Dự báo thời tiết Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Yên Trường

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:48
Mặt trời lặn
17:46
Độ ẩm
86%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.49
Mây
10%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

223.17

μg/m³
NO

0.17

μg/m³
NO2

2.06

μg/m³
O3

7.54

μg/m³
SO2

0.24

μg/m³
PM2.5

7.61

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 223.17 0.17 2.06 7.54 0.24 7.61 10.04
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 217.85 0.2 1.81 7.85 0.21 7.61 9.87
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 215.23 0.23 1.72 8.4 0.22 7.55 9.68
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 219.69 0.65 1.48 9.65 0.29 7.51 9.63
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 225.73 0.99 1.61 12.45 0.37 7.16 9.18
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 235.43 1.02 2.06 15.61 0.46 7.25 9.4
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 238.71 0.63 2.24 25.23 0.52 8.36 10.58
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 182.46 0.11 1.08 45.03 0.28 4.58 5.58
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 165.68 0.08 0.92 45.28 0.23 3.33 4.13
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 160.4 0.07 0.84 45.09 0.22 3.04 3.75
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 161.62 0.08 0.85 46.43 0.23 3.05 3.71
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 166.61 0.09 0.97 48.21 0.27 3.19 3.87
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 173.65 0.09 1.17 49.5 0.33 3.37 4.1
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 192.08 0.11 2.19 42.59 0.5 3.75 4.7
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 222.66 0.03 3.91 32.94 0.73 4.47 5.85
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 247.97 0.01 4.96 27 0.89 5.41 7.33
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 263.67 0.01 5.18 20.78 0.93 6.71 9.23
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 274.17 0.01 4.91 15.59 0.89 8.06 11.15
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 279.42 0.03 4.41 11.57 0.8 9.03 12.5
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 277.89 0.06 3.88 8.53 0.67 9.43 12.94
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 272.53 0.08 3.41 6.41 0.54 9.64 12.92
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 263.36 0.06 2.97 5.29 0.45 9.88 12.8
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 252.1 0.05 2.48 4.75 0.37 9.81 12.23
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.26 0.04 1.91 4.05 0.27 9.56 11.55
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 230.25 0.03 1.54 4.19 0.21 9.37 11.02
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 221.49 0.01 1.33 6.98 0.2 9.45 10.82
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.91 0.02 1.25 6.86 0.19 9.42 10.8
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.45 0.12 1.49 6.52 0.26 9.29 10.84
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 232.97 0.39 1.92 10.06 0.38 9.38 11.2
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 246.35 0.57 2.29 11.96 0.46 9.76 11.86
10:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 251.69 0.5 2.4 15.73 0.48 10.3 12.52
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.15 0.11 1.2 42.59 0.28 7.93 9.09
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 203.68 0.11 0.87 46.79 0.24 5.86 6.77
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 202.54 0.12 0.81 49.64 0.28 5.84 6.73
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 205.42 0.12 0.9 51.94 0.33 6.13 7.03
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 206.43 0.1 1.15 50.7 0.4 6.08 6.96
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 210.78 0.06 1.56 48.84 0.49 6.08 6.95
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 229.28 0.04 2.79 39.93 0.71 6.69 7.78
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 256.85 0.03 4.15 27.19 0.84 7.47 8.91
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 275.54 0.05 4.4 17.07 0.75 7.79 9.54
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 283.56 0.07 4.24 10.44 0.67 8.04 10.21
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 292.46 0.08 4.47 7.68 0.75 8.55 11.22
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 300.48 0.1 4.81 6.68 0.88 8.98 11.85
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 306.66 0.12 5.27 6.39 1.01 9.19 12.05
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 301.42 0.12 5 5.65 0.89 9.2 11.8
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 286.77 0.08 3.95 4.44 0.62 9.16 11.35
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 268.64 0.07 2.61 3.04 0.35 8.88 10.65
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 251.91 0.07 1.88 2.42 0.24 8.48 9.93
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 238.03 0.08 1.46 2.22 0.18 8.15 9.41
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 227.36 0.09 1.17 2.39 0.15 7.9 9.04
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 218.9 0.1 1.01 2.73 0.13 7.55 8.66
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 216.72 0.23 1.07 3.87 0.18 7.11 8.4
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 221.78 0.37 1.33 9.12 0.24 6.4 7.63
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 227.7 0.52 1.49 10.53 0.29 6.06 7.41
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 229.74 0.46 1.58 12.77 0.32 5.81 7.22
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.35 0.08 0.61 36.04 0.12 3.37 3.86
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.9 0.06 0.4 39.33 0.09 2.82 3.15
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.29 0.07 0.36 40.16 0.09 2.88 3.17
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.72 0.07 0.35 41.33 0.09 2.91 3.17
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.91 0.06 0.39 41.53 0.1 2.91 3.16
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 189.33 0.06 0.5 41.42 0.13 2.98 3.25
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 201.03 0.08 1.21 33.27 0.24 3.47 3.92
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 221.57 0.03 2.31 22.55 0.38 4.28 5.1
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 237.64 0.02 2.75 16.47 0.43 4.96 6.2
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 245.27 0.03 2.83 13.05 0.46 5.65 7.35
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 249.39 0.03 2.64 10.47 0.44 6.31 8.4
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 250.58 0.04 2.37 8.68 0.41 6.84 9.14
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 248.38 0.05 2.11 7.63 0.34 7.05 9.28
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 244.08 0.06 1.82 6.82 0.26 7.1 8.94
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 238.42 0.05 1.49 7.18 0.2 7.17 8.72
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.57 0.04 1.17 8.51 0.15 7.06 8.36
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 225.01 0.05 0.94 7.17 0.12 6.75 7.85
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 218.33 0.06 0.79 6.4 0.1 6.47 7.41
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 213.51 0.07 0.73 6.09 0.1 6.29 7.13
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.12 0.09 0.73 5.84 0.11 6.12 6.97
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.55 0.22 0.85 6.32 0.16 5.94 6.9
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.22 0.37 1.05 11.12 0.21 5.62 6.69
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 239.14 0.48 1.11 14.84 0.27 5.63 6.86
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 241.95 0.37 1.05 20.94 0.29 6.1 7.42
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.09 0.1 0.53 39.91 0.17 4.72 5.47
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 221.09 0.06 0.41 42.84 0.13 3.96 4.5
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 217.22 0.05 0.43 43.93 0.14 3.87 4.31
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 218.71 0.06 0.53 44.59 0.18 4.12 4.56
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.65 0.1 0.72 44.92 0.26 4.8 5.37
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.63 0.13 0.98 45.86 0.37 5.67 6.38
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 250.67 0.12 1.63 41.76 0.51 6.7 7.63
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 269.67 0.02 2.56 34.07 0.61 7.64 8.85
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 281.45 0 2.91 27.98 0.63 8.31 9.69
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 286.53 0.01 2.88 21.93 0.6 8.82 10.16
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 291.67 0.01 2.79 18.3 0.59 9.12 10.51
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 289.92 0.02 2.67 16.67 0.61 8.96 10.39
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 281.73 0.02 2.58 16.24 0.62 8.34 9.67
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 272.5 0.02 2.31 16.32 0.54 7.85 8.92
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 264.99 0.01 1.97 16.11 0.49 7.73 8.61
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 258.85 0.01 1.56 13.95 0.4 7.67 8.43
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 255.32 0.01 1.31 12.39 0.33 7.65 8.29

