Dự báo thời tiết Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa

mây rải rác

Xã Yên Khương

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:50
Mặt trời lặn
17:48
Độ ẩm
94%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
10.76
Mây
27%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây rải rác

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

174.89

μg/m³
NO

0.04

μg/m³
NO2

1.38

μg/m³
O3

8.4

μg/m³
SO2

0.15

μg/m³
PM2.5

5.09

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây thưa
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 174.89 0.04 1.38 8.4 0.15 5.09 6.02
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 172.55 0.04 1.28 9.44 0.15 5.14 6.03
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 171.63 0.05 1.26 10.6 0.16 5.15 6.01
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 176.92 0.24 1.25 11.82 0.19 5.2 6.06
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 188.01 0.44 1.31 15.74 0.22 5.21 5.98
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 197.97 0.52 1.54 17.45 0.25 5.26 6.05
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 203.68 0.38 1.7 20.94 0.27 5.43 6.23
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 169.6 0.04 0.5 49.67 0.11 3.4 3.63
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 150.04 0.03 0.35 49.29 0.07 2.29 2.43
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 143.88 0.03 0.32 48.73 0.06 2 2.11
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 144.03 0.03 0.32 48.93 0.06 1.99 2.09
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 145.55 0.03 0.34 48.88 0.06 2.09 2.19
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 147.57 0.03 0.37 48.62 0.06 2.16 2.25
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 161.68 0.09 1.3 35.28 0.15 2.31 2.5
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 188.62 0.04 2.95 21.26 0.3 2.58 2.95
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 209.89 0.01 4.24 15.67 0.46 2.87 3.45
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 223.54 0.01 5.02 13.57 0.6 3.12 3.91
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 225.67 0.02 4.76 10.97 0.58 3.31 4.26
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 222.63 0.03 3.95 7.99 0.45 3.45 4.53
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 217.77 0.05 3.19 5.6 0.32 3.52 4.61
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.62 0.06 2.77 4.39 0.25 3.57 4.58
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 204.77 0.04 2.44 4.35 0.22 3.61 4.54
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 195.35 0.02 2.09 4.88 0.19 3.61 4.48
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 184.87 0.02 1.63 3.94 0.14 3.59 4.44
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 176.22 0.02 1.27 3.31 0.11 3.58 4.41
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 168.91 0.02 1.04 2.94 0.09 3.59 4.37
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 165.27 0.04 0.98 2.89 0.09 3.59 4.32
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 170.22 0.12 1.2 3.88 0.12 3.61 4.32
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 176.98 0.13 1.46 14.47 0.16 3.48 4.02
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 183.31 0.21 1.59 17.27 0.19 3.57 4.1
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 185.09 0.2 1.5 19.97 0.19 3.76 4.27
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 171.09 0.04 0.56 41.68 0.07 2.74 2.95
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 168.14 0.03 0.37 45.04 0.05 2.14 2.27
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 169 0.03 0.33 45.22 0.05 2.12 2.23
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 172.95 0.04 0.41 41.19 0.06 2.32 2.45
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 176.71 0.06 0.59 33.9 0.08 2.58 2.75
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 181.33 0.06 0.84 29.53 0.11 2.75 2.96
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 195.66 0.07 1.77 21.86 0.19 2.91 3.2
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.26 0.07 2.9 12.07 0.27 3.11 3.52
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 232.93 0.13 3.14 6.38 0.28 3.27 3.74
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 238.32 0.17 3.34 4.28 0.34 3.42 3.89
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 242.95 0.11 4.04 4.21 0.46 3.6 4.09
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 248.92 0.08 4.58 4.44 0.55 3.77 4.33
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 253.66 0.06 4.99 4.83 0.61 3.91 4.51
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 249.92 0.04 5.01 4.88 0.6 4.01 4.56
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.42 0.02 4.04 4.34 0.45 4.04 4.51
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 217.16 0.02 2.31 3.48 0.22 4.01 4.43
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 201.71 0.02 1.51 3.17 0.13 3.95 4.37
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 189.45 0.02 1.09 3.23 0.09 3.92 4.33
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 180.22 0.03 0.82 3.99 0.07 3.74 4.14
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 175.36 0.04 0.71 4.55 0.07 3.58 3.98
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 177.91 0.11 0.8 5.69 0.09 3.52 3.96
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 190.19 0.22 1 11.99 0.14 3.56 3.97
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 197.52 0.34 1.08 13.07 0.16 3.54 3.97
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 201.61 0.31 1.09 14.4 0.17 3.53 3.99
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 188.37 0.05 0.41 38.34 0.07 2.49 2.62
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.8 0.04 0.31 42.12 0.05 2.28 2.36
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.21 0.04 0.28 43.15 0.04 2.28 2.34
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.58 0.04 0.27 44.81 0.04 2.32 2.38
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 184.76 0.04 0.27 45.7 0.04 2.36 2.42
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.41 0.04 0.3 46.19 0.04 2.37 2.42
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.71 0.09 0.94 33.55 0.11 2.5 2.63
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 211.22 0.04 2 19.45 0.19 2.88 3.16
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 226.01 0.03 2.4 13.43 0.23 3.39 3.85
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 229.77 0.05 2.4 10.57 0.24 3.78 4.41
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 228.42 0.06 2.19 7.75 0.22 4.08 4.85
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 225.55 0.07 1.98 5.69 0.2 4.4 5.27
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 222.28 0.09 1.78 4.33 0.17 4.71 5.58
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 218.44 0.09 1.52 3.58 0.13 4.98 5.78
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 212.91 0.06 1.2 4.32 0.09 5.22 5.93
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 210.07 0.03 0.91 7.64 0.07 5.39 6
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 202.68 0.02 0.7 6.69 0.05 5.26 5.79
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 194.96 0.02 0.59 6.41 0.05 5.1 5.57
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 188.73 0.02 0.54 6.78 0.05 4.94 5.4
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 186.69 0.03 0.53 6.65 0.05 4.76 5.22
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 193.06 0.11 0.65 7.69 0.08 4.6 5.07
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 214.15 0.18 0.78 15.87 0.1 4.36 4.73
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 226.16 0.23 0.79 20.09 0.13 4.27 4.63
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 230.9 0.17 0.67 25.38 0.13 4.46 4.81
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.27 0.05 0.32 44.58 0.06 4.04 4.18
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.06 0.04 0.27 46.91 0.05 3.68 3.78
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.72 0.04 0.26 47.11 0.05 3.58 3.67
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 213.04 0.04 0.26 47.98 0.05 3.68 3.76
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.21 0.03 0.28 47.62 0.05 3.83 3.91
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.18 0.03 0.33 46.95 0.05 3.75 3.83
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 210.35 0.02 0.55 39.86 0.06 3.63 3.74
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 212.87 0.01 0.9 30.84 0.09 3.72 3.89
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 213.39 0 1.05 25.01 0.1 3.83 4.05
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 209.95 0 1.06 20.66 0.11 3.83 4.1
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 208.24 0 1.02 16.74 0.11 3.83 4.13
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 206 0 0.97 13.91 0.1 3.81 4.13
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 201.97 0.01 0.91 12.16 0.1 3.73 4.04
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 199.51 0 0.81 12.27 0.08 3.65 3.92
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 197.56 0 0.67 13.78 0.07 3.58 3.81
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 196.46 0 0.55 15.4 0.07 3.47 3.66
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 194.53 0 0.48 14.63 0.06 3.38 3.55

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Yên Khương được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Dự báo thời tiết Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa: Thông tin chi tiết và cập nhật

Chào mừng bạn đến với bản tin dự báo thời tiết chi tiết cho Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa. Dưới đây là những thông tin cập nhật nhất về tình hình thời tiết, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho các hoạt động hàng ngày và dài hạn.

Khám phá khí hậu đặc trưng của Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng của các yếu tố tự nhiên đặc trưng của khu vực Bắc Trung Bộ. Khí hậu nơi đây được chia thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô.

  • Mùa mưa: Thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, với lượng mưa lớn, đôi khi kèm theo các hiện tượng thời tiết cực đoan như dông lốc, sét. Nhiệt độ trong mùa này khá cao và độ ẩm lớn.
  • Mùa khô: Kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, thời tiết hanh khô, ít mưa, nhiệt độ dao động và có thể xuống thấp vào những tháng cuối mùa.

Hiểu rõ về hình thái thời tiết đặc trưng quanh năm sẽ giúp bà con nông dân và người dân địa phương có những biện pháp canh tác và sinh hoạt phù hợp, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai.

Thời tiết Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai: Lên kế hoạch tức thì

Để có cái nhìn trực quan và chi tiết nhất về thời tiết Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai, vui lòng tham khảo biểu đồ thời tiết được cung cấp ở đầu bài viết. Biểu đồ này sẽ hiển thị các thông số quan trọng như nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, tốc độ gió, giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định cho các hoạt động ngoài trời, lịch trình di chuyển hay chuẩn bị trang phục phù hợp.

Dự báo thời tiết dài hạn tại Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa: Tầm nhìn 30 ngày

Việc theo dõi dự báo thời tiết Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó không chỉ giúp bạn chủ động trong việc lên kế hoạch cho các sự kiện quan trọng, các chuyến đi xa mà còn hỗ trợ việc hoạch định sản xuất nông nghiệp, kinh doanh và các hoạt động cộng đồng.

Hãy thường xuyên cập nhật các thông tin dự báo chi tiết cho thời tiết Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, 5 ngày tới, 7 ngày tới, 10 ngày tới, 15 ngày tới, 20 ngày tới và cả 30 ngày tới. Đặc biệt, để có cái nhìn tổng quan về xu hướng thời tiết trong tháng, đừng quên xem biểu đồ thời tiết Xã Yên Khương, Tỉnh Thanh Hóa 1 tháng ở phần đầu trang. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn ứng phó hiệu quả với mọi biến đổi của thời tiết.