Dự báo thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa

mây rải rác

Xã Hiền Kiệt

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:51
Mặt trời lặn
17:49
Độ ẩm
95%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
10.72
Mây
33%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây rải rác

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

167.2

μg/m³
NO

0.03

μg/m³
NO2

1.28

μg/m³
O3

8.22

μg/m³
SO2

0.29

μg/m³
PM2.5

3.67

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa vừa
02/10
mưa cường độ nặng
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây rải rác
07/10
mây thưa
08/10
mây thưa
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 167.2 0.03 1.28 8.22 0.29 3.67 4.59
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 165.39 0.03 1.25 8.66 0.31 3.71 4.6
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 164.79 0.03 1.24 8.88 0.32 3.71 4.57
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 170 0.2 1.19 9.38 0.33 3.73 4.62
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 177.37 0.4 1.06 10.67 0.28 3.67 4.54
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 183.44 0.44 1.17 13.79 0.29 3.69 4.58
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 184.56 0.32 1.24 19 0.32 3.81 4.69
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 157.9 0.07 0.47 34.96 0.28 2.83 3.3
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 148.55 0.06 0.37 35.19 0.25 2.41 2.84
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 145.79 0.06 0.35 36.49 0.25 2.31 2.73
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 150.03 0.05 0.37 39.34 0.28 2.39 2.8
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 156.81 0.05 0.45 41.17 0.32 2.54 2.97
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 163.94 0.05 0.57 42.27 0.35 2.64 3.08
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 178.73 0.07 1.28 36.91 0.43 2.75 3.25
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 203.47 0.03 2.49 30.86 0.54 2.95 3.57
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 224.14 0.01 3.42 28.6 0.66 3.15 3.93
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 235.99 0.01 3.99 27.27 0.76 3.31 4.26
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 239.6 0.01 3.87 25.53 0.76 3.46 4.54
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 240.32 0.02 3.37 23.64 0.69 3.57 4.75
23:00 01/10/2026 1 - Tốt 238.68 0.03 2.88 21.81 0.59 3.57 4.76
00:00 02/10/2026 1 - Tốt 235.88 0.04 2.62 20.61 0.53 3.52 4.64
01:00 02/10/2026 1 - Tốt 229.94 0.02 2.41 19.36 0.49 3.48 4.53
02:00 02/10/2026 1 - Tốt 224.55 0.01 2.18 18.46 0.46 3.47 4.47
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 219.6 0.01 1.89 18.2 0.42 3.48 4.46
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 213.45 0.01 1.64 17.86 0.4 3.47 4.4
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 204.13 0.01 1.41 16.58 0.35 3.45 4.29
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 197.47 0.02 1.29 15.28 0.31 3.43 4.24
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 199.89 0.08 1.39 14.44 0.3 3.48 4.31
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 200.46 0.11 1.49 18.35 0.29 3.35 4.09
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 198.42 0.17 1.48 17.96 0.28 3.3 4.02
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 192.81 0.17 1.31 18.15 0.27 3.32 4.02
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 170.12 0.05 0.61 31.63 0.2 2.61 3.03
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 166.45 0.04 0.53 34.08 0.19 2.27 2.63
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 168.56 0.04 0.55 35.34 0.19 2.28 2.62
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 174.83 0.05 0.64 35.26 0.21 2.44 2.78
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 178.99 0.07 0.74 32.7 0.22 2.63 3.01
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 182.11 0.06 0.87 31.31 0.25 2.76 3.15
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 192.26 0.07 1.5 26.52 0.31 2.84 3.28
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 213.96 0.05 2.36 20.21 0.36 2.96 3.5
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 228.43 0.09 2.62 16.32 0.37 3.06 3.67
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 235.61 0.11 2.83 14.07 0.41 3.2 3.87
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 241.81 0.07 3.34 12.98 0.49 3.41 4.14
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 248.63 0.05 3.71 12.33 0.54 3.61 4.38
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 253.76 0.04 3.99 12 0.58 3.75 4.51
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 252.29 0.03 3.99 11.71 0.57 3.84 4.53
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 241.98 0.02 3.34 10.93 0.47 3.89 4.48
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 228.38 0.02 2.19 9.49 0.31 3.87 4.41
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 217.92 0.02 1.64 8.59 0.26 3.85 4.36
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 208.59 0.02 1.34 7.85 0.23 3.84 4.33
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 199.51 0.02 1.13 6.93 0.21 3.72 4.2
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.32 0.03 1 5.89 0.2 3.6 4.09
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.95 0.1 0.98 5.37 0.21 3.58 4.11
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 197.73 0.24 0.93 7.15 0.21 3.52 4.05
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 197.28 0.32 0.89 8.53 0.19 3.41 3.98
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.4 0.27 0.84 11.55 0.22 3.37 3.96
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 171.98 0.08 0.41 27.97 0.19 2.5 2.83
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 167.31 0.06 0.39 31.66 0.18 2.31 2.6
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 167.38 0.04 0.43 33.19 0.19 2.3 2.58
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 169.53 0.05 0.45 34.27 0.19 2.3 2.59
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 171.06 0.06 0.45 34.41 0.18 2.31 2.59
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 175.19 0.06 0.47 35.53 0.18 2.31 2.58
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 185.22 0.09 0.93 30.21 0.22 2.36 2.66
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.71 0.03 1.7 21.86 0.25 2.47 2.88
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 206.93 0.02 1.94 16.84 0.26 2.56 3.11
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 205.75 0.03 1.89 13.16 0.26 2.67 3.36
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 202.38 0.04 1.72 9.73 0.24 2.82 3.63
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 198.46 0.05 1.55 7.04 0.22 2.96 3.86
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.09 0.06 1.41 5.38 0.19 3.04 3.95
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 189.6 0.06 1.25 4.79 0.16 3.11 3.98
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 183.6 0.04 1.04 4.96 0.14 3.19 3.99
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 177.23 0.02 0.86 5.47 0.12 3.21 3.9
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 171.11 0.02 0.75 5.19 0.12 3.18 3.78
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 165.52 0.01 0.7 5.28 0.12 3.13 3.68
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 159.98 0.02 0.63 5.29 0.11 3.09 3.63
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 156.19 0.02 0.61 5.19 0.11 3.06 3.61
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 158.12 0.09 0.67 5.33 0.13 3.06 3.66
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 169.14 0.18 0.69 9.54 0.14 3.02 3.59
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 174.97 0.21 0.65 11.9 0.14 3.02 3.58
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 176.74 0.16 0.55 15.9 0.15 3.14 3.68
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 189.82 0.05 0.33 36.06 0.15 2.93 3.14
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 187.4 0.04 0.34 38.54 0.15 2.82 3.01
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 187.96 0.03 0.41 39.14 0.16 2.8 3
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 193.3 0.03 0.5 38.73 0.17 2.89 3.11
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 196.89 0.04 0.55 37.69 0.18 3.03 3.28
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 200.72 0.04 0.62 37.77 0.19 3.11 3.38
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 204.13 0.03 0.8 36.39 0.21 3.06 3.35
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 210.77 0.01 1.11 32.89 0.24 3.04 3.39
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 215.74 0 1.27 29.57 0.25 3.04 3.44
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 212.88 0 1.25 25.64 0.23 2.98 3.43
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 209.5 0 1.19 21.84 0.21 2.94 3.43
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 206.42 0 1.12 18.95 0.19 2.92 3.42
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 202.4 0 1.07 17.15 0.17 2.87 3.35
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 198.75 0 0.99 16.65 0.15 2.81 3.22
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 194.22 0 0.88 16.86 0.14 2.76 3.1
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 189.56 0 0.77 17.22 0.13 2.73 3.02
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 185.31 0 0.68 16.18 0.12 2.71 2.97

