Dự báo thời tiết Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa

mây rải rác

Xã Trung Hạ

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:50
Mặt trời lặn
17:48
Độ ẩm
94%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1011hPa
Chỉ số UV
10.6
Mây
26%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây rải rác

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

173.45

μg/m³
NO

0.06

μg/m³
NO2

1.41

μg/m³
O3

2.38

μg/m³
SO2

0.11

μg/m³
PM2.5

4.65

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây thưa
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 173.45 0.06 1.41 2.38 0.11 4.65 5.66
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 168.92 0.06 1.28 2.55 0.11 4.65 5.62
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 167.81 0.07 1.29 2.96 0.13 4.61 5.53
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 175.73 0.35 1.34 4.61 0.19 4.59 5.5
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 189.3 0.65 1.59 8.83 0.27 4.44 5.24
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 202.89 0.75 1.98 13.19 0.33 4.54 5.35
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 210.89 0.54 2.26 19.78 0.36 4.82 5.65
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 157.2 0.05 0.56 47.99 0.13 2.91 3.11
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 137.52 0.04 0.36 48.06 0.08 1.97 2.08
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 131.71 0.04 0.32 47.92 0.07 1.76 1.85
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 132.2 0.04 0.33 48.44 0.07 1.79 1.87
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 134.04 0.04 0.36 48.58 0.07 1.88 1.96
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 136.89 0.04 0.43 48.4 0.07 1.94 2.03
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 157.59 0.12 1.78 35.26 0.21 2.15 2.34
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 196.28 0.06 4.18 21.62 0.43 2.52 2.92
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 227.21 0.02 6.08 17.03 0.67 2.89 3.53
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 247.24 0.02 7.21 15.57 0.87 3.21 4.09
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 250.26 0.02 6.78 12.63 0.84 3.45 4.52
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 246.77 0.04 5.55 9 0.65 3.64 4.86
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 241.55 0.07 4.41 6.12 0.44 3.75 5.04
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 236.11 0.08 3.84 4.68 0.36 3.84 5.12
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 227.15 0.05 3.42 4.07 0.32 3.92 5.18
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 216.73 0.03 2.96 4.27 0.28 3.96 5.2
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 204.83 0.02 2.31 4.11 0.2 3.95 5.17
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 193.91 0.02 1.78 3.73 0.15 3.93 5.09
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 182.93 0.03 1.42 3.37 0.12 3.87 4.94
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 177.44 0.05 1.32 3.36 0.12 3.82 4.8
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 184.05 0.17 1.65 4.58 0.17 3.82 4.76
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 186.22 0.18 1.98 15.96 0.22 3.61 4.28
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 191.97 0.28 2.19 18.47 0.27 3.72 4.36
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 192.69 0.28 2.08 21.34 0.27 3.96 4.58
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 167.12 0.05 0.7 45.19 0.09 2.53 2.73
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 162.12 0.03 0.44 48.13 0.05 1.76 1.87
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 163.58 0.04 0.39 48.5 0.05 1.76 1.87
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 169.1 0.05 0.49 46.51 0.07 2.06 2.17
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 175.25 0.07 0.74 40.64 0.1 2.42 2.57
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 181.95 0.07 1.07 35.89 0.13 2.66 2.83
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 201.97 0.1 2.41 24.59 0.26 2.87 3.14
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 235.85 0.11 4.09 12.31 0.38 3.14 3.56
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 256.79 0.19 4.47 6.11 0.41 3.36 3.84
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 266.21 0.24 4.8 4.27 0.49 3.58 4.07
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 274.6 0.16 5.86 4.62 0.67 3.85 4.38
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 286.03 0.11 6.67 5.14 0.8 4.1 4.69
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 295.36 0.09 7.27 5.73 0.89 4.29 4.9
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 291.48 0.06 7.28 5.66 0.87 4.42 4.95
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 271.46 0.03 5.79 4.53 0.65 4.45 4.86
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 245.81 0.03 3.19 2.8 0.28 4.38 4.73
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 225.66 0.03 2.01 2.27 0.16 4.28 4.64
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 209.03 0.03 1.4 2.01 0.11 4.22 4.58
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.91 0.04 1.04 1.75 0.08 3.93 4.31
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.33 0.06 0.89 1.98 0.08 3.67 4.08
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.85 0.16 1.02 3.09 0.12 3.56 4.03
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.07 0.32 1.29 8.05 0.18 3.61 4.07
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 204.82 0.49 1.4 9.68 0.21 3.65 4.16
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 207.01 0.43 1.39 12.59 0.22 3.71 4.26
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 175.28 0.05 0.41 40.12 0.07 2.11 2.23
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 169.07 0.04 0.28 43.66 0.05 1.81 1.87
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 168.82 0.04 0.26 44.32 0.04 1.83 1.89
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 166.58 0.04 0.25 45.62 0.04 1.81 1.86
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 163.33 0.04 0.27 46.21 0.04 1.73 1.78
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 164.52 0.04 0.31 46.58 0.04 1.67 1.71
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 178.26 0.12 1.22 33.32 0.14 1.81 1.94
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 203.69 0.06 2.72 18.05 0.25 2.13 2.43
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 222.32 0.04 3.21 10.68 0.29 2.48 2.98
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 227.4 0.07 3.14 7.02 0.3 2.78 3.47
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 227.33 0.09 2.87 4.9 0.27 3.05 3.89
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 224.75 0.11 2.59 3.71 0.25 3.29 4.27
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 220.56 0.13 2.33 2.91 0.22 3.54 4.57
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.25 0.13 1.98 2.28 0.16 3.79 4.79
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 206.41 0.09 1.55 1.92 0.11 4.02 4.97
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 195.47 0.05 1.15 2.07 0.08 4.18 5.02
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 186.48 0.03 0.89 2.32 0.06 4.29 5.02
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 178.48 0.03 0.72 2.42 0.05 4.34 4.99
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 170.92 0.03 0.65 2.4 0.05 4.29 4.91
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 167.34 0.05 0.66 2.53 0.06 4.18 4.8
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 172.33 0.16 0.86 3.63 0.1 4.11 4.75
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 196.59 0.26 1.05 13.9 0.14 4.04 4.51
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.33 0.32 1.06 19.64 0.17 4.13 4.57
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 216.47 0.24 0.88 26.35 0.18 4.49 4.9
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.09 0.06 0.38 47.59 0.08 3.99 4.13
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 209.81 0.05 0.31 49.52 0.06 3.64 3.74
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 203.57 0.04 0.31 49.54 0.05 3.45 3.53
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 204.5 0.04 0.33 50.16 0.05 3.43 3.51
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 204.71 0.04 0.36 49.69 0.05 3.46 3.53
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 204.91 0.03 0.42 49.01 0.05 3.26 3.33
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 204.66 0.02 0.69 44.39 0.08 3.06 3.15
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 209.43 0.01 1.14 37.27 0.11 3.14 3.27
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 212.72 0 1.36 31.82 0.13 3.25 3.42
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.43 0 1.35 26.7 0.14 3.3 3.5
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.08 0 1.29 21.48 0.14 3.37 3.59
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 210.21 0 1.23 17.75 0.13 3.42 3.66
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 207.53 0.01 1.16 15.55 0.12 3.4 3.63
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 205.09 0 1.01 15.61 0.1 3.37 3.56
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 201.63 0 0.79 17.25 0.08 3.36 3.52
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 198.67 0 0.62 18.95 0.07 3.33 3.47
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 195.71 0 0.52 17.7 0.06 3.27 3.42

