Chất lượng không khí hiện tại Xã Phú Thịnh, Yên Sơn, Tuyên Quang
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
324.14
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
3.77
μg/m³O3
50.52
μg/m³SO2
2.59
μg/m³PM2.5
53.94
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/10 | 10/10 | |||||
11/10 | 12/10 | 13/10 | 14/10 | 15/10 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Phú Thịnh, Yên Sơn, Tuyên Quang
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 324.14 | 0 | 3.77 | 50.52 | 2.59 | 53.94 | 64.82 |
| 04:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 324.5 | 0 | 3.56 | 51.61 | 2.7 | 54.93 | 65.78 |
| 05:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 326.33 | 0 | 3.41 | 52 | 2.8 | 56.19 | 67.01 |
| 06:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 328.81 | 0 | 3.49 | 50.36 | 2.82 | 56.73 | 67.57 |
| 07:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 343.87 | 0.06 | 4.45 | 49.42 | 3.04 | 57.62 | 68.62 |
| 08:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 361.66 | 0.66 | 4.43 | 57.68 | 3.04 | 56.35 | 67.62 |
| 09:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 372.63 | 1.1 | 3.74 | 56.48 | 2.6 | 56.77 | 67.87 |
| 10:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 363.76 | 0.68 | 2.57 | 67.37 | 2.48 | 59.88 | 70.72 |
| 11:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 244.05 | 0.09 | 0.63 | 114.69 | 4.12 | 54.31 | 63.15 |
| 12:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 221.84 | 0.06 | 0.43 | 115.53 | 4.12 | 53.54 | 61.73 |
| 13:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 218.51 | 0.06 | 0.43 | 113.08 | 4.07 | 54.97 | 63.15 |
| 14:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 220.27 | 0.06 | 0.52 | 110.85 | 3.99 | 56.69 | 64.79 |
| 15:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 222.76 | 0.07 | 0.7 | 105.96 | 3.75 | 57.81 | 65.77 |
| 16:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 226.7 | 0.08 | 0.94 | 101.21 | 3.51 | 58.6 | 66.39 |
| 17:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 250.95 | 0.09 | 2.51 | 84.93 | 3.05 | 59.62 | 67.14 |
| 18:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 298.66 | 0.01 | 5.15 | 67.73 | 2.73 | 61.2 | 68.71 |
| 19:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 335.1 | 0 | 6.55 | 58.99 | 2.57 | 63.24 | 70.96 |
| 20:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 350.9 | 0 | 6.75 | 54.55 | 2.44 | 64.42 | 72.38 |
| 21:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 356.24 | 0 | 6.27 | 53.17 | 2.37 | 65.96 | 74.18 |
| 22:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 355.41 | 0 | 5.73 | 52.75 | 2.28 | 67.38 | 75.81 |
| 23:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 348.45 | 0 | 5.24 | 49.01 | 1.99 | 68.05 | 76.49 |
| 00:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 337.66 | 0 | 4.66 | 47.12 | 1.75 | 68.68 | 76.94 |
| 01:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 321.34 | 0 | 3.72 | 47.39 | 1.56 | 69.52 | 77.57 |
| 02:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 305.09 | 0 | 2.91 | 47.12 | 1.72 | 69.65 | 77.14 |
| 03:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 291.19 | 0 | 2.31 | 42.04 | 1.69 | 69.15 | 75.88 |
| 04:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 282.49 | 0 | 1.88 | 35.18 | 1.52 | 68.3 | 74.38 |
| 05:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 278.25 | 0 | 1.61 | 29.94 | 1.54 | 67.6 | 72.97 |
| 06:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 278.98 | 0 | 1.5 | 27.62 | 1.55 | 67.17 | 71.73 |
| 07:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.18 | 0 | 1.82 | 30.96 | 1.7 | 66.44 | 70.27 |
