Dự báo thời tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa

mây cụm

Xã Xuân Thái

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:48
Mặt trời lặn
17:46
Độ ẩm
85%
Tốc độ gió
0km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.67
Mây
58%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây cụm

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

176.26

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

1.12

μg/m³
O3

14.3

μg/m³
SO2

0.19

μg/m³
PM2.5

5.71

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 176.26 0 1.12 14.3 0.19 5.71 6.63
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 174.51 0 1.05 15.1 0.19 5.89 6.76
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 174.53 0.01 1 16.35 0.18 6.06 6.97
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 180.58 0.05 1.07 17.76 0.19 6.35 7.38
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 194.96 0.16 1.27 19.3 0.21 6.53 7.72
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 207.6 0.27 1.51 17.72 0.24 6.43 7.85
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 216.21 0.3 1.67 18.69 0.31 6.5 8.16
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 217.1 0.16 1.54 35.93 0.33 6 7.56
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 208.96 0.11 1.42 36.95 0.32 5.27 6.71
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 203.27 0.09 1.3 36.35 0.29 4.81 6.1
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 205.1 0.11 1.31 39.44 0.3 4.59 5.77
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 213.98 0.13 1.47 43.94 0.35 4.62 5.83
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 225.53 0.13 1.72 47.23 0.4 4.78 6.07
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 243.14 0.11 2.42 44.78 0.5 4.97 6.41
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 266.61 0.02 3.53 40.23 0.63 5.22 6.9
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 282.19 0 4.1 35.91 0.72 5.49 7.46
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 284.15 0 3.81 28.19 0.68 5.82 8.12
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 284.6 0 3.64 23.6 0.67 6.15 8.81
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 283.42 0 3.57 20.84 0.68 6.35 9.3
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 277.02 0 3.36 18.24 0.63 6.37 9.27
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 265.06 0 2.78 14.6 0.47 6.3 8.88
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 249.64 0 2.06 11.79 0.31 6.2 8.4
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 223.86 0 1.3 13.81 0.2 5.84 7.58
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 211.11 0.01 0.99 12.36 0.16 5.56 6.98
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 203.29 0.01 0.85 11.85 0.15 5.34 6.53
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 199.22 0.01 0.8 12.3 0.15 5.18 6.18
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 197.21 0.01 0.84 12.6 0.16 5.17 6.25
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 200.77 0.05 1.07 12.66 0.21 5.24 6.56
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 214.7 0.15 1.54 13.73 0.29 5.31 6.9
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 223.04 0.26 1.64 13.68 0.31 5.31 7.02
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 223.19 0.24 1.44 16.52 0.29 5.31 6.93
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.41 0.13 1.1 30.33 0.23 4.62 5.87
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 211.3 0.14 0.97 33.74 0.24 4.28 5.47
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 210.81 0.15 0.97 37.12 0.31 4.48 5.7
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 214.77 0.14 1.12 40.24 0.4 4.85 6.12
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 218.04 0.11 1.42 39.91 0.49 5 6.28
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 223.2 0.06 1.9 38.46 0.59 5.06 6.31
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 235.51 0.04 2.64 33.47 0.71 5.21 6.53
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 251.66 0.01 3.3 24.88 0.73 5.39 6.9
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 260.48 0.01 3.2 16.37 0.59 5.39 7.11
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 261.33 0.01 2.95 10.9 0.48 5.51 7.55
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 263.99 0.01 3.19 10.11 0.56 5.82 8.24
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 266.87 0.01 3.49 10.16 0.65 6.05 8.77
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 269.32 0.01 3.67 10.19 0.7 6.1 8.86
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 265.62 0.01 3.53 9.58 0.66 6.07 8.66
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 256.54 0 3.02 8.26 0.54 6.03 8.21
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 243.34 0.01 2.25 6.52 0.36 5.83 7.52
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 230.43 0.01 1.76 5.68 0.26 5.52 6.84
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 220.49 0.01 1.48 5.5 0.21 5.25 6.32
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 213.49 0.01 1.28 5.98 0.18 5.06 5.97
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 208.03 0.02 1.14 6.52 0.16 4.85 5.66
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 207.07 0.07 1.14 7.77 0.17 4.64 5.53
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 213.56 0.2 1.21 12.11 0.18 4.26 5.15
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 215.63 0.26 1.18 13.7 0.18 3.79 4.64
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 215.82 0.23 1.1 15 0.17 3.52 4.31
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 209.86 0.08 0.73 28.19 0.11 3.44 3.9
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 207.38 0.06 0.54 31.15 0.08 3.26 3.59
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 207.61 0.06 0.49 31.33 0.08 3.2 3.5
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 209.96 0.07 0.47 31.3 0.08 3.16 3.47
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 212.56 0.08 0.48 32.28 0.08 3.19 3.51
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 215.9 0.09 0.53 33.46 0.1 3.24 3.58
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 223.41 0.1 0.83 29.1 0.13 3.39 3.85
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.77 0.03 1.35 22.16 0.17 3.68 4.35
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 246.25 0.02 1.58 18.27 0.18 4.03 4.91
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 248.94 0.02 1.62 16.27 0.2 4.34 5.45
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 248.14 0.01 1.52 14.57 0.19 4.6 5.83
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 243.94 0.01 1.39 13.24 0.18 4.83 5.93
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 237.55 0.01 1.16 10.71 0.15 4.91 5.73
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.91 0.01 0.98 9.69 0.12 4.99 5.6
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.9 0 0.82 11.56 0.1 5.13 5.59
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 231.81 0 0.74 16.04 0.1 5.29 5.66
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.87 0 0.7 14.95 0.1 5.13 5.49
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 227.92 0 0.7 14.3 0.11 4.92 5.27
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 227.07 0 0.71 14.1 0.12 4.81 5.18
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 227.63 0.01 0.7 13.68 0.12 4.81 5.21
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 233.9 0.05 0.77 13.8 0.13 4.87 5.39
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 245.61 0.18 0.87 15.58 0.16 4.89 5.54
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 251.49 0.27 0.84 18.42 0.18 5 5.78
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 252.53 0.22 0.7 23.04 0.18 5.5 6.36
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 251.22 0.11 0.44 33.13 0.13 5.55 6.31
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 243.82 0.07 0.34 35.35 0.11 5.28 5.91
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 239.47 0.05 0.29 37.48 0.1 5.29 5.77
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 237.22 0.06 0.38 38.95 0.12 5.47 5.94
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 239.72 0.09 0.63 40.82 0.18 5.9 6.55
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 249.47 0.1 0.94 42.98 0.24 6.35 7.17
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 262.99 0.08 1.55 39.88 0.32 6.74 7.74
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 279.05 0.01 2.34 34.97 0.4 7.05 8.25
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 286.61 0 2.68 31.34 0.45 7.21 8.61
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 284.53 0 2.66 27.48 0.46 7.14 8.61
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 286.42 0 2.72 26.94 0.5 7.01 8.53
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 287.22 0 2.69 27.16 0.52 6.8 8.27
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 281.73 0 2.53 27.83 0.5 6.47 7.74
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 275.65 0 2.33 27.41 0.46 6.26 7.31
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 266.5 0 2 25.74 0.4 6.26 7.15
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 253.86 0 1.32 18.35 0.26 6.33 7.12
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 245.17 0 0.94 14.76 0.19 6.47 7.14

