Dự báo thời tiết Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Địa danh Hiệp Hòa đã sát nhập vào Xã Thư Trì. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Thư Trì
mưa cường độ nặng

Hiệp Hòa

Hiện Tại

30°C


Mặt trời mọc
05:46
Mặt trời lặn
17:40
Độ ẩm
75%
Tốc độ gió
5km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1009hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
61%
Lượng mưa
4.21 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa cường độ nặng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

374.32

μg/m³
NO

0.36

μg/m³
NO2

4.55

μg/m³
O3

50.16

μg/m³
SO2

2.81

μg/m³
PM2.5

16.45

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
13:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 374.24 0.31 5.12 44.96 2.85 15.94 19
14:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 374.32 0.36 4.55 50.16 2.81 16.45 19.44
15:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 370.66 0.19 4.46 53.1 2.79 16.37 19.36
16:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 371.18 0.1 4.63 54.17 2.83 16.13 19.16
17:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 386.62 0.06 5.24 53.22 2.85 16.27 19.59
18:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 413.3 0 6.26 49.1 2.86 16.91 20.81
19:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 441.19 0 6.98 45.43 2.89 17.69 22.29
20:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 457.05 0 7.17 41.76 2.81 18.13 23.31
21:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 474.12 0 7.24 38.08 2.71 18.73 24.17
22:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 492.67 0 7.6 34.41 2.76 19.69 25.08
23:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 499.18 0 8.62 31.94 3 20.36 24.78
00:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 513.35 0 10.07 28.92 2.92 20.88 24.14
01:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 533.22 0 12.2 26.14 2.94 21.08 23.45
02:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 561.51 0.01 15.29 23.33 3.07 21.07 22.86
03:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 590.42 0.03 18.36 18.52 3.06 20.55 22
04:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 603.08 0.04 20.85 13.76 3.13 19.8 21.04
05:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 591.59 0.05 22.08 9.63 3.32 19.02 20.07
06:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 569.39 0.06 21.64 6.57 3.43 18.56 19.5
07:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 544.65 1.04 18.3 7.38 3.46 17.94 18.99
08:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 508.73 3.33 12.16 14.39 3.4 16.77 18
09:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 469.54 3.11 9.13 24.37 3.4 15.73 17.06
10:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 434.68 2.1 7.41 39.95 3.31 16.5 17.81
11:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 406.01 1.02 5.77 59.65 3.07 19.92 21.14
12:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 386.03 0.46 4.46 73.4 3.02 23.58 24.84
13:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 375.67 0.25 3.96 79.9 3.19 25.46 26.81
14:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 370.72 0.17 3.82 84.81 3.54 26.87 28.48
15:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 367.63 0.14 3.81 89.06 3.94 28.63 30.54
16:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 364.18 0.12 4.13 90.36 4.3 29.63 31.8
17:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 363.46 0.07 4.89 88.56 4.84 30.01 32.45
18:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 365.83 0 5.62 85.67 5.35 30.2 32.88
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 370.33 0 6.16 82.24 5.73 30.57 33.48
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 374.92 0 6.7 76.99 6.37 30.45 33.29
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 383.16 0 7.28 71.05 6.77 30.71 33.45
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 392.85 0 7.89 65.77 7.24 31.64 34.48
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 397.49 0 8.3 61.17 7.26 32.79 35.7
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 398.46 0 8.46 58.63 7.32 34.15 37.06
01:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 398.01 0 8.52 56.94 7.5 35.15 38.08
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 396.03 0 8.52 56.14 7.47 36.78 40.16
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 392.89 0 8.45 56.06 7.72 38.07 42.01
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 387.63 0 8.29 56.67 7.79 38.46 42.63
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 375.49 0 7.83 58.73 7.58 37.75 41.88
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 357.9 0 7.27 61.05 7.21 36.45 40.53
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 346.35 0.06 7.29 63.15 7.03 35.47 39.8
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 334.78 0.44 7.16 67.31 7.14 34.53 39.35
09:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 319.68 0.64 6.61 75.51 7.34 33.99 39.35
