Dự báo thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Định Tân

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:47
Mặt trời lặn
17:46
Độ ẩm
84%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.66
Mây
8%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

199.6

μg/m³
NO

0.12

μg/m³
NO2

1.4

μg/m³
O3

12.66

μg/m³
SO2

0.17

μg/m³
PM2.5

6.84

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 199.6 0.12 1.4 12.66 0.17 6.84 8.76
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 196.96 0.14 1.24 12.79 0.15 6.99 8.76
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 197.13 0.15 1.2 13.3 0.16 7.08 8.81
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 203.18 0.43 1.14 14.46 0.22 7.2 9.04
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 212.7 0.66 1.52 14.74 0.32 6.96 8.94
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 225.93 0.75 2.09 15.21 0.43 6.84 9.21
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 233.22 0.55 2.38 22.36 0.54 7.62 10.34
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 206.69 0.23 2.02 33.72 0.48 5.43 7.55
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 198.72 0.16 1.88 36.5 0.45 4.69 6.61
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 193.99 0.13 1.71 37.25 0.42 4.37 6.09
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 196.04 0.15 1.69 40.6 0.44 4.26 5.83
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 206.5 0.17 1.93 45.66 0.51 4.35 5.97
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 221.01 0.18 2.32 49.6 0.61 4.58 6.32
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 244 0.16 3.42 49.15 0.8 4.96 6.97
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 274.48 0.03 5.11 44.75 1.05 5.59 8.06
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 296.26 0 5.91 39.3 1.18 6.39 9.41
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 300.94 0 5.33 28.15 1.09 7.57 11.25
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 305.33 0.01 4.89 20.98 1.02 8.86 13.23
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 307.13 0.02 4.57 16.76 0.96 9.7 14.59
23:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 302.88 0.04 4.21 13.55 0.86 10.01 14.93
00:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 293.9 0.05 3.63 10.4 0.67 10.12 14.7
01:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 281.31 0.04 2.98 8.02 0.5 10.27 14.38
02:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 266.21 0.03 2.32 6.42 0.39 10.05 13.45
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 252.49 0.03 1.76 5.62 0.29 9.63 12.39
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 241.37 0.02 1.41 5.84 0.24 9.3 11.54
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 231.62 0.01 1.24 8.81 0.22 9.2 10.99
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 225.59 0.01 1.21 9.48 0.22 9.16 11.01
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 229.09 0.1 1.53 9.3 0.31 9.12 11.31
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 246.86 0.38 2.21 9.4 0.47 9.31 12.02
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 262.39 0.58 2.62 10.39 0.55 9.64 12.68
10:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 266.74 0.52 2.61 14.06 0.55 10.04 13.1
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.96 0.2 1.76 31.69 0.41 8.41 10.51
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 231.42 0.22 1.46 36.48 0.4 7 8.89
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 230.45 0.24 1.43 42.78 0.5 7.29 9.22
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 235.79 0.21 1.63 51.04 0.63 7.83 9.82
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.1 0.16 2.08 54.61 0.77 7.85 9.79
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 247.15 0.08 2.81 54.13 0.95 7.79 9.68
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 265.39 0.03 4.11 47.44 1.21 8.28 10.33
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 288.88 0.01 5.31 35.88 1.3 8.9 11.32
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 303.47 0 5.15 23.26 1.05 8.98 11.78
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 307.1 0.02 4.53 14.07 0.81 9.21 12.59
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 313.7 0.04 4.66 11.53 0.89 9.82 13.93
22:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 320.32 0.06 5 10.9 1.04 10.27 14.77
23:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 324.83 0.08 5.33 10.6 1.15 10.36 14.82
00:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 316.05 0.08 4.87 9.27 1 10.22 14.3
01:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 299.07 0.06 3.73 6.88 0.69 10.07 13.4
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 278.46 0.05 2.43 4.04 0.38 9.62 12.14
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 259.16 0.06 1.7 2.79 0.24 9.01 10.92
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 243.14 0.06 1.27 2.31 0.17 8.49 10.01
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 230.67 0.07 1 2.19 0.13 8.13 9.43
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.46 0.08 0.84 2.63 0.11 7.68 8.88
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 213.51 0.17 0.92 4.1 0.16 7.12 8.54
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 215.45 0.3 1.21 8.21 0.21 6.1 7.52
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.5 0.44 1.33 9.92 0.25 5.37 6.86
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.76 0.4 1.36 12.79 0.26 4.92 6.45
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.59 0.1 0.67 28.9 0.13 3.48 4.2
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.67 0.07 0.48 31.5 0.1 3.16 3.67
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.23 0.08 0.45 31.46 0.11 3.19 3.65
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 188.3 0.08 0.45 31.56 0.11 3.08 3.51
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 190.31 0.09 0.49 31.4 0.11 2.89 3.32
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.09 0.09 0.6 31.35 0.14 2.86 3.3
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 203.95 0.1 1.15 26.95 0.23 3.18 3.82
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 220.44 0.03 2 19.13 0.33 3.75 4.78
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 232.16 0.02 2.25 13.7 0.36 4.15 5.6
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 237.12 0.02 2.24 10.75 0.37 4.66 6.56
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 240.17 0.02 2.03 9.34 0.35 5.2 7.45
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 239.96 0.02 1.77 9.1 0.31 5.6 7.82
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 237.27 0.02 1.51 10.07 0.26 5.66 7.58
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.06 0.02 1.29 10.43 0.2 5.65 7.12
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 231.5 0.02 1.06 12.22 0.15 5.75 6.94
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.66 0.02 0.85 14.1 0.11 5.66 6.64
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 225.74 0.03 0.7 12.1 0.09 5.31 6.16
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.79 0.04 0.61 10.73 0.08 4.97 5.71
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 220.57 0.05 0.57 9.76 0.08 4.78 5.48
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.55 0.06 0.58 9.31 0.08 4.74 5.49
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.44 0.15 0.72 9.38 0.13 4.72 5.65
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.73 0.31 0.95 11.14 0.19 4.59 5.75
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 239.99 0.45 1.01 14.11 0.25 4.7 6.11
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 241.82 0.37 0.95 19.94 0.28 5.27 6.87
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.03 0.15 0.59 31.3 0.2 4.73 5.99
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 226.92 0.1 0.47 33.72 0.16 4.33 5.32
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.86 0.07 0.46 36.64 0.17 4.18 4.95
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.89 0.08 0.63 38.51 0.22 4.38 5.13
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.95 0.14 1.02 40.57 0.34 5.16 6.19
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 252.19 0.18 1.51 43.47 0.48 6.2 7.51
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 273.59 0.15 2.45 43.15 0.66 7.31 8.94
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 297.55 0.02 3.66 39.1 0.8 8.18 10.16
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 309.9 0 4.09 34.5 0.84 8.7 10.92
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 311.41 0 3.94 28.23 0.8 8.99 11.18
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 317.42 0.01 3.94 26.99 0.82 9.1 11.33
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 318.51 0.02 3.83 27.27 0.85 8.82 11.02
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 311.73 0.02 3.65 27.94 0.84 8.17 10.13
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 300.69 0.01 3.25 28.35 0.75 7.73 9.28
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 288.31 0.01 2.67 26.72 0.64 7.77 9.04
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 277.23 0.01 1.86 19.24 0.47 8.07 9.19
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 271.73 0.01 1.45 15.93 0.38 8.48 9.43

