Dự báo thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk

bầu trời quang đãng

Phường Xuân Đài

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:32
Mặt trời lặn
17:34
Độ ẩm
92%
Tốc độ gió
2km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
11.86
Mây
6%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

482.24

μg/m³
NO

0.04

μg/m³
NO2

4.98

μg/m³
O3

8.2

μg/m³
SO2

0.85

μg/m³
PM2.5

11.47

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa nhẹ
07/10
mưa nhẹ
08/10
mưa nhẹ
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
01:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 482.24 0.04 4.98 8.2 0.85 11.47 13.63
02:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 448.36 0.03 3.28 6.5 0.5 11.16 12.86
03:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 418.55 0.03 2.28 6.15 0.35 10.86 12.41
04:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 392.23 0.03 1.69 6.25 0.27 10.58 12.01
05:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 370.45 0.03 1.36 6.27 0.24 10.03 11.38
06:00 30/09/2026 1 - Tốt 353.24 0.05 1.27 6.29 0.28 9.41 10.73
07:00 30/09/2026 1 - Tốt 355.34 0.48 1.52 8.84 0.49 9.11 10.61
08:00 30/09/2026 1 - Tốt 334.9 0.85 1.85 24.76 0.69 7.62 8.93
09:00 30/09/2026 1 - Tốt 343.47 1.04 2.12 30.19 0.8 8.06 9.44
10:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 345.55 0.64 1.88 43.04 0.85 10.19 11.65
11:00 30/09/2026 1 - Tốt 256.47 0.24 0.89 49.26 0.68 7.33 8.18
12:00 30/09/2026 1 - Tốt 248.14 0.27 1.1 45.21 0.67 7.35 8.21
13:00 30/09/2026 1 - Tốt 255.37 0.32 1.56 43.33 0.78 7.43 8.37
14:00 30/09/2026 1 - Tốt 267.12 0.38 2.17 42.91 0.94 7.25 8.24
15:00 30/09/2026 1 - Tốt 277.37 0.43 2.55 42.86 1.02 7.16 8.16
16:00 30/09/2026 1 - Tốt 288.72 0.43 3.05 42.17 1.1 7.1 8.1
17:00 30/09/2026 1 - Tốt 326.03 0.36 5.68 37.44 1.56 7.39 8.55
18:00 30/09/2026 1 - Tốt 399.13 0.04 10.85 29.35 2.49 8.22 9.82
19:00 30/09/2026 1 - Tốt 464.21 0.01 14.51 22.95 3.19 9.09 11.25
20:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 503.59 0.02 16.43 18.79 3.64 10.33 12.97
21:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 520.48 0.02 16.5 15.94 3.73 11.47 14.41
22:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 516.55 0.03 14.18 12.43 3.17 12.19 15.22
23:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 499.57 0.1 9.55 7.54 1.71 12.09 15.07
00:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 476.79 0.12 6.75 5.94 1.04 12.15 14.88
01:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 447.94 0.06 4.87 6.27 0.72 12.35 14.79
02:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 418.99 0.03 3.6 6.87 0.56 12.43 14.68
03:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 395.98 0.02 2.76 7.36 0.45 12.48 14.57
04:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 375.81 0.02 2.25 8.16 0.4 12.51 14.46
05:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 356.46 0.02 1.99 9.27 0.41 12.33 14.15
06:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 343.06 0.03 1.89 9.36 0.45 12.13 13.94
07:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 354.09 0.64 2.13 10.24 0.72 12.25 14.31
08:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 380.88 1.8 2.89 18.56 1.08 12.31 14.53
09:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 399.63 1.81 3.64 24.8 1.17 12.73 14.95
10:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 389.13 0.95 3.44 35.14 1.13 13.31 15.38
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 304.92 0.29 2.05 50.58 0.93 9.78 11
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 288.27 0.29 2.25 44.61 0.88 8.27 9.36
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 287.94 0.29 2.97 39.82 0.97 7.29 8.36
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 292.3 0.28 3.95 36.77 1.14 6.35 7.42
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 298.87 0.39 4.41 35.47 1.24 5.9 6.96
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 309.67 0.46 4.93 34.99 1.34 5.83 6.9
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 335.97 0.32 6.59 31.82 1.53 6.04 7.19
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 386.92 0.08 9.15 25.13 1.8 6.53 7.92
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 428.5 0.11 10.04 20.67 1.86 6.99 8.67
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 452.21 0.09 11.23 18.48 2.26 7.62 9.72
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 479.76 0.05 12.77 16.71 2.77 8.51 11.07
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 496.8 0.04 13.53 15.11 3.03 9.3 12.18
23:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 506.33 0.04 13.73 13.03 3.17 10.22 13.1
00:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 503.7 0.03 13.18 12.62 3.07 11.19 13.78
01:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 480.76 0.02 11.52 14.2 2.79 11.75 14.02
02:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 439.13 0.02 7.72 12.33 1.73 11.4 13.41
03:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 402.01 0.02 4.84 10.69 0.93 10.41 12.21
04:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 369.96 0.02 3.2 11.34 0.54 10.24 11.85
05:00 02/10/2026 1 - Tốt 338.28 0.02 2.21 13.21 0.4 9.86 11.3
06:00 02/10/2026 1 - Tốt 322.26 0.04 2.07 12.42 0.46 9.67 11.16
07:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 345.19 0.65 3 12.7 0.97 10.17 12.18
08:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 395.53 1.88 4.66 21.31 1.76 10.28 12.52
09:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 422.53 2.31 4.64 24.72 1.57 10.61 12.89
10:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 396.77 1.24 3.62 36.89 1.2 11 12.96
11:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 347.29 0.45 2.57 55.71 1.14 10.08 11.42
12:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 361.5 0.42 3.65 64.73 1.59 10.54 11.98
13:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 391.18 0.37 5.33 69.18 2.06 10.79 12.34
14:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 428.21 0.33 7.51 68.22 2.51 10.77 12.41
15:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 462.52 0.29 9.53 65.5 2.89 10.89 12.6
16:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 492.73 0.18 11.47 60.69 3.19 10.92 12.67
17:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 534.68 0.08 14.23 50.03 3.5 10.96 12.78
18:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 613.41 0.03 18.42 41.62 4.14 12.34 14.38
19:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 675.97 0.05 21.01 36.42 4.49 13.66 15.99
20:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 709.86 0.05 21.51 33.83 4.82 15.5 18.05
21:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 721.91 0.03 20.97 33.36 5.13 17.59 20.52
22:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 714.37 0.02 19.56 32.82 5.14 19.7 22.86
23:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 671.25 0.01 16.38 30.47 4.37 20.16 23.18
00:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 630.56 0.01 14.49 32.56 3.94 20.62 23.19
01:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 596.16 0.01 11.92 33.88 3.37 21.38 23.6
02:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 570.02 0.01 9.77 34.19 2.93 21.81 23.85
03:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 558.23 0.01 8.56 33.95 2.74 21.86 23.87
04:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 542.95 0 7.41 32.85 2.49 21.52 23.5
05:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 506.99 0 5.12 25.05 1.5 19.82 21.71
06:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 480.56 0.01 3.77 17.59 0.99 17.74 19.59
07:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 472.89 0.36 3.47 15.11 0.98 16.24 18.23
08:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 473.86 1 3.86 19.71 1.1 13.4 15.43
09:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 473.63 1.47 3.52 24.45 0.99 12.48 14.43
10:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 453.39 0.91 2.92 38.37 0.9 13.38 15.17
11:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 377.74 0.33 1.68 52.67 0.74 12.28 13.49
12:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 364.29 0.33 1.84 47.02 0.7 12.56 13.78
13:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 363.3 0.31 2.53 44.17 0.83 12.63 13.89
14:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 374.33 0.22 4.01 44.07 1.17 12.56 13.88
15:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 391.3 0.19 5.18 40.66 1.37 12.83 14.21
16:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 412.79 0.12 6.27 35.7 1.49 13.21 14.6
17:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 433.88 0.11 6.9 27.03 1.46 12.88 14.25
18:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 458.28 0.06 7.02 17.69 1.24 12.52 13.95
19:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 470.78 0.06 6.46 12.79 0.99 12.14 13.63
20:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 470.03 0.08 5.66 9.7 0.81 11.56 13.13
21:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 470.5 0.11 4.99 6.85 0.71 11.32 13
22:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 467.18 0.14 4.57 5.47 0.66 11.27 13.08
23:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 464.18 0.14 4.72 5.55 0.76 11.45 13.37
00:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 458.65 0.08 5.2 7.47 0.92 11.54 13.42

