Dự báo thời tiết Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

bầu trời quang đãng

Xã Hoằng Sơn

Hiện Tại

26°C


Mặt trời mọc
05:47
Mặt trời lặn
17:45
Độ ẩm
83%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
9%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

273.69

μg/m³
NO

0.1

μg/m³
NO2

3.52

μg/m³
O3

12.61

μg/m³
SO2

0.55

μg/m³
PM2.5

10.63

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây đen u ám
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 273.69 0.1 3.52 12.61 0.55 10.63 13.75
05:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 276.63 0.13 3.46 11.84 0.54 10.91 13.99
06:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 279.61 0.15 3.45 11.57 0.57 11.01 14.09
07:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 286.05 0.63 3.08 12.62 0.73 11.04 14.3
08:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 282.37 1.24 2.56 16.33 0.94 10.49 13.73
09:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 295.03 1.22 3.01 21.26 1.18 11.58 15.2
10:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 304.79 0.75 3.1 35.76 1.43 16.9 20.9
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 218.19 0.19 1.89 45.59 0.81 8.2 10.22
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 196.84 0.13 1.7 45.01 0.64 5.66 7.29
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 192.2 0.11 1.61 45.2 0.63 5.52 7.03
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 194.1 0.12 1.63 47.88 0.66 5.69 7.11
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 202.5 0.14 1.82 51.74 0.72 6.1 7.57
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 214.16 0.15 2.12 54.93 0.78 6.62 8.18
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 237.4 0.14 3.1 54.62 0.99 7.92 9.85
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 269.68 0.03 4.65 50.8 1.28 9.51 12.01
19:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 293.56 0 5.37 46.07 1.45 10.75 13.88
20:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 305.12 0 5.11 36.82 1.41 12.05 15.95
21:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 319.09 0 5.01 29.96 1.39 13.44 18.23
22:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 331.32 0.01 5.02 25.24 1.4 14.51 20.07
23:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 340.19 0.02 5.07 20.69 1.33 15.12 21.06
00:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 342.23 0.03 4.86 16.34 1.09 15.49 21.33
01:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 336.67 0.03 4.38 13.25 0.89 15.79 21.29
02:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 327.24 0.03 3.82 10.88 0.75 15.78 20.78
03:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 318.41 0.03 3.31 9.36 0.64 15.58 19.96
04:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 310.79 0.02 2.96 8.92 0.58 15.4 19.19
05:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 304.2 0.02 2.76 10.69 0.55 15.37 18.56
06:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 302.02 0.02 2.73 10.86 0.57 15.41 18.53
07:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 311.71 0.13 3.15 10.49 0.78 15.55 19.15
08:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 284.43 0.33 2.92 18.49 0.95 13.98 17.33
09:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 286.26 0.56 2.85 21.27 0.93 13.26 16.6
10:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 284.96 0.5 2.61 26.56 0.92 13.35 16.6
11:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 248.97 0.2 1.7 42.75 0.75 10.88 13.06
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 232.86 0.19 1.39 46.37 0.68 9.05 10.91
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 227.98 0.2 1.33 50.67 0.71 8.91 10.75
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 232.77 0.18 1.53 56.42 0.83 9.4 11.32
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 239.37 0.15 1.96 58.25 0.99 9.68 11.71
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 247.14 0.08 2.57 56.61 1.13 9.58 11.76
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 264.93 0.04 3.74 49.65 1.33 9.66 12.14
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 290.67 0.01 4.99 39.45 1.45 9.99 12.92
19:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 311.03 0 5.27 29.26 1.37 10.19 13.58
20:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 329.56 0.01 5.36 20.67 1.29 10.81 14.98
21:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 355.2 0.03 5.93 16.48 1.4 11.97 17.19
22:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 377.78 0.05 6.48 14.18 1.53 13.05 18.86
23:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 393.23 0.07 6.88 12.52 1.56 13.66 19.35
00:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 389.18 0.07 6.48 10.92 1.31 13.67 18.58
01:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 373.69 0.05 5.42 9.15 0.96 13.45 17.34
02:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 353.71 0.04 4.21 6.99 0.66 13.01 16.06
03:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 337 0.05 3.49 5.7 0.53 12.59 15.11
04:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 324.08 0.05 3.05 5.06 0.46 12.26 14.48
05:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 313.68 0.06 2.74 4.84 0.42 11.99 14.08
06:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 305.47 0.07 2.52 4.92 0.42 11.71 13.76
07:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 303.1 0.26 2.46 6.13 0.54 11.44 13.8
08:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 285.81 0.5 2.33 12.77 0.77 10.12 12.66
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 281.8 0.65 2.22 17.6 0.93 9.78 12.42
10:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 276.48 0.5 1.98 26.25 1.02 10.8 13.45
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 223.41 0.14 0.87 40.51 0.52 7.22 8.54
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 205.38 0.09 0.6 41.91 0.37 5.77 6.65
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 202.23 0.09 0.57 41.86 0.35 5.62 6.42
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 203.12 0.09 0.58 41.91 0.34 5.41 6.16
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 204.73 0.09 0.63 41.73 0.34 5.21 5.94
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 207.82 0.09 0.74 41.45 0.35 5.05 5.79
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 219.97 0.1 1.33 37.56 0.48 5.4 6.43
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 239.72 0.03 2.27 30.62 0.64 6.04 7.57
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 254.49 0.01 2.67 25.41 0.73 6.45 8.46
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 262.17 0.02 2.76 22.24 0.76 6.92 9.39
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 268.61 0.01 2.67 20.35 0.75 7.47 10.34
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 272.4 0.01 2.53 19.25 0.73 7.94 10.91
23:00 03/10/2026 1 - Tốt 272.34 0.01 2.38 18.87 0.67 8.06 10.87
00:00 04/10/2026 1 - Tốt 270.2 0.01 2.18 18.3 0.56 8.04 10.49
01:00 04/10/2026 1 - Tốt 267.51 0.01 1.93 18.89 0.48 8.1 10.28
02:00 04/10/2026 1 - Tốt 266.1 0.02 1.74 18.95 0.41 8.02 9.94
03:00 04/10/2026 1 - Tốt 265.08 0.02 1.65 16 0.36 7.81 9.51
04:00 04/10/2026 1 - Tốt 265.29 0.03 1.61 13.8 0.34 7.66 9.11
05:00 04/10/2026 1 - Tốt 265.96 0.04 1.61 12.26 0.34 7.63 8.93
06:00 04/10/2026 1 - Tốt 267.42 0.05 1.64 11.18 0.37 7.66 9.05
07:00 04/10/2026 1 - Tốt 273.7 0.24 1.67 10.84 0.49 7.67 9.38
08:00 04/10/2026 1 - Tốt 275.11 0.49 1.61 14.51 0.68 7.21 9.1
09:00 04/10/2026 1 - Tốt 281.45 0.56 1.65 19.92 0.83 7.69 9.8
10:00 04/10/2026 1 - Tốt 282.97 0.42 1.53 29.22 0.94 9.35 11.62
11:00 04/10/2026 1 - Tốt 251.45 0.16 0.81 40.07 0.55 6.8 8.19
12:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.44 0.1 0.6 41.79 0.4 5.59 6.6
13:00 04/10/2026 1 - Tốt 229.68 0.08 0.58 44.1 0.4 5.62 6.47
14:00 04/10/2026 1 - Tốt 234.24 0.1 0.77 45.59 0.49 6.2 7.09
15:00 04/10/2026 1 - Tốt 246.85 0.16 1.14 46.99 0.63 7.4 8.58
16:00 04/10/2026 1 - Tốt 264.5 0.19 1.57 49.11 0.76 8.79 10.26
17:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 288.55 0.15 2.58 47.66 0.96 10.4 12.26
18:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 317.98 0.02 3.92 42.77 1.16 11.71 14.01
19:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 338.25 0 4.6 38.12 1.3 12.52 15.12
20:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 346.5 0 4.7 32.61 1.33 12.89 15.5
21:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 356.96 0.01 4.81 30.81 1.36 13.11 15.66
22:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 361.84 0.01 4.79 30.63 1.37 12.93 15.25
23:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 355.07 0.01 4.57 31.9 1.26 12.18 14.07
00:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 355.9 0.01 4.63 31.24 1.15 11.86 13.32
01:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 365.08 0.01 5.12 27.99 1.12 12.16 13.35
02:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 379.68 0.01 5.96 20.41 1.03 12.73 13.73
03:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 389.78 0.01 6.89 16.2 0.99 13.07 13.91

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Hoằng Sơn, Tỉnh Thanh Hóa