Dự báo thời tiết Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Sao Vàng

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:48
Mặt trời lặn
17:47
Độ ẩm
86%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.64
Mây
4%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

192

μg/m³
NO

0.08

μg/m³
NO2

1.39

μg/m³
O3

13.24

μg/m³
SO2

0.18

μg/m³
PM2.5

6.41

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 192 0.08 1.39 13.24 0.18 6.41 7.97
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.18 0.1 1.25 13.96 0.17 6.53 7.99
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.06 0.11 1.21 14.92 0.17 6.61 8.03
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 195 0.33 1.15 15.96 0.21 6.74 8.23
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 204.23 0.52 1.36 17.34 0.27 6.64 8.2
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 215.2 0.6 1.77 17.34 0.35 6.56 8.39
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 221.23 0.44 1.98 22.28 0.43 7.09 9.16
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 198.65 0.16 1.5 39.5 0.35 4.92 6.42
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 186.92 0.12 1.38 41.1 0.32 4 5.33
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 181.6 0.1 1.25 41.28 0.3 3.66 4.85
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 182.92 0.11 1.24 43.5 0.31 3.57 4.66
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.35 0.13 1.4 46.82 0.36 3.66 4.78
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 200.51 0.13 1.67 49.36 0.43 3.84 5.04
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 218.43 0.13 2.57 44.62 0.57 4.13 5.53
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 243.87 0.03 4 36.94 0.76 4.61 6.37
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 262.28 0 4.76 31.11 0.88 5.21 7.39
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 267.81 0 4.51 22.71 0.84 6.06 8.74
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 271.18 0.01 4.18 17.16 0.79 6.96 10.15
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 271.54 0.02 3.85 13.56 0.73 7.55 11.12
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 267.24 0.03 3.47 10.78 0.64 7.77 11.35
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 259.62 0.04 2.99 8.34 0.5 7.85 11.14
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 248.96 0.03 2.48 6.91 0.38 7.95 10.89
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 236.03 0.03 1.96 6.12 0.3 7.79 10.22
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 223.82 0.02 1.49 5.01 0.22 7.5 9.5
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 214.23 0.02 1.2 4.87 0.18 7.28 8.93
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 206.48 0.01 1.05 6.75 0.17 7.23 8.59
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 201.87 0.02 1.02 7.17 0.17 7.23 8.62
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 205.32 0.09 1.28 7.3 0.23 7.21 8.84
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 221.01 0.29 1.79 10.57 0.35 7.33 9.26
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 233.73 0.44 2.09 12.25 0.41 7.57 9.73
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 237.6 0.39 2.06 15.55 0.41 7.88 10.06
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.46 0.15 1.32 33.81 0.29 6.6 8.06
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.74 0.15 1.08 38.27 0.28 5.51 6.82
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.16 0.17 1.05 42.51 0.35 5.68 7.01
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 216.54 0.15 1.21 46.09 0.44 6.09 7.46
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.91 0.12 1.55 45.65 0.54 6.14 7.51
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 225.52 0.07 2.09 44.04 0.66 6.14 7.49
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.63 0.04 3.14 38.21 0.86 6.5 7.98
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 260.74 0.02 4.13 28.02 0.93 6.96 8.71
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 272.58 0.03 4.05 17.82 0.76 7.05 9.07
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 275.42 0.04 3.66 10.86 0.61 7.22 9.63
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 280.14 0.05 3.86 8.99 0.68 7.66 10.55
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 284.75 0.06 4.17 8.55 0.8 7.99 11.17
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 287.83 0.06 4.47 8.41 0.88 8.08 11.25
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 280.76 0.06 4.17 7.57 0.78 8.01 10.92
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 266.4 0.04 3.26 5.99 0.55 7.92 10.32
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 248.99 0.04 2.11 4.08 0.3 7.63 9.47
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 232.49 0.04 1.47 3.21 0.19 7.22 8.65
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.13 0.04 1.1 3.01 0.14 6.87 8.03
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 209.32 0.05 0.87 3.51 0.11 6.6 7.61
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 201.42 0.06 0.74 4.11 0.09 6.28 7.22
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.61 0.13 0.81 5.48 0.13 5.9 6.99
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 204.62 0.24 1.04 10.74 0.17 5.24 6.31
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 209.94 0.36 1.14 12.06 0.2 4.72 5.84
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 212.09 0.33 1.17 13.91 0.22 4.4 5.54
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 196.21 0.09 0.59 31.41 0.11 3.28 3.8
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 192.56 0.06 0.43 34.47 0.08 3.02 3.39
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 192.62 0.07 0.4 34.91 0.09 3.03 3.37
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.34 0.07 0.39 35.65 0.09 2.99 3.31
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 195.56 0.07 0.42 35.93 0.09 2.93 3.24
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.14 0.07 0.5 36.1 0.11 2.93 3.25
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 205.69 0.09 0.99 29.19 0.18 3.19 3.66
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.91 0.03 1.76 19.7 0.26 3.71 4.49
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 231.38 0.02 2.03 14.51 0.29 4.2 5.31
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.52 0.02 2.05 11.86 0.31 4.69 6.16
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 236.7 0.02 1.86 9.75 0.28 5.17 6.9
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.53 0.02 1.63 8.63 0.26 5.57 7.31
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 232.96 0.03 1.42 8.65 0.22 5.73 7.25
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 230.04 0.03 1.21 8.61 0.16 5.82 7
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 227.61 0.02 0.99 10.43 0.12 5.97 6.93
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 228.09 0.02 0.79 13.82 0.1 5.97 6.75
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.57 0.02 0.64 11.77 0.08 5.62 6.29
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.14 0.03 0.55 10.63 0.07 5.26 5.85
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 216.04 0.04 0.52 10.22 0.07 5.05 5.62
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.19 0.05 0.52 9.79 0.07 4.94 5.54
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 220.35 0.12 0.63 10.16 0.11 4.85 5.57
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.46 0.24 0.8 13.34 0.15 4.62 5.49
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 240.38 0.35 0.85 16.22 0.19 4.6 5.63
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 243.04 0.28 0.79 21.41 0.21 4.99 6.15
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 238.5 0.12 0.49 34.67 0.15 4.52 5.4
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.39 0.08 0.39 37.19 0.12 4.13 4.82
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.54 0.06 0.38 39.27 0.13 4.02 4.57
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.83 0.06 0.49 40.91 0.16 4.23 4.76
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.3 0.1 0.76 42.21 0.24 4.84 5.55
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 240.77 0.13 1.09 43.94 0.34 5.55 6.45
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 254.65 0.11 1.78 40.59 0.46 6.27 7.4
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 270.84 0.02 2.67 34.28 0.56 6.89 8.27
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 278.42 0 2.99 29.15 0.59 7.27 8.84
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 277.62 0 2.9 23.77 0.56 7.45 9.02
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 280.66 0.01 2.89 22.07 0.58 7.49 9.11
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 280.23 0.01 2.8 21.63 0.6 7.28 8.88
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 273.91 0.01 2.67 21.65 0.59 6.8 8.24
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 265.67 0.01 2.38 21.98 0.52 6.46 7.61
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 257.21 0.01 1.98 21.34 0.45 6.44 7.4
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 250.01 0.01 1.41 16.82 0.34 6.58 7.41
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 246.02 0.01 1.11 14.5 0.27 6.81 7.52

