Dự báo thời tiết Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa

mây rải rác

Xã Thiên Phủ

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:51
Mặt trời lặn
17:49
Độ ẩm
95%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
10.72
Mây
29%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây rải rác

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

152.99

μg/m³
NO

0.05

μg/m³
NO2

1.08

μg/m³
O3

3.06

μg/m³
SO2

0.1

μg/m³
PM2.5

3.87

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
mây thưa
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 152.99 0.05 1.08 3.06 0.1 3.87 4.7
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 149.39 0.05 1.01 3.31 0.1 3.89 4.69
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 148.17 0.05 1 3.58 0.11 3.87 4.64
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 153.96 0.24 1.02 4.9 0.14 3.88 4.66
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 165.03 0.46 1.18 9.08 0.2 3.77 4.49
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 176.39 0.54 1.47 13.68 0.26 3.8 4.54
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 184.42 0.4 1.68 19.79 0.29 3.97 4.74
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 152.88 0.07 0.58 40.33 0.16 2.71 3.06
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 140.28 0.05 0.42 42.07 0.13 2.09 2.35
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 135.25 0.04 0.36 42.7 0.11 1.94 2.14
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 135.9 0.04 0.35 44.56 0.1 1.97 2.13
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 139.67 0.04 0.41 45.44 0.11 2.07 2.24
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 144.75 0.04 0.5 45.99 0.12 2.14 2.34
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 161.57 0.09 1.46 37.66 0.22 2.28 2.56
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.54 0.04 3.12 28.69 0.37 2.51 2.96
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 213.49 0.01 4.41 25.46 0.53 2.74 3.37
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 228.73 0.01 5.21 24.09 0.68 2.97 3.8
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 233.11 0.01 5 21.93 0.67 3.19 4.18
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 232.78 0.03 4.22 19.43 0.55 3.37 4.48
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 229.49 0.05 3.46 17.22 0.42 3.42 4.57
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 226.02 0.05 3.09 16.16 0.36 3.42 4.53
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 220.58 0.03 2.82 15.55 0.33 3.43 4.5
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 214.81 0.02 2.53 15.38 0.3 3.42 4.45
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 208.22 0.01 2.1 15.07 0.25 3.38 4.38
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 201.96 0.01 1.75 14.65 0.22 3.33 4.28
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 195.82 0.02 1.52 14.18 0.21 3.3 4.19
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 193.09 0.03 1.45 13.97 0.21 3.3 4.14
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 198.37 0.12 1.66 14.62 0.25 3.33 4.16
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 199.45 0.13 1.86 21.35 0.28 3.17 3.85
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 199.74 0.22 1.9 20.98 0.28 3.18 3.83
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 196.46 0.22 1.69 20.84 0.24 3.29 3.92
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 169.95 0.04 0.69 39.49 0.11 2.28 2.53
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 166.1 0.03 0.57 42.11 0.09 1.8 2
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 168.37 0.03 0.59 42.68 0.09 1.84 2.04
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 174.37 0.05 0.69 41.8 0.11 2.07 2.29
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 180.45 0.07 0.85 38.63 0.14 2.36 2.61
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 186.89 0.07 1.06 36.34 0.16 2.56 2.84
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 202.29 0.08 1.97 29.25 0.25 2.71 3.06
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 228.46 0.07 3.16 20.93 0.34 2.88 3.34
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 245.13 0.13 3.46 16.41 0.36 3.01 3.54
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 253.19 0.16 3.72 14.71 0.42 3.18 3.75
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 260.58 0.11 4.45 14.64 0.55 3.42 4.04
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 269.3 0.07 4.98 14.89 0.64 3.64 4.32
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 275.8 0.06 5.37 15.11 0.7 3.81 4.51
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 273.33 0.04 5.37 14.93 0.69 3.92 4.57
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 259.73 0.02 4.4 13.89 0.54 3.98 4.52
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 240.66 0.02 2.67 11.72 0.3 3.94 4.44
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 224.81 0.02 1.86 10.31 0.22 3.88 4.37
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 210.76 0.02 1.41 9.1 0.17 3.84 4.32
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.16 0.03 1.12 7.64 0.14 3.64 4.13
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 188.98 0.04 0.93 5.99 0.12 3.45 3.95
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.84 0.11 0.93 5.07 0.12 3.36 3.91
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 191.85 0.24 1.07 7.41 0.16 3.32 3.86
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 195.11 0.37 1.13 8.53 0.18 3.25 3.82
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 195.59 0.35 1.13 11.1 0.18 3.23 3.82
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 175.44 0.09 0.54 30.67 0.1 2.18 2.46
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 172.25 0.07 0.52 34.68 0.1 2 2.22
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 174.04 0.05 0.57 36.28 0.1 2.04 2.24
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 175.74 0.05 0.58 38.43 0.11 2.06 2.26
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 176.57 0.06 0.55 40.65 0.11 2.1 2.28
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 180.44 0.06 0.55 42.9 0.11 2.18 2.36
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 192.39 0.1 1.17 35.51 0.18 2.35 2.59
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 210.74 0.04 2.21 25.45 0.26 2.57 2.93
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 222.73 0.03 2.54 19.77 0.28 2.76 3.27
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 222.97 0.05 2.46 15.41 0.27 2.94 3.59
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.35 0.06 2.19 10.76 0.24 3.13 3.9
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 214.08 0.07 1.92 6.97 0.2 3.3 4.16
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 208.18 0.09 1.69 4.64 0.16 3.4 4.28
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 202.48 0.09 1.43 3.79 0.12 3.51 4.34
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 195.46 0.06 1.13 4.05 0.08 3.63 4.39
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 187.23 0.03 0.86 4.74 0.06 3.71 4.38
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 178.46 0.02 0.68 4.12 0.05 3.73 4.32
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 170.66 0.02 0.58 4.05 0.05 3.73 4.27
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 164.94 0.02 0.56 4.29 0.05 3.69 4.23
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 161.8 0.03 0.6 4.51 0.07 3.64 4.18
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 164.72 0.12 0.74 5.22 0.1 3.6 4.18
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 180.84 0.22 0.84 11.82 0.13 3.55 4.04
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 189.99 0.27 0.8 15.07 0.14 3.58 4.06
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 193.55 0.2 0.66 20.01 0.14 3.81 4.26
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 204.24 0.06 0.35 40.35 0.09 3.64 3.84
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 200.29 0.05 0.35 43.26 0.08 3.53 3.71
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 199.41 0.04 0.41 44.2 0.09 3.5 3.68
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 204.03 0.03 0.47 45.3 0.09 3.6 3.78
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 207.47 0.04 0.51 45.59 0.1 3.76 3.94
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.26 0.03 0.56 45.93 0.11 3.82 4
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 213.9 0.03 0.77 43.41 0.12 3.75 3.94
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.95 0.01 1.13 38.82 0.15 3.75 3.98
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.23 0 1.31 35.04 0.17 3.73 4.02
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.27 0 1.34 31.2 0.18 3.65 3.96
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.22 0 1.33 27.39 0.18 3.58 3.92
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.16 0 1.32 24.51 0.17 3.53 3.88
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 221.24 0 1.29 22.72 0.16 3.43 3.77
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 219.4 0 1.2 22.35 0.15 3.34 3.63
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 215.92 0 1.06 22.78 0.13 3.24 3.5
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 209.76 0 0.91 22.69 0.12 3.16 3.41
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 203.55 0 0.81 20.61 0.1 3.1 3.35

