Dự báo thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa

mây thưa

Xã Quý Lương

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:49
Mặt trời lặn
17:47
Độ ẩm
89%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1011hPa
Chỉ số UV
10.49
Mây
11%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây thưa

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

214.06

μg/m³
NO

0.16

μg/m³
NO2

2.08

μg/m³
O3

2.04

μg/m³
SO2

0.21

μg/m³
PM2.5

6.73

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 214.06 0.16 2.08 2.04 0.21 6.73 8.89
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 207.34 0.18 1.83 2.06 0.19 6.67 8.68
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 204.2 0.21 1.77 2.33 0.2 6.54 8.42
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 210.16 0.66 1.59 3.89 0.28 6.43 8.27
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 218.35 1.06 1.73 8.13 0.37 6.06 7.7
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 229.37 1.1 2.17 13.51 0.46 6.24 7.88
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 233.61 0.68 2.39 24 0.49 7.22 8.83
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 161.45 0.05 0.61 49.34 0.17 3.57 3.92
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 140.65 0.04 0.4 48.8 0.11 2.32 2.5
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 135.13 0.04 0.37 48.45 0.1 2.09 2.25
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 135.93 0.04 0.39 48.93 0.11 2.16 2.31
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 138.09 0.04 0.44 49.1 0.12 2.3 2.46
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 141.43 0.04 0.54 49.01 0.15 2.42 2.59
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 161.25 0.11 1.8 37.86 0.32 2.76 3.11
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 198.53 0.05 4 25.2 0.56 3.43 4.13
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 230.19 0.01 5.63 19.88 0.78 4.25 5.4
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 253.25 0.01 6.54 17.17 0.95 5.28 6.9
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 263.62 0.02 6.22 13.3 0.92 6.31 8.33
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 266.96 0.04 5.27 9.26 0.75 7.07 9.37
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 265 0.08 4.36 6.17 0.57 7.42 9.78
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 260.74 0.1 3.85 4.55 0.47 7.63 9.9
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 252.44 0.07 3.45 3.84 0.42 7.87 9.95
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 242.45 0.05 2.99 3.81 0.37 7.9 9.72
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 230.77 0.04 2.33 3.59 0.26 7.79 9.39
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 220.09 0.03 1.83 3.6 0.2 7.7 9.1
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 209.71 0.02 1.52 5.28 0.17 7.77 9
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 203.68 0.04 1.4 4.94 0.16 7.71 8.89
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 208.81 0.16 1.68 5.14 0.23 7.6 8.8
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.51 0.33 2.01 12.77 0.32 7.52 8.71
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 225.39 0.49 2.34 15.09 0.39 7.83 9.17
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 229.15 0.44 2.41 18.65 0.41 8.34 9.78
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 188.74 0.06 0.88 48.38 0.18 5.89 6.42
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 178.11 0.05 0.55 51.81 0.12 3.98 4.29
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 177.99 0.06 0.47 52.7 0.12 3.88 4.16
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 181.43 0.06 0.53 52.19 0.14 4.12 4.39
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 183.82 0.07 0.74 48.22 0.17 4.22 4.49
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 188.71 0.06 1.04 44.8 0.22 4.34 4.62
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 209.7 0.07 2.42 33.11 0.41 4.88 5.36
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 244.25 0.07 4.13 19.29 0.56 5.56 6.34
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 267.57 0.13 4.61 11.17 0.57 5.95 6.93
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 278.93 0.18 4.82 7.11 0.61 6.22 7.43
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 289.71 0.14 5.48 5.47 0.74 6.64 8.13
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 301.2 0.13 6.07 4.95 0.89 7.03 8.61
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 310.55 0.13 6.69 5.02 1.02 7.29 8.87
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 306.93 0.12 6.56 4.67 0.93 7.4 8.82
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 289.43 0.08 5.23 3.69 0.67 7.43 8.62
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 267.16 0.07 3.16 2.39 0.35 7.25 8.28
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 248.59 0.07 2.16 1.95 0.23 7.01 7.93
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 233.06 0.07 1.61 1.71 0.17 6.83 7.68
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 220.21 0.08 1.26 1.49 0.14 6.56 7.39
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 211.41 0.1 1.09 1.65 0.13 6.24 7.1
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 211.42 0.24 1.17 2.65 0.18 5.94 6.92
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 218.58 0.41 1.46 7.74 0.24 5.59 6.52
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 225.24 0.59 1.62 9.32 0.3 5.52 6.57
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 227.3 0.51 1.7 12.1 0.32 5.47 6.58
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 182.77 0.06 0.51 40.45 0.1 2.79 3.07
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 174.01 0.05 0.33 43.98 0.07 2.22 2.39
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 173.26 0.05 0.29 44.93 0.07 2.28 2.43
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 171.68 0.05 0.28 46.38 0.07 2.32 2.45
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 169.6 0.05 0.32 46.73 0.08 2.31 2.43
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 172.32 0.04 0.41 46.73 0.09 2.35 2.48
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.16 0.1 1.32 35.37 0.22 2.78 3.06
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 213.39 0.04 2.79 21.74 0.37 3.49 4.07
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 233.1 0.03 3.35 14.56 0.43 4.11 5.04
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 241.23 0.05 3.38 10.63 0.46 4.69 6
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 244.75 0.06 3.15 8.03 0.44 5.25 6.9
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 245.24 0.08 2.86 6.2 0.4 5.7 7.61
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 242.23 0.1 2.57 4.73 0.35 5.95 7.94
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 236.72 0.11 2.21 3.62 0.26 6.09 7.83
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 227.82 0.08 1.77 2.87 0.19 6.19 7.74
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 216.17 0.05 1.36 2.56 0.14 6.17 7.5
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 206.33 0.05 1.06 2.38 0.11 6.09 7.21
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 197.83 0.06 0.88 2.23 0.1 6.01 6.98
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 190.76 0.07 0.8 2.12 0.1 5.9 6.77
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 186.98 0.09 0.8 2.15 0.1 5.74 6.6
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 191.32 0.25 0.96 3 0.16 5.57 6.5
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.11 0.38 1.17 11.38 0.21 5.33 6.2
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.49 0.47 1.22 16.54 0.26 5.4 6.33
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 228.55 0.35 1.1 23.41 0.27 5.85 6.8
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.23 0.08 0.48 46.44 0.13 4.46 4.84
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.14 0.05 0.37 49.09 0.1 3.72 3.96
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 206.56 0.04 0.39 49.13 0.11 3.58 3.79
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 208.89 0.05 0.45 49.27 0.13 3.72 3.93
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 212.18 0.07 0.52 48.71 0.17 4.11 4.36
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 217.48 0.08 0.64 48.43 0.23 4.53 4.82
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 225.41 0.08 1.08 43.68 0.32 5.09 5.51
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 238.67 0.01 1.79 35.57 0.39 5.76 6.35
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 248.33 0 2.08 29.32 0.4 6.3 6.98
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 253.21 0 2.1 23.38 0.39 6.75 7.4
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 256.66 0.01 1.98 17.97 0.36 7.06 7.75
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 254.69 0.02 1.87 14.67 0.37 7.03 7.78
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 248.32 0.02 1.82 13.11 0.38 6.64 7.37
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 241.99 0.02 1.62 13.06 0.33 6.31 6.9
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 237.01 0.01 1.37 14 0.3 6.19 6.68
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 233.02 0.01 1.16 14.99 0.27 6.04 6.46
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 230.02 0.01 1.01 13.98 0.23 5.88 6.24