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa

Khám Phá Khí Hậu Đặc Trưng Của Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa sở hữu khí hậu đặc trưng của vùng Bắc Trung Bộ, chịu ảnh hưởng bởi gió mùa nhiệt đới. Nơi đây trải qua hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh khô. Lượng mưa tập trung chủ yếu vào các tháng mùa hè, đôi khi có thể kèm theo dông lốc, sét và gió giật mạnh. Mùa đông thường khô hanh, nhiệt độ giảm sâu, đặc biệt vào ban đêm và sáng sớm. Hiểu rõ đặc điểm khí hậu này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong mọi hoạt động sinh hoạt và sản xuất tại Xã Sao Vàng.

Thời Tiết Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay Và Ngày Mai: Kế Hoạch Tối Ưu

Để có những quyết định sáng suốt nhất cho ngày hôm nay và ngày mai tại Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, đừng bỏ lỡ việc tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết được hiển thị ngay ở đầu bài viết. Biểu đồ này cung cấp thông tin trực quan về nhiệt độ, khả năng mưa, độ ẩm và tốc độ gió, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời, lịch trình di chuyển hay chuẩn bị trang phục phù hợp.

Dự Báo Thời Tiết Dài Hạn Tại Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa: Lợi Ích Không Ngờ

Việc theo dõi dự báo thời tiết Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và các ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Khi bạn có cái nhìn tổng quan về xu hướng thời tiết trong 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 ngày tới, bạn có thể chủ động hơn trong việc sắp xếp công việc, lên kế hoạch cho các chuyến đi xa, hoạt động nông nghiệp hay các sự kiện quan trọng. Đặc biệt, việc xem xét thời tiết Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo qua biểu đồ trực quan ở trên sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện, ứng phó hiệu quả với mọi biến đổi của thời tiết, đảm bảo cuộc sống và công việc diễn ra suôn sẻ.

Hãy luôn cập nhật thông tin thời tiết để có sự chuẩn bị tốt nhất cho bản thân và gia đình!