Chất lượng không khí hiện tại Xã Đội Bình, Yên Sơn, Tuyên Quang
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
285.09
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
2.81
μg/m³O3
32.72
μg/m³SO2
1.87
μg/m³PM2.5
52.06
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/10 | 10/10 | |||||
11/10 | 12/10 | 13/10 | 14/10 | 15/10 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Đội Bình, Yên Sơn, Tuyên Quang
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 284.57 | 0 | 2.86 | 30.92 | 1.74 | 51.72 | 60.09 |
| 03:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 285.09 | 0 | 2.81 | 32.72 | 1.87 | 52.06 | 60.41 |
| 04:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 285.27 | 0 | 2.74 | 33.81 | 1.96 | 52.34 | 60.66 |
| 05:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 283.98 | 0 | 2.66 | 33.93 | 2.02 | 52.78 | 61.09 |
| 06:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 279.55 | 0 | 2.56 | 31.7 | 1.94 | 52.94 | 61.29 |
| 07:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 283.13 | 0.05 | 2.77 | 28.66 | 1.84 | 52.99 | 61.47 |
| 08:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 297.62 | 0.45 | 2.58 | 27.65 | 1.62 | 53.31 | 61.98 |
| 09:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 309.61 | 0.68 | 2.15 | 31.86 | 1.55 | 55.63 | 64.35 |
| 10:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 314.89 | 0.43 | 1.57 | 46.07 | 1.89 | 60.56 | 69.35 |
| 11:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 259.17 | 0.07 | 0.52 | 118.36 | 4.94 | 61.16 | 68 |
| 12:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 236.37 | 0.05 | 0.39 | 112.62 | 4.36 | 55.63 | 61.46 |
| 13:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 228.35 | 0.05 | 0.39 | 108.17 | 4.14 | 54.49 | 60.22 |
| 14:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 226.59 | 0.05 | 0.44 | 105.03 | 4 | 54.3 | 60.05 |
| 15:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 225.39 | 0.06 | 0.55 | 99.86 | 3.78 | 53.28 | 58.86 |
| 16:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 227.91 | 0.06 | 0.73 | 96.29 | 3.65 | 52.47 | 57.8 |
| 17:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 244.43 | 0.05 | 1.55 | 82.29 | 3.12 | 53.03 | 58.05 |
| 18:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 273.85 | 0.01 | 2.8 | 63.71 | 2.43 | 55.1 | 60.05 |
| 19:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 294.67 | 0 | 3.36 | 53.85 | 1.99 | 57.3 | 62.4 |
| 20:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 305.45 | 0 | 3.53 | 50.29 | 1.91 | 58.59 | 63.93 |
| 21:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 318.23 | 0 | 3.62 | 50 | 2.02 | 60.5 | 66.19 |
| 22:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 330.06 | 0 | 3.65 | 49.96 | 2.11 | 62.32 | 68.33 |
| 23:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 337.67 | 0 | 3.65 | 49.65 | 2.61 | 62.78 | 68.75 |
| 00:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 339.01 | 0 | 3.48 | 48.42 | 3.16 | 62.88 | 68.52 |
| 01:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 332.11 | 0 | 2.97 | 44.21 | 3.18 | 63.27 | 68.56 |
| 02:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 316.01 | 0 | 2.14 | 30.46 | 2.1 | 63.15 | 67.93 |
| 03:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 304.24 | 0 | 1.6 | 21.91 | 1.52 | 62.7 | 66.92 |
| 04:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 296.75 | 0 | 1.28 | 18.18 | 1.34 | 62.45 | 66.18 |
| 05:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 293.6 | 0 | 1.08 | 15.94 | 1.34 | 62.65 | 65.94 |
| 06:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 291.82 | 0 | 0.98 | 14.09 | 1.32 | 62.69 | 65.58 |
| 07:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 294.01 | 0.01 | 1.13 | 14.24 | 1.35 | 62.35 | 64.94 |
