Dự báo thời tiết Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Ngọc Lặc

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:49
Mặt trời lặn
17:47
Độ ẩm
91%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.55
Mây
9%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

199.06

μg/m³
NO

0.11

μg/m³
NO2

1.72

μg/m³
O3

7.97

μg/m³
SO2

0.19

μg/m³
PM2.5

6.35

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 199.06 0.11 1.72 7.97 0.19 6.35 8.03
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 195.23 0.12 1.54 8.65 0.18 6.37 7.95
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 193.46 0.14 1.49 9.5 0.19 6.35 7.84
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 198.33 0.44 1.37 10.74 0.24 6.35 7.85
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 206.89 0.72 1.46 14.09 0.3 6.19 7.58
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 216.73 0.77 1.8 16.53 0.36 6.25 7.72
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 221.22 0.5 1.97 23.09 0.4 6.89 8.41
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 176.04 0.07 0.79 47.35 0.2 3.99 4.61
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 157.88 0.05 0.63 47.28 0.15 2.81 3.28
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 152.15 0.05 0.58 46.91 0.14 2.52 2.93
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 152.83 0.06 0.59 47.68 0.15 2.52 2.9
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 156.1 0.06 0.65 48.54 0.17 2.64 3.03
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 160.64 0.06 0.77 49.06 0.19 2.76 3.18
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 176.9 0.1 1.75 38.95 0.33 3.03 3.6
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 205.67 0.04 3.43 27.11 0.52 3.53 4.4
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 228.95 0.01 4.6 21.34 0.67 4.14 5.39
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 243.62 0.01 5.1 17.18 0.77 4.91 6.57
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 249.94 0.01 4.84 13.28 0.74 5.69 7.7
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 251.04 0.03 4.18 9.78 0.63 6.24 8.52
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 247.85 0.06 3.54 7.07 0.49 6.47 8.77
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 242.6 0.07 3.09 5.4 0.4 6.6 8.75
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 234.09 0.05 2.71 4.82 0.33 6.74 8.67
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 223.75 0.03 2.29 4.81 0.28 6.71 8.36
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.58 0.03 1.77 3.99 0.21 6.57 8
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 203.25 0.02 1.41 3.75 0.16 6.48 7.71
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 195.22 0.02 1.19 4.96 0.14 6.52 7.6
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 190.61 0.03 1.11 4.87 0.14 6.5 7.56
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 194.86 0.12 1.35 5.2 0.19 6.45 7.58
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 205.01 0.26 1.69 12.26 0.27 6.43 7.61
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 214.87 0.39 1.94 14.61 0.33 6.66 7.98
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 218.44 0.35 1.95 17.85 0.34 7.03 8.4
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 193.15 0.08 0.88 42.14 0.18 5.34 6.02
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 185.94 0.07 0.62 45.92 0.14 4 4.52
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 185.8 0.08 0.57 47.43 0.16 3.98 4.48
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 189.22 0.08 0.65 46.58 0.19 4.23 4.74
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 191.61 0.08 0.87 42.32 0.24 4.33 4.86
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 196.11 0.06 1.2 39.22 0.3 4.41 4.96
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 212.53 0.06 2.28 30.93 0.45 4.8 5.49
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 238.1 0.05 3.53 19.65 0.56 5.29 6.22
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 254.25 0.09 3.77 11.73 0.52 5.53 6.64
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 260.95 0.12 3.79 7.36 0.51 5.73 7.05
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 267.71 0.1 4.25 5.95 0.6 6.07 7.65
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 274.71 0.09 4.7 5.56 0.72 6.37 8.09
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 280.17 0.09 5.13 5.61 0.81 6.55 8.28
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 275.69 0.08 5 5.26 0.74 6.6 8.18
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 261.11 0.05 4 4.39 0.54 6.6 7.93
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 242.92 0.05 2.46 3.26 0.28 6.44 7.54
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 226.83 0.05 1.7 2.8 0.19 6.21 7.15
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 213.75 0.05 1.27 2.73 0.14 6.04 6.87
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 203.8 0.06 1 3.19 0.11 5.82 6.59
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 197.15 0.07 0.86 3.64 0.1 5.56 6.32
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 197.33 0.17 0.93 4.78 0.14 5.31 6.18
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 206 0.29 1.17 10.55 0.19 4.98 5.8
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 212.63 0.43 1.28 11.8 0.23 4.8 5.69
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 215.7 0.39 1.34 13.59 0.25 4.67 5.61
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 190.86 0.07 0.51 37.19 0.1 2.93 3.24
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.35 0.05 0.35 40.72 0.07 2.55 2.75
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.25 0.05 0.32 41.66 0.07 2.58 2.76
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.15 0.05 0.31 43.07 0.07 2.61 2.78
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.33 0.05 0.33 43.61 0.07 2.64 2.79
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.37 0.05 0.4 43.8 0.08 2.67 2.83
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 197.37 0.09 1.07 33.41 0.18 2.98 3.28
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 216.4 0.04 2.15 21.01 0.28 3.58 4.13
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 231.83 0.02 2.58 14.95 0.33 4.18 5.03
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 237.53 0.04 2.62 11.81 0.35 4.71 5.88
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 238.92 0.05 2.42 9.11 0.33 5.2 6.63
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 238.08 0.05 2.17 7.19 0.3 5.62 7.2
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 235.35 0.07 1.95 5.98 0.26 5.88 7.43
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 231.28 0.07 1.67 5.2 0.2 6.04 7.36
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 225.69 0.05 1.34 5.75 0.14 6.19 7.33
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 221.34 0.04 1.04 8.08 0.11 6.23 7.18
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 213.87 0.03 0.82 6.93 0.09 6.01 6.82
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 206.67 0.04 0.69 6.41 0.08 5.79 6.49
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 201.14 0.05 0.63 6.43 0.08 5.61 6.26
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 198.92 0.06 0.63 6.24 0.08 5.44 6.1
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 204.32 0.17 0.75 7 0.12 5.27 5.99
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 221.7 0.28 0.91 13.49 0.16 4.99 5.71
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.67 0.35 0.95 17.46 0.2 4.95 5.74
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 236.44 0.27 0.86 23.15 0.21 5.28 6.11
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.18 0.08 0.43 42.24 0.12 4.38 4.82
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 221.58 0.05 0.34 44.88 0.09 3.82 4.14
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 216.47 0.04 0.34 45.52 0.09 3.72 3.99
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.88 0.05 0.4 46.28 0.11 3.9 4.16
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 217.93 0.07 0.5 46.28 0.16 4.31 4.64
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.4 0.08 0.66 46.41 0.21 4.71 5.1
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 230.5 0.07 1.09 40.81 0.28 5.16 5.68
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 241.25 0.01 1.73 32.46 0.35 5.68 6.37
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 247.41 0 1.98 26.5 0.37 6.07 6.87
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 248.23 0 1.97 21.29 0.36 6.33 7.13
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 249.95 0.01 1.9 17.52 0.35 6.47 7.32
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 247.97 0.01 1.82 15.29 0.36 6.38 7.26
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 241.86 0.02 1.75 14.2 0.36 6.03 6.86
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 236.01 0.01 1.56 14.29 0.31 5.75 6.42
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 231.28 0.01 1.32 14.94 0.28 5.65 6.21
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 227.66 0.01 1.06 14.68 0.23 5.57 6.05
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 224.93 0.01 0.89 13.51 0.2 5.52 5.92

