Dự báo thời tiết Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Xuân Tín

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:48
Mặt trời lặn
17:46
Độ ẩm
87%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.64
Mây
7%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

192

μg/m³
NO

0.08

μg/m³
NO2

1.39

μg/m³
O3

13.24

μg/m³
SO2

0.18

μg/m³
PM2.5

6.41

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 192 0.08 1.39 13.24 0.18 6.41 7.97
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.18 0.1 1.25 13.96 0.17 6.53 7.99
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.06 0.11 1.21 14.92 0.17 6.61 8.03
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 195 0.33 1.15 15.96 0.21 6.74 8.23
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 204.23 0.52 1.36 17.34 0.27 6.64 8.2
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 215.2 0.6 1.77 17.34 0.35 6.56 8.39
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 221.23 0.44 1.98 22.28 0.43 7.09 9.16
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 198.65 0.16 1.5 39.5 0.35 4.92 6.42
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 186.92 0.12 1.38 41.1 0.32 4 5.33
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 181.6 0.1 1.25 41.28 0.3 3.66 4.85
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 182.92 0.11 1.24 43.5 0.31 3.57 4.66
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.35 0.13 1.4 46.82 0.36 3.66 4.78
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 200.51 0.13 1.67 49.36 0.43 3.84 5.04
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 218.43 0.13 2.57 44.62 0.57 4.13 5.53
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 243.87 0.03 4 36.94 0.76 4.61 6.37
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 262.28 0 4.76 31.11 0.88 5.21 7.39
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 267.81 0 4.51 22.71 0.84 6.06 8.74
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 271.18 0.01 4.18 17.16 0.79 6.96 10.15
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 271.54 0.02 3.85 13.56 0.73 7.55 11.12
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 267.24 0.03 3.47 10.78 0.64 7.77 11.35
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 259.62 0.04 2.99 8.34 0.5 7.85 11.14
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 248.96 0.03 2.48 6.91 0.38 7.95 10.89
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 236.03 0.03 1.96 6.12 0.3 7.79 10.22
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 223.82 0.02 1.49 5.01 0.22 7.5 9.5
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 214.23 0.02 1.2 4.87 0.18 7.28 8.93
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 206.48 0.01 1.05 6.75 0.17 7.23 8.59
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 201.87 0.02 1.02 7.17 0.17 7.23 8.62
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 205.32 0.09 1.28 7.3 0.23 7.21 8.84
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 221.01 0.29 1.79 10.57 0.35 7.33 9.26
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 233.73 0.44 2.09 12.25 0.41 7.57 9.73
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 237.6 0.39 2.06 15.55 0.41 7.88 10.06
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.46 0.15 1.32 33.81 0.29 6.6 8.06
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.74 0.15 1.08 38.27 0.28 5.51 6.82
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.16 0.17 1.05 42.51 0.35 5.68 7.01
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 216.54 0.15 1.21 46.09 0.44 6.09 7.46
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.91 0.12 1.55 45.65 0.54 6.14 7.51
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 225.52 0.07 2.09 44.04 0.66 6.14 7.49
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.63 0.04 3.14 38.21 0.86 6.5 7.98
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 260.74 0.02 4.13 28.02 0.93 6.96 8.71
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 272.58 0.03 4.05 17.82 0.76 7.05 9.07
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 275.42 0.04 3.66 10.86 0.61 7.22 9.63
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 280.14 0.05 3.86 8.99 0.68 7.66 10.55
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 284.75 0.06 4.17 8.55 0.8 7.99 11.17
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 287.83 0.06 4.47 8.41 0.88 8.08 11.25
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 280.76 0.06 4.17 7.57 0.78 8.01 10.92
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 266.4 0.04 3.26 5.99 0.55 7.92 10.32
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 248.99 0.04 2.11 4.08 0.3 7.63 9.47
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 232.49 0.04 1.47 3.21 0.19 7.22 8.65
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.13 0.04 1.1 3.01 0.14 6.87 8.03
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 209.32 0.05 0.87 3.51 0.11 6.6 7.61
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 201.42 0.06 0.74 4.11 0.09 6.28 7.22
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.61 0.13 0.81 5.48 0.13 5.9 6.99
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 204.62 0.24 1.04 10.74 0.17 5.24 6.31
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 209.94 0.36 1.14 12.06 0.2 4.72 5.84
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 212.09 0.33 1.17 13.91 0.22 4.4 5.54
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 196.21 0.09 0.59 31.41 0.11 3.28 3.8
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 192.56 0.06 0.43 34.47 0.08 3.02 3.39
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 192.62 0.07 0.4 34.91 0.09 3.03 3.37
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.34 0.07 0.39 35.65 0.09 2.99 3.31
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 195.56 0.07 0.42 35.93 0.09 2.93 3.24
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.14 0.07 0.5 36.1 0.11 2.93 3.25
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 205.69 0.09 0.99 29.19 0.18 3.19 3.66
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.91 0.03 1.76 19.7 0.26 3.71 4.49
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 231.38 0.02 2.03 14.51 0.29 4.2 5.31
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.52 0.02 2.05 11.86 0.31 4.69 6.16
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 236.7 0.02 1.86 9.75 0.28 5.17 6.9
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.53 0.02 1.63 8.63 0.26 5.57 7.31
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 232.96 0.03 1.42 8.65 0.22 5.73 7.25
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 230.04 0.03 1.21 8.61 0.16 5.82 7
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 227.61 0.02 0.99 10.43 0.12 5.97 6.93
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 228.09 0.02 0.79 13.82 0.1 5.97 6.75
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.57 0.02 0.64 11.77 0.08 5.62 6.29
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.14 0.03 0.55 10.63 0.07 5.26 5.85
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 216.04 0.04 0.52 10.22 0.07 5.05 5.62
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.19 0.05 0.52 9.79 0.07 4.94 5.54
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 220.35 0.12 0.63 10.16 0.11 4.85 5.57
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.46 0.24 0.8 13.34 0.15 4.62 5.49
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 240.38 0.35 0.85 16.22 0.19 4.6 5.63
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 243.04 0.28 0.79 21.41 0.21 4.99 6.15
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 238.5 0.12 0.49 34.67 0.15 4.52 5.4
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.39 0.08 0.39 37.19 0.12 4.13 4.82
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.54 0.06 0.38 39.27 0.13 4.02 4.57
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.83 0.06 0.49 40.91 0.16 4.23 4.76
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.3 0.1 0.76 42.21 0.24 4.84 5.55
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 240.77 0.13 1.09 43.94 0.34 5.55 6.45
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 254.65 0.11 1.78 40.59 0.46 6.27 7.4
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 270.84 0.02 2.67 34.28 0.56 6.89 8.27
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 278.42 0 2.99 29.15 0.59 7.27 8.84
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 277.62 0 2.9 23.77 0.56 7.45 9.02
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 280.66 0.01 2.89 22.07 0.58 7.49 9.11
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 280.23 0.01 2.8 21.63 0.6 7.28 8.88
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 273.91 0.01 2.67 21.65 0.59 6.8 8.24
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 265.67 0.01 2.38 21.98 0.52 6.46 7.61
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 257.21 0.01 1.98 21.34 0.45 6.44 7.4
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 250.01 0.01 1.41 16.82 0.34 6.58 7.41
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 246.02 0.01 1.11 14.5 0.27 6.81 7.52