| 08:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 306.27 | 0.01 | 1.38 | 19.1 | 1.33 | 62.92 | 65.19 |
| 09:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 321.95 | 0.02 | 1.54 | 22.14 | 1.22 | 64.33 | 66.37 |
| 10:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 331.01 | 0.01 | 1.41 | 28.88 | 1.22 | 66.18 | 67.95 |
| 11:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 338.24 | 0.01 | 1.15 | 45.23 | 1.34 | 69.32 | 70.77 |
| 12:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 336.73 | 0.01 | 1.04 | 51.17 | 1.27 | 70.88 | 72.12 |
| 13:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 332.26 | 0.01 | 1.04 | 56.52 | 1.23 | 72.13 | 73.26 |
| 14:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 326.08 | 0.01 | 1.26 | 70.93 | 1.22 | 73.95 | 74.94 |
| 15:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 323.11 | 0 | 1.43 | 70.93 | 1.17 | 74.02 | 74.9 |
| 16:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 320.15 | 0 | 1.59 | 70.3 | 1.09 | 73.27 | 74.07 |
| 17:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 321.62 | 0 | 1.95 | 64.83 | 1 | 73.01 | 73.86 |
| 18:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 333.81 | 0 | 2.56 | 59.63 | 0.99 | 73.56 | 74.59 |
| 19:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 346.69 | 0 | 2.92 | 57.72 | 0.99 | 73.94 | 75.15 |
| 20:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 357.9 | 0 | 3.1 | 55.72 | 0.97 | 73.86 | 75.22 |
| 21:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 367.1 | 0 | 3.16 | 53.41 | 0.94 | 73.86 | 75.36 |
| 22:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 372.68 | 0 | 3.14 | 51.87 | 0.92 | 73.82 | 75.41 |
| 23:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 374.78 | 0 | 3.11 | 50.4 | 0.9 | 73.59 | 75.26 |
| 00:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 374.72 | 0 | 3.03 | 49.47 | 0.88 | 73.51 | 75.21 |
| 01:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373 | 0 | 2.9 | 48.93 | 0.88 | 73.51 | 75.21 |
| 02:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 369.34 | 0 | 2.75 | 47.9 | 0.86 | 73.52 | 75.24 |
| 03:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 360.09 | 0 | 2.54 | 45.26 | 0.81 | 73.38 | 75.13 |
| 04:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 347.19 | 0 | 2.27 | 39.28 | 0.71 | 73.25 | 75.02 |
| 05:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 333.1 | 0 | 1.85 | 25.64 | 0.47 | 73.11 | 74.88 |
| 06:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 323.08 | 0.01 | 1.51 | 16.63 | 0.32 | 72.94 | 74.69 |
| 07:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 319.34 | 0.06 | 1.38 | 13.91 | 0.27 | 72.4 | 74.1 |
| 08:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 318.79 | 0.27 | 1.21 | 25.39 | 0.34 | 68.46 | 69.95 |
| 09:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 317.12 | 0.4 | 1.17 | 27.06 | 0.4 | 65.37 | 66.86 |
| 10:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 310.87 | 0.29 | 1.05 | 34.85 | 0.46 | 61.95 | 63.47 |
| 11:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 235.71 | 0.06 | 0.49 | 101.51 | 2.04 | 64.91 | 68.56 |
| 12:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 216.88 | 0.04 | 0.4 | 107.81 | 2.57 | 67.86 | 72.17 |
| 13:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 211.46 | 0.04 | 0.42 | 107.95 | 2.64 | 68.93 | 73.41 |
| 14:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 210.59 | 0.04 | 0.48 | 107.61 | 2.52 | 68.79 | 73.2 |
| 15:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 208.73 | 0.04 | 0.57 | 105.21 | 2.32 | 67.06 | 71.27 |
| 16:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 210.27 | 0.03 | 0.71 | 103.85 | 2.28 | 67.75 | 71.95 |
| 17:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 220.85 | 0.02 | 1.25 | 84.78 | 1.94 | 70.73 | 75.01 |
| 18:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 239.3 | 0 | 2.06 | 60.42 | 1.45 | 74.27 | 78.7 |
| 19:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 252.98 | 0 | 2.46 | 46.65 | 1.14 | 77.15 | 81.82 |
| 20:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 259.76 | 0 | 2.63 | 39.43 | 1.09 | 78.84 | 83.8 |
| 21:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 268.11 | 0 | 2.78 | 35.85 | 1.2 | 81.17 | 86.48 |
| 22:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 274.2 | 0 | 2.89 | 33.48 | 1.31 | 82.97 | 88.56 |
| 23:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 274.51 | 0 | 2.98 | 32 | 1.4 | 83.01 | 88.73 |
| 00:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 273.98 | 0 | 2.97 | 31.7 | 1.45 | 83.81 | 89.55 |
| 01:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 273.44 | 0 | 2.85 | 32 | 1.5 | 85.16 | 90.96 |
| 02:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 272.84 | 0 | 2.72 | 33.11 | 1.54 | 85.25 | 91.04 |
| 03:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 274.49 | 0 | 2.63 | 34.87 | 1.59 | 85.57 | 91.37 |
| 04:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 276.82 | 0 | 2.56 | 36.33 | 1.63 | 86.05 | 91.86 |
| 05:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 277.98 | 0 | 2.5 | 37 | 1.67 | 86.44 | 92.27 |
| 06:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 276.31 | 0 | 2.47 | 35.57 | 1.65 | 86.59 | 92.48 |
| 07:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 282.31 | 0.03 | 2.74 | 31.39 | 1.58 | 86.51 | 92.55 |
| 08:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 297.42 | 0.39 | 2.58 | 25.78 | 1.23 | 85.78 | 92.07 |
| 09:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 313.82 | 0.74 | 2.12 | 25.73 | 1.01 | 86.11 | 92.6 |
| 10:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 324.09 | 0.54 | 1.74 | 36.69 | 1.09 | 90.82 | 97.57 |
| 11:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 272.49 | 0.06 | 0.62 | 126.58 | 3.94 | 94.93 | 102.3 |
| 12:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 239.86 | 0.04 | 0.48 | 122.46 | 3.46 | 80.86 | 87.34 |
| 13:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 225.95 | 0.04 | 0.48 | 115.59 | 2.92 | 72.9 | 78.71 |
| 14:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 219.96 | 0.04 | 0.56 | 110.21 | 2.43 | 66.49 | 71.66 |
| 15:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 217.29 | 0.04 | 0.69 | 104.35 | 1.96 | 60.56 | 65.1 |
| 16:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 221.09 | 0.04 | 0.88 | 101.26 | 1.69 | 57.45 | 61.51 |
| 17:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 238.08 | 0.02 | 1.42 | 98.01 | 1.67 | 58.71 | 62.48 |
| 18:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 264.24 | 0 | 2.18 | 92.74 | 1.79 | 63.84 | 67.53 |
| 19:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.66 | 0 | 2.48 | 90.02 | 1.96 | 70.32 | 74.08 |
| 20:00 12/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 299.53 | 0 | 2.49 | 70.79 | 1.56 | 74.03 | 77.9 |
| 21:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 306.86 | 0 | 2.47 | 51.94 | 1.25 | 76.77 | 80.92 |
| 22:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 312.91 | 0 | 2.6 | 46.14 | 1.32 | 78.86 | 83.35 |
| 23:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 320.42 | 0 | 2.96 | 47.74 | 1.56 | 79.22 | 83.75 |
| 00:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 327.08 | 0 | 3.18 | 49.18 | 1.7 | 80.37 | 84.67 |
| 01:00 13/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 327.46 | 0 | 3.06 | 48.53 | 1.72 | 82.14 | 86.18 |