Chất lượng không khí hiện tại Xã Tề Lỗ, Yên Lạc, Vĩnh Phúc
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
345.43
μg/m³NO
0.02
μg/m³NO2
2.74
μg/m³O3
49.39
μg/m³SO2
1.6
μg/m³PM2.5
57.57
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/09 | 21/09 | 22/09 | 23/09 | 24/09 | 25/09 | 26/09 |
27/09 | 28/09 | 29/09 | 30/09 | 01/10 | 02/10 | 03/10 |
04/10 | 05/10 | 06/10 | 07/10 | 08/10 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Tề Lỗ, Yên Lạc, Vĩnh Phúc
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18:00 20/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 345.43 | 0.02 | 2.74 | 49.39 | 1.6 | 57.57 | 59.74 |
| 19:00 20/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 362.75 | 0 | 2.91 | 36.57 | 1.31 | 60.22 | 62.6 |
| 20:00 20/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.97 | 0 | 3.23 | 28.45 | 1.17 | 61.24 | 63.71 |
| 21:00 20/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 392.53 | 0 | 4 | 24.48 | 1.33 | 62.92 | 65.47 |
| 22:00 20/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 412.96 | 0 | 4.87 | 23.38 | 1.59 | 64.64 | 67.16 |
| 23:00 20/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 429.49 | 0 | 5.6 | 23.35 | 1.79 | 64.96 | 67.19 |
| 00:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 429.92 | 0 | 5.68 | 22.66 | 1.75 | 65.36 | 67.19 |
| 01:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 424.46 | 0.01 | 4.91 | 18.92 | 1.38 | 66.41 | 67.99 |
| 02:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 410.56 | 0.03 | 3.45 | 12.18 | 0.77 | 64.91 | 66.26 |
| 03:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 397.55 | 0.04 | 2.75 | 10.29 | 0.56 | 62.23 | 63.5 |
| 04:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 384.76 | 0.05 | 2.39 | 10.72 | 0.49 | 60.29 | 61.59 |
| 05:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 378.5 | 0.05 | 2.14 | 13.19 | 0.47 | 59.4 | 60.79 |
| 06:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.55 | 0.04 | 2.03 | 14.46 | 0.47 | 58.24 | 59.85 |
| 07:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 372.87 | 0.05 | 2.16 | 18.28 | 0.56 | 56.71 | 58.71 |
| 08:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 369.16 | 0.11 | 1.99 | 37.89 | 0.8 | 56.77 | 59 |
| 09:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 370.09 | 0.23 | 1.74 | 44.66 | 0.88 | 57.08 | 59.41 |
| 10:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.93 | 0.24 | 1.32 | 52.67 | 0.91 | 59.78 | 62.11 |
| 11:00 21/09/2026 | 3 - Trung Bình | 257.96 | 0.08 | 0.53 | 94.78 | 1.04 | 49.44 | 52.02 |
| 12:00 21/09/2026 | 3 - Trung Bình | 221.78 | 0.06 | 0.4 | 100.89 | 1.07 | 49.77 | 52.75 |
| 13:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 220.74 | 0.06 | 0.43 | 103.58 | 1.23 | 53.08 | 56.33 |
| 14:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 223.36 | 0.07 | 0.52 | 105.12 | 1.42 | 56.49 | 60.02 |
| 15:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 228.24 | 0.09 | 0.67 | 103.36 | 1.61 | 60.69 | 64.54 |
| 16:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 238.85 | 0.09 | 0.92 | 103.91 | 1.89 | 65.52 | 69.79 |
| 17:00 21/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 270 | 0.11 | 1.98 | 83.53 | 1.96 | 72.48 | 77.36 |
| 18:00 21/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 316.46 | 0.03 | 3.51 | 57.27 | 1.77 | 79.6 | 85.2 |
| 19:00 21/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 350.8 | 0 | 4.12 | 42.73 | 1.54 | 84.68 | 91.01 |
| 20:00 21/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 375.34 | 0 | 4.36 | 34.74 | 1.41 | 88.7 | 95.79 |
| 21:00 21/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 398.1 | 0 | 4.36 | 28.98 | 1.31 | 93.54 | 101.4 |
