Dự báo thời tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh

mây thưa

Xã Xuân Lương

Hiện Tại

22°C


Mặt trời mọc
05:41
Mặt trời lặn
18:03
Độ ẩm
93%
Tốc độ gió
3km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1016hPa
Chỉ số UV
11.02
Mây
21%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây thưa

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây
07:00
11/09
mây thưa mây thưa
22°C
92%
3 km/h
20%
22°C/23°C 92% 3 km/h 20%
08:00
11/09
mây thưa mây thưa
23°C
86%
4 km/h
14%
23°C/25°C 86% 4 km/h 14%
09:00
11/09
mây thưa mây thưa
25°C
78%
5 km/h
12%
25°C/26°C 78% 5 km/h 12%
10:00
11/09
mây thưa mây thưa
27°C
69%
5 km/h
11%
27°C/28°C 69% 5 km/h 11%
11:00
11/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
29°C
60%
5 km/h
7%
29°C/29°C 60% 5 km/h 7%
12:00
11/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
30°C
53%
5 km/h
10%
30°C/30°C 53% 5 km/h 10%
13:00
11/09
mây thưa mây thưa
31°C
52%
5 km/h
16%
31°C/31°C 52% 5 km/h 16%
14:00
11/09
mây cụm mây cụm
30°C
51%
5 km/h
53%
30°C/30°C 51% 5 km/h 53%
15:00
11/09
mây cụm mây cụm
30°C
54%
4 km/h
57%
30°C/30°C 54% 4 km/h 57%
16:00
11/09
mây rải rác mây rải rác
30°C
57%
4 km/h
43%
30°C/30°C 57% 4 km/h 43%
17:00
11/09
mây rải rác mây rải rác
28°C
64%
4 km/h
31%
28°C/28°C 64% 4 km/h 31%
18:00
11/09
mây rải rác mây rải rác
25°C
72%
3 km/h
25%
25°C/25°C 72% 3 km/h 25%
19:00
11/09
mây thưa mây thưa
24°C
75%
2 km/h
21%
24°C/24°C 75% 2 km/h 21%
20:00
11/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
24°C
77%
2 km/h
2%
24°C/24°C 77% 2 km/h 2%
21:00
11/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
78%
2 km/h
2%
23°C/23°C 78% 2 km/h 2%
22:00
11/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
79%
2 km/h
4%
23°C/23°C 79% 2 km/h 4%
23:00
11/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
23°C
80%
2 km/h
6%
23°C/23°C 80% 2 km/h 6%
00:00
12/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
81%
2 km/h
7%
22°C/22°C 81% 2 km/h 7%
01:00
12/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
22°C
81%
2 km/h
7%
22°C/22°C 81% 2 km/h 7%
02:00
12/09
mây thưa mây thưa
22°C
82%
2 km/h
11%
22°C/22°C 82% 2 km/h 11%
03:00
12/09
bầu trời quang đãng bầu trời quang đãng
21°C
82%
2 km/h
9%
21°C/21°C 82% 2 km/h 9%
04:00
12/09
mây thưa mây thưa
21°C
82%
2 km/h
18%
21°C/21°C 82% 2 km/h 18%
05:00
12/09
mây thưa mây thưa
21°C
83%
2 km/h
22%
21°C/21°C 83% 2 km/h 22%
06:00
12/09
mây thưa mây thưa
21°C
84%
2 km/h
21%
21°C/21°C 84% 2 km/h 21%
07:00
12/09
mây thưa mây thưa
23°C
78%
2 km/h
23%
23°C/23°C 78% 2 km/h 23%
08:00
12/09
mây cụm mây cụm
26°C
66%
3 km/h
64%
26°C/26°C 66% 3 km/h 64%
09:00
12/09
mây rải rác mây rải rác
28°C
56%
4 km/h
35%
28°C/28°C 56% 4 km/h 35%
10:00
12/09
mây rải rác mây rải rác
29°C
50%
4 km/h
25%
29°C/29°C 50% 4 km/h 25%
11:00
12/09
mây rải rác mây rải rác
31°C
47%
4 km/h
38%
31°C/31°C 47% 4 km/h 38%
12:00
12/09
mây rải rác mây rải rác
31°C
45%
3 km/h
43%
31°C/31°C 45% 3 km/h 43%
13:00
12/09
mây rải rác mây rải rác
32°C
43%
3 km/h
38%
32°C/32°C 43% 3 km/h 38%
14:00
12/09
mây rải rác mây rải rác
33°C
42%
3 km/h
27%
33°C/33°C 42% 3 km/h 27%
15:00
12/09
mây rải rác mây rải rác
32°C
43%
4 km/h
32%
32°C/32°C 43% 4 km/h 32%
16:00
12/09
mây rải rác mây rải rác
32°C
51%
3 km/h
46%
32°C/32°C 51% 3 km/h 46%
17:00
12/09
mây cụm mây cụm
29°C
60%
3 km/h
54%
29°C/29°C 60% 3 km/h 54%
18:00
12/09
mây cụm mây cụm
26°C
66%
3 km/h
61%
26°C/26°C 66% 3 km/h 61%
19:00
12/09
mây cụm mây cụm
25°C
68%
3 km/h
61%
25°C/25°C 68% 3 km/h 61%
20:00
12/09
mây đen u ám mây đen u ám
25°C
71%
3 km/h
88%
25°C/25°C 71% 3 km/h 88%
21:00
12/09
mây cụm mây cụm
24°C
73%
2 km/h
82%
24°C/24°C 73% 2 km/h 82%
22:00
12/09
mây cụm mây cụm
24°C
75%
2 km/h
77%
24°C/24°C 75% 2 km/h 77%
23:00
12/09
mây cụm mây cụm
24°C
76%
2 km/h
63%
24°C/24°C 76% 2 km/h 63%
00:00
13/09
mây cụm mây cụm
23°C
76%
2 km/h
52%
23°C/23°C 76% 2 km/h 52%
01:00
13/09
mây cụm mây cụm
23°C
75%
3 km/h
51%
23°C/23°C 75% 3 km/h 51%
02:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
23°C
74%
3 km/h
90%
23°C/23°C 74% 3 km/h 90%
03:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
70%
3 km/h
92%
24°C/24°C 70% 3 km/h 92%
04:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
69%
3 km/h
95%
24°C/24°C 69% 3 km/h 95%
05:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
69%
3 km/h
96%
24°C/24°C 69% 3 km/h 96%
06:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
70%
3 km/h
97%
24°C/24°C 70% 3 km/h 97%
07:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
73%
2 km/h
97%
24°C/24°C 73% 2 km/h 97%
08:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
77%
2 km/h
100%