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa

Khám Phá Khí Hậu Đặc Trưng Của Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của khu vực Bắc Trung Bộ. Nơi đây trải qua sự phân chia rõ rệt giữa hai mùa: mùa nóng ẩm và mùa khô lạnh. Mùa hè thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, với nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và những cơn mưa rào bất chợt, đôi khi có thể gây lũ quét hoặc sạt lở đất ở các vùng đồi núi. Ngược lại, mùa đông từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, thời tiết trở nên khô và se lạnh hơn, đặc biệt là vào những tháng giáp tết. Hình thái thời tiết đặc trưng quanh năm tại Ngọc Lặc chịu ảnh hưởng bởi gió mùa, mang đến những đặc điểm riêng biệt cho từng thời kỳ trong năm.

Dự Báo Thời Tiết Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay Và Ngày Mai

Để có một ngày làm việc, học tập hay sinh hoạt hiệu quả, việc nắm bắt thông tin thời tiết hôm nay và ngày mai tại Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa là vô cùng quan trọng. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết được hiển thị ngay ở đầu bài viết để có cái nhìn trực quan và lên kế hoạch phù hợp nhất. Biểu đồ sẽ cung cấp các thông tin cần thiết như nhiệt độ dự kiến, khả năng mưa, tốc độ gió, và độ ẩm, giúp bạn chủ động hơn trong mọi hoạt động.

Cập Nhật Thời Tiết Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 Ngày Tới

Việc theo dõi dự báo thời tiết Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt là cho những ai cần lên kế hoạch dài hạn cho công việc, du lịch hay sản xuất nông nghiệp. Nắm bắt xu hướng thời tiết trong 3, 5, 7, 10, 15, 20 ngày tới giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về diễn biến khí hậu sắp tới. Ví dụ, bạn có thể chủ động chuẩn bị cho những ngày nắng nóng gay gắt hoặc những đợt mưa kéo dài. Hãy dành chút thời gian xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có sự chuẩn bị tốt nhất cho mọi tình huống thời tiết có thể xảy ra tại Xã Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hóa.