Dự báo thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Vạn Xuân

Hiện Tại

23°C


Mặt trời mọc
05:49
Mặt trời lặn
17:47
Độ ẩm
90%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1011hPa
Chỉ số UV
10.64
Mây
7%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

184.24

μg/m³
NO

0.05

μg/m³
NO2

1.37

μg/m³
O3

13.83

μg/m³
SO2

0.18

μg/m³
PM2.5

5.97

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 184.24 0.05 1.37 13.83 0.18 5.97 7.18
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 183.25 0.06 1.27 15.14 0.18 6.08 7.22
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 182.84 0.07 1.22 16.57 0.18 6.15 7.26
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 186.64 0.23 1.15 17.49 0.2 6.28 7.43
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 195.57 0.38 1.2 19.98 0.22 6.31 7.46
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 204.23 0.44 1.43 19.51 0.26 6.27 7.56
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 208.97 0.33 1.57 22.19 0.3 6.56 7.99
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.44 0.09 0.98 45.38 0.22 4.4 5.29
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 174.88 0.07 0.86 45.77 0.19 3.31 4.06
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 168.96 0.06 0.79 45.38 0.18 2.95 3.61
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 169.53 0.07 0.78 46.44 0.19 2.88 3.49
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 173.87 0.08 0.86 48 0.21 2.98 3.6
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 179.6 0.08 1 49.11 0.24 3.11 3.76
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 192.35 0.09 1.71 40.01 0.33 3.3 4.09
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 212.69 0.03 2.87 28.99 0.47 3.63 4.67
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 227.71 0.01 3.59 22.78 0.57 4.03 5.38
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 234.1 0.01 3.68 17.18 0.58 4.55 6.23
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 236.42 0.01 3.46 13.27 0.56 5.07 7.07
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 235.32 0.02 3.11 10.3 0.5 5.41 7.66
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 230.93 0.03 2.73 7.95 0.42 5.53 7.76
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 224.67 0.04 2.35 6.23 0.32 5.57 7.59
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.95 0.03 1.97 5.78 0.25 5.62 7.39
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 205.26 0.02 1.59 5.81 0.2 5.52 6.99
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 194.6 0.02 1.22 4.39 0.15 5.36 6.6
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 186.6 0.02 0.99 3.89 0.13 5.25 6.32
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 180.89 0.01 0.86 4.65 0.11 5.27 6.19
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 177.69 0.02 0.83 4.81 0.11 5.29 6.23
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 181.07 0.09 1.02 5.26 0.15 5.3 6.36
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 194.62 0.19 1.37 11.76 0.22 5.34 6.51
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 204.47 0.28 1.54 14.14 0.26 5.49 6.78
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 207.84 0.26 1.5 17.06 0.26 5.71 7.01
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 197.5 0.09 0.87 35.97 0.17 4.78 5.61
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 193.65 0.09 0.7 40.09 0.16 4.01 4.74
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 193.48 0.1 0.67 42.23 0.2 4.07 4.8
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 196.87 0.1 0.77 41.03 0.25 4.34 5.09
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 199.27 0.08 1 36.5 0.31 4.44 5.22
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 203.37 0.06 1.35 33.73 0.38 4.49 5.29
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.28 0.04 2.15 28.77 0.5 4.72 5.62
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 232 0.03 2.94 20 0.55 5.02 6.09
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 241.1 0.05 2.94 12.28 0.47 5.12 6.35
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 243.19 0.07 2.78 7.61 0.4 5.24 6.66
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 246 0.05 3.05 6.41 0.47 5.5 7.18
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 248.58 0.05 3.34 6.16 0.55 5.72 7.57
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 250.21 0.05 3.6 6.19 0.61 5.8 7.69
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 244.87 0.04 3.46 5.85 0.56 5.8 7.55
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 233.18 0.03 2.78 5.08 0.41 5.78 7.24
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.01 0.03 1.78 4.11 0.22 5.63 6.8
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 205.36 0.03 1.24 3.63 0.15 5.42 6.37
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.7 0.03 0.94 3.73 0.11 5.24 6.06
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.61 0.03 0.74 4.86 0.08 5.08 5.8
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 183.07 0.04 0.63 5.61 0.07 4.88 5.55
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 183.42 0.1 0.69 6.88 0.1 4.69 5.44
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.57 0.18 0.87 13.32 0.13 4.38 5.09
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 200.17 0.28 0.95 14.25 0.16 4.07 4.81
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 204.23 0.26 0.98 15.05 0.17 3.88 4.63
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.84 0.07 0.5 33.96 0.09 3.07 3.4
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.53 0.05 0.38 37.5 0.07 2.89 3.12
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 199.09 0.05 0.35 38.42 0.06 2.88 3.09
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 200.45 0.05 0.34 39.79 0.06 2.91 3.1
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 200.87 0.05 0.35 40.52 0.07 2.96 3.15
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 202.22 0.05 0.4 40.91 0.08 2.99 3.19
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 207.43 0.07 0.82 31.47 0.13 3.19 3.5
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.35 0.03 1.52 20.28 0.19 3.67 4.19
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 230.56 0.02 1.82 15.33 0.23 4.24 5.01
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 233.86 0.02 1.86 12.98 0.24 4.73 5.76
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 233.14 0.03 1.69 10.17 0.22 5.14 6.36
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 230.99 0.03 1.5 8.16 0.2 5.53 6.79
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 228.53 0.04 1.33 7.21 0.17 5.8 6.92
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 225.9 0.04 1.14 6.76 0.13 5.99 6.88
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.58 0.03 0.91 8.6 0.1 6.2 6.91
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 226.45 0.02 0.73 13.53 0.08 6.29 6.86
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 221.3 0.02 0.58 11.43 0.06 5.92 6.42
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.38 0.02 0.5 10.53 0.06 5.56 6
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.38 0.02 0.47 10.7 0.06 5.33 5.75
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 210.71 0.03 0.46 10.29 0.06 5.14 5.59
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 217.16 0.09 0.54 10.96 0.08 4.97 5.48
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.15 0.17 0.66 15.57 0.11 4.66 5.22
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 240.73 0.24 0.68 18.36 0.13 4.5 5.16
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 244.23 0.19 0.63 22.9 0.15 4.72 5.43
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 242 0.08 0.38 38.09 0.1 4.31 4.81
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 231.87 0.06 0.31 40.71 0.08 3.93 4.32
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 226.22 0.04 0.29 41.95 0.08 3.87 4.18
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.73 0.05 0.34 43.33 0.1 4.08 4.39
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.55 0.06 0.48 43.87 0.14 4.52 4.92
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.18 0.08 0.67 44.42 0.19 4.89 5.39
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.46 0.07 1.1 37.98 0.26 5.24 5.86
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 243.75 0.01 1.67 29.39 0.31 5.6 6.38
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 246.46 0 1.87 23.72 0.33 5.84 6.76
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 243.3 0 1.84 19.24 0.32 5.91 6.86
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 243.32 0.01 1.83 17.08 0.33 5.89 6.89
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 241.33 0.01 1.77 15.91 0.34 5.73 6.74
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.47 0.01 1.68 15.26 0.33 5.43 6.35
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 230.09 0.01 1.5 15.51 0.3 5.19 5.94
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 225.61 0.01 1.27 15.87 0.26 5.12 5.75
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 222.36 0 0.95 14.36 0.2 5.09 5.63
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 219.89 0 0.77 13.04 0.17 5.15 5.6

