Dự báo thời tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Lam Sơn

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:49
Mặt trời lặn
17:47
Độ ẩm
88%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.64
Mây
4%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

184.24

μg/m³
NO

0.05

μg/m³
NO2

1.37

μg/m³
O3

13.83

μg/m³
SO2

0.18

μg/m³
PM2.5

5.97

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 184.24 0.05 1.37 13.83 0.18 5.97 7.18
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 183.25 0.06 1.27 15.14 0.18 6.08 7.22
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 182.84 0.07 1.22 16.57 0.18 6.15 7.26
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 186.64 0.23 1.15 17.49 0.2 6.28 7.43
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 195.57 0.38 1.2 19.98 0.22 6.31 7.46
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 204.23 0.44 1.43 19.51 0.26 6.27 7.56
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 208.97 0.33 1.57 22.19 0.3 6.56 7.99
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 190.44 0.09 0.98 45.38 0.22 4.4 5.29
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 174.88 0.07 0.86 45.77 0.19 3.31 4.06
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 168.96 0.06 0.79 45.38 0.18 2.95 3.61
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 169.53 0.07 0.78 46.44 0.19 2.88 3.49
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 173.87 0.08 0.86 48 0.21 2.98 3.6
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 179.6 0.08 1 49.11 0.24 3.11 3.76
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 192.35 0.09 1.71 40.01 0.33 3.3 4.09
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 212.69 0.03 2.87 28.99 0.47 3.63 4.67
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 227.71 0.01 3.59 22.78 0.57 4.03 5.38
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 234.1 0.01 3.68 17.18 0.58 4.55 6.23
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 236.42 0.01 3.46 13.27 0.56 5.07 7.07
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 235.32 0.02 3.11 10.3 0.5 5.41 7.66
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 230.93 0.03 2.73 7.95 0.42 5.53 7.76
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 224.67 0.04 2.35 6.23 0.32 5.57 7.59
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.95 0.03 1.97 5.78 0.25 5.62 7.39
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 205.26 0.02 1.59 5.81 0.2 5.52 6.99
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 194.6 0.02 1.22 4.39 0.15 5.36 6.6
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 186.6 0.02 0.99 3.89 0.13 5.25 6.32
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 180.89 0.01 0.86 4.65 0.11 5.27 6.19
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 177.69 0.02 0.83 4.81 0.11 5.29 6.23
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 181.07 0.09 1.02 5.26 0.15 5.3 6.36
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 194.62 0.19 1.37 11.76 0.22 5.34 6.51
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 204.47 0.28 1.54 14.14 0.26 5.49 6.78
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 207.84 0.26 1.5 17.06 0.26 5.71 7.01
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 197.5 0.09 0.87 35.97 0.17 4.78 5.61
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 193.65 0.09 0.7 40.09 0.16 4.01 4.74
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 193.48 0.1 0.67 42.23 0.2 4.07 4.8
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 196.87 0.1 0.77 41.03 0.25 4.34 5.09
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 199.27 0.08 1 36.5 0.31 4.44 5.22
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 203.37 0.06 1.35 33.73 0.38 4.49 5.29
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 215.28 0.04 2.15 28.77 0.5 4.72 5.62
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 232 0.03 2.94 20 0.55 5.02 6.09
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 241.1 0.05 2.94 12.28 0.47 5.12 6.35
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 243.19 0.07 2.78 7.61 0.4 5.24 6.66
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 246 0.05 3.05 6.41 0.47 5.5 7.18
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 248.58 0.05 3.34 6.16 0.55 5.72 7.57
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 250.21 0.05 3.6 6.19 0.61 5.8 7.69
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 244.87 0.04 3.46 5.85 0.56 5.8 7.55
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 233.18 0.03 2.78 5.08 0.41 5.78 7.24
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.01 0.03 1.78 4.11 0.22 5.63 6.8
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 205.36 0.03 1.24 3.63 0.15 5.42 6.37
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.7 0.03 0.94 3.73 0.11 5.24 6.06
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.61 0.03 0.74 4.86 0.08 5.08 5.8
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 183.07 0.04 0.63 5.61 0.07 4.88 5.55
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 183.42 0.1 0.69 6.88 0.1 4.69 5.44
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.57 0.18 0.87 13.32 0.13 4.38 5.09
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 200.17 0.28 0.95 14.25 0.16 4.07 4.81
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 204.23 0.26 0.98 15.05 0.17 3.88 4.63
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.84 0.07 0.5 33.96 0.09 3.07 3.4
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.53 0.05 0.38 37.5 0.07 2.89 3.12
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 199.09 0.05 0.35 38.42 0.06 2.88 3.09
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 200.45 0.05 0.34 39.79 0.06 2.91 3.1
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 200.87 0.05 0.35 40.52 0.07 2.96 3.15
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 202.22 0.05 0.4 40.91 0.08 2.99 3.19
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 207.43 0.07 0.82 31.47 0.13 3.19 3.5
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.35 0.03 1.52 20.28 0.19 3.67 4.19
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 230.56 0.02 1.82 15.33 0.23 4.24 5.01
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 233.86 0.02 1.86 12.98 0.24 4.73 5.76
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 233.14 0.03 1.69 10.17 0.22 5.14 6.36
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 230.99 0.03 1.5 8.16 0.2 5.53 6.79
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 228.53 0.04 1.33 7.21 0.17 5.8 6.92
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 225.9 0.04 1.14 6.76 0.13 5.99 6.88
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.58 0.03 0.91 8.6 0.1 6.2 6.91
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 226.45 0.02 0.73 13.53 0.08 6.29 6.86
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 221.3 0.02 0.58 11.43 0.06 5.92 6.42
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.38 0.02 0.5 10.53 0.06 5.56 6
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 211.38 0.02 0.47 10.7 0.06 5.33 5.75
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 210.71 0.03 0.46 10.29 0.06 5.14 5.59
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 217.16 0.09 0.54 10.96 0.08 4.97 5.48
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.15 0.17 0.66 15.57 0.11 4.66 5.22
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 240.73 0.24 0.68 18.36 0.13 4.5 5.16
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 244.23 0.19 0.63 22.9 0.15 4.72 5.43
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 242 0.08 0.38 38.09 0.1 4.31 4.81
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 231.87 0.06 0.31 40.71 0.08 3.93 4.32
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 226.22 0.04 0.29 41.95 0.08 3.87 4.18
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.73 0.05 0.34 43.33 0.1 4.08 4.39
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.55 0.06 0.48 43.87 0.14 4.52 4.92
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.18 0.08 0.67 44.42 0.19 4.89 5.39
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.46 0.07 1.1 37.98 0.26 5.24 5.86
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 243.75 0.01 1.67 29.39 0.31 5.6 6.38
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 246.46 0 1.87 23.72 0.33 5.84 6.76
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 243.3 0 1.84 19.24 0.32 5.91 6.86
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 243.32 0.01 1.83 17.08 0.33 5.89 6.89
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 241.33 0.01 1.77 15.91 0.34 5.73 6.74
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.47 0.01 1.68 15.26 0.33 5.43 6.35
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 230.09 0.01 1.5 15.51 0.3 5.19 5.94
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 225.61 0.01 1.27 15.87 0.26 5.12 5.75
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 222.36 0 0.95 14.36 0.2 5.09 5.63
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 219.89 0 0.77 13.04 0.17 5.15 5.6

