Dự báo thời tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk

mây thưa

Xã Đồng Xuân

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:32
Mặt trời lặn
17:34
Độ ẩm
97%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1013hPa
Chỉ số UV
11.86
Mây
14%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây thưa

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

519.07

μg/m³
NO

0.04

μg/m³
NO2

7.8

μg/m³
O3

11.97

μg/m³
SO2

1.52

μg/m³
PM2.5

13.08

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa nhẹ
07/10
mưa nhẹ
08/10
mưa nhẹ
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
01:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 519.07 0.04 7.8 11.97 1.52 13.08 15.92
02:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 485.04 0.04 5.81 9.79 1.11 13 15.48
03:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 458.2 0.03 4.69 9.27 0.93 12.88 15.21
04:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 435.86 0.03 3.95 9.31 0.82 12.76 14.97
05:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 415.56 0.03 3.39 9.26 0.73 12.34 14.38
06:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 396.77 0.06 2.96 8.81 0.68 11.74 13.72
07:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 397.4 0.64 2.6 10.14 0.79 11.25 13.36
08:00 30/09/2026 1 - Tốt 369.21 1.1 2.3 25.44 0.88 9.1 10.76
09:00 30/09/2026 1 - Tốt 371.88 1.18 2.58 31.43 0.97 9.38 11.02
10:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 367.62 0.69 2.29 43.74 0.99 11.15 12.77
11:00 30/09/2026 1 - Tốt 277.39 0.28 1.24 49.24 0.76 8.24 9.2
12:00 30/09/2026 1 - Tốt 256.6 0.26 1.22 46.24 0.71 7.73 8.61
13:00 30/09/2026 1 - Tốt 255.03 0.28 1.49 45.1 0.76 7.61 8.5
14:00 30/09/2026 1 - Tốt 263.81 0.33 1.97 44.67 0.89 7.65 8.57
15:00 30/09/2026 1 - Tốt 273.24 0.37 2.32 43.74 0.96 7.81 8.76
16:00 30/09/2026 1 - Tốt 282.07 0.39 2.76 42.11 1.01 7.73 8.69
17:00 30/09/2026 1 - Tốt 310.46 0.31 4.86 36.74 1.35 7.75 8.85
18:00 30/09/2026 1 - Tốt 367.7 0.03 8.8 28.35 2.01 8.34 9.79
19:00 30/09/2026 1 - Tốt 418.32 0.01 11.45 22.07 2.49 9.08 10.92
20:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 448.47 0.03 12.76 16.87 2.76 10.02 12.19
21:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 463.89 0.05 12.77 13.13 2.81 10.89 13.36
22:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 465.28 0.1 11.23 9.98 2.46 11.5 14.16
23:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 458.39 0.18 8.25 6.36 1.53 11.57 14.3
00:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 445.67 0.17 6.52 5.22 1.11 11.71 14.26
01:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 425.94 0.08 5.24 5.63 0.89 11.91 14.22
02:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 401.9 0.03 4.22 6.41 0.75 11.9 13.99
03:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 380.47 0.02 3.49 7.16 0.65 11.79 13.66
04:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 362.57 0.01 2.99 8.12 0.57 11.67 13.36
05:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 346.74 0.01 2.61 9.16 0.51 11.47 13.02
06:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 333.87 0.03 2.25 9.03 0.49 11.24 12.77
07:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 342.2 0.62 2.16 10.11 0.68 11.27 13
08:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 363.96 1.59 2.7 18.52 0.97 11.22 13.11
09:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 378.77 1.58 3.33 25.72 1.07 11.6 13.54
10:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 369.99 0.84 3.1 37.12 1.06 12.47 14.32
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 292.83 0.28 1.9 51.99 0.85 9.44 10.55
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 276.28 0.27 2.05 46.51 0.82 8.3 9.32
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 275.45 0.27 2.65 42.53 0.9 7.52 8.54
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 284.96 0.28 3.6 39.43 1.1 7.04 8.1
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 298.14 0.37 4.28 36.94 1.25 7.01 8.14
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 313.05 0.42 5.08 35.12 1.41 7.04 8.24
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 340.47 0.31 6.81 30.95 1.63 7.11 8.42
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 384.94 0.07 8.94 23.82 1.8 7.43 8.97
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 418 0.09 9.4 19.18 1.75 7.8 9.63
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 434.82 0.08 9.91 16.17 1.93 8.24 10.47
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 454.35 0.07 10.69 13.75 2.22 8.89 11.59
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 464.72 0.08 10.98 12.17 2.36 9.49 12.52
23:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 469.75 0.09 10.97 10.4 2.43 10.2 13.29
00:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 467.79 0.09 10.51 9.71 2.32 10.97 13.86
01:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 450.66 0.05 9.26 10.63 2.1 11.42 14.04
02:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 417.91 0.03 6.42 9.26 1.35 11.24 13.57
03:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 387.2 0.03 4.24 8.12 0.78 10.63 12.76
04:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 360.78 0.04 3.02 8.74 0.52 10.54 12.47
05:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 336.53 0.04 2.3 10.37 0.44 10.19 11.87
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 324.81 0.08 2.16 10.04 0.49 9.86 11.49
07:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 344.99 0.67 2.8 10.71 0.89 10.09 12.08
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 384.62 1.59 4.07 19.65 1.45 9.91 11.96
09:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 405.81 1.9 4.09 23.97 1.34 10.02 12.06
10:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 386.78 1.1 3.31 34.52 1.09 10.41 12.2
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 331.97 0.4 2.3 54.38 0.95 8.9 10.02
12:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 333.26 0.35 2.97 60.33 1.25 8.99 10.14
13:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 353.04 0.31 4.2 62.86 1.58 9.13 10.35
14:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 381.42 0.29 5.82 61.64 1.92 9.14 10.42
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 407.87 0.27 7.32 59.13 2.2 9.29 10.63
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 432.11 0.2 8.82 55.37 2.43 9.43 10.81
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 472.04 0.13 11.36 43.92 2.73 9.68 11.21
18:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 544.87 0.06 15.05 33.29 3.25 10.92 12.78
19:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 599.68 0.11 16.93 27.38 3.49 12.06 14.23
20:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 630.63 0.12 17.31 24.74 3.74 13.55 16.01
21:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 646.9 0.11 17.08 24.08 4 15.28 18.15
22:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 648.42 0.12 16.26 23.66 4.07 17.01 20.23
23:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 623.4 0.16 14.22 22.07 3.6 17.51 20.78
00:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 594.16 0.14 12.83 23.55 3.26 17.86 20.81
01:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 564.23 0.06 10.66 24.7 2.75 18.36 20.98
02:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 534.31 0.02 8.5 25.12 2.3 18.46 20.76
03:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 515.64 0.01 7.21 25.15 2.09 18.27 20.38
04:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 497.92 0.01 6.22 24.78 1.89 17.87 19.86
05:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 468.97 0.01 4.53 20 1.21 16.64 18.55
06:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 446.68 0.03 3.36 15.07 0.83 15.11 16.91
07:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 442.16 0.42 2.97 14.61 0.83 13.86 15.7
08:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 442.02 0.88 3.31 22.59 0.94 11.4 13.11
09:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 440.15 1.16 3.14 28.32 0.88 10.62 12.24
10:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 423.43 0.71 2.72 39.68 0.82 11.18 12.67
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 355.43 0.28 1.65 52.34 0.64 9.75 10.73
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 338.36 0.28 1.61 49.27 0.59 9.75 10.69
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 337.23 0.26 2.02 48 0.68 10 10.96
14:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 348.72 0.21 3.05 47.76 0.94 10.35 11.37
15:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 365.56 0.19 3.96 43.78 1.1 10.95 12.05
16:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 385.09 0.14 4.9 38.3 1.21 11.45 12.59
17:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 404.85 0.11 5.68 29.45 1.23 11.34 12.51
18:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 427.99 0.04 6.08 20.39 1.09 11.18 12.43
19:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 439.79 0.05 5.74 15.48 0.9 10.92 12.24
20:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 441.33 0.06 5.18 11.59 0.77 10.55 11.97
21:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 444.27 0.09 4.66 7.85 0.69 10.48 12.08
22:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 442.7 0.12 4.26 5.85 0.64 10.55 12.34
23:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 440.01 0.14 4.28 5.19 0.7 10.75 12.73
00:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 434.04 0.11 4.51 6.05 0.78 10.89 12.86

