Dự báo thời tiết Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa

mây rải rác

Xã Yên Thọ

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:48
Mặt trời lặn
17:46
Độ ẩm
85%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.67
Mây
42%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây rải rác

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

153.76

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

0.45

μg/m³
O3

17.97

μg/m³
SO2

0.07

μg/m³
PM2.5

4.81

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 153.76 0 0.45 17.97 0.07 4.81 5.48
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 155.14 0 0.44 18.27 0.07 5.13 5.74
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 158.81 0 0.48 19.02 0.07 5.41 6.1
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 166.79 0.02 0.7 20.08 0.11 5.74 6.66
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 182.07 0.09 1.29 18.48 0.19 5.79 7.1
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 198.78 0.25 1.87 15.69 0.29 5.45 7.34
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 211.06 0.35 2.25 17.54 0.44 5.41 7.91
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 223.57 0.31 2.64 25.07 0.59 5.69 8.55
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 222.74 0.22 2.54 29.97 0.58 5.53 8.24
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 218.15 0.17 2.29 31.43 0.54 5.18 7.6
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 220.5 0.19 2.25 36.17 0.55 4.94 7.14
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 234.53 0.23 2.55 43.5 0.64 4.95 7.22
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 253.79 0.24 3.05 49.23 0.75 5.18 7.62
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 279.09 0.2 4.17 51.9 0.93 5.46 8.14
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 307.71 0.04 5.8 50.47 1.15 5.78 8.82
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 324.14 0 6.46 45.66 1.26 6.1 9.54
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 317.23 0 5.4 31.74 1.07 6.64 10.61
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 311.73 0 4.79 23.92 0.99 7.27 11.87
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 306.22 0 4.51 19.99 0.95 7.57 12.68
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 297.79 0 4.18 16.93 0.87 7.63 12.75
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 285.47 0.01 3.52 13.24 0.66 7.58 12.31
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 270.27 0.01 2.73 10.17 0.45 7.53 11.83
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 252.38 0.01 1.98 8.07 0.31 7.19 10.8
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 237.53 0.01 1.47 7.06 0.25 6.72 9.67
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 225.98 0.01 1.16 7 0.22 6.34 8.74
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.99 0.01 1.01 8.63 0.2 6.03 7.92
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 210.49 0.01 1.04 10.09 0.2 6 7.99
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 214.63 0.09 1.42 10.7 0.29 6.1 8.52
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 233.24 0.26 2.27 10.85 0.45 6.3 9.25
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 247.46 0.42 2.61 11.41 0.5 6.42 9.61
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 249.18 0.39 2.37 14.47 0.47 6.51 9.56
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 244.41 0.26 1.99 20.81 0.42 6.3 8.86
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.79 0.28 1.79 25.75 0.46 6.28 8.77
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.94 0.3 1.81 34.09 0.61 6.87 9.46
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 249.18 0.27 2.1 45.03 0.79 7.63 10.32
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 257.99 0.2 2.71 50.34 0.99 7.86 10.52
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 267.77 0.1 3.66 50 1.2 7.84 10.42
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 283.76 0.03 4.89 46.01 1.44 7.98 10.6
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 301.35 0.01 5.81 36.97 1.47 8.15 11.03
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 309.55 0 5.25 24.06 1.12 7.91 11.12
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 307.67 0.01 4.37 14.58 0.79 8.06 11.81
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 310.05 0.01 4.63 13.52 0.89 8.62 13.08
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 314.36 0.01 5.06 13.85 1.03 8.95 13.92
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 316.58 0.01 5.24 13.87 1.09 8.89 13.83
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 305.17 0.01 4.74 12.35 0.97 8.64 13.17
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 286.04 0.01 3.56 9.16 0.68 8.41 12.02
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 263.02 0.01 2.11 5.2 0.33 7.93 10.52
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 241.89 0.02 1.34 3.49 0.18 7.29 9.13
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 224.61 0.02 0.91 2.87 0.12 6.72 8.06
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 211.11 0.02 0.67 2.76 0.07 6.28 7.37
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 199.01 0.02 0.54 3.4 0.07 5.83 6.76
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 191.73 0.06 0.66 5.19 0.1 5.32 6.46
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.14 0.15 0.93 8.7 0.14 4.38 5.58
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 197.06 0.28 0.98 10.53 0.15 3.41 4.6
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 196.62 0.27 0.9 13.57 0.14 2.89 4.06
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 191.27 0.11 0.64 23.14 0.11 3.15 3.93
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.69 0.08 0.51 25.29 0.09 3.22 3.8
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.89 0.08 0.49 24.49 0.09 3.19 3.72
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 191.05 0.09 0.5 23.81 0.09 2.95 3.46
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.83 0.1 0.52 23.66 0.09 2.61 3.11
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 196.61 0.11 0.59 23.95 0.11 2.43 2.95
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 203.08 0.12 0.97 21 0.16 2.41 3.08
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 214.22 0.04 1.56 14.35 0.2 2.52 3.49
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 221.14 0.03 1.6 9.57 0.18 2.55 3.81
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 221.69 0.03 1.46 7.35 0.17 2.73 4.3
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 221.09 0.02 1.24 6.95 0.15 2.97 4.72
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 217.61 0.01 0.99 8.06 0.12 3.15 4.58
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 213.95 0.01 0.79 10.82 0.1 3.1 4.02
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 212.05 0 0.64 12.34 0.07 3.13 3.72
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 212.54 0 0.51 15.68 0.06 3.36 3.77
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.96 0 0.41 19.02 0.04 3.42 3.74
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.61 0 0.36 16.57 0.04 3.13 3.44
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.73 0 0.33 14.88 0.03 2.77 3.09
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.31 0 0.32 13.59 0.03 2.61 2.97
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.77 0 0.34 13 0.04 2.68 3.14
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 220.07 0.02 0.5 12.95 0.07 2.84 3.49
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 228.7 0.16 0.72 13.41 0.12 2.93 3.84
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.39 0.3 0.75 15.91 0.16 3.08 4.24
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 236.23 0.27 0.67 21.08 0.19 3.62 5.01
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 237.71 0.18 0.55 25.27 0.19 4.4 5.85
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.71 0.12 0.46 26.91 0.16 4.55 5.79
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 227.28 0.07 0.42 31.16 0.15 4.35 5.27
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 227.81 0.08 0.6 34.29 0.19 4.42 5.3
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 238.1 0.14 1.1 37.66 0.31 5.04 6.28
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 256.04 0.18 1.7 41.66 0.43 5.77 7.36
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 275.89 0.13 2.71 43.52 0.58 6.4 8.31
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 296.69 0.01 3.91 42.32 0.73 6.77 8.98
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 304.21 0 4.32 39.26 0.79 6.85 9.33
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 298.27 0 4.07 33.6 0.75 6.66 9.17
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 301.85 0 4.18 34.5 0.82 6.43 8.96
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 305.44 0 4.12 36.03 0.85 6.11 8.52
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 301.99 0 3.86 37.11 0.81 5.71 7.77
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 292.45 0 3.42 37.85 0.72 5.5 7.13
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 278.07 0 2.72 35.69 0.6 5.73 7.07
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 264.7 0 1.67 24.94 0.38 6.37 7.56
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 258.11 0 1.19 20.35 0.29 7.17 8.2

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Yên Thọ được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám Phá Khí Hậu Đặc Trưng Tại Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa sở hữu kiểu khí hậu đặc trưng của vùng Duyên hải Bắc Bộ, mang những nét giao thoa giữa khí hậu nhiệt đới gió mùa và khí hậu cận nhiệt đới ẩm. Nơi đây trải qua bốn mùa rõ rệt với những đặc điểm thời tiết riêng biệt:

  • Mùa hè (Tháng 5 - Tháng 8): Nóng ẩm, mưa nhiều, thường có bão hoặc áp thấp nhiệt đới ảnh hưởng. Nhiệt độ cao nhất có thể lên tới 38-39°C.
  • Mùa đông (Tháng 11 - Tháng 2): Lạnh khô, có sương muối và đôi khi có rét đậm, rét hại. Nhiệt độ thấp nhất có thể xuống dưới 10°C.
  • Mùa xuân và Mùa thu: Là những mùa chuyển tiếp, thời tiết ôn hòa, dễ chịu, ít mưa, rất thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.

Hiểu rõ hình thái thời tiết đặc trưng này sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho cuộc sống và công việc tại Xã Yên Thọ.

Dự Báo Thời Tiết Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay Và Ngày Mai

Để có kế hoạch chi tiết cho hôm nay và ngày mai tại Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa, quý vị vui lòng tham khảo biểu đồ thời tiết trực quan được hiển thị ở đầu trang. Biểu đồ này cung cấp thông tin cập nhật nhất về nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, tốc độ gió và các chỉ số quan trọng khác, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp cho sinh hoạt hàng ngày, từ việc lựa chọn trang phục đến sắp xếp các hoạt động ngoài trời.

Cập Nhật Thời Tiết Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 Ngày Tới

Việc theo dõi thời tiết Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt là cho việc lên kế hoạch dài hạn. Dù không thể chi tiết như dự báo ngắn hạn, thông tin này giúp bạn dự trù các hoạt động quan trọng như du lịch, canh tác nông nghiệp, hay các sự kiện cộng đồng.

Bạn có thể dễ dàng nắm bắt xu hướng thời tiết tổng quan trong 3, 5, 7, 10, 15, 20 ngày tới thông qua biểu đồ thời tiết 1 tháng ở phía trên. Hãy xem xét kỹ biểu đồ này để có cái nhìn bao quát và chuẩn bị tốt nhất cho mọi tình huống thời tiết có thể xảy ra tại Xã Yên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa.