Dự báo thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Thọ Xuân

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:48
Mặt trời lặn
17:46
Độ ẩm
86%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.66
Mây
6%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

192

μg/m³
NO

0.08

μg/m³
NO2

1.39

μg/m³
O3

13.24

μg/m³
SO2

0.18

μg/m³
PM2.5

6.41

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 192 0.08 1.39 13.24 0.18 6.41 7.97
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.18 0.1 1.25 13.96 0.17 6.53 7.99
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.06 0.11 1.21 14.92 0.17 6.61 8.03
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 195 0.33 1.15 15.96 0.21 6.74 8.23
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 204.23 0.52 1.36 17.34 0.27 6.64 8.2
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 215.2 0.6 1.77 17.34 0.35 6.56 8.39
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 221.23 0.44 1.98 22.28 0.43 7.09 9.16
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 198.65 0.16 1.5 39.5 0.35 4.92 6.42
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 186.92 0.12 1.38 41.1 0.32 4 5.33
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 181.6 0.1 1.25 41.28 0.3 3.66 4.85
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 182.92 0.11 1.24 43.5 0.31 3.57 4.66
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.35 0.13 1.4 46.82 0.36 3.66 4.78
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 200.51 0.13 1.67 49.36 0.43 3.84 5.04
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 218.43 0.13 2.57 44.62 0.57 4.13 5.53
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 243.87 0.03 4 36.94 0.76 4.61 6.37
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 262.28 0 4.76 31.11 0.88 5.21 7.39
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 267.81 0 4.51 22.71 0.84 6.06 8.74
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 271.18 0.01 4.18 17.16 0.79 6.96 10.15
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 271.54 0.02 3.85 13.56 0.73 7.55 11.12
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 267.24 0.03 3.47 10.78 0.64 7.77 11.35
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 259.62 0.04 2.99 8.34 0.5 7.85 11.14
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 248.96 0.03 2.48 6.91 0.38 7.95 10.89
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 236.03 0.03 1.96 6.12 0.3 7.79 10.22
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 223.82 0.02 1.49 5.01 0.22 7.5 9.5
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 214.23 0.02 1.2 4.87 0.18 7.28 8.93
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 206.48 0.01 1.05 6.75 0.17 7.23 8.59
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 201.87 0.02 1.02 7.17 0.17 7.23 8.62
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 205.32 0.09 1.28 7.3 0.23 7.21 8.84
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 221.01 0.29 1.79 10.57 0.35 7.33 9.26
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 233.73 0.44 2.09 12.25 0.41 7.57 9.73
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 237.6 0.39 2.06 15.55 0.41 7.88 10.06
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.46 0.15 1.32 33.81 0.29 6.6 8.06
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.74 0.15 1.08 38.27 0.28 5.51 6.82
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.16 0.17 1.05 42.51 0.35 5.68 7.01
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 216.54 0.15 1.21 46.09 0.44 6.09 7.46
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.91 0.12 1.55 45.65 0.54 6.14 7.51
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 225.52 0.07 2.09 44.04 0.66 6.14 7.49
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.63 0.04 3.14 38.21 0.86 6.5 7.98
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 260.74 0.02 4.13 28.02 0.93 6.96 8.71
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 272.58 0.03 4.05 17.82 0.76 7.05 9.07
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 275.42 0.04 3.66 10.86 0.61 7.22 9.63
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 280.14 0.05 3.86 8.99 0.68 7.66 10.55
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 284.75 0.06 4.17 8.55 0.8 7.99 11.17
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 287.83 0.06 4.47 8.41 0.88 8.08 11.25
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 280.76 0.06 4.17 7.57 0.78 8.01 10.92
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 266.4 0.04 3.26 5.99 0.55 7.92 10.32
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 248.99 0.04 2.11 4.08 0.3 7.63 9.47
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 232.49 0.04 1.47 3.21 0.19 7.22 8.65
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.13 0.04 1.1 3.01 0.14 6.87 8.03
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 209.32 0.05 0.87 3.51 0.11 6.6 7.61
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 201.42 0.06 0.74 4.11 0.09 6.28 7.22
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.61 0.13 0.81 5.48 0.13 5.9 6.99
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 204.62 0.24 1.04 10.74 0.17 5.24 6.31
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 209.94 0.36 1.14 12.06 0.2 4.72 5.84
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 212.09 0.33 1.17 13.91 0.22 4.4 5.54
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 196.21 0.09 0.59 31.41 0.11 3.28 3.8
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 192.56 0.06 0.43 34.47 0.08 3.02 3.39
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 192.62 0.07 0.4 34.91 0.09 3.03 3.37
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.34 0.07 0.39 35.65 0.09 2.99 3.31
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 195.56 0.07 0.42 35.93 0.09 2.93 3.24
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.14 0.07 0.5 36.1 0.11 2.93 3.25
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 205.69 0.09 0.99 29.19 0.18 3.19 3.66
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.91 0.03 1.76 19.7 0.26 3.71 4.49
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 231.38 0.02 2.03 14.51 0.29 4.2 5.31
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.52 0.02 2.05 11.86 0.31 4.69 6.16
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 236.7 0.02 1.86 9.75 0.28 5.17 6.9
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.53 0.02 1.63 8.63 0.26 5.57 7.31
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 232.96 0.03 1.42 8.65 0.22 5.73 7.25
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 230.04 0.03 1.21 8.61 0.16 5.82 7
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 227.61 0.02 0.99 10.43 0.12 5.97 6.93
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 228.09 0.02 0.79 13.82 0.1 5.97 6.75
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.57 0.02 0.64 11.77 0.08 5.62 6.29
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.14 0.03 0.55 10.63 0.07 5.26 5.85
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 216.04 0.04 0.52 10.22 0.07 5.05 5.62
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.19 0.05 0.52 9.79 0.07 4.94 5.54
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 220.35 0.12 0.63 10.16 0.11 4.85 5.57
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.46 0.24 0.8 13.34 0.15 4.62 5.49
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 240.38 0.35 0.85 16.22 0.19 4.6 5.63
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 243.04 0.28 0.79 21.41 0.21 4.99 6.15
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 238.5 0.12 0.49 34.67 0.15 4.52 5.4
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.39 0.08 0.39 37.19 0.12 4.13 4.82
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.54 0.06 0.38 39.27 0.13 4.02 4.57
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.83 0.06 0.49 40.91 0.16 4.23 4.76
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.3 0.1 0.76 42.21 0.24 4.84 5.55
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 240.77 0.13 1.09 43.94 0.34 5.55 6.45
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 254.65 0.11 1.78 40.59 0.46 6.27 7.4
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 270.84 0.02 2.67 34.28 0.56 6.89 8.27
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 278.42 0 2.99 29.15 0.59 7.27 8.84
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 277.62 0 2.9 23.77 0.56 7.45 9.02
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 280.66 0.01 2.89 22.07 0.58 7.49 9.11
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 280.23 0.01 2.8 21.63 0.6 7.28 8.88
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 273.91 0.01 2.67 21.65 0.59 6.8 8.24
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 265.67 0.01 2.38 21.98 0.52 6.46 7.61
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 257.21 0.01 1.98 21.34 0.45 6.44 7.4
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 250.01 0.01 1.41 16.82 0.34 6.58 7.41
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 246.02 0.01 1.11 14.5 0.27 6.81 7.52

