Chất lượng không khí hiện tại Tỉnh Vĩnh Phúc
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
226.33
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
1.48
μg/m³O3
23.91
μg/m³SO2
1.16
μg/m³PM2.5
53.68
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/10 | 10/10 | |||||
11/10 | 12/10 | 13/10 | 14/10 | 15/10 |
Dự báo chất lượng không khí Tỉnh Vĩnh Phúc
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 226.33 | 0 | 1.48 | 23.91 | 1.16 | 53.68 | 60.54 |
| 04:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 221.39 | 0 | 1.43 | 21.71 | 1.05 | 53.7 | 60.52 |
| 05:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 215.28 | 0 | 1.35 | 20.05 | 0.99 | 53.65 | 60.45 |
| 06:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 207.03 | 0 | 1.15 | 17.53 | 0.85 | 53.42 | 60.24 |
| 07:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 203.58 | 0.03 | 0.87 | 16.63 | 0.73 | 53.11 | 60.01 |
| 08:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 210.53 | 0.14 | 0.57 | 22.42 | 0.91 | 54.47 | 61.59 |
| 09:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 219.68 | 0.18 | 0.48 | 26.02 | 1 | 56.9 | 64.14 |
| 10:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 231.65 | 0.14 | 0.46 | 34.33 | 1.4 | 60.61 | 68 |
| 11:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 254.63 | 0.05 | 0.37 | 115.11 | 5.22 | 66.21 | 72.53 |
| 12:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 237.89 | 0.04 | 0.33 | 108.47 | 4.36 | 58.58 | 63.75 |
| 13:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 227.4 | 0.04 | 0.32 | 102.57 | 3.91 | 55.31 | 60.2 |
| 14:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 222.31 | 0.04 | 0.32 | 98.58 | 3.65 | 53.48 | 58.3 |
| 15:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 217.9 | 0.04 | 0.36 | 93.52 | 3.42 | 51.36 | 55.96 |
| 16:00 09/10/2026 | 3 - Trung Bình | 218.17 | 0.04 | 0.45 | 90.54 | 3.31 | 49.85 | 54.12 |
| 17:00 09/10/2026 | 3 - Trung Bình | 226.17 | 0.02 | 0.73 | 78.9 | 2.83 | 48.22 | 51.98 |
| 18:00 09/10/2026 | 3 - Trung Bình | 238.12 | 0 | 1.08 | 62.78 | 2.12 | 47.44 | 50.88 |
| 19:00 09/10/2026 | 3 - Trung Bình | 246.25 | 0 | 1.2 | 53.64 | 1.67 | 47.25 | 50.66 |
| 20:00 09/10/2026 | 3 - Trung Bình | 251.57 | 0 | 1.37 | 50.17 | 1.61 | 46.63 | 50.11 |
| 21:00 09/10/2026 | 3 - Trung Bình | 263.99 | 0 | 1.67 | 50.34 | 1.74 | 46.75 | 50.41 |
| 22:00 09/10/2026 | 3 - Trung Bình | 277.12 | 0 | 1.88 | 50.93 | 1.84 | 46.99 | 50.84 |
| 23:00 09/10/2026 | 3 - Trung Bình | 286.11 | 0 | 1.96 | 51.09 | 2.47 | 46.65 | 50.37 |
| 00:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 290.59 | 0 | 1.97 | 49.77 | 3.1 | 46.62 | 49.99 |
| 01:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 290.33 | 0 | 1.82 | 45.39 | 3.17 | 47.14 | 50.16 |
| 02:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 280.87 | 0 | 1.28 | 31.52 | 1.93 | 47.59 | 50.32 |
| 03:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 273.69 | 0 | 0.93 | 23.26 | 1.2 | 47.77 | 50.24 |
| 04:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 268.48 | 0 | 0.73 | 20.02 | 0.93 | 47.86 | 50.05 |
| 05:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 266.27 | 0 | 0.6 | 18.51 | 0.83 | 48.46 | 50.41 |
| 06:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 263.95 | 0 | 0.53 | 17.48 | 0.78 | 49.18 | 50.95 |
| 07:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 263.11 | 0.01 | 0.54 | 17.39 | 0.76 | 49.65 | 51.35 |
| 08:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 270.37 | 0.01 | 0.61 | 18.01 | 0.78 | 50.53 | 52.17 |
| 09:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 284.74 | 0.01 | 0.64 | 19.13 | 0.82 | 52.34 | 53.85 |
