Dự báo thời tiết Xã Tân Bình, Thái Bình, Thái Bình

Địa danh Tân Bình đã sát nhập vào Phường Thái Bình. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Phường Thái Bình
mây đen u ám

Tân Bình

Hiện Tại

23°C


Mặt trời mọc
05:46
Mặt trời lặn
17:39
Độ ẩm
85%
Tốc độ gió
2km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1014hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
100%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây đen u ám

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Tân Bình, Thái Bình, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Tân Bình, Thái Bình, Thái Bình

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

396.42

μg/m³
NO

0.3

μg/m³
NO2

6.91

μg/m³
O3

50.26

μg/m³
SO2

2.62

μg/m³
PM2.5

14.25

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Tân Bình, Thái Bình, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
13:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 402.9 0.3 7.48 44.36 2.49 13.09 13.75
14:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 396.42 0.3 6.91 50.26 2.62 14.25 14.93
15:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 385.57 0.23 6.58 55.52 2.8 15.47 16.2
16:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 376.89 0.15 6.51 58.97 2.94 16.66 17.42
17:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 375.75 0.08 6.87 60.87 3.04 18.18 19.1
18:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 382.14 0.01 7.51 60.53 3.45 19.99 21.2
19:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 389.26 0 8.04 59.82 3.91 21.25 22.76
20:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 395.05 0 8.39 58.57 4.32 21.96 24.01
21:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 397.7 0 8.51 56.89 4.91 22.59 25.3
22:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 399.99 0 8.65 55.18 5.47 23.5 26.73
23:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 403.01 0 8.72 54.16 5.79 24.53 27.91
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 406.39 0 8.91 53.06 6.1 25.52 28.9
01:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 416.18 0 9.48 51.39 6.82 26.94 30.58
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 427.74 0 10.11 49.27 7.74 28.72 32.96
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 434.29 0 10.56 47.87 8.49 29.54 34.28
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 431.22 0 10.57 47.84 8.72 29.51 34.39
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 412.77 0 9.77 50.67 8.32 28.77 33.39
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 388.52 0 8.79 54.23 7.67 27.79 32.09
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 365.65 0.02 8.29 58.02 7.23 26.85 31.05
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 345.2 0.26 7.99 62.66 7.19 26.01 30.41
09:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 326.16 0.54 7.35 69.05 7.45 25.8 30.61
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 308.96 0.66 6.36 78.32 7.67 26.73 32.06
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 292 0.57 4.97 92.07 7.67 29.47 35.27
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 279.04 0.4 3.68 106.93 7.71 33.91 40.19
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 272.15 0.29 2.88 119.96 7.94 38.66 45.46
14:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 270.65 0.25 2.33 131.25 7.83 42.65 49.68
15:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 276.1 0.23 2.43 137.04 7.87 45.36 52.73
16:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 283.65 0.2 2.99 139.06 8.41 47.19 55.1
17:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 314.33 0.12 4.75 130.79 9.04 49.7 58.47
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 366.65 0.01 7.14 114.71 9.22 52.38 62.29
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 420.38 0 8.82 102.47 9.14 54.68 65.92
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 461.05 0 9.79 93.54 8.91 55.95 68.38
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 496.33 0 10.27 85.8 8.6 57.13 70.47
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 528.92 0 10.64 76.89 8.07 58.35 72.34
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 544 0 10.63 68.56 7.37 58.47 72.44
00:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 540.77 0 10.15 64.39 6.84 57.86 71.26
01:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 527.5 0 9.39 61.97 6.55 56.91 69.76
02:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 507.7 0 8.56 60.35 6.33 55.6 67.93
03:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 487.82 0 7.93 59.34 6.33 54.09 65.93
04:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 468.64 0 7.65 59.25 6.75 52.31 63.84
05:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 454.39 0 7.77 58.76 7.6 50.4 61.9
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 449.03 0 8.15 56.11 8.58 49.01 60.84
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 458.75 0.18 9.01 53.77 9.76 48.87 61.54
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 484.14 1.34 9.04 55.9 11.27 49.37 63.3
09:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 505.99 2.04 8.84 67.27 13.12 51.95 67.19