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Khám phá Khí hậu Đặc trưng của Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng rõ rệt của hai mùa trong năm: mùa hạ nóng ẩm và mùa đông lạnh khô. Mùa hè thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, với nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và lượng mưa dồi dào, đôi khi có những đợt mưa lớn gây ngập úng cục bộ. Mùa đông thường bắt đầu từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, thời tiết se lạnh, khô hanh, đặc biệt vào những tháng giáp Tết. Sự chuyển mùa thường diễn ra khá đột ngột, mang theo những hình thái thời tiết đặc trưng như giông lốc, sấm sét vào thời điểm giao mùa.

Dự báo Thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay và Ngày Mai

Để có kế hoạch sinh hoạt và làm việc hiệu quả nhất, quý vị hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết được hiển thị ngay ở đầu bài viết. Tại đây, bạn sẽ nắm bắt được những thông tin cập nhật nhất về nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, tốc độ gió và các chỉ số thời tiết quan trọng khác cho Dự báo thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay. Bên cạnh đó, thông tin về Thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai cũng sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho ngày làm việc sắp tới.

Cập nhật Thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 Ngày Tới

Việc theo dõi Thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt hữu ích cho việc lên kế hoạch dài hạn cho các hoạt động sản xuất nông nghiệp, du lịch hay tổ chức sự kiện ngoài trời. Biểu đồ thời tiết chi tiết cho Thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 15 ngày tới và xa hơn nữa là Thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 20 ngày tới sẽ giúp bạn dự đoán xu hướng thời tiết, đưa ra những quyết định sáng suốt. Đừng quên xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về Thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, Thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 5 ngày tới, Thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới, và cả Thời tiết Xã Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 10 ngày tới. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng dựa trên thông tin dự báo thời tiết chính xác sẽ giúp bạn chủ động ứng phó với mọi thay đổi của thời tiết.