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Xuân Thái được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khí hậu đặc trưng Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Nơi đây trải qua bốn mùa rõ rệt trong năm với sự phân hóa về nhiệt độ, lượng mưa và độ ẩm. Mùa hè thường nóng ẩm, mưa nhiều, trong khi mùa đông khô hanh và se lạnh hơn. Khí hậu này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sinh hoạt cũng như các hoạt động sản xuất nông nghiệp của người dân địa phương.

Dự báo Thời tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay & Ngày Mai

Để có thể lên kế hoạch cho các hoạt động trong ngày hoặc ngày mai một cách hiệu quả nhất, quý vị vui lòng tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết được hiển thị ở đầu trang. Biểu đồ này cung cấp thông tin cập nhật về nhiệt độ, khả năng mưa, độ ẩm và tốc độ gió tại Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa, giúp bạn đưa ra những quyết định phù hợp.

Bản tin Thời tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn (3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 Ngày Tới)

Việc theo dõi dự báo thời tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Bạn có thể chủ động sắp xếp công việc, lên kế hoạch cho các chuyến đi xa, chuẩn bị nông sản hoặc đơn giản là lựa chọn trang phục phù hợp. Thông tin về thời tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, thời tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa 5 ngày tới, thời tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới, thời tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa 10 ngày tới, thời tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa 15 ngày tới và cả thời tiết Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa 20 ngày tới đều được cập nhật liên tục.

Đừng quên xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở phía trên để có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về diễn biến khí hậu tại Xã Xuân Thái, Tỉnh Thanh Hóa trong thời gian sắp tới.