| 10:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 302.7 | 0.01 | 0.63 | 23.68 | 0.9 | 54.96 | 56.2 |
| 11:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 325.7 | 0.01 | 0.62 | 38.27 | 1.04 | 59.1 | 59.95 |
| 12:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 331.06 | 0.01 | 0.59 | 40.91 | 0.95 | 60.89 | 61.53 |
| 13:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 330.85 | 0.01 | 0.63 | 43.09 | 0.86 | 61.85 | 62.39 |
| 14:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 328.28 | 0.01 | 0.85 | 56.03 | 0.79 | 63.66 | 64.1 |
| 15:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 326.95 | 0.01 | 0.99 | 56.62 | 0.73 | 64.1 | 64.5 |
| 16:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 325.61 | 0 | 1.11 | 56.83 | 0.68 | 63.69 | 64.06 |
| 17:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 324.79 | 0 | 1.25 | 52.71 | 0.63 | 63.65 | 64.07 |
| 18:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 328.73 | 0 | 1.45 | 49.38 | 0.67 | 64.02 | 64.56 |
| 19:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 333.98 | 0 | 1.6 | 48.75 | 0.71 | 64.14 | 64.8 |
| 20:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 339.55 | 0 | 1.71 | 48.13 | 0.73 | 63.89 | 64.66 |
| 21:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 344.11 | 0 | 1.75 | 47.36 | 0.74 | 63.9 | 64.73 |
| 22:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 345.07 | 0 | 1.73 | 46.94 | 0.74 | 63.91 | 64.76 |
| 23:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 342.95 | 0 | 1.68 | 46.04 | 0.72 | 62.72 | 63.6 |
| 00:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 340.37 | 0 | 1.6 | 45.2 | 0.7 | 61.67 | 62.55 |
| 01:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 337.45 | 0 | 1.52 | 44.57 | 0.68 | 61.18 | 62.03 |
| 02:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 332.91 | 0 | 1.44 | 43.34 | 0.67 | 61.58 | 62.43 |
| 03:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 323.29 | 0.01 | 1.34 | 40.93 | 0.63 | 61.93 | 62.79 |
| 04:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 309.71 | 0.01 | 1.17 | 35.47 | 0.55 | 62.13 | 62.98 |
| 05:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 295.55 | 0 | 0.85 | 22.51 | 0.33 | 62.48 | 63.32 |
| 06:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 285.56 | 0 | 0.62 | 14.32 | 0.21 | 62.74 | 63.55 |
| 07:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 280.17 | 0.01 | 0.5 | 12.17 | 0.16 | 62.36 | 63.15 |
| 08:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 280.99 | 0.05 | 0.44 | 21.78 | 0.19 | 58.83 | 59.49 |
| 09:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 279.95 | 0.09 | 0.43 | 21.37 | 0.22 | 55.71 | 56.44 |
| 10:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 276.46 | 0.1 | 0.45 | 26.11 | 0.28 | 52.04 | 52.85 |
| 11:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 240.01 | 0.04 | 0.41 | 101.75 | 2.27 | 64.75 | 68.8 |
| 12:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 225.3 | 0.03 | 0.37 | 107.79 | 2.65 | 67.92 | 72.61 |
| 13:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 220.2 | 0.03 | 0.4 | 107.57 | 2.64 | 67.86 | 72.56 |
| 14:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 218.49 | 0.03 | 0.43 | 104.54 | 2.43 | 67 | 71.53 |
| 15:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 214.2 | 0.02 | 0.47 | 98.77 | 2.14 | 64.61 | 68.82 |
| 16:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 212.81 | 0.01 | 0.54 | 96.51 | 2.06 | 64.45 | 68.55 |
| 17:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 215.26 | 0.01 | 0.72 | 79.27 | 1.72 | 66.48 | 70.55 |
| 18:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 220.13 | 0 | 0.98 | 57.46 | 1.25 | 69.14 | 73.27 |
| 19:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 224.7 | 0 | 1.12 | 45.33 | 0.99 | 71.29 | 75.57 |
| 20:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 227.28 | 0 | 1.23 | 37.81 | 0.86 | 72.53 | 77 |
| 21:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 230.62 | 0 | 1.27 | 32.78 | 0.79 | 74.59 | 79.3 |
| 22:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 231.19 | 0 | 1.25 | 29.48 | 0.75 | 76.08 | 81.01 |
| 23:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 225.85 | 0 | 1.18 | 27.23 | 0.73 | 75.91 | 80.93 |
| 00:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 219.83 | 0 | 1.11 | 25.34 | 0.7 | 76.53 | 81.58 |
| 01:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 214.78 | 0 | 1.08 | 22.98 | 0.66 | 77.58 | 82.7 |
| 02:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 210.31 | 0 | 1.06 | 20.92 | 0.63 | 77.65 | 82.77 |
| 03:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 208.26 | 0 | 1.06 | 20.91 | 0.64 | 77.72 | 82.85 |
| 04:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 207.36 | 0 | 1.06 | 21.6 | 0.68 | 77.9 | 82.95 |
| 05:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 205.32 | 0 | 1.06 | 21.52 | 0.69 | 78 | 82.85 |
| 06:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 199.97 | 0 | 0.95 | 19.35 | 0.61 | 77.95 | 82.83 |
| 07:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 198.27 | 0.02 | 0.72 | 16.01 | 0.46 | 77.74 | 82.79 |
| 08:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 203.4 | 0.11 | 0.48 | 16.77 | 0.41 | 78.03 | 83.32 |
| 09:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 212.3 | 0.15 | 0.42 | 19.11 | 0.44 | 79.64 | 85.19 |
| 10:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 226.6 | 0.13 | 0.44 | 27.06 | 0.65 | 83.51 | 89.4 |
| 11:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 249.76 | 0.04 | 0.38 | 118.72 | 3.56 | 86.57 | 93.31 |
| 12:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 221.64 | 0.04 | 0.3 | 113.96 | 2.93 | 70.09 | 75.71 |
| 13:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 209.5 | 0.04 | 0.29 | 107.16 | 2.37 | 61.07 | 65.86 |
| 14:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 203.49 | 0.04 | 0.3 | 102.56 | 1.9 | 54.71 | 58.76 |
| 15:00 12/10/2026 | 3 - Trung Bình | 199.67 | 0.03 | 0.32 | 97.76 | 1.48 | 49.88 | 53.24 |
| 16:00 12/10/2026 | 3 - Trung Bình | 202.6 | 0.02 | 0.4 | 95.71 | 1.24 | 48.3 | 51.13 |
| 17:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 212.76 | 0.01 | 0.58 | 89.46 | 1.21 | 50.79 | 53.31 |
| 18:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 226.86 | 0 | 0.8 | 84.29 | 1.4 | 56.54 | 59.03 |
| 19:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 243.52 | 0 | 0.91 | 84.37 | 1.69 | 63.21 | 65.78 |
| 20:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 252.33 | 0 | 1.03 | 68.4 | 1.35 | 66.9 | 69.58 |
| 21:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 255.96 | 0 | 1.12 | 50.79 | 1 | 69.25 | 72.15 |
| 22:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 256 | 0 | 1.19 | 42.57 | 0.92 | 70.88 | 74.01 |
| 23:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 255.39 | 0 | 1.25 | 38.87 | 0.91 | 70.1 | 73.16 |
| 00:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 253.98 | 0 | 1.29 | 37.31 | 0.9 | 69.4 | 72.13 |
| 01:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 249.77 | 0 | 1.25 | 35.27 | 0.87 | 69.48 | 71.9 |
| 02:00 13/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 241.06 | 0 | 1.11 | 30.76 | 0.76 | 69.62 | 71.81 |