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa

Khám phá Khí hậu Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa: Nơi Giao Thoa Của Nắng và Gió

Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Nơi đây trải qua bốn mùa rõ rệt với những nét đặc trưng riêng biệt. Mùa hè thường nóng ẩm, mưa nhiều, trong khi mùa đông lại khô lạnh và có sương muối. Khí hậu này ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống, sản xuất nông nghiệp và các hoạt động du lịch của người dân địa phương. Việc nắm bắt các hình thái thời tiết đặc trưng quanh năm sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất.

Dự báo Thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay và Ngày Mai: Kế hoạch Trong Tầm Tay

Để có một ngày làm việc, học tập hay vui chơi hiệu quả, việc cập nhật dự báo thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay là vô cùng cần thiết. Hãy theo dõi biểu đồ thời tiết trực quan ở đầu bài để nắm bắt chi tiết về nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa và khả năng xảy ra các hiện tượng thời tiết cực đoan. Thông tin thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai cũng sẽ giúp bạn lên kế hoạch cho những hoạt động sắp tới một cách chủ động nhất.

Theo Dõi Thời Tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn: Lợi Ích Không Ngờ

Việc xem thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa 5 ngày tới hay xa hơn là thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới, thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa 10 ngày tới, thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa 15 ngày tới, thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa 20 ngày tới và đặc biệt là thời tiết Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó không chỉ giúp bà con nông dân lên kế hoạch mùa vụ, gieo trồng, thu hoạch mà còn hỗ trợ các doanh nghiệp, du khách đưa ra quyết định kinh doanh, du lịch tối ưu. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị tốt nhất cho mọi tình huống thời tiết có thể xảy ra tại Xã Định Tân, Tỉnh Thanh Hóa.