Dự báo thời tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Phường Hàm Rồng

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:47
Mặt trời lặn
17:45
Độ ẩm
83%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
10.65
Mây
8%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

199.6

μg/m³
NO

0.12

μg/m³
NO2

1.4

μg/m³
O3

12.66

μg/m³
SO2

0.17

μg/m³
PM2.5

6.84

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa vừa
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 1 - Tốt 199.6 0.12 1.4 12.66 0.17 6.84 8.76
05:00 01/10/2026 1 - Tốt 196.96 0.14 1.24 12.79 0.15 6.99 8.76
06:00 01/10/2026 1 - Tốt 197.13 0.15 1.2 13.3 0.16 7.08 8.81
07:00 01/10/2026 1 - Tốt 203.18 0.43 1.14 14.46 0.22 7.2 9.04
08:00 01/10/2026 1 - Tốt 212.7 0.66 1.52 14.74 0.32 6.96 8.94
09:00 01/10/2026 1 - Tốt 225.93 0.75 2.09 15.21 0.43 6.84 9.21
10:00 01/10/2026 1 - Tốt 233.22 0.55 2.38 22.36 0.54 7.62 10.34
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 206.69 0.23 2.02 33.72 0.48 5.43 7.55
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 198.72 0.16 1.88 36.5 0.45 4.69 6.61
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 193.99 0.13 1.71 37.25 0.42 4.37 6.09
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 196.04 0.15 1.69 40.6 0.44 4.26 5.83
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 206.5 0.17 1.93 45.66 0.51 4.35 5.97
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 221.01 0.18 2.32 49.6 0.61 4.58 6.32
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 244 0.16 3.42 49.15 0.8 4.96 6.97
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 274.48 0.03 5.11 44.75 1.05 5.59 8.06
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 296.26 0 5.91 39.3 1.18 6.39 9.41
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 300.94 0 5.33 28.15 1.09 7.57 11.25
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 305.33 0.01 4.89 20.98 1.02 8.86 13.23
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 307.13 0.02 4.57 16.76 0.96 9.7 14.59
23:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 302.88 0.04 4.21 13.55 0.86 10.01 14.93
00:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 293.9 0.05 3.63 10.4 0.67 10.12 14.7
01:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 281.31 0.04 2.98 8.02 0.5 10.27 14.38
02:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 266.21 0.03 2.32 6.42 0.39 10.05 13.45
03:00 02/10/2026 1 - Tốt 252.49 0.03 1.76 5.62 0.29 9.63 12.39
04:00 02/10/2026 1 - Tốt 241.37 0.02 1.41 5.84 0.24 9.3 11.54
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 231.62 0.01 1.24 8.81 0.22 9.2 10.99
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 225.59 0.01 1.21 9.48 0.22 9.16 11.01
07:00 02/10/2026 1 - Tốt 229.09 0.1 1.53 9.3 0.31 9.12 11.31
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 246.86 0.38 2.21 9.4 0.47 9.31 12.02
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 262.39 0.58 2.62 10.39 0.55 9.64 12.68
10:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 266.74 0.52 2.61 14.06 0.55 10.04 13.1
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.96 0.2 1.76 31.69 0.41 8.41 10.51
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 231.42 0.22 1.46 36.48 0.4 7 8.89
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 230.45 0.24 1.43 42.78 0.5 7.29 9.22
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 235.79 0.21 1.63 51.04 0.63 7.83 9.82
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 240.1 0.16 2.08 54.61 0.77 7.85 9.79
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 247.15 0.08 2.81 54.13 0.95 7.79 9.68
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 265.39 0.03 4.11 47.44 1.21 8.28 10.33
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 288.88 0.01 5.31 35.88 1.3 8.9 11.32
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 303.47 0 5.15 23.26 1.05 8.98 11.78
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 307.1 0.02 4.53 14.07 0.81 9.21 12.59
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 313.7 0.04 4.66 11.53 0.89 9.82 13.93
22:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 320.32 0.06 5 10.9 1.04 10.27 14.77
23:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 324.83 0.08 5.33 10.6 1.15 10.36 14.82
00:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 316.05 0.08 4.87 9.27 1 10.22 14.3
01:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 299.07 0.06 3.73 6.88 0.69 10.07 13.4
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 278.46 0.05 2.43 4.04 0.38 9.62 12.14
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 259.16 0.06 1.7 2.79 0.24 9.01 10.92
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 243.14 0.06 1.27 2.31 0.17 8.49 10.01
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 230.67 0.07 1 2.19 0.13 8.13 9.43
06:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.46 0.08 0.84 2.63 0.11 7.68 8.88
07:00 03/10/2026 1 - Tốt 213.51 0.17 0.92 4.1 0.16 7.12 8.54
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 215.45 0.3 1.21 8.21 0.21 6.1 7.52
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.5 0.44 1.33 9.92 0.25 5.37 6.86
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.76 0.4 1.36 12.79 0.26 4.92 6.45
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 193.59 0.1 0.67 28.9 0.13 3.48 4.2
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.67 0.07 0.48 31.5 0.1 3.16 3.67
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 186.23 0.08 0.45 31.46 0.11 3.19 3.65
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 188.3 0.08 0.45 31.56 0.11 3.08 3.51
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 190.31 0.09 0.49 31.4 0.11 2.89 3.32
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 194.09 0.09 0.6 31.35 0.14 2.86 3.3
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 203.95 0.1 1.15 26.95 0.23 3.18 3.82
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 220.44 0.03 2 19.13 0.33 3.75 4.78
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 232.16 0.02 2.25 13.7 0.36 4.15 5.6
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 237.12 0.02 2.24 10.75 0.37 4.66 6.56
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 240.17 0.02 2.03 9.34 0.35 5.2 7.45
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 239.96 0.02 1.77 9.1 0.31 5.6 7.82
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 237.27 0.02 1.51 10.07 0.26 5.66 7.58
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.06 0.02 1.29 10.43 0.2 5.65 7.12
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 231.5 0.02 1.06 12.22 0.15 5.75 6.94
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.66 0.02 0.85 14.1 0.11 5.66 6.64
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 225.74 0.03 0.7 12.1 0.09 5.31 6.16
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.79 0.04 0.61 10.73 0.08 4.97 5.71
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 220.57 0.05 0.57 9.76 0.08 4.78 5.48
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 219.55 0.06 0.58 9.31 0.08 4.74 5.49
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 223.44 0.15 0.72 9.38 0.13 4.72 5.65
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 232.73 0.31 0.95 11.14 0.19 4.59 5.75
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 239.99 0.45 1.01 14.11 0.25 4.7 6.11
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 241.82 0.37 0.95 19.94 0.28 5.27 6.87
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 235.03 0.15 0.59 31.3 0.2 4.73 5.99
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 226.92 0.1 0.47 33.72 0.16 4.33 5.32
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 222.86 0.07 0.46 36.64 0.17 4.18 4.95
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 224.89 0.08 0.63 38.51 0.22 4.38 5.13
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.95 0.14 1.02 40.57 0.34 5.16 6.19
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 252.19 0.18 1.51 43.47 0.48 6.2 7.51
17:00 04/10/2026 1 - Tốt 273.59 0.15 2.45 43.15 0.66 7.31 8.94
18:00 04/10/2026 1 - Tốt 297.55 0.02 3.66 39.1 0.8 8.18 10.16
19:00 04/10/2026 1 - Tốt 309.9 0 4.09 34.5 0.84 8.7 10.92
20:00 04/10/2026 1 - Tốt 311.41 0 3.94 28.23 0.8 8.99 11.18
21:00 04/10/2026 1 - Tốt 317.42 0.01 3.94 26.99 0.82 9.1 11.33
22:00 04/10/2026 1 - Tốt 318.51 0.02 3.83 27.27 0.85 8.82 11.02
23:00 04/10/2026 1 - Tốt 311.73 0.02 3.65 27.94 0.84 8.17 10.13
00:00 05/10/2026 1 - Tốt 300.69 0.01 3.25 28.35 0.75 7.73 9.28
01:00 05/10/2026 1 - Tốt 288.31 0.01 2.67 26.72 0.64 7.77 9.04
02:00 05/10/2026 1 - Tốt 277.23 0.01 1.86 19.24 0.47 8.07 9.19
03:00 05/10/2026 1 - Tốt 271.73 0.01 1.45 15.93 0.38 8.48 9.43

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa

Khám phá Khí hậu Đặc trưng của Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa

Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng rõ rệt của các yếu tố tự nhiên. Quanh năm, khu vực này trải qua hai mùa chính: mùa mưa và mùa khô. Mùa hè thường nóng ẩm với lượng mưa cao, trong khi mùa đông khô ráo và se lạnh hơn. Hình thái thời tiết đặc trưng của Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa bao gồm những ngày nắng nóng gay gắt vào giữa năm và những đợt không khí lạnh tràn về vào cuối năm. Hiểu rõ về khí hậu sẽ giúp bạn có sự chuẩn bị tốt nhất.

Dự báo Thời tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa Hôm Nay và Ngày Mai

Để có kế hoạch chi tiết cho sinh hoạt và công việc, hãy tham khảo biểu đồ thời tiết trực quan được cung cấp ở đầu trang. Thông tin cập nhật nhất về nhiệt độ, độ ẩm, khả năng mưa và tốc độ gió cho thời tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa hôm nay và ngày mai sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt.

Lợi ích Của Việc Theo Dõi Thời Tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa Dài Hạn

Việc nắm bắt thời tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Bạn có thể dễ dàng lên kế hoạch cho các chuyến đi xa, các sự kiện ngoài trời hay đơn giản là chuẩn bị trang phục phù hợp cho cả tuần. Đặc biệt, việc theo dõi thời tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới, 5 ngày tới, 7 ngày tới, 10 ngày tới, 15 ngày tới, 20 ngày tới và 30 ngày tới sẽ giúp bạn chủ động hơn rất nhiều.

Hãy xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan và chi tiết nhất về xu hướng thời tiết sắp tới tại Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa.

  • Thời tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa 3 ngày tới: Lên kế hoạch cho các hoạt động ngắn hạn.
  • Thời tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa 7 ngày tới: Chuẩn bị cho tuần làm việc và sinh hoạt.
  • Thời tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa 15 ngày tới: Hỗ trợ lên lịch các sự kiện quan trọng.
  • Thời tiết Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa 30 ngày tiếp theo: Cái nhìn tổng quan cho các kế hoạch dài hơi.