24°C/24°C 77% 2 km/h 100%
09:00
13/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
24°C
80%
2 km/h
99%
24°C/24°C 80% 2 km/h 99%
10:00
13/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
25°C
78%
3 km/h
100%
25°C/25°C 78% 3 km/h 100%
11:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
29°C
58%
4 km/h
99%
29°C/29°C 58% 4 km/h 99%
12:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
28°C
64%
3 km/h
99%
28°C/28°C 64% 3 km/h 99%
13:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
28°C
60%
4 km/h
99%
28°C/28°C 60% 4 km/h 99%
14:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
27°C
63%
4 km/h
99%
27°C/27°C 63% 4 km/h 99%
15:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
28°C
58%
4 km/h
99%
28°C/28°C 58% 4 km/h 99%
16:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
28°C
59%
4 km/h
98%
28°C/28°C 59% 4 km/h 98%
17:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
27°C
65%
4 km/h
98%
27°C/27°C 65% 4 km/h 98%
18:00
13/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
25°C
71%
3 km/h
99%
25°C/25°C 71% 3 km/h 99%
19:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
26°C
71%
3 km/h
99%
26°C/26°C 71% 3 km/h 99%
20:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
26°C
70%
3 km/h
100%
26°C/26°C 70% 3 km/h 100%
21:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
26°C
68%
4 km/h
100%
26°C/26°C 68% 4 km/h 100%
22:00
13/09
mây đen u ám mây đen u ám
26°C
71%
4 km/h
100%
26°C/26°C 71% 4 km/h 100%
23:00
13/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
25°C
77%
4 km/h
100%
25°C/25°C 77% 4 km/h 100%
00:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
24°C
84%
3 km/h
100%
24°C/24°C 84% 3 km/h 100%
01:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
24°C
90%
4 km/h
100%
24°C/24°C 90% 4 km/h 100%
02:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
93%
4 km/h
100%
23°C/23°C 93% 4 km/h 100%
03:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
94%
4 km/h
100%
23°C/23°C 94% 4 km/h 100%
04:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
95%
4 km/h
100%
23°C/23°C 95% 4 km/h 100%
05:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
95%
4 km/h
100%
23°C/23°C 95% 4 km/h 100%
06:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
95%
5 km/h
100%
23°C/23°C 95% 5 km/h 100%
07:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
93%
6 km/h
100%
23°C/23°C 93% 6 km/h 100%
08:00
14/09
mưa cường độ nặng mưa cường độ nặng
23°C
93%
5 km/h
100%
23°C/23°C 93% 5 km/h 100%
09:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
93%
6 km/h
100%
23°C/23°C 93% 6 km/h 100%
10:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
92%
6 km/h
100%
23°C/23°C 92% 6 km/h 100%
11:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
92%
6 km/h
100%
23°C/23°C 92% 6 km/h 100%
12:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
90%
6 km/h
100%
23°C/23°C 90% 6 km/h 100%
13:00
14/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
88%
5 km/h
100%
24°C/24°C 88% 5 km/h 100%
14:00
14/09
mây đen u ám mây đen u ám
24°C
87%
6 km/h
100%
24°C/24°C 87% 6 km/h 100%
15:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
24°C
86%
5 km/h
100%
24°C/24°C 86% 5 km/h 100%
16:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
24°C
88%
5 km/h
100%
24°C/24°C 88% 5 km/h 100%
17:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
92%
5 km/h
100%
23°C/23°C 92% 5 km/h 100%
18:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
92%
4 km/h
100%
23°C/23°C 92% 4 km/h 100%
19:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
23°C
91%
5 km/h
100%
23°C/23°C 91% 5 km/h 100%
20:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
91%
6 km/h
100%
23°C/23°C 91% 6 km/h 100%
21:00
14/09
mưa nhẹ mưa nhẹ
23°C
91%
6 km/h
100%
23°C/23°C 91% 6 km/h 100%
22:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
23°C
94%
5 km/h
100%
23°C/23°C 94% 5 km/h 100%
23:00
14/09
mưa vừa mưa vừa
22°C
96%
3 km/h
100%
22°C/22°C 96% 3 km/h 100%
00:00
15/09
mưa cường độ nặng mưa cường độ nặng
23°C
97%
5 km/h
100%
23°C/23°C 97% 5 km/h 100%
01:00
15/09
mưa cường độ nặng mưa cường độ nặng
23°C
97%
5 km/h
100%
23°C/23°C 97% 5 km/h 100%
02:00
15/09
mưa cường độ nặng mưa cường độ nặng
23°C
97%
3 km/h
100%
23°C/23°C 97% 3 km/h 100%
03:00
15/09
mưa cường độ nặng mưa cường độ nặng
22°C
98%
3 km/h
100%
22°C/22°C 98% 3 km/h 100%
04:00
15/09
mưa rất nặng mưa rất nặng
22°C
99%
3 km/h
100%
22°C/22°C 99% 3 km/h 100%
05:00
15/09
mưa cường độ nặng mưa cường độ nặng
22°C
99%
2 km/h
100%
22°C/22°C 99% 2 km/h 100%
06:00
15/09
mưa cường độ nặng mưa cường độ nặng
22°C
99%
2 km/h
100%
22°C/22°C 99% 2 km/h 100%

