Dự báo thời tiết Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh

mây rải rác

Xã Tân Thành

Hiện Tại

27°C


Mặt trời mọc
05:43
Mặt trời lặn
17:48
Độ ẩm
87%
Tốc độ gió
2km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
11.61
Mây
44%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây rải rác

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây
08:00
27/09
mây đen u ám mây đen u ám
26°C
85%
3 km/h
100%
26°C/26°C 85% 3 km/h 100%
09:00
27/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
28°C
78%
3 km/h
100%
28°C/28°C 78% 3 km/h 100%
10:00
27/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
29°C
75%
3 km/h
75%
29°C/29°C 75% 3 km/h 75%
11:00
27/09
mưa vừa mưa vừa
29°C
75%
4 km/h
76%
29°C/29°C 75% 4 km/h 76%
12:00
27/09
mưa vừa mưa vừa
29°C
75%
4 km/h
79%
29°C/29°C 75% 4 km/h 79%
13:00
27/09
mưa vừa mưa vừa
29°C
78%
5 km/h
81%
29°C/29°C 78% 5 km/h 81%
14:00
27/09
mưa vừa mưa vừa
29°C
78%
4 km/h
100%
29°C/29°C 78% 4 km/h 100%
15:00
27/09
mưa vừa mưa vừa
28°C
80%
4 km/h
100%
28°C/28°C 80% 4 km/h 100%
16:00
27/09
mưa vừa mưa vừa
28°C
84%
4 km/h
100%
28°C/28°C 84% 4 km/h 100%
17:00
27/09
mưa vừa mưa vừa
27°C
88%
3 km/h
100%
27°C/27°C 88% 3 km/h 100%
18:00
27/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
26°C
90%
3 km/h
100%
26°C/26°C 90% 3 km/h 100%
19:00
27/09
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
90%
3 km/h
100%
25°C/25°C 90% 3 km/h 100%
20:00
27/09
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
91%
3 km/h
100%
25°C/25°C 91% 3 km/h 100%
21:00
27/09
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
92%
2 km/h
100%
25°C/25°C 92% 2 km/h 100%
22:00
27/09
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
93%
2 km/h
100%
25°C/25°C 93% 2 km/h 100%
23:00
27/09
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
93%
2 km/h
100%
25°C/25°C 93% 2 km/h 100%
00:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
93%
2 km/h
100%
24°C/24°C 93% 2 km/h 100%
01:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
93%
2 km/h
97%
24°C/24°C 93% 2 km/h 97%
02:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
94%
2 km/h
100%
24°C/24°C 94% 2 km/h 100%
03:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
95%
2 km/h
100%
24°C/24°C 95% 2 km/h 100%
04:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
95%
1 km/h
99%
24°C/24°C 95% 1 km/h 99%
05:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
95%
2 km/h
100%
24°C/24°C 95% 2 km/h 100%
06:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
96%
2 km/h
96%
24°C/24°C 96% 2 km/h 96%
07:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
93%
2 km/h
97%
25°C/25°C 93% 2 km/h 97%
08:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
26°C
88%
2 km/h
100%
26°C/26°C 88% 2 km/h 100%
09:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
28°C
81%
3 km/h
100%
28°C/28°C 81% 3 km/h 100%
10:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
29°C
73%
3 km/h
100%
29°C/29°C 73% 3 km/h 100%
11:00
28/09
mây đen u ám mây đen u ám
30°C
68%
3 km/h
100%
30°C/30°C 68% 3 km/h 100%
12:00
28/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
31°C
65%
3 km/h
100%
31°C/31°C 65% 3 km/h 100%
13:00
28/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
30°C
67%
4 km/h
100%
30°C/30°C 67% 4 km/h 100%
14:00
28/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
30°C
70%
3 km/h
99%
30°C/30°C 70% 3 km/h 99%
15:00
28/09
mưa vừa mưa vừa
30°C
74%
4 km/h
99%
30°C/30°C 74% 4 km/h 99%