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Trung Hạ được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu Đặc trưng của Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng rõ rệt của các yếu tố tự nhiên khu vực Bắc Trung Bộ. Nơi đây trải qua bốn mùa rõ rệt: mùa xuân ấm áp, mùa hè nóng ẩm, mùa thu mát mẻ và mùa đông se lạnh. Lượng mưa phân bố không đều, tập trung chủ yếu vào các tháng mùa mưa, trong khi mùa khô có thể gây ra tình trạng hạn hán cục bộ. Hình thái thời tiết đặc trưng quanh năm bao gồm những ngày nắng nóng gay gắt vào mùa hè, những cơn mưa rào bất chợt và gió mùa Đông Bắc thổi mạnh vào mùa đông.

Dự báo Thời tiết Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa Hôm nay và Ngày mai

Để có thể lên kế hoạch sinh hoạt và làm việc hiệu quả, quý vị nên tham khảo biểu đồ thời tiết trực quan được cung cấp ở đầu trang. Biểu đồ này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa và tốc độ gió cho thời tiết Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai, giúp bạn đưa ra những quyết định phù hợp nhất.

Theo dõi Thời tiết Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa Dài hạn: Lợi ích và Cập nhật

Việc theo dõi thời tiết Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa 3, 5, 7, 10 ngày tới mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó giúp bạn chủ động hơn trong việc sắp xếp các hoạt động ngoài trời, chuẩn bị trang phục phù hợp và phòng tránh những ảnh hưởng tiêu cực từ sự thay đổi của thời tiết. Đặc biệt, khi xem xét thời tiết Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa 15, 20, 30 ngày tiếp theo, bạn có thể hình dung bức tranh tổng thể về xu hướng khí hậu trong một khoảng thời gian dài. Hãy thường xuyên kiểm tra biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để cập nhật những thông tin mới nhất và chính xác nhất về thời tiết Xã Trung Hạ, Tỉnh Thanh Hóa.