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk

Khám phá Khí hậu Đặc trưng của Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk

Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, mang những đặc điểm riêng biệt của khu vực Tây Nguyên. Nơi đây trải qua hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Mùa mưa thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10, mang đến lượng mưa dồi dào, duy trì sự sống cho thảm thực vật phong phú. Ngược lại, mùa khô thường từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, với nắng nóng và ít mưa hơn. Nhiệt độ trung bình quanh năm khá cao, nhưng sự chênh lệch ngày đêm và giữa các mùa không quá khắc nghiệt, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và đời sống dân cư.

Cập nhật Thời tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk Hôm nay & Ngày mai

Để có sự chuẩn bị tốt nhất cho các hoạt động hàng ngày, việc nắm bắt thông tin thời tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk hôm nay và ngày mai là vô cùng quan trọng. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết được hiển thị ngay đầu trang để có cái nhìn trực quan và chính xác nhất về nhiệt độ, khả năng mưa, độ ẩm và các yếu tố thời tiết khác. Điều này sẽ giúp bạn lên kế hoạch công việc, học tập hay vui chơi một cách hiệu quả và an toàn nhất.

Dự báo Thời tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk Dài hạn: Lợi ích và Thông tin

Việc theo dõi dự báo thời tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk trong dài hạn mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt là cho bà con nông dân và những người có kế hoạch di chuyển, du lịch. Hiểu rõ xu hướng thời tiết trong 3, 5, 7, 10, 15, 20, 30 ngày tiếp theo giúp bạn chủ động hơn trong mọi tình huống.

Bạn có thể dễ dàng lên kế hoạch cho mùa vụ, chuẩn bị vật tư nông nghiệp, hoặc sắp xếp các chuyến đi xa mà không lo bị ảnh hưởng bởi những thay đổi bất chợt của thời tiết. Đặc biệt, việc xem thời tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk 30 ngày tới qua biểu đồ trực quan ở đầu trang sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan nhất về diễn biến khí hậu, giúp bạn đưa ra những quyết định quan trọng và tối ưu hóa các hoạt động của mình.

  • Thời tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk 3 ngày tới: Nắm bắt xu hướng ngắn hạn.
  • Thời tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk 7 ngày tới: Lên kế hoạch cho tuần mới.
  • Thời tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk 15 ngày tới: Chuẩn bị cho các sự kiện quan trọng.
  • Thời tiết Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk 30 ngày tiếp theo: Cái nhìn tổng quan về tháng tới.