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 485.76 1.53 7.74 96.11 15.72 58.96 75.03
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 289.62 0.46 3.25 138.81 16.75 51.28 63.67
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 253.58 0.23 1.82 149.74 14.74 52.28 62.89
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 256.73 0.19 1.66 156.09 14.51 57.13 67.31
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 267.56 0.19 1.79 162.61 14.77 62.79 72.95
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 281.88 0.18 2.21 166.63 15.3 68.73 79.25
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 296.53 0.15 2.89 169 16.12 74.26 85.36
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 344.33 0.09 5.27 149.07 15.37 79.71 91.98
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 421.76 0.01 8.33 120.55 13.48 84.65 98.56
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 495.75 0 10.26 102.45 11.88 88.64 104.4
20:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 549.55 0 11.13 89.91 10.34 90.82 108.22
21:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 599.28 0 11.46 76.99 8.71 93.23 112.03
22:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 650.68 0 11.77 63.2 7.21 96.2 116.23
23:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 684.07 0 11.77 50.21 5.75 97.96 118.29
00:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 699.99 0 11.44 42.32 4.61 99.22 118.52
01:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 710.93 0 10.98 39.37 4.25 100.61 118.8
02:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 705.9 0 10.16 42.17 4.8 101.64 118.62
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 699.17 0 9.44 42.71 4.86 102.57 118.39
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 679.54 0 8.57 46.47 5.18 102.57 117.31
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 625.84 0 7.31 56.69 6.22 101.63 115.48
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 592.62 0 6.65 59.66 6.59 100.65 114.08
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 573.76 0.05 6.69 61.32 7.17 99.58 113.25
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 571.95 0.31 7.31 65.87 8.2 98.57 112.88
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 581.35 0.57 8.1 74.46 9.7 97.76 112.76
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 566.61 0.54 8.19 95.03 12.8 97.8 113.29
11:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 341.92 0.18 4.51 134.19 16.94 74.43 86.48
12:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 318.43 0.15 4.15 138.27 16.46 71.96 83.16
13:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 334.58 0.15 4.47 142.64 17.22 77.18 88.39
14:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 352.72 0.14 4.62 148.47 17.93 83.89 95.4
15:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 368 0.13 5.01 151.57 18.42 89.9 101.9
16:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 375.93 0.09 5.59 151.68 18.44 93.05 105.36
17:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 381.63 0.04 6.38 148.41 17.42 92.55 104.82
18:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 387.9 0 6.73 141.74 15.26 88.74 100.6
19:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 391.04 0 6.52 134.73 12.74 82.88 94.12
20:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 391.11 0 6.31 123.15 9.89 76.17 87.15
21:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 405.72 0 6.44 110.23 8.09 74.6 86.72
22:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 430.27 0 6.77 99.77 7.34 77.56 91.51
23:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 452.08 0 7.03 90.51 6.92 82.42 97.6
00:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 466.9 0 7.05 84.18 6.52 87.41 102.96
01:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 483.18 0 6.99 80.12 6.41 92.68 108.32
02:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 506.36 0 7 76.01 6.72 98.79 114.29
03:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 533.57 0 7.1 71.78 7.37 105.85 121.21
04:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 555.12 0 7.17 69.61 8.43 113.23 128.56
05:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 569.5 0 7.19 69.47 9.66 119.58 134.87
06:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 571.02 0 7.13 69.41 10.64 123.39 138.72
07:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 562.57 0.02 7.4 71.71 11.82 125 140.5
08:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 545.42 0.16 8.25 79.29 14.29 120.84 136.17
09:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 548.7 0.27 9.51 85.19 17.09 116.73 131.9
10:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 550.53 0.24 10.88 93.62 21.02 114.95 129.76
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 437.85 0.1 10.07 110.57 22.07 94.93 105.24
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 411.6 0.1 9.93 114.24 19.54 86.98 95

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Tân Bình, Thái Bình, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Tân Bình, Thái Bình, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Tân Bình, Thái Bình, Thái Bình