Dự báo thời tiết Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa

mây rải rác

Xã Sơn Thủy

Hiện Tại

20°C


Mặt trời mọc
05:51
Mặt trời lặn
17:49
Độ ẩm
94%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
10.94
Mây
37%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây rải rác

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

133.36

μg/m³
NO

0.03

μg/m³
NO2

0.77

μg/m³
O3

3.7

μg/m³
SO2

0.08

μg/m³
PM2.5

3.08

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 133.36 0.03 0.77 3.7 0.08 3.08 3.73
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 130.66 0.03 0.76 4.04 0.09 3.12 3.76
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 129.33 0.03 0.73 4.16 0.09 3.13 3.76
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 133.08 0.14 0.7 5.18 0.1 3.17 3.82
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 141.76 0.28 0.78 9.3 0.14 3.1 3.73
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 151.01 0.34 0.99 14.12 0.19 3.07 3.74
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 159.05 0.27 1.12 19.78 0.23 3.12 3.84
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 148.58 0.09 0.59 33.01 0.19 2.51 3.02
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 142.72 0.06 0.48 36.33 0.17 2.2 2.63
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 138.44 0.05 0.39 37.7 0.14 2.11 2.44
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 139.25 0.04 0.36 40.81 0.13 2.15 2.38
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 144.84 0.05 0.45 42.41 0.14 2.25 2.52
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 152.04 0.05 0.57 43.65 0.16 2.34 2.65
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 165.15 0.06 1.14 39.9 0.22 2.4 2.78
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 184.84 0.02 2.11 35.36 0.31 2.49 2.99
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 200.18 0.01 2.82 33.42 0.4 2.58 3.21
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 210.86 0.01 3.31 32.14 0.49 2.74 3.51
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 216.53 0.01 3.3 30.72 0.51 2.93 3.84
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 219.2 0.01 2.95 29.29 0.47 3.1 4.1
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 217.75 0.02 2.56 27.74 0.4 3.08 4.1
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 216.13 0.03 2.37 27.02 0.36 3 3.94
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 214.04 0.02 2.25 26.44 0.34 2.94 3.81
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.7 0.01 2.11 25.9 0.33 2.88 3.7
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 211.17 0.01 1.9 25.44 0.3 2.81 3.58
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 209.31 0.01 1.72 24.99 0.28 2.73 3.47
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 207.77 0.01 1.61 24.4 0.28 2.73 3.44
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 207.65 0.02 1.57 23.99 0.29 2.77 3.47
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 211.67 0.07 1.66 24.11 0.32 2.83 3.57
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 211.7 0.1 1.74 26.43 0.33 2.73 3.41
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 206.81 0.15 1.62 23.33 0.29 2.65 3.31
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 199.74 0.16 1.32 20.34 0.22 2.63 3.25
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 172.38 0.04 0.69 34.05 0.12 2.02 2.33
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 169.64 0.02 0.7 36.35 0.13 1.84 2.13
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 172.69 0.02 0.78 37.1 0.14 1.91 2.22
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 179.14 0.04 0.88 37.28 0.15 2.09 2.42
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 185.12 0.07 0.95 36.68 0.17 2.3 2.65
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 191.28 0.07 1.05 36.71 0.19 2.47 2.85
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 202.28 0.07 1.56 33.61 0.24 2.55 2.98
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 221.14 0.04 2.28 29.05 0.3 2.62 3.13
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 233.74 0.06 2.51 26.13 0.32 2.66 3.24
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.49 0.08 2.7 24.57 0.36 2.78 3.43
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 246.93 0.05 3.11 24.11 0.44 2.99 3.7
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 253.08 0.04 3.38 24.11 0.49 3.18 3.96
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 256.87 0.03 3.57 23.98 0.53 3.32 4.13
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 255.75 0.02 3.56 23.7 0.52 3.43 4.18
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 248.26 0.01 3.08 22.74 0.44 3.51 4.19
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.45 0.01 2.18 20.15 0.32 3.51 4.15
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 223.7 0.01 1.72 17.9 0.26 3.48 4.1
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 212.1 0.01 1.42 15.81 0.23 3.46 4.07
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 200.95 0.01 1.18 13.2 0.19 3.35 3.95
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 191.21 0.02 0.96 9.78 0.15 3.23 3.82
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.62 0.07 0.84 6.94 0.13 3.15 3.78
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.68 0.16 0.85 6.8 0.13 3.02 3.64
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.64 0.26 0.88 7.43 0.14 2.84 3.47
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 184.49 0.27 0.88 9.68 0.15 2.75 3.37
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 175.34 0.13 0.66 21.68 0.13 2.24 2.68
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 175.03 0.09 0.75 26.12 0.14 2.19 2.57
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 178.78 0.05 0.86 28.6 0.16 2.24 2.6
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 184.23 0.06 0.89 31.55 0.17 2.32 2.65
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 188.91 0.08 0.82 35.32 0.17 2.47 2.78
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 195.32 0.08 0.78 39.34 0.18 2.69 3.01
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 205.56 0.08 1.12 37.53 0.22 2.9 3.25
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 217.15 0.03 1.71 32.44 0.26 3.01 3.44
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 222.82 0.01 1.91 28.37 0.27 3.04 3.55
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 218.47 0.02 1.82 23.34 0.25 3.09 3.71
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 211.48 0.03 1.54 16.3 0.2 3.21 3.91
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 203.67 0.03 1.27 10.04 0.15 3.3 4.06
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 196.16 0.04 1.08 6.27 0.11 3.25 3.99
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 190.08 0.04 0.91 5.22 0.08 3.22 3.88
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 184.8 0.03 0.72 6.06 0.06 3.24 3.82
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 179.15 0.02 0.58 7.25 0.04 3.23 3.73
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 170.6 0.01 0.48 5.83 0.04 3.16 3.62
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 163 0.01 0.45 5.59 0.04 3.11 3.54
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 159.04 0.01 0.49 6.06 0.05 3.1 3.55
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 156.33 0.02 0.54 6.38 0.07 3.09 3.56
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 157.28 0.08 0.64 6.72 0.1 3.09 3.61
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 165.66 0.18 0.63 9.84 0.12 3.06 3.57
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 169.5 0.22 0.54 10.72 0.1 3.04 3.55
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 171.58 0.17 0.44 13.98 0.1 3.12 3.62
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 189.89 0.06 0.32 33.43 0.09 3.3 3.56
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 190.98 0.05 0.38 37.27 0.1 3.41 3.67
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 195.19 0.03 0.49 39.09 0.12 3.56 3.84
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 203.31 0.02 0.6 40.63 0.14 3.77 4.06
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 209.82 0.04 0.64 41.64 0.14 4.06 4.35
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 216.99 0.04 0.69 42.93 0.15 4.38 4.67
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.38 0.03 0.84 42.43 0.17 4.43 4.73
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.6 0.01 1.12 40.24 0.19 4.35 4.69
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.79 0 1.27 38.04 0.2 4.22 4.61
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.1 0 1.33 35.4 0.21 3.99 4.42
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.33 0 1.37 32.92 0.21 3.8 4.25
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.03 0 1.4 30.85 0.21 3.63 4.09
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 233.8 0 1.41 29.45 0.21 3.46 3.92
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 232.56 0 1.38 28.67 0.19 3.3 3.71
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 229.08 0 1.31 27.97 0.18 3.12 3.48
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 219.9 0 1.19 26.18 0.16 3 3.35
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 210.62 0 1.07 23.32 0.14 2.93 3.28