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

Khám phá Khí hậu Đặc trưng tại Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mang đến những đặc trưng thời tiết riêng biệt quanh năm. Vùng đất này trải qua hai mùa rõ rệt: mùa khô và mùa mưa. Mùa mưa thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, với lượng mưa lớn, đôi khi kèm theo các hiện tượng thời tiết cực đoan như dông lốc, sét. Ngược lại, mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, thời tiết thường hanh hao, nắng nhiều, nhiệt độ có thể xuống thấp vào những tháng cuối năm và đầu năm mới. Hình thái thời tiết đặc trưng của Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố địa lý và gió mùa, tạo nên bức tranh thời tiết đa dạng.

Thời tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay & Ngày Mai: Kế hoạch Sinh hoạt

Để có một ngày làm việc, học tập hay vui chơi hiệu quả, việc nắm bắt dự báo thời tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai là vô cùng quan trọng. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết được cập nhật ngay ở đầu trang để có cái nhìn trực quan nhất về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa và tốc độ gió. Thông tin này sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định phù hợp, chuẩn bị trang phục, lên lịch trình di chuyển và các hoạt động ngoài trời một cách tối ưu nhất, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Dự báo Thời tiết Dài hạn tại Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa: Lợi ích và Cơ hội

Theo dõi thời tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả cá nhân và cộng đồng. Việc nắm bắt xu hướng thời tiết dài hạn giúp bạn chủ động hơn trong việc lên kế hoạch cho các sự kiện quan trọng, các chuyến đi xa, hoặc chuẩn bị cho các hoạt động sản xuất nông nghiệp. Bạn có thể dễ dàng xem thời tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, thời tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa 5 ngày tới, hay thậm chí là thời tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới, thời tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa 10 ngày tới, thời tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa 15 ngày tới và thời tiết Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa 20 ngày tới. Đừng quên xem biểu đồ dự báo thời tiết 1 tháng ở phía trên để có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị tốt nhất cho mọi tình huống thời tiết có thể xảy ra tại Xã Lam Sơn, Tỉnh Thanh Hóa.