Dự báo thời tiết Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa

mây thưa

Xã Hoằng Châu

Hiện Tại

27°C


Mặt trời mọc
05:47
Mặt trời lặn
17:45
Độ ẩm
82%
Tốc độ gió
2km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.65
Mây
12%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây thưa

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

273.69

μg/m³
NO

0.1

μg/m³
NO2

3.52

μg/m³
O3

12.61

μg/m³
SO2

0.55

μg/m³
PM2.5

10.63

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 273.69 0.1 3.52 12.61 0.55 10.63 13.75
05:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 276.63 0.13 3.46 11.84 0.54 10.91 13.99
06:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 279.61 0.15 3.45 11.57 0.57 11.01 14.09
07:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 286.05 0.63 3.08 12.62 0.73 11.04 14.3
08:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 282.37 1.24 2.56 16.33 0.94 10.49 13.73
09:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 295.03 1.22 3.01 21.26 1.18 11.58 15.2
10:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 304.79 0.75 3.1 35.76 1.43 16.9 20.9
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 218.19 0.19 1.89 45.59 0.81 8.2 10.22
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 196.84 0.13 1.7 45.01 0.64 5.66 7.29
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 192.2 0.11 1.61 45.2 0.63 5.52 7.03
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 194.1 0.12 1.63 47.88 0.66 5.69 7.11
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 202.5 0.14 1.82 51.74 0.72 6.1 7.57
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 214.16 0.15 2.12 54.93 0.78 6.62 8.18
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 237.4 0.14 3.1 54.62 0.99 7.92 9.85
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 269.68 0.03 4.65 50.8 1.28 9.51 12.01
19:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 293.56 0 5.37 46.07 1.45 10.75 13.88
20:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 305.12 0 5.11 36.82 1.41 12.05 15.95
21:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 319.09 0 5.01 29.96 1.39 13.44 18.23
22:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 331.32 0.01 5.02 25.24 1.4 14.51 20.07
23:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 340.19 0.02 5.07 20.69 1.33 15.12 21.06
00:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 342.23 0.03 4.86 16.34 1.09 15.49 21.33
01:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 336.67 0.03 4.38 13.25 0.89 15.79 21.29
02:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 327.24 0.03 3.82 10.88 0.75 15.78 20.78
03:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 318.41 0.03 3.31 9.36 0.64 15.58 19.96
04:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 310.79 0.02 2.96 8.92 0.58 15.4 19.19
05:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 304.2 0.02 2.76 10.69 0.55 15.37 18.56
06:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 302.02 0.02 2.73 10.86 0.57 15.41 18.53
07:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 311.71 0.13 3.15 10.49 0.78 15.55 19.15
08:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 284.43 0.33 2.92 18.49 0.95 13.98 17.33
09:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 286.26 0.56 2.85 21.27 0.93 13.26 16.6
10:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 284.96 0.5 2.61 26.56 0.92 13.35 16.6
11:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 248.97 0.2 1.7 42.75 0.75 10.88 13.06
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 232.86 0.19 1.39 46.37 0.68 9.05 10.91
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 227.98 0.2 1.33 50.67 0.71 8.91 10.75
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 232.77 0.18 1.53 56.42 0.83 9.4 11.32
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 239.37 0.15 1.96 58.25 0.99 9.68 11.71
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 247.14 0.08 2.57 56.61 1.13 9.58 11.76
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 264.93 0.04 3.74 49.65 1.33 9.66 12.14
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 290.67 0.01 4.99 39.45 1.45 9.99 12.92
19:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 311.03 0 5.27 29.26 1.37 10.19 13.58
20:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 329.56 0.01 5.36 20.67 1.29 10.81 14.98
21:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 355.2 0.03 5.93 16.48 1.4 11.97 17.19
22:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 377.78 0.05 6.48 14.18 1.53 13.05 18.86
23:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 393.23 0.07 6.88 12.52 1.56 13.66 19.35
00:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 389.18 0.07 6.48 10.92 1.31 13.67 18.58
01:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 373.69 0.05 5.42 9.15 0.96 13.45 17.34
02:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 353.71 0.04 4.21 6.99 0.66 13.01 16.06
03:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 337 0.05 3.49 5.7 0.53 12.59 15.11
04:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 324.08 0.05 3.05 5.06 0.46 12.26 14.48
05:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 313.68 0.06 2.74 4.84 0.42 11.99 14.08
06:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 305.47 0.07 2.52 4.92 0.42 11.71 13.76
07:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 303.1 0.26 2.46 6.13 0.54 11.44 13.8
08:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 285.81 0.5 2.33 12.77 0.77 10.12 12.66
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 281.8 0.65 2.22 17.6 0.93 9.78 12.42
10:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 276.48 0.5 1.98 26.25 1.02 10.8 13.45
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 223.41 0.14 0.87 40.51 0.52 7.22 8.54
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 205.38 0.09 0.6 41.91 0.37 5.77 6.65
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 202.23 0.09 0.57 41.86 0.35 5.62 6.42
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 203.12 0.09 0.58 41.91 0.34 5.41 6.16
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 204.73 0.09 0.63 41.73 0.34 5.21 5.94
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 207.82 0.09 0.74 41.45 0.35 5.05 5.79
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.97 0.1 1.33 37.56 0.48 5.4 6.43
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 239.72 0.03 2.27 30.62 0.64 6.04 7.57
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 254.49 0.01 2.67 25.41 0.73 6.45 8.46
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 262.17 0.02 2.76 22.24 0.76 6.92 9.39
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 268.61 0.01 2.67 20.35 0.75 7.47 10.34
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 272.4 0.01 2.53 19.25 0.73 7.94 10.91
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 272.34 0.01 2.38 18.87 0.67 8.06 10.87
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 270.2 0.01 2.18 18.3 0.56 8.04 10.49
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 267.51 0.01 1.93 18.89 0.48 8.1 10.28
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 266.1 0.02 1.74 18.95 0.41 8.02 9.94
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 265.08 0.02 1.65 16 0.36 7.81 9.51
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 265.29 0.03 1.61 13.8 0.34 7.66 9.11
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 265.96 0.04 1.61 12.26 0.34 7.63 8.93
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 267.42 0.05 1.64 11.18 0.37 7.66 9.05
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 273.7 0.24 1.67 10.84 0.49 7.67 9.38
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 275.11 0.49 1.61 14.51 0.68 7.21 9.1
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 281.45 0.56 1.65 19.92 0.83 7.69 9.8
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 282.97 0.42 1.53 29.22 0.94 9.35 11.62
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 251.45 0.16 0.81 40.07 0.55 6.8 8.19
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.44 0.1 0.6 41.79 0.4 5.59 6.6
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.68 0.08 0.58 44.1 0.4 5.62 6.47
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.24 0.1 0.77 45.59 0.49 6.2 7.09
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 246.85 0.16 1.14 46.99 0.63 7.4 8.58
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 264.5 0.19 1.57 49.11 0.76 8.79 10.26
17:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 288.55 0.15 2.58 47.66 0.96 10.4 12.26
18:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 317.98 0.02 3.92 42.77 1.16 11.71 14.01
19:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 338.25 0 4.6 38.12 1.3 12.52 15.12
20:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 346.5 0 4.7 32.61 1.33 12.89 15.5
21:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 356.96 0.01 4.81 30.81 1.36 13.11 15.66
22:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 361.84 0.01 4.79 30.63 1.37 12.93 15.25
23:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 355.07 0.01 4.57 31.9 1.26 12.18 14.07
00:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 355.9 0.01 4.63 31.24 1.15 11.86 13.32
01:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 365.08 0.01 5.12 27.99 1.12 12.16 13.35
02:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 379.68 0.01 5.96 20.41 1.03 12.73 13.73
03:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 389.78 0.01 6.89 16.2 0.99 13.07 13.91

