Dự báo thời tiết Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

mây rải rác

Xã Nam Xuân

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:50
Mặt trời lặn
17:48
Độ ẩm
95%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1011hPa
Chỉ số UV
10.72
Mây
25%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây rải rác

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

152.99

μg/m³
NO

0.05

μg/m³
NO2

1.08

μg/m³
O3

3.06

μg/m³
SO2

0.1

μg/m³
PM2.5

3.87

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 152.99 0.05 1.08 3.06 0.1 3.87 4.7
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 149.39 0.05 1.01 3.31 0.1 3.89 4.69
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 148.17 0.05 1 3.58 0.11 3.87 4.64
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 153.96 0.24 1.02 4.9 0.14 3.88 4.66
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 165.03 0.46 1.18 9.08 0.2 3.77 4.49
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 176.39 0.54 1.47 13.68 0.26 3.8 4.54
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 184.42 0.4 1.68 19.79 0.29 3.97 4.74
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 152.88 0.07 0.58 40.33 0.16 2.71 3.06
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 140.28 0.05 0.42 42.07 0.13 2.09 2.35
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 135.25 0.04 0.36 42.7 0.11 1.94 2.14
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 135.9 0.04 0.35 44.56 0.1 1.97 2.13
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 139.67 0.04 0.41 45.44 0.11 2.07 2.24
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 144.75 0.04 0.5 45.99 0.12 2.14 2.34
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 161.57 0.09 1.46 37.66 0.22 2.28 2.56
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.54 0.04 3.12 28.69 0.37 2.51 2.96
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 213.49 0.01 4.41 25.46 0.53 2.74 3.37
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 228.73 0.01 5.21 24.09 0.68 2.97 3.8
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 233.11 0.01 5 21.93 0.67 3.19 4.18
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 232.78 0.03 4.22 19.43 0.55 3.37 4.48
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 229.49 0.05 3.46 17.22 0.42 3.42 4.57
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 226.02 0.05 3.09 16.16 0.36 3.42 4.53
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 220.58 0.03 2.82 15.55 0.33 3.43 4.5
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 214.81 0.02 2.53 15.38 0.3 3.42 4.45
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 208.22 0.01 2.1 15.07 0.25 3.38 4.38
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 201.96 0.01 1.75 14.65 0.22 3.33 4.28
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 195.82 0.02 1.52 14.18 0.21 3.3 4.19
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 193.09 0.03 1.45 13.97 0.21 3.3 4.14
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 198.37 0.12 1.66 14.62 0.25 3.33 4.16
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 199.45 0.13 1.86 21.35 0.28 3.17 3.85
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 199.74 0.22 1.9 20.98 0.28 3.18 3.83
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 196.46 0.22 1.69 20.84 0.24 3.29 3.92
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 169.95 0.04 0.69 39.49 0.11 2.28 2.53
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 166.1 0.03 0.57 42.11 0.09 1.8 2
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 168.37 0.03 0.59 42.68 0.09 1.84 2.04
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 174.37 0.05 0.69 41.8 0.11 2.07 2.29
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 180.45 0.07 0.85 38.63 0.14 2.36 2.61
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 186.89 0.07 1.06 36.34 0.16 2.56 2.84
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 202.29 0.08 1.97 29.25 0.25 2.71 3.06
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 228.46 0.07 3.16 20.93 0.34 2.88 3.34
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 245.13 0.13 3.46 16.41 0.36 3.01 3.54
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 253.19 0.16 3.72 14.71 0.42 3.18 3.75
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 260.58 0.11 4.45 14.64 0.55 3.42 4.04
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 269.3 0.07 4.98 14.89 0.64 3.64 4.32
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 275.8 0.06 5.37 15.11 0.7 3.81 4.51
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 273.33 0.04 5.37 14.93 0.69 3.92 4.57
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 259.73 0.02 4.4 13.89 0.54 3.98 4.52
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 240.66 0.02 2.67 11.72 0.3 3.94 4.44
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 224.81 0.02 1.86 10.31 0.22 3.88 4.37
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 210.76 0.02 1.41 9.1 0.17 3.84 4.32
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.16 0.03 1.12 7.64 0.14 3.64 4.13
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 188.98 0.04 0.93 5.99 0.12 3.45 3.95
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.84 0.11 0.93 5.07 0.12 3.36 3.91
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 191.85 0.24 1.07 7.41 0.16 3.32 3.86
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 195.11 0.37 1.13 8.53 0.18 3.25 3.82
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 195.59 0.35 1.13 11.1 0.18 3.23 3.82
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 175.44 0.09 0.54 30.67 0.1 2.18 2.46
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 172.25 0.07 0.52 34.68 0.1 2 2.22
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 174.04 0.05 0.57 36.28 0.1 2.04 2.24
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 175.74 0.05 0.58 38.43 0.11 2.06 2.26
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 176.57 0.06 0.55 40.65 0.11 2.1 2.28
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 180.44 0.06 0.55 42.9 0.11 2.18 2.36
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 192.39 0.1 1.17 35.51 0.18 2.35 2.59
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 210.74 0.04 2.21 25.45 0.26 2.57 2.93
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 222.73 0.03 2.54 19.77 0.28 2.76 3.27
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 222.97 0.05 2.46 15.41 0.27 2.94 3.59
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.35 0.06 2.19 10.76 0.24 3.13 3.9
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 214.08 0.07 1.92 6.97 0.2 3.3 4.16
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 208.18 0.09 1.69 4.64 0.16 3.4 4.28
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 202.48 0.09 1.43 3.79 0.12 3.51 4.34
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 195.46 0.06 1.13 4.05 0.08 3.63 4.39
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 187.23 0.03 0.86 4.74 0.06 3.71 4.38
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 178.46 0.02 0.68 4.12 0.05 3.73 4.32
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 170.66 0.02 0.58 4.05 0.05 3.73 4.27
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 164.94 0.02 0.56 4.29 0.05 3.69 4.23
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 161.8 0.03 0.6 4.51 0.07 3.64 4.18
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 164.72 0.12 0.74 5.22 0.1 3.6 4.18
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 180.84 0.22 0.84 11.82 0.13 3.55 4.04
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 189.99 0.27 0.8 15.07 0.14 3.58 4.06
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 193.55 0.2 0.66 20.01 0.14 3.81 4.26
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 204.24 0.06 0.35 40.35 0.09 3.64 3.84
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 200.29 0.05 0.35 43.26 0.08 3.53 3.71
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 199.41 0.04 0.41 44.2 0.09 3.5 3.68
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 204.03 0.03 0.47 45.3 0.09 3.6 3.78
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 207.47 0.04 0.51 45.59 0.1 3.76 3.94
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.26 0.03 0.56 45.93 0.11 3.82 4
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 213.9 0.03 0.77 43.41 0.12 3.75 3.94
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.95 0.01 1.13 38.82 0.15 3.75 3.98
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.23 0 1.31 35.04 0.17 3.73 4.02
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.27 0 1.34 31.2 0.18 3.65 3.96
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.22 0 1.33 27.39 0.18 3.58 3.92
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.16 0 1.32 24.51 0.17 3.53 3.88
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 221.24 0 1.29 22.72 0.16 3.43 3.77
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 219.4 0 1.2 22.35 0.15 3.34 3.63
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 215.92 0 1.06 22.78 0.13 3.24 3.5
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 209.76 0 0.91 22.69 0.12 3.16 3.41
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 203.55 0 0.81 20.61 0.1 3.1 3.35