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 301.43 0.54 5.57 88.4 7.43 34.81 40.69
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 285.17 0.38 4.1 105.06 7.34 37.81 44.12
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 272.86 0.25 3 119.59 7.35 41.49 48.21
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 269.07 0.2 2.56 130.26 7.74 44.43 51.62
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 270.77 0.21 2.17 140.16 7.67 46.51 53.81
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 275.31 0.18 2.41 144.81 7.69 47.64 55.15
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 281.96 0.13 3.07 146.3 8.19 48.56 56.58
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 303.87 0.07 4.63 141.85 9.07 50.54 59.45
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 341.93 0.01 6.6 132.46 9.85 53.21 63.31
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 379.52 0 7.8 123.01 10.28 55.06 66.42
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 410.39 0 8.56 113.22 10.44 55.82 68.35
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 443.7 0 9.27 102.33 10.31 56.69 70.3
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 478.22 0 9.92 90.32 9.74 57.59 72.05
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 496.79 0 10.19 79.27 8.92 57.57 72.16
00:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 496.42 0 10.04 72.73 8.42 56.7 70.89
01:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 487.83 0 9.74 68.57 8.42 55.23 69.01
02:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 474.88 0 9.46 65.5 8.83 53.47 66.9
03:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 465.82 0 9.41 63.23 9.49 52.03 65.2
04:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 459.98 0 9.61 61.46 10.49 50.68 63.76
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 458.39 0 10.03 59.37 11.5 49.57 62.71
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 457.46 0 10.35 56.89 12.27 48.72 62.11
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 457.98 0.19 10.97 56.8 13.09 48.36 62.35
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 458.34 1.34 10.44 62.77 14.25 47.22 61.92
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 455.33 1.92 9.42 76.42 15.27 47.7 63.01
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 427.87 1.39 7.47 103.38 16.22 53.32 68.69
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 294.13 0.46 3.28 139.37 16.32 53.77 66.12
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 265.31 0.25 1.98 151.66 15.39 58.22 69.28
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 268.95 0.2 1.8 159.81 15.46 64.23 75.1
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 280.45 0.2 1.97 167.82 15.73 70.34 81.31
15:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 294.05 0.2 2.43 172.44 16.1 75.57 86.84
16:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 306.59 0.16 3.17 173.89 16.67 79.31 90.97
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 349.13 0.09 5.49 155.04 15.84 82.39 94.89
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 419.55 0.01 8.38 127.47 13.93 85.38 99.27
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 483.7 0 10.04 109.63 12.26 87.81 103.36
20:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 526.82 0 10.63 96.96 10.62 88.48 105.62
21:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 569.28 0 10.93 84.8 9.11 89.8 108.38
22:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 619.77 0 11.45 71.55 7.85 92.42 112.45
23:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 657.39 0 11.73 58.75 6.55 94.68 115.2
00:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 674.16 0 11.46 50.88 5.32 96.4 115.95
01:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 687.41 0 10.96 47.17 4.81 98.43 116.85
02:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 696.73 0 10.4 45.11 4.73 100.59 117.82
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 698.52 0 9.8 43.6 4.69 102.59 118.61
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 682.39 0 9.01 46.7 5.17 103.3 118.23
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 627.98 0 7.78 58.3 6.7 103.32 117.37
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 599.86 0 7.11 60.12 7.24 102.82 116.53
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 584.64 0.06 7.12 60.49 7.98 101.88 115.95
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 587.86 0.54 7.36 65.43 9.35 101.57 116.43
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 603.61 0.96 7.53 79.36 11.26 102.93 118.69
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 605.02 0.8 6.83 110.28 15.27 109.31 125.89
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 371.17 0.27 3.21 155.91 22.02 87.27 100.58
12:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 337.59 0.17 2.56 161.66 20.76 86.8 99.35

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình