Dự báo thời tiết Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Yên Phú

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:48
Mặt trời lặn
17:46
Độ ẩm
88%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.49
Mây
9%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

223.17

μg/m³
NO

0.17

μg/m³
NO2

2.06

μg/m³
O3

7.54

μg/m³
SO2

0.24

μg/m³
PM2.5

7.61

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 223.17 0.17 2.06 7.54 0.24 7.61 10.04
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 217.85 0.2 1.81 7.85 0.21 7.61 9.87
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 215.23 0.23 1.72 8.4 0.22 7.55 9.68
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 219.69 0.65 1.48 9.65 0.29 7.51 9.63
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 225.73 0.99 1.61 12.45 0.37 7.16 9.18
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 235.43 1.02 2.06 15.61 0.46 7.25 9.4
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 238.71 0.63 2.24 25.23 0.52 8.36 10.58
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 182.46 0.11 1.08 45.03 0.28 4.58 5.58
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 165.68 0.08 0.92 45.28 0.23 3.33 4.13
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 160.4 0.07 0.84 45.09 0.22 3.04 3.75
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 161.62 0.08 0.85 46.43 0.23 3.05 3.71
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 166.61 0.09 0.97 48.21 0.27 3.19 3.87
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 173.65 0.09 1.17 49.5 0.33 3.37 4.1
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 192.08 0.11 2.19 42.59 0.5 3.75 4.7
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 222.66 0.03 3.91 32.94 0.73 4.47 5.85
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 247.97 0.01 4.96 27 0.89 5.41 7.33
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 263.67 0.01 5.18 20.78 0.93 6.71 9.23
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 274.17 0.01 4.91 15.59 0.89 8.06 11.15
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 279.42 0.03 4.41 11.57 0.8 9.03 12.5
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 277.89 0.06 3.88 8.53 0.67 9.43 12.94
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 272.53 0.08 3.41 6.41 0.54 9.64 12.92
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 263.36 0.06 2.97 5.29 0.45 9.88 12.8
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 252.1 0.05 2.48 4.75 0.37 9.81 12.23
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.26 0.04 1.91 4.05 0.27 9.56 11.55
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 230.25 0.03 1.54 4.19 0.21 9.37 11.02
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 221.49 0.01 1.33 6.98 0.2 9.45 10.82
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.91 0.02 1.25 6.86 0.19 9.42 10.8
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.45 0.12 1.49 6.52 0.26 9.29 10.84
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 232.97 0.39 1.92 10.06 0.38 9.38 11.2
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 246.35 0.57 2.29 11.96 0.46 9.76 11.86
10:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 251.69 0.5 2.4 15.73 0.48 10.3 12.52
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.15 0.11 1.2 42.59 0.28 7.93 9.09
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 203.68 0.11 0.87 46.79 0.24 5.86 6.77
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 202.54 0.12 0.81 49.64 0.28 5.84 6.73
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 205.42 0.12 0.9 51.94 0.33 6.13 7.03
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 206.43 0.1 1.15 50.7 0.4 6.08 6.96
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 210.78 0.06 1.56 48.84 0.49 6.08 6.95
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 229.28 0.04 2.79 39.93 0.71 6.69 7.78
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 256.85 0.03 4.15 27.19 0.84 7.47 8.91
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 275.54 0.05 4.4 17.07 0.75 7.79 9.54
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 283.56 0.07 4.24 10.44 0.67 8.04 10.21
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 292.46 0.08 4.47 7.68 0.75 8.55 11.22
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 300.48 0.1 4.81 6.68 0.88 8.98 11.85
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 306.66 0.12 5.27 6.39 1.01 9.19 12.05
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 301.42 0.12 5 5.65 0.89 9.2 11.8
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 286.77 0.08 3.95 4.44 0.62 9.16 11.35
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 268.64 0.07 2.61 3.04 0.35 8.88 10.65
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 251.91 0.07 1.88 2.42 0.24 8.48 9.93
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 238.03 0.08 1.46 2.22 0.18 8.15 9.41
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 227.36 0.09 1.17 2.39 0.15 7.9 9.04
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 218.9 0.1 1.01 2.73 0.13 7.55 8.66
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 216.72 0.23 1.07 3.87 0.18 7.11 8.4
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 221.78 0.37 1.33 9.12 0.24 6.4 7.63
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 227.7 0.52 1.49 10.53 0.29 6.06 7.41
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 229.74 0.46 1.58 12.77 0.32 5.81 7.22
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.35 0.08 0.61 36.04 0.12 3.37 3.86
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.9 0.06 0.4 39.33 0.09 2.82 3.15
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.29 0.07 0.36 40.16 0.09 2.88 3.17
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.72 0.07 0.35 41.33 0.09 2.91 3.17
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.91 0.06 0.39 41.53 0.1 2.91 3.16
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 189.33 0.06 0.5 41.42 0.13 2.98 3.25
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 201.03 0.08 1.21 33.27 0.24 3.47 3.92
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 221.57 0.03 2.31 22.55 0.38 4.28 5.1
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 237.64 0.02 2.75 16.47 0.43 4.96 6.2
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 245.27 0.03 2.83 13.05 0.46 5.65 7.35
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 249.39 0.03 2.64 10.47 0.44 6.31 8.4
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 250.58 0.04 2.37 8.68 0.41 6.84 9.14
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 248.38 0.05 2.11 7.63 0.34 7.05 9.28
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 244.08 0.06 1.82 6.82 0.26 7.1 8.94
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 238.42 0.05 1.49 7.18 0.2 7.17 8.72
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.57 0.04 1.17 8.51 0.15 7.06 8.36
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 225.01 0.05 0.94 7.17 0.12 6.75 7.85
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 218.33 0.06 0.79 6.4 0.1 6.47 7.41
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 213.51 0.07 0.73 6.09 0.1 6.29 7.13
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.12 0.09 0.73 5.84 0.11 6.12 6.97
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.55 0.22 0.85 6.32 0.16 5.94 6.9
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.22 0.37 1.05 11.12 0.21 5.62 6.69
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 239.14 0.48 1.11 14.84 0.27 5.63 6.86
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 241.95 0.37 1.05 20.94 0.29 6.1 7.42
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.09 0.1 0.53 39.91 0.17 4.72 5.47
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 221.09 0.06 0.41 42.84 0.13 3.96 4.5
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 217.22 0.05 0.43 43.93 0.14 3.87 4.31
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 218.71 0.06 0.53 44.59 0.18 4.12 4.56
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.65 0.1 0.72 44.92 0.26 4.8 5.37
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.63 0.13 0.98 45.86 0.37 5.67 6.38
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 250.67 0.12 1.63 41.76 0.51 6.7 7.63
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 269.67 0.02 2.56 34.07 0.61 7.64 8.85
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 281.45 0 2.91 27.98 0.63 8.31 9.69
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 286.53 0.01 2.88 21.93 0.6 8.82 10.16
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 291.67 0.01 2.79 18.3 0.59 9.12 10.51
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 289.92 0.02 2.67 16.67 0.61 8.96 10.39
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 281.73 0.02 2.58 16.24 0.62 8.34 9.67
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 272.5 0.02 2.31 16.32 0.54 7.85 8.92
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 264.99 0.01 1.97 16.11 0.49 7.73 8.61
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 258.85 0.01 1.56 13.95 0.4 7.67 8.43
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 255.32 0.01 1.31 12.39 0.33 7.65 8.29