Chất lượng không khí hiện tại Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

733.85

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

11.39

μg/m³
O3

40.78

μg/m³
SO2

5.97

μg/m³
PM2.5

73.08

μg/m³

Dự báo thời tiết chi tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh ngày mai

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
11/09
mưa nhẹ
12/09
mưa nhẹ
13/09
mưa vừa
14/09
mưa vừa
15/09
mưa nhẹ
16/09
mưa nhẹ
17/09
mưa nhẹ
18/09
bầu trời quang đãng
19/09
mưa nhẹ
20/09
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
06:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 733.85 0 11.39 40.78 5.97 73.08 74.8
07:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 624.15 0.13 9.36 44.16 5.61 61.22 63.21
08:00 11/09/2026 3 - Trung Bình 492.14 0.69 7.37 56.67 5.35 49.2 51.33
09:00 11/09/2026 3 - Trung Bình 457.85 1.05 7.46 61.38 6.12 45.79 48.36
10:00 11/09/2026 3 - Trung Bình 444.98 0.89 7.58 68.88 6.94 45.19 48.19
11:00 11/09/2026 3 - Trung Bình 399.15 0.49 5.6 85.68 6.5 40.24 42.75
12:00 11/09/2026 3 - Trung Bình 376.17 0.35 4.27 98.27 5.95 37.52 39.72
13:00 11/09/2026 3 - Trung Bình 365.7 0.27 3.63 108.85 6.06 39.06 41.25
14:00 11/09/2026 3 - Trung Bình 358.45 0.24 3.3 119.3 6.12 40.95 43.15
15:00 11/09/2026 3 - Trung Bình 361.25 0.27 3.56 126.18 6.45 44.57 46.98
16:00 11/09/2026 3 - Trung Bình 374.66 0.3 4.45 130.34 7.2 48.76 51.59
17:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 428.11 0.32 7.58 111.79 7.77 53.24 57.14
18:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 526.78 0.09 12.76 83.5 8.01 57.6 63.23
19:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 609.4 0 15.89 65.66 7.94 60.44 67.93
20:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 675.34 0 18.13 53.9 7.96 62.77 72.19
21:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 720.29 0 19.4 44.05 8.22 65.21 75.96
22:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 746.7 0.01 19.95 36.01 8.41 67.27 78.86
23:00 11/09/2026 4 - Không lành mạnh 754.83 0.02 19.67 29.82 8.14 68.29 79.92
00:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 773.79 0.03 19.53 24.67 7.49 69.93 81.13
01:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 799.05 0.03 19.47 20.62 6.77 72.11 82.94
02:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 814.36 0.03 18.85 17.85 6.11 73.52 83.99
03:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 805.05 0.03 17.66 18.1 5.97 73.63 83.66
04:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 764.34 0.03 16.14 20.91 6.18 71.99 81.48
05:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 709.26 0.03 14.63 24.38 6.49 69.03 77.97
06:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 685.53 0.02 13.82 24.57 6.59 67.49 76.31
07:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 677.86 0.33 13.37 26.11 6.93 66.55 75.58
08:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 676.19 1.79 12.31 35.67 7.77 65.31 74.67
09:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 693.61 3.2 11.67 43.89 8.49 66.24 75.97
10:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 656.44 2.68 10.36 69.15 9.41 69.94 79.27
11:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 343.35 0.46 2.96 121.19 8.1 57.06 62.46
12:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 294.16 0.22 1.63 129.74 7.36 56.19 60.99
13:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 285 0.18 1.48 133.4 7.27 57.6 62.37
14:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 285.04 0.17 1.73 136.98 7.3 59.82 64.77
15:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 295.79 0.16 2.55 136.62 7.57 61.98 67.28
16:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 311.46 0.13 3.95 132.32 8.04 62.8 68.43
17:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 385.14 0.1 7.94 103.64 7.82 65.15 71.63
18:00 12/09/2026 4 - Không lành mạnh 519.03 0.02 13.45 69.61 7.19 70.25 78.45
19:00 12/09/2026 5 - Nguy hiểm 634.88 0 17.13 50.2 6.66 75.06 85.3
20:00 12/09/2026 5 - Nguy hiểm 721.68 0 19.33 39.77 6.35 79.16 91.51
21:00 12/09/2026 5 - Nguy hiểm 801.88 0 20.72 32.41 6.05 83.76 97.9
22:00 12/09/2026 5 - Nguy hiểm 876.61 0.01 21.78 26.2 5.69 88.16 103.62
23:00 12/09/2026 5 - Nguy hiểm 924.98 0.04 21.92 21.6 5.14 90.5 106.09
00:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 958.51 0.07 21.73 17.91 4.5 92.34 107.01
01:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 985.52 0.07 21.62 15.01 4.09 94.18 107.91
02:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 982.6 0.05 21.21 14.01 3.99 94.67 107.43
03:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 956.66 0.04 20.5 14.34 4.06 94 105.9
04:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 897.36 0.02 19.34 16.68 4.45 91.64 102.7
05:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 823.9 0.02 18.06 20.51 4.85 87.38 97.66
06:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 763.44 0.01 16.63 22.69 4.79 83.05 92.74
07:00 13/09/2026 5 - Nguy hiểm 680.82 0.27 15.01 28 5.47 76.79 85.97
08:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 605.62 1.01 14.14 36.78 7.01 70.11 78.86
09:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 585.42 1.84 13.64 42.8 8.16 66.53 75.13
10:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 530.79 1.69 11.66 61.28 8.78 64.32 72.29
11:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 310.27 0.36 4.04 113.15 6.45 56.47 61.83
12:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 261.74 0.16 2.03 123.04 5.42 54.76 59.55
13:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 247.76 0.14 1.71 125.24 5.17 54.35 59.06
14:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 243.31 0.09 1.95 125.33 5.06 52.39 56.97
15:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 250.19 0.11 2.65 122.69 5.34 50.28 54.81
16:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 264.69 0.14 3.69 119.46 5.92 51.49 56.28
17:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 304.71 0.12 6.49 103.41 6.65 54.19 59.48
18:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 374.13 0.02 10.86 81.27 7.43 57.45 63.32
19:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 440.37 0 14.19 65.24 7.98 59.34 65.76
20:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 490.48 0 16.69 54.82 8.42 60.08 66.68
21:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 518.14 0 17.68 50.22 8.42 60.92 67.26
22:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 505.71 0 16.66 53.3 7.97 60.55 66.24
23:00 13/09/2026 4 - Không lành mạnh 444.88 0 13.64 68.23 7.72 56.06 60.04
00:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 432.39 0 12.66 65.42 6.78 53.27 56.13
01:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 425.03 0 12.32 60.89 6.07 51.12 53.44
02:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 398.55 0 11.46 59.71 5.27 47.17 49.02
03:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 360.58 0 9.98 64.56 4.57 41.63 43.01
04:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 326.39 0 8.52 71.8 4.09 36.19 37.24
05:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 300.74 0 7.3 77.42 3.75 32.61 33.48
06:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 293.53 0 6.79 76.74 3.66 31.41 32.32
07:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 301.08 0.01 7.01 74.2 3.75 31.21 32.37
08:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 323.58 0.06 8.24 71.65 4.13 32.37 33.8
09:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 351.55 0.14 9.44 71.1 4.69 35.7 37.27
10:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 363.68 0.19 9.2 74.48 4.97 41.44 42.95
11:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 352.88 0.15 7.62 80.43 4.5 47.49 48.85
12:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 340.89 0.14 6.9 81.46 4.52 49.4 50.73
13:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 333.94 0.09 6.89 81.74 4.74 47.32 48.6
14:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 333.1 0.05 6.93 82.43 5.29 43.12 44.27
15:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 348.6 0.03 8.09 78.67 5.97 40.75 41.97
16:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 374.24 0.01 9.74 74.24 6.91 41.66 43.03
17:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 419.14 0.01 12.36 67.22 8.23 44.61 46.29
18:00 14/09/2026 3 - Trung Bình 482.12 0 15.7 58 9.44 48.79 50.92
19:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 532.61 0 18.07 51.04 9.82 51.94 54.36
20:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 564.98 0 19.53 45.38 9.65 53.86 56.52
21:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 587.72 0 20.05 41.2 9.2 55.15 57.82
22:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 604.61 0 19.86 38.61 8.68 55.95 58.51
23:00 14/09/2026 4 - Không lành mạnh 611.11 0 18.97 37.59 7.84 56.41 58.71
00:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 618.61 0 18.31 37.87 7.37 56.53 58.48
01:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 609.13 0 17.29 40.61 7.02 55.04 56.65
02:00 15/09/2026 4 - Không lành mạnh 569.18 0 14.97 46.66 6.49 50.69 51.9
03:00 15/09/2026 3 - Trung Bình 521.99 0 12.77 50.18 5.62 45.6 46.51
04:00 15/09/2026 3 - Trung Bình 480.35 0 11.33 52.77 5.09 40.8 41.59
05:00 15/09/2026 3 - Trung Bình 451.32 0 10.81 53.74 4.89 35.63 36.39

