Dự báo thời tiết Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Địa danh Hiệp Hòa đã sát nhập vào Xã Thư Trì. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Thư Trì
mây cụm

Hiệp Hòa

Hiện Tại

30°C


Mặt trời mọc
05:45
Mặt trời lặn
17:45
Độ ẩm
76%
Tốc độ gió
5km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1012hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
67%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây cụm

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Chỉ số AQI

1

Tốt

CO

230.89

μg/m³
NO

0.81

μg/m³
NO2

2.63

μg/m³
O3

22.55

μg/m³
SO2

1.89

μg/m³
PM2.5

2.93

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
07:00 29/09/2026 1 - Tốt 233.62 0.17 3.46 17.39 1.67 2.91 4.42
08:00 29/09/2026 1 - Tốt 230.89 0.81 2.63 22.55 1.89 2.93 4.62
09:00 29/09/2026 1 - Tốt 232.48 1 2.33 30.93 2.13 3.72 5.57
10:00 29/09/2026 1 - Tốt 228.85 0.66 2.03 45.1 2.3 6.38 8.27
11:00 29/09/2026 1 - Tốt 195.71 0.31 1.27 54.41 1.76 7.08 8.39
12:00 29/09/2026 1 - Tốt 180.03 0.24 1.07 58.05 1.58 7.44 8.54
13:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 177.49 0.22 1.1 60.93 1.59 8.09 9.15
14:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 171.8 0.19 1.31 60.57 1.58 7.41 8.43
15:00 29/09/2026 1 - Tốt 170.81 0.2 1.8 58.33 1.78 6.74 7.91
16:00 29/09/2026 1 - Tốt 178.88 0.21 2.44 55.8 2.01 6.53 8
17:00 29/09/2026 1 - Tốt 203.03 0.19 3.64 52.46 2.34 7.35 9.48
18:00 29/09/2026 1 - Tốt 239.76 0.04 5.32 47.32 2.7 8.95 11.92
19:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 272.67 0 6.29 42.47 2.88 10.39 14.16
20:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 292.28 0 6.57 38.86 2.81 11.53 15.96
21:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 310.88 0 6.77 35.65 2.76 12.33 17.3
22:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 329.9 0 7.14 31.65 2.75 12.84 18.23
23:00 29/09/2026 2 - Khá Tốt 353.3 0 7.77 25.87 2.64 13.21 18.88
00:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 381.07 0.01 8.54 20.11 2.34 13.81 19.58
01:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 403.99 0.02 8.98 15.77 2.06 14.37 20.12
02:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 423.88 0.04 9.31 11.47 1.8 14.89 20.59
03:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 437.96 0.1 9.48 7.87 1.62 15.14 20.65
04:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 431.07 0.24 8.98 6.45 1.54 14.62 19.7
05:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 394.21 0.49 7.58 8.78 1.54 12.97 17.34
06:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 372.53 0.76 6.42 9.95 1.56 11.95 15.99
07:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 360.66 1.76 4.67 11.99 1.81 11.3 15.41
08:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 351.02 2.91 3.34 17.14 2.25 10.85 15.02
09:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 355.82 2.69 3.88 28.35 2.76 12.76 17.2
10:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 350.88 1.5 4.19 50.67 3.2 20.43 24.88
11:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 321.06 0.61 3.19 72.49 3.08 31.1 35.01
12:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 347.89 0.4 3.15 91.52 3.67 45.17 49.91
13:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 383.38 0.35 3.59 109.44 4.47 55.96 61.64
14:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 423.4 0.36 4.33 124.19 5.3 64.42 71.01
15:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 430.37 0.38 4.6 124.18 5.39 64.94 71.79
16:00 30/09/2026 4 - Không lành mạnh 390.21 0.36 4.45 110.41 4.73 54.72 60.81
17:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 307.36 0.23 4.12 91.49 3.91 36.28 40.7
18:00 30/09/2026 3 - Trung Bình 293.6 0.03 4.99 75.82 3.49 28.58 32.76
19:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 292.84 0 5.28 63.94 3.19 24.01 28.31
20:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 283.69 0 5.06 54.47 2.79 19.9 24.31
21:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 278.96 0 4.84 48.8 2.51 17.07 21.66
22:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 281.16 0 4.78 45.67 2.4 15.62 20.46
23:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 289.48 0 4.91 42.85 2.28 15.19 20.35
00:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 301.12 0 5.05 39.8 2.05 15.43 20.86
01:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 311.37 0 5.06 37.1 1.86 15.95 21.63
02:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 338.1 0 5.56 31.22 1.68 17.19 23.04
03:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 382.4 0.01 6.54 23.24 1.57 19.18 25.22
04:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 425.73 0.03 7.39 16.52 1.56 21.12 27.19
05:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 460.94 0.06 7.93 11.69 1.63 22.69 28.84
06:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 482.04 0.11 8.1 8.67 1.79 23.67 30.23
07:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 497.54 0.69 7.85 8.06 2.34 24.18 31.76
08:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 494.39 2.51 5.94 12.4 3.04 23.99 32.28
09:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 506.06 2.99 5.76 21.77 3.6 26.38 35.56
10:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 496.85 1.86 5.6 46.71 3.97 35.95 45.63
11:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 307.62 0.51 2.99 69.61 3.22 25.51 30.94
12:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 259.16 0.25 2.13 74.05 2.72 23.69 28.21
13:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 251.08 0.2 2.08 75.59 2.58 23.78 28.33
14:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 254.83 0.21 2.36 76.02 2.68 24.16 28.87
15:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 260.1 0.21 2.68 74.91 2.81 24.73 29.45
16:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 260.22 0.18 2.92 72.16 2.74 24.05 28.54
17:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 270.48 0.11 3.66 65.36 2.61 23.01 27.61
18:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 302.04 0.01 5.02 56.56 2.71 23.03 28.47
19:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 332.72 0 5.87 49.79 2.82 23.44 29.94
20:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 368.97 0 6.65 43.3 2.94 24.25 32.29
21:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 414.97 0 7.56 36.88 3.31 25.89 35.86
22:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 459.74 0 8.57 31.82 3.97 27.94 39.68
23:00 01/10/2026 3 - Trung Bình 493.87 0.01 9.51 26.46 4.43 29.67 42.09
00:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 499.07 0.01 9.02 21.97 3.73 30.07 41.48
01:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 485.37 0.01 7.74 19.64 2.75 29.53 39.27
02:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 459.62 0.01 6.4 18.18 1.99 28.15 35.98
03:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 442.16 0.01 5.65 16.86 1.67 27.16 34.18
04:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 433.8 0.01 5.33 15.61 1.56 26.7 33.2
05:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 430.41 0.02 5.19 14.66 1.56 26.38 32.62
06:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 438.29 0.03 5.25 13.13 1.7 26.56 32.99
07:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 476.34 0.4 5.79 11.4 2.29 28.09 35.54
08:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 531.29 1.73 5.85 12.4 2.92 29.68 38.47
09:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 564.4 2.29 6.12 15.76 3.1 30.27 40.11
10:00 02/10/2026 3 - Trung Bình 545.73 1.58 6.39 25.24 3.14 29.51 39.12
11:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 312.87 0.33 2.97 53.47 2.43 17.79 22.4
12:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 247.73 0.18 1.57 57.7 1.6 12.34 15.04
13:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 229.68 0.14 1.19 58.63 1.33 10.36 12.63
14:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 232.22 0.16 1.34 59.09 1.44 10 12.31
15:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 247.36 0.17 1.84 56.71 1.73 10.17 12.81
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 260.8 0.13 2.36 52.25 1.84 9.61 12.53
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 279.97 0.08 3.18 45.54 1.91 8.86 12.65
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 310.14 0.01 4.42 39.04 2.14 8.76 13.8
19:00 02/10/2026 1 - Tốt 338.69 0 5.35 34.53 2.38 9.25 15.3
20:00 02/10/2026 1 - Tốt 355.03 0 5.73 31.61 2.53 9.64 16.66
21:00 02/10/2026 1 - Tốt 360.8 0 5.65 29.59 2.52 9.71 17.4
22:00 02/10/2026 1 - Tốt 363.79 0 5.49 27.85 2.47 9.81 17.89
23:00 02/10/2026 1 - Tốt 359.86 0.01 5.3 26.24 2.32 9.77 17.83
00:00 03/10/2026 1 - Tốt 348.31 0 4.98 25.59 2.06 9.38 17.05
01:00 03/10/2026 1 - Tốt 333.95 0 4.46 25.66 1.75 8.83 16.03
02:00 03/10/2026 1 - Tốt 326.43 0 4.08 24.87 1.47 8.69 15.03
03:00 03/10/2026 1 - Tốt 327.51 0 3.95 22.64 1.27 8.96 14.52
04:00 03/10/2026 1 - Tốt 330.69 0.01 3.93 20.39 1.19 9.41 14.43
05:00 03/10/2026 1 - Tốt 333.7 0.01 3.92 18.5 1.19 9.82 14.61
06:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 338.98 0.01 3.96 16.78 1.31 10.37 15.37

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Hiệp Hòa, Vũ Thư, Thái Bình