Dự báo thời tiết Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Địa danh Hiệp Hòa đã sát nhập vào Xã Thư Trì. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Thư Trì
mây đen u ám

Hiệp Hòa

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:46
Mặt trời lặn
17:39
Độ ẩm
63%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1016hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
100%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây đen u ám

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

291.32

μg/m³
NO

0.11

μg/m³
NO2

3.99

μg/m³
O3

144.65

μg/m³
SO2

8.23

μg/m³
PM2.5

47.94

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 269.72 0.18 2.44 149.85 7.14 45.16 52.39
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 291.32 0.11 3.99 144.65 8.23 47.94 56.28
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 329.48 0.01 6.05 132.56 9.16 50.6 60.17
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 368.24 0 7.37 122.59 9.74 52.39 63.17
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 398.42 0 8.22 113.53 10.19 52.85 64.67
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 425.59 0 8.83 105.34 10.66 53 65.74
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 454.65 0 9.47 95.74 10.94 53.09 66.59
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 471.78 0 9.85 86.21 10.93 52.63 66.31
00:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 477.27 0 9.9 78.78 10.76 51.98 65.3
01:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 476.31 0 9.72 72.86 10.66 51.11 63.9
02:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 468.37 0 9.34 67.99 10.37 50.11 62.29
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 459.55 0 8.97 64.7 9.99 49.26 60.89
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 451.8 0 8.7 62.34 9.74 48.28 59.48
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 445.08 0 8.61 60.12 9.66 47.13 58.08
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 439.75 0 8.56 57.47 9.73 46.04 57
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 441.25 0.19 8.95 56.29 10.27 45.46 56.91
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 447.33 1.23 8.67 61.75 12.01 44.68 56.97
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 460.02 1.76 8.22 74.81 13.81 46.63 59.82
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 449.14 1.23 6.72 103.24 15.41 54.69 68.33
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 286.91 0.37 2.75 139.32 15.46 50.14 60.19
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 257.72 0.21 1.69 148.43 13.89 51.86 60.38
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 262.42 0.18 1.57 155.38 13.56 57.13 65.35
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 277.77 0.19 1.84 161.73 13.65 63.59 71.95
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 298.32 0.21 2.46 164.66 13.95 70.04 78.88
16:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 318.86 0.18 3.39 165.19 14.58 75.75 85.23
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 369.45 0.1 5.83 147.66 14.15 81.11 91.82
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 445.55 0.01 8.72 120.74 12.56 85.47 97.88
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 513.98 0 10.39 102.73 11.06 88.54 102.79
20:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 560.72 0 11.01 89.36 9.51 89.36 105.21
21:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 603.99 0 11.33 76.27 8.12 90.61 107.91
22:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 653.87 0 11.73 63.27 7.01 92.9 111.6
23:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 690.01 0 11.93 50.67 5.81 94.63 113.86
00:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 706.57 0 11.67 42.38 4.54 96.05 114.37
01:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 718.16 0 11.24 37.56 3.85 97.78 114.89
02:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 720.15 0 10.59 36.01 3.75 99.28 114.95
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 718.22 0 9.98 36.06 3.83 100.68 115.14
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 700.55 0 9.18 40.44 4.36 100.94 114.37
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 648.35 0 7.79 51.83 5.47 99.22 111.71
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 614.59 0 6.95 55.42 5.93 97.26 109.31
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 593 0.06 6.81 57.48 6.64 95.5 107.71
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 589.16 0.54 6.94 62.97 7.74 94.36 107.17
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 596.52 0.99 6.88 76.99 9.11 95.96 109.5
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 581.9 0.81 6.01 109.58 12.04 103.42 117.54
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 360.37 0.27 2.75 151.13 17.29 87.25 97.86
12:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 331.77 0.19 2.27 154.35 16.39 86.23 95.97
13:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 340.01 0.15 2.46 157.85 16.37 89.86 99.46
14:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 358.41 0.14 3.03 160.79 16.43 94.62 104.49
15:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 378.64 0.14 3.91 160.93 16.38 99.17 109.58
16:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 389.78 0.09 4.89 158.08 16.13 100.38 111.1
17:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 397.35 0.04 5.98 149.92 14.98 98.22 108.83
18:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 401.69 0 6.52 138.65 12.92 93.21 103.21
19:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 403.23 0 6.37 129.72 10.65 86.08 95.34
20:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 407.24 0 6.23 118.29 8.09 76.95 85.67
21:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 434.54 0 6.64 104.83 6.33 72.72 82.13
22:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 472.49 0 7.22 92.17 5.6 73.82 84.75
23:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 501.97 0 7.66 81.2 5.15 77.55 89.74
00:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 503.85 0 7.35 76.2 4.67 80.74 92.93
01:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 493.69 0 6.69 76.19 4.96 84.09 96.05
02:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 492.62 0 6.21 76.02 5.8 90.08 102.11
03:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 509.88 0 6.14 73.17 6.21 98.47 110.78
04:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 528.58 0 6.15 73.05 6.94 107.56 120.19
05:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 540.85 0 6.23 75.36 8.05 116.05 128.98
06:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 543.84 0 6.31 76.45 8.95 122.09 135.29
07:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 544.71 0.02 6.89 78.68 10.22 126.2 139.88
08:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 547.39 0.13 8.27 83.26 12.45 125.81 139.97
09:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 556.8 0.27 9.65 87.74 14.71 124.94 139.35
10:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 561.91 0.32 10.51 96.57 17.25 125.26 139.64
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 475.5 0.09 10.04 111.68 19.42 112.91 124.24
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 456.18 0.09 10.22 113.76 18.61 105.01 114.27
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 458.26 0.1 10.78 113.43 17.88 100.15 108.19
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 464.5 0.06 11.07 112.9 19.22 97.76 104.03
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 458.07 0.04 10.44 111.11 17.44 94.31 98.61
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 429.76 0.03 8.57 110.81 13.41 86.83 89.78
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 395.8 0.01 6.75 109 8.42 79.44 82.07
18:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 389.47 0 6.24 105.76 6.19 78.85 82.17
19:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 400.42 0 6.35 103.57 5.44 82.77 87.02
20:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 416.98 0 6.48 102.14 5.24 87.27 92.46
21:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 437.06 0 6.6 98.88 5.1 91.32 97.4
22:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 461.81 0 6.8 92.96 5.05 95.91 102.73
23:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 477.85 0 6.84 86.6 4.97 98.64 105.57
00:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 473.09 0 6.45 84.58 4.83 98 104.6
01:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 449.17 0 5.62 85.6 4.66 94.56 100.64
02:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 427.32 0 4.87 85.63 4.44 91.23 96.57
03:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 415.37 0 4.45 84.59 4.01 87.8 92.43
04:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 400.57 0 4.2 84.39 3.66 83.15 87.31
05:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 384.98 0 4.11 84.78 4.02 77.21 81.03
06:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 382.83 0 4.35 83.02 4.76 74.09 77.69
07:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 402.69 0 5.23 80.73 5.68 76.32 79.94
08:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 429.6 0.02 6.79 79.2 6.44 81.79 85.59
09:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 467.09 0.07 8.49 74.61 6.88 88.62 92.69
10:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 503.85 0.18 9.87 71.4 7.3 96.65 100.86
11:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 520.85 0.23 10.62 72.43 7.59 102.61 106.75
12:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 499.73 0.19 10.54 78.01 7.64 100.73 104.5
13:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 457.21 0.19 9.62 86.72 7.38 91.54 94.87
14:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 424.22 0.09 8.56 92.34 7.07 84.08 87.24
15:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 401.66 0.09 7.54 92.56 6.93 78.97 82.19

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình