Chất lượng không khí hiện tại Xã Vân Trục, Lập Thạch, Vĩnh Phúc
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
432.53
μg/m³NO
0.01
μg/m³NO2
5.5
μg/m³O3
17.87
μg/m³SO2
1.89
μg/m³PM2.5
82.72
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/10 | 10/10 | |||||
11/10 | 12/10 | 13/10 | 14/10 | 15/10 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Vân Trục, Lập Thạch, Vĩnh Phúc
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23:00 09/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 432.53 | 0.01 | 5.5 | 17.87 | 1.89 | 82.72 | 91.78 |
| 00:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 434.51 | 0.02 | 4.95 | 14.67 | 1.88 | 83.62 | 91.85 |
| 01:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 433.1 | 0.02 | 4.2 | 12.17 | 1.68 | 84.63 | 92.11 |
| 02:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 428.49 | 0.02 | 3.48 | 10.41 | 2.33 | 83.95 | 90.02 |
| 03:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 424.43 | 0.01 | 2.9 | 10.37 | 2.9 | 82.67 | 87.73 |
| 04:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 422.23 | 0.01 | 2.45 | 13.52 | 3.35 | 81.75 | 85.92 |
| 05:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 428.99 | 0 | 2.29 | 22.15 | 3.86 | 82.19 | 85.77 |
| 06:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 438.25 | 0 | 2.24 | 23.89 | 3.6 | 82.65 | 85.71 |
| 07:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 448.88 | 0.01 | 2.39 | 23.32 | 3.18 | 82.31 | 84.92 |
| 08:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 464.51 | 0.04 | 2.92 | 24.23 | 2.85 | 82.34 | 84.65 |
| 09:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 479.17 | 0.07 | 3.23 | 26.58 | 2.49 | 82.53 | 84.58 |
| 10:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 466.98 | 0.06 | 3.01 | 34.86 | 2.13 | 81.14 | 82.85 |
| 11:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 387.91 | 0.01 | 2.34 | 61.2 | 1.69 | 76.08 | 77.2 |
| 12:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 370.96 | 0.01 | 2.11 | 61.8 | 1.41 | 74.64 | 75.5 |
| 13:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 363.19 | 0.01 | 2.08 | 60.48 | 1.27 | 73.63 | 74.35 |
| 14:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 352.41 | 0.01 | 2.01 | 60.86 | 1.09 | 72.92 | 73.56 |
| 15:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 333.87 | 0.01 | 1.86 | 63.61 | 0.94 | 71.31 | 71.9 |
| 16:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 315.03 | 0.01 | 1.76 | 68.81 | 0.86 | 68.43 | 69.01 |
| 17:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 315.48 | 0.02 | 2.34 | 58.04 | 0.75 | 67.34 | 68.12 |
| 18:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 332.53 | 0 | 3.11 | 38.24 | 0.66 | 68.08 | 69.2 |
| 19:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 344.21 | 0.01 | 3.23 | 27.14 | 0.6 | 68.49 | 69.76 |
| 20:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 347.73 | 0.03 | 2.98 | 20.89 | 0.54 | 68.41 | 69.66 |
| 21:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 349.18 | 0.06 | 2.72 | 17.05 | 0.51 | 68.67 | 69.92 |
| 22:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 347.56 | 0.08 | 2.54 | 15.63 | 0.51 | 68.77 | 70.02 |
| 23:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 343.75 | 0.09 | 2.46 | 15.39 | 0.52 | 68.33 | 69.52 |
| 00:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 336.73 | 0.07 | 2.37 | 15.33 | 0.48 | 68.13 | 69.17 |
| 01:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 326.96 | 0.04 | 2.17 | 15.23 | 0.45 | 68 | 68.97 |
| 02:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 315.23 | 0.03 | 1.95 | 15.12 | 0.41 | 66.19 | 67.12 |
| 03:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 303.22 | 0.02 | 1.72 | 14.27 | 0.37 | 63.94 | 64.83 |
| 04:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 292.72 | 0.02 | 1.53 | 12.74 | 0.33 | 61.99 | 62.85 |
| 05:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 283.32 | 0.03 | 1.38 | 10.68 | 0.28 | 61.89 | 62.75 |
| 06:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 276.73 | 0.03 | 1.26 | 9.06 | 0.24 | 62.47 | 63.45 |
| 07:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 277.14 | 0.05 | 1.44 | 10.47 | 0.28 | 62.47 | 63.71 |
| 08:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 280.47 | 0.15 | 1.78 | 16.99 | 0.38 | 60.41 | 62 |
| 09:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 284.27 | 0.24 | 2 | 19.88 | 0.47 | 57.72 | 59.62 |
| 10:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 283.8 | 0.21 | 2 | 26.97 | 0.54 | 55.51 | 57.57 |
| 11:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 234.93 | 0.02 | 0.76 | 107.8 | 1.81 | 54.78 | 58.49 |
| 12:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 223.82 | 0.02 | 0.64 | 113.33 | 2.13 | 54.82 | 58.78 |
| 13:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 221.44 | 0.02 | 0.66 | 113.31 | 2.17 | 52.72 | 56.53 |
| 14:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 222.31 | 0.02 | 0.7 | 114.79 | 2.14 | 50.38 | 53.91 |
| 15:00 11/10/2026 | 3 - Trung Bình | 220.28 | 0.01 | 0.74 | 115.76 | 2.07 | 47.76 | 50.96 |
| 16:00 11/10/2026 | 3 - Trung Bình | 222.89 | 0.01 | 0.86 | 116.81 | 2.13 | 46.74 | 49.78 |
| 17:00 11/10/2026 | 3 - Trung Bình | 247.28 | 0.01 | 2.02 | 94.14 | 2.03 | 49.13 | 52.45 |
| 18:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 287.54 | 0 | 3.62 | 63.73 | 1.74 | 52.88 | 56.81 |
| 19:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 316.87 | 0 | 4.41 | 44.65 | 1.46 | 55.82 | 60.37 |
| 20:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 332.96 | 0 | 4.57 | 32.79 | 1.26 | 58.32 | 63.56 |
| 21:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 344.42 | 0 | 4.43 | 25.27 | 1.12 | 61.34 | 67.26 |
| 22:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 348.66 | 0.01 | 4.15 | 19.2 | 0.96 | 63.63 | 70.02 |
| 23:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 345.58 | 0.02 | 3.94 | 15.6 | 0.87 | 64.45 | 71.01 |
| 00:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 343.79 | 0.02 | 3.96 | 15.54 | 0.94 | 65.4 | 72 |
| 01:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 344.72 | 0.01 | 4.12 | 16.75 | 1.1 | 66.37 | 73.05 |
| 02:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 344.15 | 0.01 | 4.23 | 18.58 | 1.26 | 66.23 | 72.85 |
| 03:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 335.94 | 0.01 | 3.87 | 18.88 | 1.2 | 65.83 | 72.33 |
| 04:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 327.2 | 0.01 | 3.27 | 17.72 | 0.97 | 65.64 | 72.05 |
| 05:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 318.84 | 0.02 | 2.68 | 16.21 | 0.74 | 65.63 | 71.97 |
| 06:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 312.75 | 0.02 | 2.29 | 16.27 | 0.68 | 65.67 | 71.98 |
| 07:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 312.98 | 0.07 | 2.27 | 18.77 | 0.82 | 65.79 | 72.23 |
| 08:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 317.66 | 0.28 | 1.96 | 30.35 | 1.3 | 68.72 | 75.57 |
| 09:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 331.59 | 0.53 | 1.93 | 29.36 | 1.27 | 71.1 | 78.3 |
| 10:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 347.5 | 0.45 | 1.8 | 36.62 | 1.46 | 76.3 | 83.96 |
| 11:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 256.48 | 0.07 | 0.69 | 117.75 | 4.19 | 83.3 | 91.47 |
| 12:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 222.35 | 0.06 | 0.5 | 121.47 | 3.77 | 77.86 | 85.76 |
| 13:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 213.89 | 0.06 | 0.5 | 121.04 | 3.51 | 74.88 | 82.51 |