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa

Khám phá Khí hậu Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa: Bức tranh Thời tiết Quanh năm

Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mang đến những đặc trưng thời tiết đa dạng theo mùa. Mùa hè thường nóng ẩm với những cơn mưa rào bất chợt, trong khi mùa đông khô lạnh hơn. Sự chuyển mùa rõ rệt tạo nên những hình thái thời tiết đặc trưng, ảnh hưởng đến đời sống và sản xuất nông nghiệp của người dân địa phương. Hiểu rõ về khí hậu Xã Quý Lương giúp bạn chủ động hơn trong mọi kế hoạch.

Dự báo Thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay & Ngày mai: Kế hoạch Sinh hoạt Thông minh

Để có những quyết định sáng suốt cho ngày hôm nay và ngày mai, hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết được cập nhật liên tục ở đầu trang. Dự báo thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay sẽ giúp bạn chuẩn bị trang phục phù hợp, lên lịch trình di chuyển và các hoạt động ngoài trời một cách hiệu quả nhất. Đừng quên kiểm tra dự báo cho ngày mai để mọi việc diễn ra suôn sẻ.

Theo dõi Thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa Dài hạn: Lợi ích Vượt trội

Việc nắm bắt xu hướng thời tiết dài hạn tại Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Bạn có thể dễ dàng lên kế hoạch cho các sự kiện quan trọng, hoạt động du lịch, hoặc chuẩn bị cho mùa vụ nông nghiệp. Xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan nhất.

Thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới sẽ cho bạn biết những biến động ngắn hạn, giúp điều chỉnh kế hoạch hàng ngày. Với thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa 5 ngày tới, bạn có thể lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ngắn hoặc các công việc cần chuẩn bị trước.

Khi xem xét thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới, bạn đã có thể hình dung rõ hơn về xu hướng chung của tuần. Thông tin về thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa 10 ngày tới và thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa 15 ngày tới sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc lập kế hoạch dài hơi hơn, đặc biệt là trong sản xuất nông nghiệp hay các dự án ngoài trời.

Đối với những ai cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa 20 ngày tới và đặc biệt là thời tiết Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo sẽ cung cấp bức tranh toàn cảnh, giúp bạn đối phó hiệu quả với mọi điều kiện thời tiết có thể xảy ra.