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Sơn Thủy được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng của các yếu tố từ biển Đông và địa hình khu vực. Quanh năm, thời tiết nơi đây thường có hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm và mưa nhiều, thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10; mùa đông khô lạnh, ít mưa, kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động, với mùa hè có thể lên tới trên 30°C và mùa đông có lúc xuống dưới 20°C. Lượng mưa tập trung chủ yếu vào mùa hè, đôi khi có những đợt mưa lớn gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và sản xuất.

Dự báo Thời tiết Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay và Ngày Mai

Để có sự chuẩn bị tốt nhất cho các hoạt động trong ngày, quý vị hãy tham khảo biểu đồ thời tiết trực quan được cung cấp ở phần đầu bài viết. Thông tin chi tiết về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa và tốc độ gió cho thời tiết Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai sẽ giúp bạn lên kế hoạch sinh hoạt, làm việc hay vui chơi một cách hiệu quả nhất. Đừng quên kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi mới nhất từ các chuyên gia khí tượng.

Cập nhật Thời tiết Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 Ngày Tới

Việc theo dõi thời tiết Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tới mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt là đối với bà con nông dân trong việc lên kế hoạch mùa vụ, hay các gia đình có dự định cho những chuyến đi xa. Biểu đồ thời tiết dài hạn ở trên sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về xu hướng thời tiết trong 3, 5, 7, 10, 15, 20 ngày tiếp theo. Thông tin này giúp bạn chủ động hơn trong mọi tình huống, từ việc chuẩn bị trang phục phù hợp cho đến việc sắp xếp các hoạt động ngoài trời.

Đặc biệt, với thời tiết Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới và 15 ngày tới, bạn có thể dễ dàng lên kế hoạch cho các sự kiện cuối tuần hay các kỳ nghỉ ngắn. Khi xem xét thời tiết Xã Sơn Thủy, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày, hãy lưu ý rằng đây là những dự báo mang tính định hướng, có thể có những sai số nhất định so với thực tế. Tuy nhiên, nó vẫn là công cụ hữu ích để bạn hình dung bức tranh thời tiết chung và có sự chuẩn bị cần thiết.