Dự báo thời tiết Xã Hồng Lý, Vũ Thư, Thái Bình

Địa danh Hồng Lý đã sát nhập vào Xã Vạn Xuân. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Vạn Xuân
bầu trời quang đãng

Hồng Lý

Hiện Tại

33°C


Mặt trời mọc
05:45
Mặt trời lặn
17:44
Độ ẩm
61%
Tốc độ gió
4km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1008hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
7%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Hồng Lý, Vũ Thư, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Hồng Lý, Vũ Thư, Thái Bình

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

381.58

μg/m³
NO

0.41

μg/m³
NO2

4.63

μg/m³
O3

114.58

μg/m³
SO2

5.04

μg/m³
PM2.5

53.41

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Hồng Lý, Vũ Thư, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
15:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 416.61 0.4 4.56 128.43 5.51 63.23 69.88
16:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 381.58 0.41 4.63 114.58 5.04 53.41 59.48
17:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 309.45 0.29 4.63 93.79 4.33 36.02 40.71
18:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 301.11 0.04 5.7 77.64 3.94 28.75 33.28
19:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 301.65 0 5.95 65.6 3.58 24.49 29.12
20:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 293.38 0 5.64 56.1 3.08 21.03 25.76
21:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 290.83 0 5.41 50 2.77 19.09 24.06
22:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 293.84 0 5.38 45.92 2.65 18.16 23.38
23:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 304.3 0 5.63 42.24 2.52 18.03 23.48
00:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 324.32 0 6.03 38.37 2.22 18.71 24.48
01:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 339.82 0 6.14 35.36 1.95 19.5 25.61
02:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 371.83 0 6.71 28.95 1.76 21.04 27.7
03:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 422.14 0.02 7.78 20.41 1.66 23.42 30.81
04:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 471.51 0.06 8.72 13.47 1.69 25.84 33.96
05:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 515.17 0.16 9.3 8.31 1.75 27.98 36.71
06:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 548.19 0.31 9.47 5.27 1.86 29.4 38.62
07:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 575.62 1.59 8.38 5.68 2.37 30.25 40.2
08:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 544.28 3.21 6.23 13.55 2.94 28.48 38.31
09:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 551.42 3.25 6.49 23.43 3.52 31.12 41.62
10:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 548.09 2.01 6.72 46.6 4.09 42.62 53.66
11:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 303.4 0.51 3.41 65.16 3.24 22.11 27.12
12:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 238.02 0.23 2.05 68.62 2.46 17.79 21.26
13:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 223.38 0.17 1.61 73.24 2.21 19.11 22.36
14:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 250.54 0.24 2.26 74.72 2.45 23.61 27.54
15:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 305.29 0.32 3.64 72.87 2.98 29.82 35.01
16:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 356.55 0.29 5.4 71.6 3.67 34.03 40.12
17:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 399.34 0.16 7.51 67.93 4.27 35.86 42.55
18:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 432.87 0.02 8.75 61.02 4.28 36.43 43.6
19:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 457.52 0 8.87 55.24 4.02 36.77 44.38
20:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 483.51 0 8.91 48.82 3.72 37.24 45.92
21:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 526.19 0 9.25 40.97 3.51 38.9 49.38
22:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 566.91 0.01 9.44 34.02 3.33 41.01 53.07
23:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 593.44 0.06 9.5 28.09 3.07 42.34 54.43
00:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 602.2 0.1 9.47 24.42 2.78 42.83 53.11
01:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 604.66 0.09 9.56 22.45 2.76 43.22 52.16
02:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 595.22 0.04 9.54 20.52 2.81 43.9 51.92
03:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 576.65 0.02 8.7 17.52 2.43 44.35 51.87
04:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 558.76 0.01 7.95 15.07 2.05 44.43 51.63
05:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 547.3 0.02 7.36 13.36 1.84 43.84 50.41
06:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 542.98 0.04 6.88 11.25 1.8 42.8 48.99
07:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 553.44 0.28 6.84 10.09 2.17 42.83 49.32
08:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 553.99 0.95 6.82 14.95 2.72 41.91 48.66
09:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 562.15 1.26 7.41 18.6 3.22 41.23 48.55
10:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 556.28 1.12 7.87 23.38 3.6 40.02 47.49
11:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 359.25 0.39 4.87 49.81 2.99 24.29 28.12
12:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 286.39 0.24 2.94 57.06 2.25 17.28 19.94
13:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 261.92 0.19 2.05 59.91 1.86 15.33 17.83
14:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 253.74 0.16 1.84 60.37 1.77 14.46 17.05
15:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 254.88 0.16 2.15 58.21 1.93 14.08 16.98
16:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 255.33 0.14 2.47 54.05 1.97 12.95 16.12
17:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 259.18 0.09 2.98 47.56 2.02 11.41 15.26
18:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 271.32 0.01 3.71 40.72 2.19 10.28 15.06
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 284.9 0 4.17 36.2 2.37 9.72 15.29
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 292.47 0 4.28 32.72 2.41 9.16 15.34
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 300.95 0 4.31 30.11 2.37 8.83 15.52
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 312.26 0 4.46 27.96 2.36 8.91 16.02
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 320.22 0 4.63 26.16 2.3 9.14 16.41
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 319.9 0 4.57 25.13 2.08 9.09 16.1
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 313.97 0 4.21 24.85 1.78 8.89 15.54
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 312.36 0 3.95 22.93 1.5 9.17 15.57
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 318.24 0.01 3.86 19.77 1.34 9.77 16.14
04:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 322.72 0.01 3.81 17.4 1.32 10.29 16.43
05:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 323.54 0.01 3.77 16.26 1.38 10.55 16.52
06:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 326.66 0.01 3.9 16.01 1.5 10.97 17.06
07:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 339.96 0.12 4.31 17.14 1.84 12.07 18.82
08:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 347.77 0.48 4.48 21.22 2.22 12.93 19.9
09:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 358.81 0.71 4.67 22.63 2.46 13.75 20.83
10:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 357.22 0.7 4.61 26.78 2.68 14.44 21.34
11:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 283.97 0.26 2.75 43.78 2 12.29 16.54
12:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 267.01 0.14 2.25 48.28 1.75 11.79 15.17
13:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 262.91 0.11 2.08 49.9 1.62 11.63 14.6
14:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 265.08 0.18 1.91 52.22 1.59 11.87 14.59
15:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 269 0.25 1.73 56.31 1.67 12.94 15.69
16:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 271.2 0.26 1.66 59.67 1.63 13.73 16.58
17:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 275.06 0.18 2.04 58.64 1.58 13.73 16.88
18:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 285.1 0.02 2.84 54.07 1.65 13.53 17.17
19:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 296.57 0 3.28 50.4 1.75 13.63 17.8
20:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 305.14 0 3.51 47.55 1.79 13.77 18.58
21:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 317.4 0 3.69 44.99 1.79 14.12 19.68
22:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 330.05 0 3.84 42.66 1.79 14.6 20.83
23:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 336.59 0 3.92 40.48 1.71 14.89 21.25
00:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 335.95 0 3.77 39.36 1.51 14.78 20.8
01:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 332.51 0 3.49 39 1.34 14.5 20.24
02:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 334.19 0 3.38 35.09 1.22 14.36 19.49
03:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 342.76 0 3.48 28.8 1.14 14.58 19.15
04:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 352.4 0 3.63 23.84 1.16 14.96 18.9
05:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 359.74 0.01 3.77 20.61 1.24 15.33 18.93
06:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 368.27 0.01 3.91 18.24 1.41 15.79 19.43
07:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 385.95 0.12 4.39 17.38 1.86 16.6 20.81
08:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 401.07 0.48 4.71 19.85 2.31 16.95 21.55
09:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 418.09 0.67 5.16 21.18 2.59 17.3 22.17
10:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 425.56 0.58 5.6 23.58 2.85 17.5 22.44
11:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 337.22 0.15 3.7 42.49 2.21 12.68 15.39
12:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 315.84 0.13 3.05 45.62 1.96 10.75 12.89
13:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 310.79 0.15 2.7 47.09 1.86 10.12 12.1
14:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 314.74 0.16 2.66 47.88 1.89 10.44 12.38

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Hồng Lý, Vũ Thư, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Hồng Lý, Vũ Thư, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Hồng Lý, Vũ Thư, Thái Bình