| 08:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 300.74 | 0 | 1.92 | 60.11 | 1.93 | 66.89 | 69.86 |
| 09:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 312.21 | 0.01 | 2.18 | 63.27 | 1.67 | 67.83 | 70.49 |
| 10:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 306.56 | 0.01 | 1.96 | 68.45 | 1.53 | 68.69 | 71.25 |
| 11:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.99 | 0.01 | 1.53 | 77.71 | 1.45 | 69.71 | 72.23 |
| 12:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 280.17 | 0.01 | 1.37 | 80.88 | 1.49 | 70.38 | 72.84 |
| 13:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 275.58 | 0.01 | 1.34 | 82.38 | 1.58 | 71.63 | 74.04 |
| 14:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 274.07 | 0.01 | 1.44 | 81.76 | 1.66 | 72.53 | 74.87 |
| 15:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 274.83 | 0.01 | 1.62 | 77.99 | 1.65 | 72.49 | 74.74 |
| 16:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 277.04 | 0.01 | 1.84 | 74.92 | 1.63 | 72.37 | 74.61 |
| 17:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.2 | 0.01 | 2.6 | 62.31 | 1.35 | 73.1 | 75.48 |
| 18:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 308.17 | 0 | 3.7 | 45.9 | 1.09 | 74.15 | 76.76 |
| 19:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 322.66 | 0 | 4.26 | 36.8 | 0.98 | 74.79 | 77.65 |
| 20:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 330.73 | 0 | 4.5 | 31.99 | 0.97 | 75.06 | 78.2 |
| 21:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 335.43 | 0 | 4.45 | 28.03 | 0.91 | 75.44 | 78.87 |
| 22:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 337.54 | 0 | 4.31 | 25.43 | 0.87 | 75.67 | 79.34 |
| 23:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 338.24 | 0.01 | 4.24 | 23.72 | 0.82 | 74.68 | 78.39 |
| 00:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 335.25 | 0.01 | 4.08 | 22.5 | 0.73 | 73.24 | 76.8 |
| 01:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 328.03 | 0 | 3.8 | 21.65 | 0.67 | 72.06 | 75.5 |
| 02:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 319.7 | 0 | 3.5 | 21.58 | 0.63 | 71.36 | 74.74 |
| 03:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 311.07 | 0 | 3.2 | 21.76 | 0.6 | 71.09 | 74.43 |
| 04:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 304.89 | 0 | 2.95 | 22.12 | 0.57 | 70.76 | 74.05 |
| 05:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 299.73 | 0.01 | 2.71 | 21.79 | 0.52 | 70.15 | 73.37 |
| 06:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 295.28 | 0.01 | 2.4 | 18.72 | 0.41 | 69.05 | 72.16 |
| 07:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 298 | 0.1 | 2.39 | 18.41 | 0.41 | 67.72 | 70.78 |
| 08:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 296.37 | 0.48 | 1.89 | 43.51 | 0.97 | 66.62 | 69.65 |
| 09:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 301.77 | 0.66 | 1.79 | 51.16 | 1.15 | 67.5 | 70.64 |
| 10:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 299.54 | 0.44 | 1.48 | 62.18 | 1.17 | 67.8 | 71.02 |
| 11:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 227.62 | 0.08 | 0.49 | 95.48 | 1.86 | 63.66 | 67.5 |
| 12:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 211.72 | 0.05 | 0.37 | 101.12 | 2.46 | 66.18 | 70.57 |
| 13:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 207.43 | 0.05 | 0.4 | 101.92 | 2.66 | 68 | 72.67 |
| 14:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 208.57 | 0.06 | 0.48 | 101.23 | 2.68 | 69.91 | 74.8 |
| 15:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 210.65 | 0.07 | 0.62 | 97.95 | 2.56 | 71.11 | 76.11 |
| 16:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 214.18 | 0.06 | 0.81 | 95.28 | 2.5 | 72.41 | 77.54 |
| 17:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 231.41 | 0.05 | 1.88 | 83.2 | 2.32 | 74.54 | 79.82 |
