Dự báo thời tiết Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa

mây thưa

Xã Phú Lệ

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:50
Mặt trời lặn
17:48
Độ ẩm
96%
Tốc độ gió
0km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1011hPa
Chỉ số UV
10.52
Mây
16%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây thưa

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

172.07

μg/m³
NO

0.04

μg/m³
NO2

1.46

μg/m³
O3

8.05

μg/m³
SO2

0.29

μg/m³
PM2.5

4.29

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây thưa
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 172.07 0.04 1.46 8.05 0.29 4.29 5.33
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 171.92 0.04 1.41 8.77 0.31 4.32 5.32
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 173.82 0.05 1.45 9.46 0.33 4.32 5.28
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 181.64 0.26 1.44 10.47 0.37 4.35 5.34
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 187.75 0.51 1.31 11.1 0.32 4.26 5.22
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 193.6 0.56 1.45 13.47 0.32 4.34 5.32
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 196.95 0.4 1.58 18.49 0.32 4.54 5.53
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 157.56 0.05 0.44 39.87 0.23 3.07 3.46
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 141.5 0.04 0.29 38.3 0.18 2.41 2.75
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 134.54 0.04 0.27 38.43 0.18 2.23 2.58
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 134.87 0.04 0.29 39.86 0.21 2.27 2.64
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 137.81 0.04 0.33 40.92 0.24 2.41 2.79
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 140.92 0.03 0.4 41.51 0.27 2.5 2.88
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 154.6 0.08 1.3 33.27 0.37 2.67 3.12
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 180.72 0.04 2.9 24.39 0.52 2.98 3.59
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 203.7 0.01 4.19 21.41 0.69 3.3 4.11
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 217.44 0.01 4.96 20.16 0.83 3.49 4.5
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 218.89 0.01 4.7 17.97 0.81 3.59 4.75
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 216.56 0.03 3.9 15.37 0.67 3.67 4.92
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 212.89 0.05 3.16 13.04 0.53 3.66 4.93
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 208.02 0.05 2.78 11.43 0.45 3.62 4.83
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 199.54 0.03 2.48 9.86 0.38 3.57 4.71
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 192.23 0.02 2.18 8.98 0.34 3.58 4.69
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 185.44 0.01 1.77 8.95 0.29 3.62 4.71
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 177.98 0.01 1.43 8.91 0.26 3.62 4.66
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 169.15 0.02 1.18 8.7 0.24 3.58 4.5
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 163.07 0.03 1.09 8.11 0.22 3.54 4.4
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 166.73 0.12 1.25 7.6 0.22 3.57 4.43
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 166.9 0.13 1.4 14.42 0.22 3.38 4.08
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 168.52 0.2 1.52 15.72 0.24 3.37 4.05
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 167.76 0.2 1.45 17.58 0.24 3.46 4.15
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 151.76 0.05 0.55 34.11 0.14 2.51 2.92
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 148.03 0.04 0.37 37.41 0.12 2 2.3
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 148.45 0.04 0.31 38.87 0.12 2 2.25
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 152.97 0.05 0.38 38.1 0.13 2.24 2.48
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 157.66 0.06 0.56 34.06 0.17 2.54 2.83
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 162.87 0.05 0.81 31.28 0.21 2.75 3.09
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 176.61 0.07 1.72 24.18 0.3 2.92 3.35
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 198.75 0.07 2.83 15.85 0.39 3.14 3.67
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.91 0.13 3.08 10.73 0.4 3.31 3.91
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 218.36 0.16 3.28 7.8 0.43 3.49 4.1
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 222.64 0.11 3.96 6.38 0.51 3.7 4.34
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 229 0.07 4.47 5.46 0.58 3.91 4.56
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 234.68 0.06 4.86 5.09 0.62 4.05 4.68
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 231.17 0.04 4.86 4.73 0.6 4.14 4.68
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 216.66 0.02 3.87 3.86 0.45 4.17 4.58
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 200.27 0.02 2.18 2.72 0.21 4.13 4.49
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 188.56 0.02 1.42 2.42 0.13 4.08 4.43
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 178.41 0.03 1.02 2.31 0.1 4.05 4.38
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 168.99 0.03 0.77 2.23 0.08 3.87 4.2
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 164.35 0.04 0.67 2.45 0.08 3.71 4.06
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 169.63 0.11 0.79 3.25 0.11 3.68 4.09
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 179.01 0.24 0.94 6.61 0.16 3.67 4.1
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 184.16 0.35 0.98 8.18 0.18 3.61 4.12
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.46 0.32 0.97 11.29 0.2 3.62 4.18
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 170.85 0.06 0.32 32.23 0.15 2.58 2.85
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 166.09 0.04 0.24 35.78 0.15 2.33 2.57
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 164.91 0.04 0.23 37 0.16 2.3 2.54
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 163.85 0.04 0.23 38.47 0.17 2.26 2.51
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 160.95 0.04 0.23 38.16 0.15 2.16 2.39
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 161.28 0.04 0.26 37.99 0.13 2.03 2.22
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 168.61 0.09 0.86 28.24 0.17 2.02 2.25
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 182.68 0.04 1.86 15.92 0.22 2.18 2.56
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.42 0.03 2.2 9.76 0.24 2.39 2.93
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.74 0.05 2.16 6.59 0.24 2.58 3.29
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 192.8 0.06 1.98 4.74 0.23 2.77 3.63
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 189.7 0.07 1.8 3.7 0.21 2.95 3.92
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.85 0.09 1.63 3.08 0.18 3.12 4.13
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 181.23 0.09 1.41 2.7 0.14 3.29 4.26
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 174.3 0.06 1.13 2.53 0.11 3.44 4.35
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 167.32 0.04 0.89 2.82 0.09 3.51 4.29
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 162.86 0.02 0.75 3.3 0.09 3.54 4.2
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 159.39 0.02 0.68 3.74 0.09 3.53 4.13
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 155.45 0.02 0.65 4 0.1 3.48 4.07
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 152.94 0.03 0.64 3.82 0.1 3.42 4.03
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 156.36 0.12 0.72 3.94 0.12 3.41 4.06
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 171.17 0.21 0.78 10.25 0.13 3.37 3.95
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 179.49 0.25 0.77 14.05 0.15 3.41 4
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 183.09 0.18 0.66 18.95 0.15 3.63 4.21
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 195.02 0.05 0.31 42.52 0.13 3.15 3.3
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 187.9 0.03 0.25 44.4 0.1 2.86 2.97
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 182.6 0.03 0.25 44.08 0.09 2.71 2.8
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 182.43 0.03 0.27 42.35 0.08 2.71 2.83
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 181.06 0.03 0.3 39.77 0.08 2.77 2.92
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 180.01 0.02 0.36 38.85 0.09 2.67 2.85
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 178.98 0.02 0.55 36.22 0.12 2.53 2.74
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 181.08 0 0.86 30.98 0.15 2.57 2.83
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 182.7 0 1.01 26.35 0.16 2.64 2.97
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 180.79 0 1.01 21.83 0.16 2.69 3.06
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 179.29 0 0.96 17.38 0.15 2.76 3.17
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 177.94 0 0.92 14.08 0.14 2.84 3.27
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 175.56 0.01 0.87 12.07 0.12 2.86 3.27
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 173.66 0 0.77 11.88 0.1 2.87 3.2
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 171.67 0 0.61 12.89 0.09 2.89 3.16
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 172.1 0 0.5 14.67 0.08 2.91 3.12
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 172.78 0 0.44 14.33 0.08 2.91 3.09