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa

Khu vực Xã Hiền Kiệt được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu đặc trưng tại Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa

Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Nơi đây trải qua bốn mùa rõ rệt: mùa xuân ấm áp, mùa hạ nóng ẩm và mưa nhiều, mùa thu mát mẻ, dễ chịu, và mùa đông lạnh giá. Lượng mưa tập trung chủ yếu vào các tháng mùa hè, trong khi mùa khô thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Hình thái thời tiết quanh năm có thể thay đổi, với những đợt nắng nóng gay gắt vào mùa hè và những ngày rét đậm, rét hại vào mùa đông, đòi hỏi người dân cần có sự chuẩn bị phù hợp.

Thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay & Ngày Mai: Kế hoạch hoàn hảo

Để có những kế hoạch sinh hoạt, làm việc hay vui chơi hiệu quả nhất, việc nắm bắt thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai là vô cùng quan trọng. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết và trực quan được hiển thị ở đầu trang để cập nhật những thông tin mới nhất về nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm và hướng gió. Điều này sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt, tránh những ảnh hưởng không mong muốn từ diễn biến thời tiết.

Dự báo Thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: Lợi ích không ngờ

Việc theo dõi dự báo thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa dài hạn mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt là trong việc lên kế hoạch cho các hoạt động nông nghiệp, du lịch hay các sự kiện quan trọng. Thông tin về thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa 5 ngày tới, thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới, thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa 10 ngày tới, thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa 15 ngày tới, thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa 20 ngày tới và đặc biệt là thời tiết Xã Hiền Kiệt, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tới sẽ giúp bạn chủ động hơn trong mọi tình huống. Đừng quên xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị tốt nhất cho tương lai gần.