Chất lượng không khí hiện tại Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

524.12

μg/m³
NO

0.82

μg/m³
NO2

10.59

μg/m³
O3

17.82

μg/m³
SO2

3.68

μg/m³
PM2.5

16.63

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa nhẹ
07/10
mưa nhẹ
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
07:00 27/09/2026 2 - Khá Tốt 561.73 0.29 11.23 13.47 3.05 19.01 25.01
08:00 27/09/2026 2 - Khá Tốt 524.12 0.82 10.59 17.82 3.68 16.63 22.3
09:00 27/09/2026 2 - Khá Tốt 500.07 1.07 10.46 20.89 4.11 14.84 20.2
10:00 27/09/2026 2 - Khá Tốt 445.02 0.93 9.67 25.87 4.26 12.37 16.88
11:00 27/09/2026 1 - Tốt 262.08 0.23 4.59 44.6 2.52 5.05 6.91
12:00 27/09/2026 1 - Tốt 209.67 0.06 2.96 48.48 1.81 2.92 4.03
13:00 27/09/2026 1 - Tốt 196.26 0.03 2.47 49.28 1.57 2.38 3.25
14:00 27/09/2026 1 - Tốt 203.29 0.03 2.77 49.63 1.77 2.41 3.3
15:00 27/09/2026 1 - Tốt 222.64 0.04 3.5 48.34 2.07 2.75 3.84
16:00 27/09/2026 1 - Tốt 245.44 0.06 4.19 46.52 2.29 3.14 4.46
17:00 27/09/2026 1 - Tốt 283.46 0.08 5.43 42.85 2.57 3.84 5.64
18:00 27/09/2026 1 - Tốt 342.18 0.01 7.3 38.57 2.92 5.02 7.59
19:00 27/09/2026 1 - Tốt 394.45 0 8.55 35.51 3.2 6.42 9.82
20:00 27/09/2026 1 - Tốt 442.16 0 9.74 32.77 3.53 8.04 12.72
21:00 27/09/2026 1 - Tốt 485.94 0 10.79 29.97 3.89 9.77 15.89
22:00 27/09/2026 2 - Khá Tốt 524 0 11.42 27.47 4.04 11.42 18.74
23:00 27/09/2026 2 - Khá Tốt 558.07 0.01 11.91 24.42 3.94 12.96 20.48
00:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 587.41 0.02 12.33 21.21 3.54 14.27 21.53
01:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 610.4 0.04 12.59 18.75 3.41 15.56 22.83
02:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 612.27 0.05 12.41 17.29 3.33 16.48 23.6
03:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 593.7 0.04 11.79 16.87 3.13 16.6 23.37
04:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 566.28 0.03 11.1 17.34 2.98 16.15 22.38
05:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 541.38 0.01 10.5 18.72 2.98 15.36 21.21
06:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 524.65 0.01 9.99 20.39 3.18 14.51 20.54
07:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 522.79 0.22 9.92 23.12 3.89 13.82 20.73
08:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 535 0.65 10.29 27.68 4.76 12.85 19.61
09:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 544.2 0.86 10.48 32.17 5.22 11.92 17.96
10:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 532.66 0.85 9.66 40.16 5.44 10.77 15.78
11:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 416.85 0.23 4.29 64.79 2.92 4.71 6.81
12:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 354.88 0.11 2.88 64.44 2.16 2.76 4.11
13:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 344.55 0.08 2.82 62.71 2.1 2.31 3.52
14:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 378.06 0.16 3.94 62.02 2.92 2.69 4.16
15:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 434.36 0.3 5.64 60.71 3.85 3.79 5.71
16:00 28/09/2026 1 - Tốt 490.19 0.42 6.98 59.68 4.3 4.97 7.21
17:00 28/09/2026 1 - Tốt 562.07 0.36 9.38 54.54 4.57 6.59 9.58
18:00 28/09/2026 1 - Tốt 663.49 0.04 13.12 46.04 5.12 8.77 13.09
19:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 745.14 0 15.32 39.92 5.57 11.01 16.78
20:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 846.32 0 17.83 33.55 6.29 14.59 23.19
21:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 974.49 0.02 20.52 26.52 7.1 19.67 32.14
22:00 28/09/2026 2 - Khá Tốt 1083.89 0.05 22.51 21.33 8.02 24.67 40.6
23:00 28/09/2026 3 - Trung Bình 1166.9 0.1 24.16 16.93 8.49 28.95 47.17
00:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1221.94 0.16 24.72 12.8 7.37 32.27 50.24
01:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1262.16 0.22 24.44 9.61 6.1 35.43 51.69
02:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1296.69 0.33 23.57 7.07 5.08 38.63 52.7
03:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1332.58 0.59 22.65 4.81 4.39 41.74 53.59
04:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1367.09 1.06 21.7 3 3.94 44.68 55.13
05:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1395.8 1.71 20.48 1.81 3.53 45.21 53.97
06:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1413.03 2.13 19.17 1.4 3.52 44.78 53.42
07:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1420.34 3.61 16.92 4.85 4.43 44.15 54.34
08:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1024.08 2.29 13.87 32.8 7.18 27.65 35.46
09:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 952.71 2.11 12.9 47.53 7.93 24.01 31.86
10:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 952.76 1.6 12.04 62.75 7.95 25.4 33.52
11:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 635.87 0.48 4.92 79.6 4.49 11.06 14.69
12:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 526.66 0.23 3.1 79.86 3.2 6.94 9.21
13:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 509.99 0.13 3 78.77 2.91 5.83 7.73
14:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 592.55 0.26 6.08 69.92 4 7.15 10.62
15:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 742.13 0.63 11.29 62.19 6.11 11.02 17.51
16:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 896.98 0.96 17.08 58.97 8.4 15.57 24.93
17:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 1056.57 0.89 24.53 53.22 10.54 20.31 32.09
18:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 1163.92 0.13 29.48 43.43 10.9 23.86 36.91
19:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1183.51 0 28.25 38.03 9.63 25.95 39.04
20:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1223.99 0.01 27.78 32.07 7.92 29.36 43.98
21:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1363.16 0.08 29.71 22.49 7.53 36.86 55.95
22:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1492.02 0.35 30.93 15.77 8.22 44.26 67.61
23:00 29/09/2026 3 - Trung Bình 1567.37 0.8 31.53 11.59 9.11 49.4 74.71
00:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 1573.45 1.01 29.68 9.44 7.82 50.65 73.42
01:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 1538.44 0.9 26.95 8.4 6.16 50.91 69.95
02:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 1462.2 0.55 24.15 8.56 5.26 49.56 65.55
03:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 1412.76 0.4 23.37 8.37 5.62 49.17 63.5
04:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 1411.48 0.39 24.37 7.66 6.4 50.93 64.05
05:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 1419.77 0.4 25.93 7.11 7.16 53.08 65.25
06:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 1392.27 0.35 25.36 7.41 7.35 52.77 64.7
07:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 1343.57 2.28 20.66 12.8 7.37 51 63.65
08:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 1179.53 4.41 14.61 33.58 7.87 43.63 54.54
09:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 1176.84 3.63 14.96 54.09 8.58 47.24 58.68
10:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 1140.58 1.99 13.56 90.7 9.33 57.3 69.04
11:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 671.94 0.56 5.5 107.1 6.98 34.12 40.08
12:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 500.06 0.27 3.15 103.74 5.11 24.67 28.62
13:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 454.68 0.21 2.74 103.73 4.62 23.44 26.92
14:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 484.15 0.27 4.17 100.85 5.09 25.45 29.69
15:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 553.3 0.33 6.74 91.61 5.81 28.05 33.71
16:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 622.2 0.28 9.48 79.25 6.26 29.09 35.73
17:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 726.68 0.2 13.79 61.88 6.65 30.37 38.33
18:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 895.51 0.03 19.66 46.24 7.58 33.43 43.91
19:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 1045.6 0.01 23.64 36.43 8.61 37.51 51.09
20:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 1176.35 0.02 26.85 29.62 9.55 44.51 62.27
21:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 1298.37 0.09 28.93 22.98 10.02 52.48 74.3
22:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 1407.92 0.32 29.86 16.77 10.19 60.35 85.62
23:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 1495.16 0.88 29.79 11.92 9.23 66.52 92.29
00:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 1533.74 1.27 29 9.78 7.8 70.47 92.65
01:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 1534.13 1.2 28.06 9.26 6.96 73.7 92.07
02:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 1481.36 0.64 26.92 10.14 6.76 73.72 88.23
03:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 1393.67 0.19 25.04 11.74 6.61 70.56 82.35
04:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 1311.47 0.08 23.04 13.48 6.48 67.06 77.37
05:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 1206.53 0.04 20.67 16.97 6.08 63.08 72.77
06:00 01/10/2026 4 - Không lành mạnh 1097.41 0.02 18.05 21.33 5.57 57.48 66.5