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa

Khí hậu đặc trưng tại Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng rõ rệt của các yếu tố thời tiết đặc trưng của khu vực Bắc Trung Bộ. Quanh năm, nơi đây trải qua hai mùa chính là mùa nóng ẩm và mùa khô lạnh. Mùa hè thường có nhiệt độ cao, kèm theo mưa nhiều, đôi khi có giông lốc. Mùa đông thì khô hơn và se lạnh, đặc biệt vào những tháng giáp Tết. Hình thái thời tiết đặc trưng này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp của người dân địa phương.

Dự báo thời tiết Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai

Để có sự chuẩn bị tốt nhất cho các hoạt động trong ngày, quý vị hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết được hiển thị ngay đầu trang. Biểu đồ này cung cấp thông tin cập nhật về nhiệt độ, khả năng mưa, độ ẩm và tốc độ gió cho thời tiết Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai, giúp bạn lên kế hoạch sinh hoạt, làm việc hay vui chơi một cách hiệu quả nhất.

Cập nhật thời tiết Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa dài hạn

Việc theo dõi dự báo thời tiết Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa trong dài hạn mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt hữu ích cho việc lập kế hoạch dài ngày, mùa vụ nông nghiệp hay các sự kiện quan trọng. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết cho thời tiết Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, 5 ngày tới, 7 ngày tới, 10 ngày tới, 15 ngày tới, 20 ngày tới và cả 30 ngày tiếp theo. Bằng cách xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên, bạn có thể nắm bắt xu hướng thời tiết chung, chủ động ứng phó với những thay đổi có thể xảy ra, đảm bảo mọi kế hoạch diễn ra suôn sẻ.