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Thiên Phủ được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, đặc trưng bởi sự phân hóa rõ rệt giữa mùa nóng ẩm và mùa khô lạnh. Quanh năm, khu vực này đón nhận lượng mưa đáng kể, tập trung chủ yếu vào các tháng mùa hè, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ lũ lụt, sạt lở. Mùa đông thường có gió mùa Đông Bắc thổi về, mang theo không khí lạnh và khô, nhiệt độ giảm thấp, đôi khi có sương muối. Hình thái thời tiết đặc trưng này định hình nên nếp sống, sinh hoạt và các hoạt động kinh tế của người dân địa phương.

Dự báo Thời tiết Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay và Ngày Mai

Để có một ngày làm việc hiệu quả và sinh hoạt thuận tiện, việc nắm bắt thông tin thời tiết là vô cùng quan trọng. Hãy xem biểu đồ thời tiết trực quan ở đầu bài để cập nhật những thay đổi mới nhất về nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và tốc độ gió tại Xã Thiên Phủ. Từ đó, bạn có thể đưa ra những quyết định phù hợp cho các hoạt động ngoài trời, lịch trình di chuyển hay chuẩn bị trang phục cần thiết cho hôm nay và ngày mai.

Cập nhật Thời tiết Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 Ngày Tới

Việc theo dõi thời tiết Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt cho các kế hoạch dài hơi như sản xuất nông nghiệp, tổ chức sự kiện hay các chuyến du lịch. Bạn có thể dễ dàng lên kế hoạch chi tiết cho các hoạt động trong 3 ngày tới, 5 ngày tới, hay thậm chí là cả tháng. Dự báo thời tiết Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và các ngày tiếp theo, bao gồm cả thời tiết Xã Thiên Phủ, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới, 10 ngày tới, 15 ngày tới và 20 ngày tới, sẽ giúp bạn chủ động ứng phó với mọi biến đổi của thời tiết. Đừng quên tham khảo biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị tốt nhất cho tương lai.