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh

Khu vực Xã Tân Thành được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu Đặc trưng của Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh

Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, đặc trưng bởi hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Nhiệt độ trung bình cao quanh năm, dao động khoảng 25-30°C. Mùa khô thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, với nắng nóng gay gắt và lượng mưa thấp. Ngược lại, mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 mang đến những cơn mưa rào giải nhiệt, đôi khi kèm theo dông lốc, nhưng cũng là thời điểm cây cối tươi tốt, mùa màng bội thu. Hình thái thời tiết đặc trưng quanh năm tại đây là sự chuyển đổi giữa nắng nóng khô hạn và mưa ẩm bất chợt, đòi hỏi người dân cần có sự chuẩn bị và thích ứng linh hoạt.

Dự báo Thời tiết Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh Hôm Nay và Ngày Mai

Để có một ngày làm việc, học tập hay vui chơi hiệu quả, việc nắm bắt thông tin thời tiết hôm nay và ngày mai tại Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh là vô cùng quan trọng. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết trực quan được cung cấp ở đầu bài viết để có cái nhìn tổng quát nhất về nhiệt độ, khả năng mưa, độ ẩm và tốc độ gió. Điều này sẽ giúp bạn lên kế hoạch sinh hoạt, lựa chọn trang phục và phương tiện di chuyển phù hợp, tránh những ảnh hưởng không mong muốn từ thời tiết.

Cập nhật Thời tiết Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh Dài Hạn: Lợi ích và Kế hoạch

Theo dõi thời tiết Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 ngày tới mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đối với nông nghiệp, việc nắm bắt xu hướng thời tiết dài hạn giúp bà con đưa ra quyết định về thời vụ gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch. Đối với du lịch và các hoạt động ngoài trời, việc lên kế hoạch sớm dựa trên dự báo thời tiết Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh 15 ngày tới hay thậm chí thời tiết Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh 30 ngày tiếp theo sẽ đảm bảo chuyến đi trọn vẹn và an toàn. Đừng quên xem biểu đồ chi tiết cho thời tiết Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh 7 ngày tới và cả thời tiết Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh 10 ngày tới để có sự chuẩn bị tốt nhất.

Việc theo dõi các bản tin thời tiết Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh 30 ngày không chỉ giúp bạn chủ động trong cuộc sống hàng ngày mà còn hỗ trợ các hoạt động kinh doanh, sản xuất và du lịch. Hãy luôn cập nhật thông tin thời tiết để cuộc sống của bạn tại Xã Tân Thành, Tỉnh Tây Ninh luôn thuận lợi và dễ dàng hơn.