| 14:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 213.98 | 0.07 | 0.59 | 119.45 | 3.32 | 73.14 | 80.56 |
| 15:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 217.6 | 0.08 | 0.77 | 113.89 | 3.17 | 72.98 | 80.36 |
| 16:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 223.2 | 0.08 | 1.04 | 109.31 | 3.12 | 73.33 | 80.78 |
| 17:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 248.9 | 0.07 | 2.29 | 85.01 | 2.79 | 75.61 | 83.29 |
| 18:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 293.31 | 0.01 | 4 | 57.09 | 2.37 | 79.61 | 87.71 |
| 19:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 329.18 | 0 | 4.79 | 41.91 | 2.06 | 83.16 | 91.81 |
| 20:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 351.76 | 0 | 4.99 | 33.45 | 1.89 | 86.12 | 95.37 |
| 21:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 370.18 | 0 | 4.86 | 27.96 | 1.71 | 89.66 | 99.5 |
| 22:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 381.77 | 0.01 | 4.72 | 23.41 | 1.48 | 92.25 | 102.5 |
| 23:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 382.31 | 0.02 | 4.47 | 19.86 | 1.24 | 92.64 | 102.8 |
| 00:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 380.06 | 0.03 | 4.07 | 17.98 | 1.05 | 93.35 | 103.23 |
| 01:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 375.09 | 0.03 | 3.55 | 16.98 | 0.92 | 94.1 | 103.68 |
| 02:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 365.88 | 0.03 | 3.09 | 16.76 | 0.87 | 93.99 | 103.25 |
| 03:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 356.54 | 0.02 | 2.77 | 17.06 | 0.86 | 93.76 | 102.77 |
| 04:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 346.84 | 0.02 | 2.56 | 17.49 | 0.87 | 93.66 | 102.52 |
| 05:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 341.16 | 0.02 | 2.41 | 17.88 | 0.91 | 93.82 | 102.61 |
| 06:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 338.13 | 0.02 | 2.28 | 18.52 | 0.93 | 94.17 | 102.89 |
| 07:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 341.92 | 0.07 | 2.41 | 21.43 | 1.17 | 94.51 | 103.29 |
| 08:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 350.64 | 0.25 | 2.13 | 35.24 | 1.97 | 95.22 | 103.9 |
| 09:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 367.03 | 0.47 | 2.08 | 33.8 | 1.73 | 96.04 | 104.59 |
| 10:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 386.39 | 0.39 | 1.92 | 41.15 | 1.83 | 99.67 | 108.08 |
| 11:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 241.58 | 0.06 | 0.66 | 101.53 | 2.91 | 61.81 | 66.91 |
| 12:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 201.35 | 0.04 | 0.49 | 99.46 | 2.45 | 47.44 | 51.57 |
| 13:00 13/10/2026 | 3 - Trung Bình | 201.97 | 0.05 | 0.56 | 102.11 | 2.71 | 48.45 | 52.38 |
| 14:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 211.14 | 0.06 | 0.72 | 105.24 | 3.01 | 51.46 | 55.23 |
| 15:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 222.56 | 0.07 | 0.91 | 105.36 | 3.15 | 54.08 | 57.69 |
| 16:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 238.46 | 0.06 | 1.18 | 106.12 | 3.29 | 56.93 | 60.45 |
| 17:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 272.85 | 0.05 | 2.38 | 83.83 | 2.75 | 61.34 | 65.1 |
| 18:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 318.83 | 0 | 3.91 | 55.58 | 2.06 | 66.21 | 70.43 |
| 19:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 349.9 | 0 | 4.56 | 41.16 | 1.67 | 69.51 | 74.28 |
| 20:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 365.13 | 0 | 4.54 | 31.88 | 1.42 | 71.68 | 77.1 |
| 21:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.81 | 0 | 4.2 | 23.35 | 1.2 | 74.22 | 80.27 |
| 22:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 375.93 | 0.01 | 3.93 | 17.18 | 1.07 | 75.72 | 82.26 |