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk

Khu vực Phường Xuân Đài được sát nhập từ các đơn vị hành chính cũ:

Khám phá Khí hậu Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk

Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk sở hữu kiểu khí hậu đặc trưng của vùng Tây Nguyên, với hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Nhiệt độ trung bình khá dễ chịu quanh năm, tuy nhiên, bạn cần lưu ý đến sự thay đổi của thời tiết để có sự chuẩn bị tốt nhất.

Đặc trưng thời tiết theo mùa

  • Mùa khô (khoảng tháng 11 đến tháng 4): Thường có nắng nóng, ít mưa, độ ẩm thấp.
  • Mùa mưa (khoảng tháng 5 đến tháng 10): Lượng mưa tăng cao, có thể có những cơn mưa rào bất chợt hoặc mưa kéo dài. Nhiệt độ dịu mát hơn.

Dự báo thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk hôm nay và ngày mai

Để có một ngày làm việc, học tập hay vui chơi hiệu quả, việc nắm bắt thông tin thời tiết là vô cùng quan trọng. Hãy tham khảo biểu đồ thời tiết chi tiết ở đầu trang để có cái nhìn trực quan nhất về tình hình thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk hôm nay và dự báo cho ngày mai. Điều này sẽ giúp bạn lên kế hoạch sinh hoạt, di chuyển và các hoạt động ngoài trời một cách hợp lý.

Cái nhìn dài hạn về Thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk

Việc theo dõi dự báo thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk dài hạn mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt cho những ai cần lên kế hoạch cho các chuyến đi xa, công việc nông nghiệp hay các sự kiện quan trọng. Khám phá chi tiết thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk 3 ngày tới, thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk 5 ngày tới, thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk 7 ngày tới, thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk 10 ngày tới, thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk 15 ngày tới, thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk 20 ngày tới và cả thời tiết Phường Xuân Đài, Tỉnh Đắk Lắk 30 ngày tiếp theo. Biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên sẽ cung cấp cho bạn bức tranh tổng thể, giúp bạn chủ động ứng phó với mọi diễn biến thời tiết.