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Nam Xuân được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa: Nắng, Mưa và Gió

Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Nơi đây trải qua bốn mùa rõ rệt với những nét đặc trưng riêng. Mùa hè thường nóng ẩm, mưa nhiều, trong khi mùa đông khô và lạnh hơn. Hình thái thời tiết quanh năm tại Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố gió mùa, mang đến những biến đổi đa dạng, từ những ngày nắng chói chang đến những cơn mưa rào bất chợt.

Dự báo Thời tiết Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay & Ngày Mai: Kế hoạch trong tầm tay

Để có sự chuẩn bị tốt nhất cho các hoạt động hàng ngày, việc nắm bắt dự báo thời tiết Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay là vô cùng quan trọng. Biểu đồ thời tiết trực quan ở đầu bài sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa và tốc độ gió. Hãy dành một chút thời gian xem qua để lên kế hoạch sinh hoạt, làm việc hay vui chơi một cách hiệu quả nhất, đảm bảo bạn luôn sẵn sàng đối phó với mọi điều kiện thời tiết.

Thời tiết Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: Tầm nhìn 30 Ngày

Theo dõi thời tiết Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt là cho những ai cần lên kế hoạch dài hạn cho công việc, nông nghiệp hay các sự kiện quan trọng. Bạn có thể dễ dàng hình dung được xu hướng thời tiết trong cả một tháng. Việc nắm bắt thời tiết Xã Nam Xuân, Tỉnh Thanh Hóa 3, 5, 7, 10, 15, 20 ngày tới giúp bạn chủ động hơn trong mọi tình huống. Hãy xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan và đưa ra những quyết định sáng suốt nhất cho cả tuần, cả tháng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến thời tiết Xã Nam Xuân

  • Gió mùa Đông Bắc: Mang không khí lạnh và khô vào mùa đông.
  • Gió mùa Tây Nam: Mang hơi nóng và ẩm, gây mưa vào mùa hè.
  • Hoạt động của bão và áp thấp nhiệt đới: Có thể ảnh hưởng đến lượng mưa và nhiệt độ trong những tháng nhất định.

Lời khuyên cho từng mùa tại Xã Nam Xuân

  • Mùa hè: Chuẩn bị trang phục thoáng mát, mang theo ô/dù, uống đủ nước để tránh nóng.
  • Mùa đông: Giữ ấm cơ thể, chú ý các bản tin dự báo để tránh ảnh hưởng sức khỏe.