Chất lượng không khí hiện tại Thị trấn Sông Cầu, Đồng Hỷ, Thái Nguyên
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
428.5
μg/m³NO
0.15
μg/m³NO2
1.82
μg/m³O3
150.22
μg/m³SO2
1.88
μg/m³PM2.5
44.93
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
11/04
|
||
|
12/04
|
Dự báo chất lượng không khí Thị trấn Sông Cầu, Đồng Hỷ, Thái Nguyên
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.63 | 0.16 | 2.02 | 157.35 | 2.29 | 51.43 | 54.9 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 428.5 | 0.15 | 1.82 | 150.22 | 1.88 | 44.93 | 47.96 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 406.86 | 0.14 | 1.85 | 147.51 | 1.7 | 42.17 | 45.05 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 400.79 | 0.14 | 2.17 | 146.19 | 1.83 | 41.66 | 44.6 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 407.31 | 0.13 | 2.74 | 145.71 | 2.07 | 42.52 | 45.61 |
| 17:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 468.05 | 0.14 | 5.8 | 130.6 | 2.97 | 45.4 | 49.28 |
| 18:00 07/04/2026 | 3 - Trung Bình | 567.72 | 0.05 | 10.4 | 106.5 | 4.12 | 49.17 | 54.31 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 646.64 | 0 | 12.89 | 88.16 | 4.8 | 52.4 | 58.86 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 706.77 | 0 | 14.65 | 72.94 | 5.08 | 55.11 | 63.12 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 768.86 | 0 | 15.97 | 59.85 | 4.98 | 58.53 | 68.08 |
| 22:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 816.41 | 0 | 16.66 | 48.89 | 4.58 | 61.47 | 72.13 |
| 23:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 840.2 | 0 | 16.91 | 39.09 | 3.99 | 62.59 | 73.52 |
| 00:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 861.39 | 0.01 | 17.08 | 31.98 | 3.36 | 63.81 | 74.27 |
| 01:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 875.03 | 0.03 | 16.83 | 26.7 | 2.91 | 65.1 | 75.05 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 877.09 | 0.08 | 16.11 | 22.8 | 2.66 | 65.7 | 75.15 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 879.21 | 0.15 | 15.52 | 20.19 | 2.6 | 66.29 | 75.3 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 884.03 | 0.21 | 15.31 | 18.27 | 2.69 | 67.12 | 75.83 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 891.41 | 0.27 | 15.24 | 16.21 | 2.81 | 67.92 | 76.45 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 905.43 | 0.44 | 14.5 | 13.35 | 2.74 | 68.85 | 77.38 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 944.33 | 1.6 | 13.36 | 11.22 | 2.96 | 70.4 | 79.76 |
| 08:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1010.9 | 4.88 | 11.54 | 14.19 | 3.69 | 71.7 | 82.26 |
| 09:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1075.28 | 6.28 | 12.3 | 27.32 | 4.78 | 74.63 | 86.28 |
| 10:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1100.85 | 4.17 | 14.04 | 62.63 | 5.81 | 85.08 | 97.32 |
| 11:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 809.94 | 1.2 | 9.29 | 158.64 | 6.2 | 79.89 | 88.39 |
| 12:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 670.07 | 0.45 | 6.31 | 165.16 | 5.39 | 76.61 | 83.76 |
| 13:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 561.48 | 0.23 | 4.09 | 163.2 | 4.51 | 67.6 | 73.22 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 424.82 | 0.15 | 2.34 | 155.48 | 3.11 | 49.47 | 53.03 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 400.33 | 0.16 | 2.44 | 149.89 | 2.92 | 45.97 | 49.32 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 395.42 | 0.16 | 2.94 | 144.62 | 3.08 | 44.77 | 48.18 |
| 17:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 437.25 | 0.18 | 5.59 | 127.48 | 3.78 | 45.94 | 49.96 |
| 18:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 509.23 | 0.06 | 9.56 | 105.92 | 4.71 | 48.09 | 53.12 |
| 19:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 564.77 | 0 | 11.68 | 91.11 | 5.25 | 49.55 | 55.68 |
| 20:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 601.1 | 0 | 12.9 | 81.33 | 5.55 | 50.42 | 57.7 |
| 21:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 634.13 | 0 | 13.52 | 72.43 | 5.52 | 52.09 | 60.47 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 661.17 | 0 | 13.63 | 63.05 | 5.08 | 53.41 | 62.55 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 691.65 | 0 | 14.09 | 51.41 | 4.25 | 54.27 | 63.73 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 733.84 | 0 | 14.88 | 41.35 | 3.43 | 55.88 | 65.25 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 764.03 | 0 | 15.09 | 33.96 | 2.8 | 57.42 | 66.64 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 782.52 | 0.01 | 14.77 | 28.31 | 2.35 | 58.29 | 67.3 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 801.22 | 0.03 | 14.56 | 24.56 | 2.17 | 59.37 | 68.3 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 820.87 | 0.09 | 14.59 | 21.91 | 2.23 | 60.9 | 69.93 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 840.9 | 0.24 | 14.64 | 19.7 | 2.49 | 62.27 | 71.47 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 865.4 | 0.59 | 14.08 | 16.82 | 2.62 | 63.82 | 73.25 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 919.94 | 2.15 | 12.92 | 14.71 | 3.06 | 66.19 | 76.59 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 994.08 | 5.89 | 10.81 | 18.8 | 3.85 | 68.11 | 79.74 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1050.59 | 6.85 | 11.58 | 34.37 | 4.62 | 71.91 | 84.43 |
| 10:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1068.63 | 4.21 | 12.77 | 72.92 | 5.17 | 85.88 | 98.84 |
| 11:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 766.15 | 1.3 | 8.45 | 145.9 | 5.78 | 77.89 | 87.59 |
| 12:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 627.81 | 0.45 | 5.31 | 157.56 | 5.07 | 77.61 | 85.73 |
| 13:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 518.8 | 0.25 | 3.5 | 161.5 | 4.62 | 70.16 | 76.64 |
| 14:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 355.2 | 0.17 | 2.04 | 150.27 | 3.26 | 43.69 | 47.34 |
| 15:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 318.2 | 0.18 | 2.11 | 143.22 | 2.8 | 35.51 | 38.48 |
| 16:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 321.67 | 0.18 | 2.71 | 143.35 | 2.97 | 34.42 | 37.35 |
| 17:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 390.35 | 0.22 | 6.07 | 135.36 | 4.07 | 38.03 | 41.98 |
| 18:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 496.83 | 0.08 | 11.33 | 120.87 | 5.45 | 42.72 | 48.25 |
| 19:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 582.35 | 0 | 14.18 | 106.61 | 6.21 | 45.73 | 52.7 |
| 20:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 645.61 | 0 | 15.88 | 93.09 | 6.43 | 47.61 | 56.15 |
| 21:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 710.42 | 0 | 17.23 | 82.18 | 6.37 | 50.15 | 60.24 |
| 22:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 756.41 | 0 | 17.69 | 71.8 | 5.99 | 52.55 | 63.61 |
| 23:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 782.07 | 0 | 17.55 | 56.22 | 4.78 | 52.95 | 64.01 |
| 00:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 812.77 | 0.01 | 17.68 | 44.4 | 3.72 | 54.27 | 64.87 |
| 01:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 836.8 | 0.04 | 17.43 | 36.29 | 3.05 | 55.85 | 66.1 |
| 02:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 849.66 | 0.12 | 16.64 | 30.78 | 2.67 | 57.16 | 67.03 |
| 03:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 860.34 | 0.23 | 15.91 | 27.26 | 2.56 | 58.57 | 68.06 |
| 04:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 872.85 | 0.35 | 15.6 | 24.64 | 2.66 | 60.11 | 69.37 |
| 05:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 888.52 | 0.51 | 15.6 | 21.64 | 2.88 | 61.7 | 70.89 |
| 06:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 910.99 | 0.85 | 15.07 | 17.94 | 3.01 | 63.51 | 72.74 |
| 07:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 964.8 | 2.6 | 13.71 | 15.36 | 3.46 | 66.19 | 76.32 |
| 08:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1053.48 | 6.62 | 11.53 | 19.79 | 4.17 | 68.93 | 80.4 |
| 09:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1109.33 | 7.05 | 12.68 | 37.21 | 4.72 | 72.75 | 84.82 |
| 10:00 10/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1096.54 | 3.74 | 13.51 | 78.1 | 4.96 | 85.26 | 96.96 |
| 11:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 563.17 | 0.65 | 5.64 | 147.77 | 4.99 | 56.8 | 62.33 |
| 12:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 416.57 | 0.25 | 3.06 | 154.6 | 4.42 | 48.32 | 52.26 |
| 13:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 351.51 | 0.21 | 2.41 | 154.2 | 3.83 | 41.2 | 44.28 |
| 14:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 309.23 | 0.2 | 2.12 | 150.76 | 2.91 | 33.25 | 35.61 |
| 15:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 311.11 | 0.22 | 2.51 | 150.56 | 2.92 | 31.98 | 34.28 |
| 16:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 330.28 | 0.22 | 3.3 | 151.19 | 3.23 | 32.87 | 35.3 |
| 17:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 394.49 | 0.24 | 6.24 | 138.6 | 4.1 | 35.96 | 39.05 |
| 18:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 478.13 | 0.08 | 10.26 | 116.42 | 5.03 | 38.94 | 42.97 |
| 19:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 539.04 | 0 | 12.04 | 99.2 | 5.45 | 40.61 | 45.55 |
| 20:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 604 | 0 | 13.9 | 83.85 | 5.56 | 42.3 | 48.58 |
| 21:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 682.79 | 0 | 15.81 | 70.78 | 5.46 | 45.29 | 53.1 |
| 22:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 743.44 | 0 | 16.85 | 60.39 | 5.12 | 47.92 | 56.85 |
| 23:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 775.21 | 0 | 17.2 | 50.9 | 4.59 | 49.18 | 58.4 |
| 00:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 800.51 | 0.02 | 17.43 | 43.46 | 4.02 | 50.59 | 59.36 |
| 01:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 812.43 | 0.03 | 17.03 | 37.87 | 3.53 | 52.07 | 60.28 |
| 02:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 813.22 | 0.03 | 16.35 | 33.84 | 3.29 | 53.26 | 60.97 |
| 03:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 818.61 | 0.04 | 15.92 | 30.91 | 3.21 | 54.8 | 62.17 |
| 04:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 829.41 | 0.07 | 15.82 | 28.31 | 3.23 | 56.58 | 63.77 |
| 05:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 845.54 | 0.11 | 15.9 | 25.14 | 3.27 | 58.37 | 65.56 |
| 06:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 867.01 | 0.25 | 15.5 | 21.35 | 3.19 | 60.39 | 67.72 |
| 07:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 907.96 | 1.51 | 14.02 | 19.06 | 3.23 | 63.16 | 71.25 |
| 08:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 963.84 | 4.45 | 11.46 | 24.21 | 3.42 | 65.63 | 74.63 |
| 09:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 991.27 | 4.69 | 11.39 | 42.58 | 3.78 | 69.2 | 78.56 |
| 10:00 11/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 968.05 | 2.56 | 10.9 | 79.52 | 4.04 | 79.54 | 88.59 |
| 11:00 11/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 552.77 | 0.44 | 4.34 | 145.03 | 4.8 | 59.09 | 63.8 |