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa

Khám phá Khí hậu Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa: Bức tranh Thời tiết Quanh năm

Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mang đến những đặc trưng thời tiết riêng biệt theo từng mùa. Mùa hè thường nóng ẩm với những cơn mưa rào bất chợt, trong khi mùa đông lại khô và lạnh hơn. Sự chuyển mình giữa các mùa tạo nên một bức tranh thời tiết đa dạng, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sinh hoạt của người dân.

Dự báo Thời tiết Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa Hôm nay và Ngày Mai: Kế hoạch Sinh hoạt Thông minh

Để có một ngày làm việc, học tập hay vui chơi hiệu quả, việc nắm bắt thông tin thời tiết Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay là vô cùng quan trọng. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết ở đầu trang để có cái nhìn trực quan nhất về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa và hướng gió. Điều này sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định phù hợp, từ việc lựa chọn trang phục đến việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời.

Đặc biệt, dự báo thời tiết Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai cũng sẽ được cập nhật liên tục, giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho ngày tiếp theo.

Theo dõi Thời tiết Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa Dài hạn: Lợi ích Vượt trội

Việc xem xét dự báo thời tiết Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đối với những ai có kế hoạch du lịch, tổ chức sự kiện ngoài trời hay đơn giản là muốn sắp xếp công việc nông nghiệp, việc nắm bắt xu hướng thời tiết dài hạn là vô cùng hữu ích. Điều này giúp bạn chủ động hơn trong mọi tình huống, tránh những rủi ro không đáng có do thời tiết gây ra.

Hãy thường xuyên kiểm tra biểu đồ thời tiết 1 tháng trên để có cái nhìn tổng quan và đưa ra những quyết định thông minh nhất cho cuộc sống của bạn tại Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa.