Chất lượng không khí hiện tại Tỉnh Thanh Hóa
Chỉ số AQI
5
Chất lượng không khí rất xấu
CO
251.36
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
0.88
μg/m³O3
52.64
μg/m³SO2
2.48
μg/m³PM2.5
75.27
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/10 | 09/10 | 10/10 | ||||
11/10 | 12/10 | 13/10 |
Dự báo chất lượng không khí Tỉnh Thanh Hóa
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 08/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 251.36 | 0 | 0.88 | 52.64 | 2.48 | 75.27 | 83.03 |
| 07:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 254.33 | 0.05 | 1.1 | 57.04 | 2.82 | 74.42 | 82.26 |
| 08:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 265.9 | 0.32 | 1.3 | 69.33 | 3.59 | 73.27 | 81.33 |
| 09:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 272.18 | 0.48 | 1.42 | 72.75 | 3.77 | 72.24 | 80.32 |
| 10:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 271.42 | 0.31 | 1.4 | 79.82 | 4.06 | 71.3 | 79.36 |
| 11:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 238.84 | 0.04 | 0.75 | 119.01 | 6.17 | 63.86 | 70.66 |
| 12:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 234.86 | 0.03 | 0.75 | 116.04 | 6.03 | 61.42 | 67.46 |
| 13:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 239.06 | 0.03 | 0.88 | 113.27 | 6.12 | 60.69 | 66.63 |
| 14:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 247.77 | 0.03 | 1.06 | 111.8 | 6.53 | 60.75 | 66.51 |
| 15:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 256.79 | 0.03 | 1.24 | 110.34 | 6.7 | 61.19 | 66.52 |
| 16:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 267.63 | 0.03 | 1.48 | 110.24 | 7.02 | 62.24 | 67.44 |
| 17:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 284.34 | 0.02 | 2.11 | 103.12 | 6.82 | 64.31 | 69.61 |
| 18:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 307.22 | 0 | 2.87 | 92.88 | 6.35 | 67.64 | 73.22 |
| 19:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 323.88 | 0 | 3.11 | 86.3 | 5.94 | 70.53 | 76.39 |
| 20:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 331.42 | 0 | 3.06 | 79.56 | 5.1 | 68.9 | 74.9 |
| 21:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 335.75 | 0 | 2.8 | 72.84 | 4.29 | 66.84 | 73.01 |
| 22:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 335.76 | 0 | 2.48 | 68.08 | 3.72 | 66.52 | 72.89 |
| 23:00 08/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 330.24 | 0 | 2.16 | 65.01 | 3.23 | 66.56 | 72.94 |
| 00:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 322.44 | 0 | 1.81 | 63.6 | 2.73 | 66.48 | 72.62 |
| 01:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 313.63 | 0 | 1.48 | 62.63 | 2.29 | 66.03 | 71.96 |
| 02:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 304.14 | 0 | 1.21 | 59.83 | 2.02 | 69.24 | 75.37 |
| 03:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 295.73 | 0 | 1.02 | 55.87 | 1.89 | 74.31 | 80.83 |
| 04:00 09/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 289.16 | 0 | 0.87 | 53.48 | 1.87 | 78.27 | 85.12 |
| 05:00 09/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 284.41 | 0 | 0.8 | 53.04 | 1.96 | 81.45 | 88.61 |
| 06:00 09/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 283.23 | 0 | 0.8 | 55.22 | 2.19 | 84.07 | 91.54 |
| 07:00 09/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 288.24 | 0.02 | 1.05 | 60.54 | 2.54 | 85.66 | 93.39 |
| 08:00 09/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 300.23 | 0.07 | 1.36 | 71.67 | 3.2 | 85.25 | 92.52 |
| 09:00 09/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 304.35 | 0.14 | 1.57 | 74.38 | 2.98 | 81.56 | 87.73 |
| 10:00 09/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 300.7 | 0.14 | 1.52 | 79.3 | 2.72 | 76.2 | 81.56 |
| 11:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 264.19 | 0.04 | 0.94 | 106.85 | 3.01 | 57.9 | 61.64 |
| 12:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 255.33 | 0.03 | 0.85 | 108.65 | 2.73 | 53.43 | 56.56 |
| 13:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 258.69 | 0.03 | 0.93 | 109.01 | 2.88 | 58.01 | 61.01 |
| 14:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 270.8 | 0.02 | 1.25 | 109.77 | 3.65 | 63.15 | 65.94 |
| 15:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.41 | 0.02 | 1.78 | 108.9 | 3.97 | 61.94 | 64.44 |
| 16:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 310.87 | 0.02 | 2.56 | 107.36 | 4.18 | 59.93 | 62.18 |
| 17:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 336.25 | 0.01 | 3.47 | 103.14 | 4.26 | 60.3 | 62.33 |
| 18:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 360.9 | 0 | 4.13 | 97.59 | 4.16 | 67.05 | 68.94 |
| 19:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 377.83 | 0 | 4.19 | 93.02 | 3.9 | 72.29 | 74.1 |
| 20:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 384.31 | 0 | 3.81 | 88.6 | 3.35 | 74.07 | 75.92 |
| 21:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 382.97 | 0 | 3.29 | 85.08 | 2.96 | 74.4 | 76.45 |
| 22:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 375.09 | 0 | 2.82 | 82.14 | 2.74 | 74.65 | 76.99 |
| 23:00 09/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 365.88 | 0 | 2.48 | 76.53 | 2.51 | 74.45 | 76.81 |
| 00:00 10/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 360.02 | 0 | 2.17 | 69.18 | 2.12 | 75.28 | 77.42 |
| 01:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 352.94 | 0 | 1.81 | 64.16 | 1.7 | 74.66 | 76.48 |
| 02:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 344.23 | 0 | 1.47 | 60.33 | 1.37 | 71.69 | 73.21 |
| 03:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 337.47 | 0 | 1.21 | 57.04 | 1.09 | 66.16 | 67.48 |
| 04:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 331.26 | 0 | 1.04 | 55.48 | 0.9 | 62.42 | 63.57 |
| 05:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 329 | 0 | 0.99 | 58.12 | 0.82 | 59.22 | 60.17 |
| 06:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 327.13 | 0 | 0.99 | 57.77 | 0.7 | 56.08 | 56.86 |
| 07:00 10/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 325.59 | 0 | 1.13 | 58.65 | 0.61 | 51.88 | 52.54 |
| 08:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 322.11 | 0.01 | 1.41 | 63.53 | 0.52 | 42.89 | 43.37 |
| 09:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 322.92 | 0.02 | 1.68 | 59.88 | 0.48 | 39.94 | 40.36 |
| 10:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 322.39 | 0.04 | 1.83 | 56.12 | 0.47 | 39.65 | 40.03 |
| 11:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 318.06 | 0.06 | 1.94 | 54.85 | 0.44 | 37.07 | 37.4 |
| 12:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 316.35 | 0.07 | 2.09 | 53.33 | 0.43 | 32.61 | 32.91 |
| 13:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 320.28 | 0.08 | 2.36 | 51.82 | 0.48 | 30.07 | 30.37 |
| 14:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 327.04 | 0.07 | 2.65 | 51.72 | 0.58 | 29.8 | 30.1 |
| 15:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 337.31 | 0.06 | 3.03 | 50.94 | 0.69 | 30.42 | 30.72 |
| 16:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 350.11 | 0.04 | 3.63 | 50.03 | 0.83 | 31.43 | 31.71 |
| 17:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 366.85 | 0.03 | 4.44 | 48.28 | 1.06 | 33.6 | 33.89 |
| 18:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 385.82 | 0 | 5.12 | 45.33 | 1.24 | 34.19 | 34.53 |
| 19:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 400.74 | 0 | 5.4 | 44.68 | 1.29 | 32.61 | 33.01 |
| 20:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 404.84 | 0 | 5.07 | 43.1 | 1.14 | 31.6 | 32.2 |
| 21:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 401.09 | 0 | 4.25 | 43.07 | 1.13 | 31.65 | 32.54 |
| 22:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 389.53 | 0.01 | 3.3 | 47.42 | 1.22 | 30.99 | 32.17 |
| 23:00 10/10/2026 | 3 - Trung Bình | 373.76 | 0.02 | 2.5 | 50.57 | 1.03 | 31.48 | 32.92 |
| 00:00 11/10/2026 | 3 - Trung Bình | 361.13 | 0.03 | 1.93 | 49.95 | 0.98 | 37.14 | 38.97 |
| 01:00 11/10/2026 | 3 - Trung Bình | 347.57 | 0.02 | 1.48 | 49.41 | 1.03 | 44.77 | 47.14 |
| 02:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 332.64 | 0.02 | 1.15 | 48.85 | 1.07 | 51.59 | 54.4 |
| 03:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 319.04 | 0.01 | 0.93 | 50.42 | 1.16 | 58.84 | 62.11 |
| 04:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 306.2 | 0.01 | 0.8 | 53.3 | 1.23 | 63.88 | 67.45 |
| 05:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 294.26 | 0.01 | 0.73 | 56.88 | 1.23 | 62.09 | 65.51 |
| 06:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 284.66 | 0.01 | 0.7 | 60.56 | 1.11 | 52.71 | 55.51 |
| 07:00 11/10/2026 | 3 - Trung Bình | 280.16 | 0.03 | 0.87 | 65.33 | 1.1 | 46.99 | 49.6 |
| 08:00 11/10/2026 | 3 - Trung Bình | 281.33 | 0.12 | 1.18 | 70.58 | 1.39 | 47.37 | 50.07 |
| 09:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 280.75 | 0.27 | 1.23 | 72.26 | 1.56 | 54.96 | 57.86 |
| 10:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 274.64 | 0.26 | 1.14 | 76.56 | 1.64 | 61.06 | 64.12 |
| 11:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 247.84 | 0.05 | 0.62 | 107.04 | 2.28 | 67.75 | 71.15 |
| 12:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 242.33 | 0.04 | 0.54 | 107.55 | 2.51 | 69.16 | 72.51 |
| 13:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 241.92 | 0.04 | 0.56 | 107.2 | 2.75 | 71.19 | 74.54 |
| 14:00 11/10/2026 | 4 - Không lành mạnh | 244.19 | 0.04 | 0.61 | 108.75 | 2.98 | 74.23 | 77.75 |
| 15:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 244.77 | 0.05 | 0.66 | 110.24 | 3.19 | 76.93 | 80.68 |
| 16:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 245.89 | 0.04 | 0.77 | 112.2 | 3.46 | 79.51 | 83.57 |
| 17:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 252.46 | 0.02 | 1.2 | 105.54 | 3.55 | 83.39 | 87.84 |
| 18:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 266.47 | 0 | 1.76 | 93.17 | 3.41 | 88.78 | 93.58 |
| 19:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 278.37 | 0 | 1.99 | 85.34 | 3.21 | 93.6 | 98.65 |
| 20:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 284.29 | 0 | 2.04 | 75.1 | 2.74 | 97.13 | 102.5 |
| 21:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 288.66 | 0 | 1.92 | 64.38 | 2.31 | 101.28 | 107.17 |
| 22:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 288.48 | 0 | 1.69 | 57.55 | 2.05 | 105.01 | 111.42 |
| 23:00 11/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 284.15 | 0 | 1.48 | 51.08 | 1.76 | 107.16 | 113.91 |
| 00:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 279.17 | 0 | 1.26 | 44.04 | 1.42 | 109.51 | 116.44 |
| 01:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 273.01 | 0 | 1.02 | 39.33 | 1.22 | 112.29 | 119.44 |
| 02:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 264.92 | 0.01 | 0.82 | 36.7 | 1.1 | 114.17 | 121.51 |
| 03:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 256.73 | 0.01 | 0.69 | 35.68 | 1.03 | 115.77 | 123.28 |
| 04:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 249.66 | 0.01 | 0.62 | 35.14 | 0.97 | 117.21 | 124.88 |
| 05:00 12/10/2026 | 5 - Nguy hiểm | 244.78 | 0.01 | 0.58 | 34.55 | 0.94 | 118.28 | 126.11 |