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Phú Lệ được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa: Đặc trưng quanh năm

Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mang đặc trưng của khu vực Bắc Trung Bộ. Quanh năm, nơi đây trải qua hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều và mùa đông khô lạnh, ít mưa. Hình thái thời tiết đặc trưng bao gồm những cơn mưa rào bất chợt vào mùa hè, đôi khi có thể kèm theo giông lốc, và những ngày se lạnh, khô hanh vào mùa đông. Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động, tạo nên bức tranh khí hậu đa dạng cho Xã Phú Lệ.

Thời tiết Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay & Ngày mai: Kế hoạch hoàn hảo

Để có một ngày làm việc, học tập hay vui chơi hiệu quả, việc nắm bắt dự báo thời tiết Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay là vô cùng cần thiết. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết ngay đầu trang để có cái nhìn trực quan nhất về nhiệt độ, khả năng mưa, độ ẩm và tốc độ gió. Thông tin này sẽ giúp bạn lựa chọn trang phục phù hợp, lên kế hoạch di chuyển và các hoạt động ngoài trời một cách tối ưu nhất cho hôm nay và cả ngày mai.

Dự báo Thời tiết Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa dài hạn: Lợi ích và Cập nhật

Theo dõi thời tiết Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó không chỉ giúp bạn chủ động trong việc lên kế hoạch cho các chuyến đi xa, công việc nông nghiệp hay các sự kiện quan trọng kéo dài, mà còn hỗ trợ bạn chuẩn bị tốt hơn cho những thay đổi đột ngột của thời tiết. Với các dự báo chi tiết cho thời tiết Xã Phú Lệ, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, 5 ngày tới, 7 ngày tới, 10 ngày tới, 15 ngày tới và 20 ngày tới, bạn có thể hình dung rõ nét hơn về xu hướng thời tiết sắp tới. Đừng quên xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan và đưa ra những quyết định sáng suốt nhất cho tương lai gần tại Xã Phú Lệ.