| 22:00 21/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 411.61 | 0.01 | 4.29 | 23.95 | 1.19 | 96.9 | 105.3 |
| 23:00 21/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 410.28 | 0.02 | 4.22 | 19.7 | 1.07 | 97.25 | 105.77 |
| 00:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 408.42 | 0.03 | 4.05 | 17.08 | 0.96 | 97.89 | 106.32 |
| 01:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 405.5 | 0.04 | 3.84 | 15.88 | 0.92 | 98.94 | 107.31 |
| 02:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 396.34 | 0.04 | 3.58 | 15.74 | 0.9 | 98.58 | 106.56 |
| 03:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 386.55 | 0.05 | 3.22 | 15.68 | 0.84 | 98.1 | 105.19 |
| 04:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 378.09 | 0.07 | 2.87 | 15.2 | 0.77 | 98.15 | 104.58 |
| 05:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 371.56 | 0.09 | 2.49 | 11.83 | 0.65 | 98.14 | 103.75 |
| 06:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 366.05 | 0.08 | 2.12 | 9.21 | 0.54 | 97.71 | 103.1 |
| 07:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 363.08 | 0.14 | 1.93 | 11.58 | 0.66 | 96.39 | 102.04 |
| 08:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 360.66 | 0.26 | 1.67 | 27.83 | 1.2 | 96.71 | 102.97 |
| 09:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 376.37 | 0.42 | 1.67 | 29.67 | 1.19 | 99.17 | 105.93 |
| 10:00 22/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 401.82 | 0.38 | 1.6 | 38.54 | 1.34 | 105.44 | 112.71 |
| 11:00 22/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 276.4 | 0.07 | 0.58 | 105.08 | 3.16 | 72.01 | 76.99 |
| 12:00 22/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 235.83 | 0.06 | 0.44 | 96.08 | 2.26 | 51.35 | 54.74 |
| 13:00 22/09/2026 | 3 - Trung Bình | 232.97 | 0.06 | 0.48 | 95.54 | 2.06 | 48.75 | 51.78 |
| 14:00 22/09/2026 | 3 - Trung Bình | 228.31 | 0.07 | 0.53 | 94.81 | 1.88 | 45.59 | 48.28 |
| 15:00 22/09/2026 | 3 - Trung Bình | 219.58 | 0.07 | 0.58 | 91.93 | 1.67 | 40.5 | 42.81 |
| 16:00 22/09/2026 | 3 - Trung Bình | 223.9 | 0.06 | 0.72 | 92.84 | 1.71 | 39.51 | 41.72 |
| 17:00 22/09/2026 | 3 - Trung Bình | 252.45 | 0.07 | 1.58 | 79.67 | 1.77 | 43.42 | 45.97 |
| 18:00 22/09/2026 | 3 - Trung Bình | 295.99 | 0.02 | 2.86 | 59.58 | 1.7 | 49.6 | 52.78 |
| 19:00 22/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 331.31 | 0 | 3.55 | 46.93 | 1.55 | 54.75 | 58.59 |
| 20:00 22/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 359.39 | 0 | 3.83 | 39.46 | 1.49 | 59.55 | 64.06 |
| 21:00 22/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 382.27 | 0 | 3.72 | 35.48 | 1.5 | 64.7 | 69.76 |
| 22:00 22/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 391.05 | 0 | 3.45 | 34.27 | 1.59 | 68.37 | 73.66 |
| 23:00 22/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 393.93 | 0 | 3.46 | 29.58 | 1.47 | 68.09 | 72.94 |
| 00:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 402.49 | 0 | 3.8 | 25.14 | 1.4 | 67.81 | 72.21 |
| 01:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 411.85 | 0.01 | 4.21 | 24.43 | 1.49 | 68.75 | 72.57 |
| 02:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 415.82 | 0.01 | 4.38 | 23.75 | 1.54 | 69.64 | 72.93 |
| 03:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 405.26 | 0.01 | 3.79 | 19.89 | 1.24 | 70.4 | 73.42 |
| 04:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 394.14 | 0.01 | 2.96 | 17.66 | 0.9 | 71.38 | 74.23 |
| 05:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 380.88 | 0.01 | 2.04 | 19.26 | 0.72 | 70.83 | 73.42 |
| 06:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.44 | 0.01 | 1.68 | 17.58 | 0.61 | 69.04 | 71.61 |
| 07:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 370.77 | 0.02 | 1.73 | 18.2 | 0.63 | 67.39 | 70.39 |
| 08:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.86 | 0.1 | 1.69 | 40.43 | 1.05 | 69.02 | 72.53 |
| 09:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 380.86 | 0.22 | 1.64 | 47.34 | 1.14 | 70.2 | 73.76 |
| 10:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 392.38 | 0.26 | 1.48 | 54.06 | 1.18 | 70.32 | 73.86 |
| 11:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 294.79 | 0.09 | 0.77 | 99.32 | 1.17 | 50.31 | 52.99 |
| 12:00 23/09/2026 | 3 - Trung Bình | 282.74 | 0.1 | 0.77 | 99 | 1.1 | 44.28 | 46.57 |
| 13:00 23/09/2026 | 3 - Trung Bình | 310.41 | 0.14 | 1.1 | 96.58 | 1.32 | 47.71 | 50.03 |
| 14:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 344.07 | 0.15 | 1.35 | 99.06 | 1.53 | 53.94 | 56.23 |
| 15:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 363.25 | 0.14 | 1.42 | 103.58 | 1.64 | 59.21 | 61.38 |
| 16:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 369.72 | 0.11 | 1.53 | 109.4 | 1.67 | 60.43 | 62.41 |
| 17:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 380.99 | 0.07 | 2.14 | 101.48 | 1.68 | 60.22 | 62.17 |
| 18:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 416.15 | 0.01 | 3.18 | 84.28 | 1.77 | 64.82 | 67.08 |
| 19:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 443.49 | 0 | 3.64 | 72.16 | 1.79 | 67.92 | 70.52 |
| 20:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 464.01 | 0 | 3.85 | 59.52 | 1.72 | 69.75 | 72.66 |
| 21:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 483.79 | 0 | 3.82 | 47.83 | 1.6 | 71.37 | 74.55 |
| 22:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 492.57 | 0 | 3.56 | 39.92 | 1.47 | 71.8 | 75.12 |
| 23:00 23/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 489.3 | 0 | 3.29 | 30.25 | 1.12 | 70.68 | 73.82 |
| 00:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 486.69 | 0.01 | 3.06 | 21.38 | 0.77 | 70.33 | 73.22 |
| 01:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 486.43 | 0.03 | 2.85 | 18.54 | 0.65 | 70.79 | 73.44 |
| 02:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.12 | 0.05 | 2.66 | 20.05 | 0.66 | 70.98 | 73.37 |
| 03:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 477.74 | 0.07 | 2.45 | 18.4 | 0.6 | 71.24 | 73.44 |
| 04:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 470.91 | 0.09 | 2.32 | 17.59 | 0.57 | 71.81 | 73.91 |
| 05:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 471.22 | 0.1 | 2.29 | 16.19 | 0.54 | 70.27 | 72.29 |
| 06:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 473.52 | 0.09 | 2.25 | 15.83 | 0.54 | 68.23 | 70.3 |
| 07:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 481.41 | 0.09 | 2.4 | 18.25 | 0.65 | 66.47 | 68.79 |
| 08:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 470.71 | 0.1 | 2.05 | 46.52 | 1.29 | 58.9 | 61.07 |
| 09:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 463.48 | 0.24 | 2 | 50.15 | 1.3 | 54.34 | 56.47 |
| 10:00 24/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 466.7 | 0.28 | 1.84 | 55.99 | 1.36 | 54.82 | 56.92 |
| 11:00 24/09/2026 | 3 - Trung Bình | 330.25 | 0.13 | 0.99 | 76.21 | 0.9 | 29.67 | 31.08 |
| 12:00 24/09/2026 | 2 - Khá Tốt | 284.61 | 0.09 | 0.9 | 78.24 | 0.74 | 21.05 | 22.22 |
| 13:00 24/09/2026 | 2 - Khá Tốt | 287.25 | 0.08 | 1.25 | 79.6 | 0.87 | 20.68 | 21.83 |
| 14:00 24/09/2026 | 2 - Khá Tốt | 298.01 | 0.08 | 1.69 | 80.66 | 1 | 21.55 | 22.68 |
| 15:00 24/09/2026 | 3 - Trung Bình | 323.55 | 0.14 | 2.28 | 80.28 | 1.25 | 25.83 | 27.07 |
| 16:00 24/09/2026 | 3 - Trung Bình | 354.3 | 0.19 | 2.95 | 81.24 | 1.51 | 31.06 | 32.43 |
| 17:00 24/09/2026 | 3 - Trung Bình | 392.36 | 0.15 | 4.07 | 75.78 | 1.82 | 37.09 | 38.76 |