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa

Khám phá Khí hậu Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mang đặc trưng của khu vực Bắc Trung Bộ. Khí hậu nơi đây phân hóa rõ rệt thành hai mùa: mùa nóng ẩm và mùa lạnh khô. Mùa hè thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, với nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và lượng mưa dồi dào, đôi khi có thể xuất hiện các hiện tượng thời tiết cực đoan như dông lốc, mưa đá. Mùa đông từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, thời tiết se lạnh, khô hanh hơn, nhiệt độ giảm thấp, đặc biệt vào các tháng giáp Tết.

Sự thay đổi thời tiết quanh năm tại Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa tạo nên những nét đặc trưng riêng cho cảnh quan và đời sống sinh hoạt của người dân.

Dự báo Thời tiết Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay & Ngày Mai

Để có sự chuẩn bị tốt nhất cho các hoạt động hàng ngày, quý vị vui lòng tham khảo biểu đồ thời tiết trực quan được hiển thị ngay ở phần đầu trang. Biểu đồ này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nhiệt độ, khả năng mưa, độ ẩm và tốc độ gió cho thời tiết Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai, giúp bạn lên kế hoạch sinh hoạt, làm việc và vui chơi một cách hiệu quả nhất.

Theo Dõi Thời Tiết Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: Lợi Ích và Dự Báo

Việc theo dõi thời tiết Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt hữu ích cho việc lên kế hoạch dài hạn như sản xuất nông nghiệp, tổ chức sự kiện hay các chuyến du lịch. Hiểu rõ xu hướng thời tiết giúp bạn chủ động ứng phó với những thay đổi bất thường.

Hãy thường xuyên kiểm tra biểu đồ thời tiết 1 tháng được cung cấp phía trên để cập nhật những thông tin mới nhất về thời tiết Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, 5 ngày tới, 7 ngày tới, 10 ngày tới, 15 ngày tới, và 20 ngày tới. Điều này không chỉ giúp bạn có cái nhìn tổng quan mà còn đảm bảo sự chuẩn bị chu đáo cho mọi tình huống thời tiết có thể xảy ra tại Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa.