Dự báo thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa

mây rải rác

Xã Hóa Quỳ

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:48
Mặt trời lặn
17:47
Độ ẩm
85%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.76
Mây
33%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây rải rác

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

161.59

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

0.73

μg/m³
O3

18.78

μg/m³
SO2

0.12

μg/m³
PM2.5

5.2

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 161.59 0 0.73 18.78 0.12 5.2 5.9
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 163.19 0 0.71 19.89 0.12 5.45 6.11
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 165.51 0 0.71 21.25 0.12 5.68 6.39
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 170.92 0.02 0.82 22.09 0.14 5.97 6.83
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 183.25 0.07 1.11 22.08 0.17 6.11 7.22
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 195.44 0.19 1.48 19.02 0.23 5.87 7.37
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 204.14 0.26 1.72 19.4 0.33 5.82 7.74
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 214.33 0.21 1.91 34.1 0.42 5.25 7.26
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 207.52 0.15 1.83 37.01 0.41 4.67 6.54
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 202.18 0.12 1.66 37.56 0.38 4.28 5.95
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 203.6 0.14 1.62 40.63 0.39 4.09 5.61
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 213.39 0.16 1.82 45.45 0.45 4.13 5.69
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 226.57 0.17 2.15 49.2 0.52 4.31 5.98
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 243.99 0.14 2.93 46.58 0.64 4.51 6.36
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 264.43 0.03 4.09 40.83 0.79 4.75 6.88
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 276.12 0 4.56 35.1 0.87 5.01 7.45
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 271.73 0 3.87 24.57 0.74 5.41 8.26
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 268.17 0 3.47 18.68 0.69 5.86 9.16
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 263.78 0 3.3 15.48 0.67 6.07 9.74
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 256.77 0.01 3.07 12.95 0.61 6.1 9.75
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 246.97 0.01 2.58 10.2 0.46 6.06 9.37
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 234.87 0.01 2 8.48 0.31 6.02 8.97
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 220.33 0.01 1.45 7.44 0.22 5.76 8.22
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 207.76 0.01 1.08 5.94 0.18 5.43 7.44
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 198.57 0.01 0.87 5.54 0.16 5.18 6.84
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 191.81 0.01 0.78 6.52 0.14 5.02 6.35
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 188.14 0.01 0.8 7.46 0.14 5.04 6.45
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 191.5 0.07 1.07 8.06 0.21 5.12 6.83
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 209.3 0.19 1.68 11.06 0.32 5.28 7.33
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 221.38 0.31 1.89 12.53 0.35 5.37 7.6
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 223.82 0.28 1.72 15.36 0.33 5.45 7.59
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 223.56 0.18 1.44 25.26 0.3 5.26 7.03
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 221.44 0.19 1.29 29.98 0.33 5.16 6.87
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 221.41 0.21 1.3 35.58 0.42 5.52 7.29
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 227.24 0.19 1.51 40.39 0.55 6.04 7.88
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 232.92 0.15 1.94 40.74 0.68 6.21 8.05
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 239.73 0.08 2.6 39.37 0.83 6.2 8.02
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 251.54 0.03 3.48 36.51 1 6.31 8.18
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 264.39 0.01 4.11 28.81 1.01 6.45 8.5
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 269.58 0 3.71 18.54 0.77 6.31 8.59
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 267.4 0.01 3.1 11.27 0.55 6.41 9.05
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 268.06 0.01 3.27 10.25 0.62 6.78 9.89
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 269.37 0.01 3.55 10.36 0.71 7.01 10.49
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 269.43 0.01 3.68 10.37 0.75 6.98 10.46
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 260.58 0.01 3.37 9.44 0.67 6.82 10.04
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 246.52 0.01 2.58 7.49 0.48 6.68 9.28
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 229.8 0.01 1.62 5.08 0.25 6.38 8.29
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 213.53 0.01 1.07 3.96 0.14 5.96 7.36
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 200.68 0.01 0.76 3.78 0.1 5.58 6.65
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 191.72 0.01 0.58 4.6 0.06 5.31 6.19
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 184.37 0.02 0.47 5.44 0.06 5.01 5.77
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 180.94 0.04 0.56 7.04 0.08 4.7 5.58
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 187.88 0.11 0.76 12.32 0.11 4.08 4.98
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 192.6 0.2 0.8 13.55 0.12 3.38 4.26
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.85 0.21 0.77 15.01 0.12 2.99 3.86
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.9 0.09 0.57 26.9 0.1 3.18 3.75
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.98 0.07 0.46 29.73 0.08 3.22 3.64
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 199.7 0.07 0.43 29.78 0.08 3.19 3.57
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 202.68 0.07 0.43 30.09 0.08 3.07 3.44
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 204.9 0.08 0.44 30.46 0.08 2.95 3.31
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 206.63 0.09 0.5 30.9 0.09 2.87 3.24
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 210.15 0.09 0.78 25.21 0.12 2.91 3.4
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 218.22 0.03 1.23 16.92 0.15 3.14 3.87
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 225.21 0.02 1.34 12.6 0.15 3.43 4.41
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 225.94 0.02 1.29 10.69 0.16 3.74 4.97
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 224.26 0.02 1.11 9.05 0.13 4.03 5.41
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 220.8 0.01 0.92 8.58 0.11 4.3 5.48
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 217.86 0.01 0.76 9.64 0.09 4.41 5.21
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 216.29 0 0.62 10.36 0.07 4.54 5.07
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 217 0 0.5 13.59 0.06 4.78 5.13
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.66 0 0.42 18.99 0.05 4.89 5.14
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.08 0 0.35 16.23 0.04 4.49 4.73
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.85 0 0.32 14.75 0.03 4.05 4.3
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 218.41 0 0.32 14.24 0.03 3.82 4.11
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.06 0 0.32 13.63 0.04 3.77 4.11
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.94 0.02 0.42 13.89 0.05 3.75 4.23
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.53 0.12 0.56 15.49 0.09 3.62 4.29
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 241.49 0.22 0.59 17.56 0.12 3.57 4.41
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 244 0.2 0.53 21.86 0.14 3.89 4.88
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 244.65 0.13 0.45 29.55 0.14 4.32 5.33
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 237.35 0.09 0.37 31.68 0.12 4.29 5.15
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 231.54 0.06 0.33 34.74 0.11 4.18 4.83
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 228.68 0.07 0.45 37.32 0.14 4.34 4.96
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 233.7 0.1 0.79 39.56 0.22 4.88 5.74
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 245.62 0.13 1.2 42.06 0.3 5.42 6.51
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 258.38 0.09 1.92 39.42 0.41 5.85 7.17
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 271.83 0.01 2.77 34.46 0.51 6.14 7.69
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 275.33 0 3.07 30.26 0.55 6.23 7.99
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 268.85 0 2.91 25.54 0.53 6.07 7.88
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 269.86 0 2.98 25.71 0.57 5.87 7.71
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 270.7 0 2.94 26.42 0.59 5.6 7.37
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 266.19 0 2.75 26.88 0.56 5.26 6.81
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 258.93 0 2.45 27.44 0.5 5.07 6.3
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 249.54 0 1.98 26.39 0.42 5.16 6.18
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 241.32 0 1.27 19.58 0.27 5.49 6.39
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 236.89 0 0.93 16.53 0.21 5.98 6.74

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Hóa Quỳ được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu Đặc trưng tại Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Hóa Quỳ, thuộc Tỉnh Thanh Hóa, nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình của miền Bắc Việt Nam. Nơi đây trải qua hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều và mùa đông khô lạnh, ít mưa. Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động, với mùa hè có thể lên tới đỉnh điểm vào tháng 6, tháng 7, trong khi mùa đông (tháng 12, tháng 1) mang đến không khí se lạnh. Lượng mưa tập trung chủ yếu vào các tháng mùa mưa, thường đi kèm với các hiện tượng thời tiết cực đoan như dông lốc, sấm sét và đôi khi là mưa đá. Khí hậu này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp và các hoạt động ngoài trời của người dân địa phương.

Dự báo Thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay và Ngày Mai

Để có kế hoạch sinh hoạt và làm việc hiệu quả nhất, hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết ngay trên đầu trang. Thông tin về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa và tốc độ gió cho thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay sẽ giúp bạn chuẩn bị trang phục phù hợp và sắp xếp công việc hợp lý. Đối với thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai, chúng tôi cũng cung cấp những cập nhật sớm nhất để bạn không bỏ lỡ bất kỳ thông tin quan trọng nào.

Cái nhìn Toàn cảnh: Thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 Ngày Tới

Việc theo dõi thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tới mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt trong việc lên kế hoạch dài hạn cho sản xuất nông nghiệp, du lịch hay các sự kiện cộng đồng. Bạn có thể dễ dàng nắm bắt xu hướng thời tiết, dự đoán những đợt nắng nóng, mưa bão hay những ngày se lạnh sắp tới. Dù là thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa 5 ngày tới, hay xa hơn như thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới, thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa 10 ngày tới, thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa 15 ngày tới, và cả thời tiết Xã Hóa Quỳ, Tỉnh Thanh Hóa 20 ngày tới, tất cả đều được tích hợp trong biểu đồ thời tiết 1 tháng trực quan ở trên. Hãy thường xuyên kiểm tra để có sự chuẩn bị tốt nhất cho mọi tình huống thời tiết.