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh

Khám phá Khí hậu đặc trưng tại Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh

Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của miền Bắc Việt Nam. Quanh năm, khu vực này trải qua các mùa rõ rệt với những hình thái thời tiết riêng biệt. Mùa hè thường nóng ẩm với những cơn mưa rào bất chợt, trong khi mùa đông lại khô lạnh và có sương muối. Việc nắm bắt được đặc điểm khí hậu này giúp người dân địa phương và du khách có sự chuẩn bị tốt nhất cho các hoạt động sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp.

Dự báo Thời tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh Hôm Nay & Ngày Mai

Để có kế hoạch chi tiết cho ngày hôm nay và ngày mai tại Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh, quý vị vui lòng tham khảo biểu đồ thời tiết trực quan được hiển thị ở đầu bài viết. Biểu đồ cung cấp thông tin chi tiết về nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa và các yếu tố thời tiết quan trọng khác, giúp bạn chủ động trong mọi hoạt động.

Theo dõi Thời tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh Dài Hạn: Lợi ích và Cập nhật

Việc theo dõi thời tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh 3 ngày tới, thời tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh 5 ngày tới, và xa hơn là thời tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh 7 ngày tới, thời tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh 10 ngày tới, thời tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh 15 ngày tới, thời tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh 20 ngày tới, cho đến thời tiết Xã Xuân Lương, Tỉnh Bắc Ninh 30 ngày tiếp theo mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Đặc biệt đối với bà con nông dân, việc nắm bắt xu hướng thời tiết dài hạn giúp lên kế hoạch mùa vụ, phòng trừ sâu bệnh hiệu quả. Đối với người dân địa phương và du khách, thông tin này hỗ trợ sắp xếp lịch trình cá nhân, các chuyến đi chơi hay sự kiện ngoài trời. Hãy xem biểu đồ thời tiết 1 tháng ở trên để có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định phù hợp nhất.