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Vạn Xuân được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu Đặc trưng tại Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Nơi đây trải qua hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều và mùa đông khô hanh, lạnh. Lượng mưa tập trung chủ yếu vào các tháng mùa hè, thường đi kèm với dông, sét và đôi khi là mưa đá. Mùa đông thường khô và lạnh hơn, nhiệt độ có thể xuống thấp, ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp của người dân địa phương. Hình thái thời tiết quanh năm tại Xã Vạn Xuân có những nét đặc trưng riêng, chịu ảnh hưởng của địa hình và các yếu tố khí tượng khác.

Dự báo Thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa Hôm nay và Ngày mai

Để có thể chủ động trong mọi hoạt động, việc nắm bắt thông tin thời tiết hôm nay và ngày mai tại Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa là vô cùng quan trọng. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết trực quan được cung cấp ở đầu bài viết để có kế hoạch sinh hoạt, làm việc và vui chơi phù hợp nhất. Thông tin chi tiết về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa và tốc độ gió sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt.

Theo dõi Thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: Lợi ích và Cập nhật

Việc theo dõi dự báo thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt là cho các hoạt động nông nghiệp, du lịch và lập kế hoạch dài hạn. Nắm bắt xu hướng thời tiết trong 3, 5, 7, 10, 15, 20 ngày tới giúp bà con nông dân có biện pháp canh tác, phòng trừ sâu bệnh hiệu quả. Đối với du khách, việc biết thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 10 ngày tiếp theo sẽ giúp lên lịch trình khám phá trọn vẹn hơn. Hãy xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan nhất về diễn biến thời tiết sắp tới tại Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa.

  • Thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới: Cập nhật chi tiết các chỉ số.
  • Thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 5 ngày tới: Dự báo xu hướng nhiệt độ và mưa.
  • Thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới: Hỗ trợ lên kế hoạch cuối tuần.
  • Thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 10 ngày tới: Thông tin hữu ích cho các chuyến đi ngắn ngày.
  • Thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 15 ngày tới: Đánh giá tình hình chung.
  • Thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 20 ngày tới: Hỗ trợ các quyết định sản xuất quy mô lớn.
  • Thời tiết Xã Vạn Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo: Cái nhìn toàn diện nhất về khí hậu.