| 18:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 264.14 | 0.01 | 3.63 | 69.82 | 2.2 | 77.04 | 82.58 |
| 19:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 290.02 | 0 | 4.63 | 62.7 | 2.15 | 79.54 | 85.4 |
| 20:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 304.16 | 0 | 5.04 | 61.23 | 2.38 | 81.23 | 87.43 |
| 21:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 318.74 | 0 | 5.33 | 63.51 | 2.8 | 83.52 | 90.09 |
| 22:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 331.1 | 0 | 5.51 | 64.89 | 3.1 | 85.34 | 92.17 |
| 23:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 336.78 | 0 | 5.54 | 60.8 | 3 | 85.6 | 92.47 |
| 00:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 339.67 | 0 | 5.32 | 56.7 | 2.77 | 85.93 | 92.7 |
| 01:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 339.62 | 0 | 4.84 | 54.34 | 2.62 | 87.54 | 94.24 |
| 02:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 337.23 | 0 | 4.34 | 52.52 | 2.49 | 88.29 | 94.87 |
| 03:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 335.93 | 0 | 4 | 51.57 | 2.41 | 89.34 | 95.86 |
| 04:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 335.44 | 0 | 3.73 | 50.82 | 2.38 | 90.5 | 96.97 |
| 05:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 336.86 | 0 | 3.54 | 50.28 | 2.38 | 91.75 | 98.21 |
| 06:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 340.84 | 0 | 3.64 | 48.94 | 2.42 | 92.86 | 99.33 |
| 07:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 357.72 | 0.05 | 4.69 | 46.03 | 2.61 | 93.5 | 100.2 |
| 08:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 385.7 | 0.78 | 4.85 | 34.39 | 2.12 | 92.15 | 99.14 |
| 09:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 408.75 | 1.53 | 4.04 | 31.92 | 1.7 | 90.63 | 97.8 |
| 10:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 412.19 | 1.11 | 3.25 | 46 | 1.57 | 94.46 | 101.74 |
| 11:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 293.42 | 0.08 | 0.8 | 127.55 | 3.93 | 102.67 | 110.39 |
| 12:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 268.71 | 0.05 | 0.62 | 129.89 | 3.96 | 98.52 | 106.08 |
| 13:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 257.6 | 0.04 | 0.65 | 124.94 | 3.66 | 94.04 | 101.36 |
| 14:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 252.06 | 0.04 | 0.82 | 118.57 | 3.31 | 89.78 | 96.84 |
| 15:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 250.45 | 0.06 | 1.06 | 110.08 | 2.95 | 86.2 | 92.98 |
| 16:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 252.04 | 0.07 | 1.34 | 103.36 | 2.69 | 82.94 | 89.44 |
| 17:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 268.53 | 0.06 | 2.45 | 92.86 | 2.5 | 81.29 | 87.55 |
| 18:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 300.43 | 0 | 4.19 | 82.35 | 2.44 | 81.64 | 87.87 |
| 19:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 327.73 | 0 | 5.1 | 76.03 | 2.41 | 83.51 | 89.89 |
| 20:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 342.43 | 0 | 5.21 | 71.16 | 2.41 | 85.4 | 91.96 |
| 21:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 354.43 | 0 | 5.05 | 66.77 | 2.51 | 88.1 | 94.99 |
| 22:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 362.92 | 0 | 4.93 | 62.21 | 2.57 | 90.39 | 97.45 |
| 23:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 368.16 | 0 | 4.87 | 52.09 | 2.14 | 90.9 | 97.27 |
| 00:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 375.02 | 0 | 4.85 | 47.91 | 2.04 | 91.89 | 97.6 |
| 01:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 375.68 | 0 | 4.41 | 46.64 | 2.01 | 93.47 | 98.68 |
| 02:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 372.06 | 0 | 3.92 | 46.24 | 1.97 | 94.48 | 99.43 |