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa

Khám phá Khí hậu Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa Quanh Năm

Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa sở hữu khí hậu đặc trưng của vùng Duyên hải Bắc Trung Bộ, mang những nét giao thoa giữa khí hậu lục địa và hải dương. Nơi đây trải qua hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm và mùa đông lạnh khô. Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động, chịu ảnh hưởng bởi gió mùa Đông Bắc và gió phơn Tây Nam. Mùa mưa thường tập trung vào các tháng hè, trong khi mùa khô kéo dài từ mùa thu sang mùa đông. Hình thái thời tiết đặc trưng có thể bao gồm những cơn mưa rào bất chợt vào mùa hè, sương mù vào sáng sớm mùa đông và những ngày nắng hanh đặc trưng của vùng. Việc nắm bắt khí hậu giúp người dân và du khách có sự chuẩn bị tốt nhất.

Dự báo Thời tiết Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay & Ngày Mai

Để có kế hoạch sinh hoạt và làm việc hiệu quả nhất, quý vị đừng quên tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết được hiển thị trực quan ngay ở đầu bài viết. Thông tin về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa, tốc độ gió cho thời tiết Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai sẽ giúp bạn chủ động hơn trong mọi hoạt động.

Cập Nhật Thời Tiết Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 Ngày Tới

Theo dõi thời tiết Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó không chỉ giúp bạn lên kế hoạch cho các chuyến đi xa, công việc nông nghiệp hay các sự kiện quan trọng mà còn giúp dự phòng các tình huống thời tiết bất lợi. Với các bản cập nhật chi tiết cho thời tiết Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, 5 ngày tới, 7 ngày tới, hay thậm chí xa hơn là 10 ngày, 15 ngày, 20 ngày và 30 ngày, bạn có thể chủ động hơn trong việc sắp xếp lịch trình. Hãy xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về xu hướng thời tiết sắp tới tại Xã Hoằng Châu, Tỉnh Thanh Hóa.