Dự báo thời tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Yên Ninh

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:48
Mặt trời lặn
17:46
Độ ẩm
86%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.66
Mây
9%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

199.6

μg/m³
NO

0.12

μg/m³
NO2

1.4

μg/m³
O3

12.66

μg/m³
SO2

0.17

μg/m³
PM2.5

6.84

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 199.6 0.12 1.4 12.66 0.17 6.84 8.76
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 196.96 0.14 1.24 12.79 0.15 6.99 8.76
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 197.13 0.15 1.2 13.3 0.16 7.08 8.81
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 203.18 0.43 1.14 14.46 0.22 7.2 9.04
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 212.7 0.66 1.52 14.74 0.32 6.96 8.94
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 225.93 0.75 2.09 15.21 0.43 6.84 9.21
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 233.22 0.55 2.38 22.36 0.54 7.62 10.34
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 206.69 0.23 2.02 33.72 0.48 5.43 7.55
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 198.72 0.16 1.88 36.5 0.45 4.69 6.61
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 193.99 0.13 1.71 37.25 0.42 4.37 6.09
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 196.04 0.15 1.69 40.6 0.44 4.26 5.83
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 206.5 0.17 1.93 45.66 0.51 4.35 5.97
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 221.01 0.18 2.32 49.6 0.61 4.58 6.32
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 244 0.16 3.42 49.15 0.8 4.96 6.97
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 274.48 0.03 5.11 44.75 1.05 5.59 8.06
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 296.26 0 5.91 39.3 1.18 6.39 9.41
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 300.94 0 5.33 28.15 1.09 7.57 11.25
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 305.33 0.01 4.89 20.98 1.02 8.86 13.23
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 307.13 0.02 4.57 16.76 0.96 9.7 14.59
23:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 302.88 0.04 4.21 13.55 0.86 10.01 14.93
00:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 293.9 0.05 3.63 10.4 0.67 10.12 14.7
01:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 281.31 0.04 2.98 8.02 0.5 10.27 14.38
02:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 266.21 0.03 2.32 6.42 0.39 10.05 13.45
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 252.49 0.03 1.76 5.62 0.29 9.63 12.39
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 241.37 0.02 1.41 5.84 0.24 9.3 11.54
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 231.62 0.01 1.24 8.81 0.22 9.2 10.99
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 225.59 0.01 1.21 9.48 0.22 9.16 11.01
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 229.09 0.1 1.53 9.3 0.31 9.12 11.31
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 246.86 0.38 2.21 9.4 0.47 9.31 12.02
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 262.39 0.58 2.62 10.39 0.55 9.64 12.68
10:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 266.74 0.52 2.61 14.06 0.55 10.04 13.1
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.96 0.2 1.76 31.69 0.41 8.41 10.51
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 231.42 0.22 1.46 36.48 0.4 7 8.89
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 230.45 0.24 1.43 42.78 0.5 7.29 9.22
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 235.79 0.21 1.63 51.04 0.63 7.83 9.82
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.1 0.16 2.08 54.61 0.77 7.85 9.79
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 247.15 0.08 2.81 54.13 0.95 7.79 9.68
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 265.39 0.03 4.11 47.44 1.21 8.28 10.33
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 288.88 0.01 5.31 35.88 1.3 8.9 11.32
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 303.47 0 5.15 23.26 1.05 8.98 11.78
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 307.1 0.02 4.53 14.07 0.81 9.21 12.59
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 313.7 0.04 4.66 11.53 0.89 9.82 13.93
22:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 320.32 0.06 5 10.9 1.04 10.27 14.77
23:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 324.83 0.08 5.33 10.6 1.15 10.36 14.82
00:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 316.05 0.08 4.87 9.27 1 10.22 14.3
01:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 299.07 0.06 3.73 6.88 0.69 10.07 13.4
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 278.46 0.05 2.43 4.04 0.38 9.62 12.14
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 259.16 0.06 1.7 2.79 0.24 9.01 10.92
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 243.14 0.06 1.27 2.31 0.17 8.49 10.01
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 230.67 0.07 1 2.19 0.13 8.13 9.43
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.46 0.08 0.84 2.63 0.11 7.68 8.88
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 213.51 0.17 0.92 4.1 0.16 7.12 8.54
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 215.45 0.3 1.21 8.21 0.21 6.1 7.52
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.5 0.44 1.33 9.92 0.25 5.37 6.86
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.76 0.4 1.36 12.79 0.26 4.92 6.45
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.59 0.1 0.67 28.9 0.13 3.48 4.2
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.67 0.07 0.48 31.5 0.1 3.16 3.67
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.23 0.08 0.45 31.46 0.11 3.19 3.65
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 188.3 0.08 0.45 31.56 0.11 3.08 3.51
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 190.31 0.09 0.49 31.4 0.11 2.89 3.32
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.09 0.09 0.6 31.35 0.14 2.86 3.3
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 203.95 0.1 1.15 26.95 0.23 3.18 3.82
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 220.44 0.03 2 19.13 0.33 3.75 4.78
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 232.16 0.02 2.25 13.7 0.36 4.15 5.6
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 237.12 0.02 2.24 10.75 0.37 4.66 6.56
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 240.17 0.02 2.03 9.34 0.35 5.2 7.45
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 239.96 0.02 1.77 9.1 0.31 5.6 7.82
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 237.27 0.02 1.51 10.07 0.26 5.66 7.58
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.06 0.02 1.29 10.43 0.2 5.65 7.12
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 231.5 0.02 1.06 12.22 0.15 5.75 6.94
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.66 0.02 0.85 14.1 0.11 5.66 6.64
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 225.74 0.03 0.7 12.1 0.09 5.31 6.16
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.79 0.04 0.61 10.73 0.08 4.97 5.71
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 220.57 0.05 0.57 9.76 0.08 4.78 5.48
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.55 0.06 0.58 9.31 0.08 4.74 5.49
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.44 0.15 0.72 9.38 0.13 4.72 5.65
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.73 0.31 0.95 11.14 0.19 4.59 5.75
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 239.99 0.45 1.01 14.11 0.25 4.7 6.11
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 241.82 0.37 0.95 19.94 0.28 5.27 6.87
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.03 0.15 0.59 31.3 0.2 4.73 5.99
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 226.92 0.1 0.47 33.72 0.16 4.33 5.32
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.86 0.07 0.46 36.64 0.17 4.18 4.95
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.89 0.08 0.63 38.51 0.22 4.38 5.13
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.95 0.14 1.02 40.57 0.34 5.16 6.19
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 252.19 0.18 1.51 43.47 0.48 6.2 7.51
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 273.59 0.15 2.45 43.15 0.66 7.31 8.94
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 297.55 0.02 3.66 39.1 0.8 8.18 10.16
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 309.9 0 4.09 34.5 0.84 8.7 10.92
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 311.41 0 3.94 28.23 0.8 8.99 11.18
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 317.42 0.01 3.94 26.99 0.82 9.1 11.33
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 318.51 0.02 3.83 27.27 0.85 8.82 11.02
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 311.73 0.02 3.65 27.94 0.84 8.17 10.13
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 300.69 0.01 3.25 28.35 0.75 7.73 9.28
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 288.31 0.01 2.67 26.72 0.64 7.77 9.04
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 277.23 0.01 1.86 19.24 0.47 8.07 9.19
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 271.73 0.01 1.45 15.93 0.38 8.48 9.43

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa

Khám Phá Khí Hậu Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa Quanh Năm

Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Nơi đây trải qua hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều và mùa đông khô lạnh, ít mưa. Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động, chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố địa lý và gió mùa. Mùa mưa thường tập trung vào các tháng hè, mang đến lượng mưa lớn, đôi khi gây ra lũ lụt cục bộ. Mùa khô kéo dài từ mùa thu sang mùa đông, thời tiết se lạnh, khô ráo, rất thuận lợi cho các hoạt động ngoài trời. Hình thái thời tiết đặc trưng quanh năm tại Xã Yên Ninh bao gồm những ngày nắng nóng oi ả vào mùa hè, những cơn mưa rào bất chợt, và những ngày đông giá rét xen lẫn sương mù.

Dự Báo Thời Tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay & Ngày Mai

Để có kế hoạch sinh hoạt và làm việc hiệu quả nhất, quý vị vui lòng tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết ngay ở đầu bài viết. Thông tin dự báo thời tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa và tốc độ gió. Đối với ngày mai, dự báo thời tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho các hoạt động sắp tới, từ việc lựa chọn trang phục đến việc lên lịch trình di chuyển.

Cập Nhật Thời Tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 Ngày Tới

Theo dõi dự báo thời tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tới sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Quý vị có thể chủ động lên kế hoạch cho các sự kiện quan trọng, các chuyến đi xa hoặc đơn giản là sắp xếp các công việc nông nghiệp, xây dựng. Việc nắm bắt xu hướng thời tiết dài hạn giúp giảm thiểu rủi ro do các hiện tượng thời tiết bất lợi gây ra. Cụ thể, thông tin về thời tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, thời tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa 5 ngày tới, thời tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới, thời tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa 10 ngày tới, thời tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa 15 ngày tới và thời tiết Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa 20 ngày tới đều được tích hợp trong biểu đồ thời tiết tổng quan. Hãy xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn chi tiết và chính xác nhất về diễn biến khí hậu tại Xã Yên Ninh, Tỉnh Thanh Hóa trong thời gian tới.