Dự báo thời tiết Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa

mây thưa

Xã Yên Nhân

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:50
Mặt trời lặn
17:48
Độ ẩm
93%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
10.76
Mây
17%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây thưa

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

174.89

μg/m³
NO

0.04

μg/m³
NO2

1.38

μg/m³
O3

8.4

μg/m³
SO2

0.15

μg/m³
PM2.5

5.09

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây thưa
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mây cụm
14/10
mưa nhẹ
15/10
mây rải rác
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 174.89 0.04 1.38 8.4 0.15 5.09 6.02
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 172.55 0.04 1.28 9.44 0.15 5.14 6.03
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 171.63 0.05 1.26 10.6 0.16 5.15 6.01
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 176.92 0.24 1.25 11.82 0.19 5.2 6.06
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 188.01 0.44 1.31 15.74 0.22 5.21 5.98
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 197.97 0.52 1.54 17.45 0.25 5.26 6.05
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 203.68 0.38 1.7 20.94 0.27 5.43 6.23
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 169.6 0.04 0.5 49.67 0.11 3.4 3.63
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 150.04 0.03 0.35 49.29 0.07 2.29 2.43
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 143.88 0.03 0.32 48.73 0.06 2 2.11
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 144.03 0.03 0.32 48.93 0.06 1.99 2.09
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 145.55 0.03 0.34 48.88 0.06 2.09 2.19
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 147.57 0.03 0.37 48.62 0.06 2.16 2.25
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 161.68 0.09 1.3 35.28 0.15 2.31 2.5
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 188.62 0.04 2.95 21.26 0.3 2.58 2.95
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 209.89 0.01 4.24 15.67 0.46 2.87 3.45
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 223.54 0.01 5.02 13.57 0.6 3.12 3.91
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 225.67 0.02 4.76 10.97 0.58 3.31 4.26
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 222.63 0.03 3.95 7.99 0.45 3.45 4.53
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 217.77 0.05 3.19 5.6 0.32 3.52 4.61
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.62 0.06 2.77 4.39 0.25 3.57 4.58
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 204.77 0.04 2.44 4.35 0.22 3.61 4.54
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 195.35 0.02 2.09 4.88 0.19 3.61 4.48
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 184.87 0.02 1.63 3.94 0.14 3.59 4.44
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 176.22 0.02 1.27 3.31 0.11 3.58 4.41
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 168.91 0.02 1.04 2.94 0.09 3.59 4.37
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 165.27 0.04 0.98 2.89 0.09 3.59 4.32
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 170.22 0.12 1.2 3.88 0.12 3.61 4.32
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 176.98 0.13 1.46 14.47 0.16 3.48 4.02
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 183.31 0.21 1.59 17.27 0.19 3.57 4.1
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 185.09 0.2 1.5 19.97 0.19 3.76 4.27
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 171.09 0.04 0.56 41.68 0.07 2.74 2.95
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 168.14 0.03 0.37 45.04 0.05 2.14 2.27
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 169 0.03 0.33 45.22 0.05 2.12 2.23
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 172.95 0.04 0.41 41.19 0.06 2.32 2.45
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 176.71 0.06 0.59 33.9 0.08 2.58 2.75
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 181.33 0.06 0.84 29.53 0.11 2.75 2.96
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 195.66 0.07 1.77 21.86 0.19 2.91 3.2
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.26 0.07 2.9 12.07 0.27 3.11 3.52
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 232.93 0.13 3.14 6.38 0.28 3.27 3.74
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 238.32 0.17 3.34 4.28 0.34 3.42 3.89
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 242.95 0.11 4.04 4.21 0.46 3.6 4.09
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 248.92 0.08 4.58 4.44 0.55 3.77 4.33
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 253.66 0.06 4.99 4.83 0.61 3.91 4.51
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 249.92 0.04 5.01 4.88 0.6 4.01 4.56
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.42 0.02 4.04 4.34 0.45 4.04 4.51
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 217.16 0.02 2.31 3.48 0.22 4.01 4.43
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 201.71 0.02 1.51 3.17 0.13 3.95 4.37
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 189.45 0.02 1.09 3.23 0.09 3.92 4.33
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 180.22 0.03 0.82 3.99 0.07 3.74 4.14
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 175.36 0.04 0.71 4.55 0.07 3.58 3.98
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 177.91 0.11 0.8 5.69 0.09 3.52 3.96
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 190.19 0.22 1 11.99 0.14 3.56 3.97
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 197.52 0.34 1.08 13.07 0.16 3.54 3.97
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 201.61 0.31 1.09 14.4 0.17 3.53 3.99
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 188.37 0.05 0.41 38.34 0.07 2.49 2.62
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.8 0.04 0.31 42.12 0.05 2.28 2.36
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.21 0.04 0.28 43.15 0.04 2.28 2.34
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.58 0.04 0.27 44.81 0.04 2.32 2.38
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 184.76 0.04 0.27 45.7 0.04 2.36 2.42
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.41 0.04 0.3 46.19 0.04 2.37 2.42
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.71 0.09 0.94 33.55 0.11 2.5 2.63
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 211.22 0.04 2 19.45 0.19 2.88 3.16
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 226.01 0.03 2.4 13.43 0.23 3.39 3.85
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 229.77 0.05 2.4 10.57 0.24 3.78 4.41
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 228.42 0.06 2.19 7.75 0.22 4.08 4.85
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 225.55 0.07 1.98 5.69 0.2 4.4 5.27
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 222.28 0.09 1.78 4.33 0.17 4.71 5.58
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 218.44 0.09 1.52 3.58 0.13 4.98 5.78
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 212.91 0.06 1.2 4.32 0.09 5.22 5.93
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 210.07 0.03 0.91 7.64 0.07 5.39 6
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 202.68 0.02 0.7 6.69 0.05 5.26 5.79
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 194.96 0.02 0.59 6.41 0.05 5.1 5.57
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 188.73 0.02 0.54 6.78 0.05 4.94 5.4
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 186.69 0.03 0.53 6.65 0.05 4.76 5.22
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 193.06 0.11 0.65 7.69 0.08 4.6 5.07
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 214.15 0.18 0.78 15.87 0.1 4.36 4.73
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 226.16 0.23 0.79 20.09 0.13 4.27 4.63
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 230.9 0.17 0.67 25.38 0.13 4.46 4.81
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.27 0.05 0.32 44.58 0.06 4.04 4.18
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.06 0.04 0.27 46.91 0.05 3.68 3.78
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.72 0.04 0.26 47.11 0.05 3.58 3.67
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 213.04 0.04 0.26 47.98 0.05 3.68 3.76
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.21 0.03 0.28 47.62 0.05 3.83 3.91
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.18 0.03 0.33 46.95 0.05 3.75 3.83
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 210.35 0.02 0.55 39.86 0.06 3.63 3.74
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 212.87 0.01 0.9 30.84 0.09 3.72 3.89
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 213.39 0 1.05 25.01 0.1 3.83 4.05
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 209.95 0 1.06 20.66 0.11 3.83 4.1
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 208.24 0 1.02 16.74 0.11 3.83 4.13
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 206 0 0.97 13.91 0.1 3.81 4.13
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 201.97 0.01 0.91 12.16 0.1 3.73 4.04
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 199.51 0 0.81 12.27 0.08 3.65 3.92
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 197.56 0 0.67 13.78 0.07 3.58 3.81
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 196.46 0 0.55 15.4 0.07 3.47 3.66
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 194.53 0 0.48 14.63 0.06 3.38 3.55

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Yên Nhân được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu đặc trưng của Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng rõ rệt của các yếu tố thời tiết đặc trưng của khu vực Bắc Trung Bộ. Quanh năm, nơi đây trải qua hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh khô hoặc nồm ẩm tùy theo từng giai đoạn. Mùa mưa thường tập trung vào các tháng hè, mang đến lượng mưa lớn, đôi khi kèm theo các hiện tượng thời tiết cực đoan như dông lốc, sét. Ngược lại, mùa khô thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, với thời tiết hanh khô và nhiệt độ giảm dần về mùa đông.

Dự báo Thời tiết Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay và Ngày Mai

Để có thể chủ động trong mọi hoạt động sinh hoạt và sản xuất, việc cập nhật thông tin thời tiết ngắn hạn là vô cùng quan trọng. Hãy xem biểu đồ thời tiết trực quan ngay ở đầu bài viết để nắm bắt chi tiết về nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và hướng gió cho ngày hôm nay và ngày mai tại Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa. Điều này sẽ giúp bạn lên kế hoạch phù hợp, tránh những ảnh hưởng không mong muốn từ thời tiết.

Lợi ích của Việc Theo dõi Thời tiết Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn

Theo dõi thời tiết Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó không chỉ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho các kế hoạch dài hơi như du lịch, công tác hay mùa vụ nông nghiệp, mà còn giúp bạn ứng phó hiệu quả với những biến đổi khí hậu tiềm ẩn. Khi nắm bắt được xu hướng thời tiết trong 3 ngày tới, 5 ngày tới, 7 ngày tới, 10 ngày tới, 15 ngày tới, thậm chí là 20 ngày tới và 30 ngày tới, bạn có thể đưa ra những quyết định tối ưu nhất. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về diễn biến thời tiết sắp tới tại Xã Yên Nhân, Tỉnh Thanh Hóa.