Dự báo thời tiết Xã Nam Cường, Tiền Hải, Thái Bình

Nam Cường giữ nguyên, truy cập để xem thời tiết địa phận hành chính mới: Thời tiết Xã Nam Cường
mưa cường độ nặng

Nam Cường

Hiện Tại

31°C


Mặt trời mọc
05:45
Mặt trời lặn
17:39
Độ ẩm
75%
Tốc độ gió
5km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
96%
Lượng mưa
8.65 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa cường độ nặng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Nam Cường, Tiền Hải, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Nam Cường, Tiền Hải, Thái Bình

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

311.8

μg/m³
NO

0.12

μg/m³
NO2

2.42

μg/m³
O3

50.79

μg/m³
SO2

1.57

μg/m³
PM2.5

12.72

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Nam Cường, Tiền Hải, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
12:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 305.19 0.12 2.39 49.48 1.62 12.07 14.65
13:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 311.8 0.12 2.42 50.79 1.57 12.72 15.19
14:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 313.9 0.12 2.33 52.36 1.51 13.29 15.79
15:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 316.51 0.08 2.49 53.06 1.55 13.65 16.29
16:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 318.94 0.05 2.69 53.39 1.6 13.72 16.4
17:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 325.26 0.03 2.94 54.07 1.6 13.7 16.29
18:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 332.21 0 3.22 53.09 1.55 13.64 16.29
19:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 339.18 0 3.4 51.95 1.54 13.55 16.35
20:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 340.2 0 3.43 49.8 1.48 13.2 16.36
21:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 346.98 0 3.58 47.05 1.43 13.09 16.76
22:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 356.41 0 3.86 44.25 1.42 13.29 17.33
23:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 363.76 0 3.98 41.8 1.45 13.46 17.24
00:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 363.71 0 3.83 40.73 1.4 13.38 16.37
01:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 367.03 0 4.07 40.25 1.46 13.39 15.7
02:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 390.52 0 5.98 38.82 1.74 14.09 15.88
03:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 437.74 0 9.45 33.37 2.01 15.16 16.73
04:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 481.97 0 13.51 26.5 2.3 15.66 17.06
05:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 503.37 0 16.61 19.88 2.59 15.63 16.8
06:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 508.13 0.01 18.1 14.15 2.86 15.86 16.9
07:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 504.37 1.09 16.71 11.92 3.14 16.12 17.21
08:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 483.51 3.48 12.09 15.94 3.37 15.86 17.12
09:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 455.83 3.08 10.44 21.91 3.77 15.58 17.11
10:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 433.83 1.89 10.13 32.44 4.24 16.53 18.3
11:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 417.86 0.79 9.77 45.99 4.44 18.93 20.79
12:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 403.33 0.4 8.64 56.56 4.46 20.93 22.79
13:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 393.45 0.26 8.05 61.53 4.69 21.4 23.26
14:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 388.59 0.2 7.75 65.8 5.23 22.23 24.21
15:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 384.84 0.14 7.36 71.76 5.89 24.63 26.81
16:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 378.62 0.09 7.12 76.52 6.32 27.07 29.39
17:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 371.79 0.04 7.11 78.84 6.65 28.42 30.9
18:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 368.22 0 7.02 79.59 7.05 29.08 31.7
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 369.25 0 6.96 78.67 7.51 29.91 32.71
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 373.3 0 7.13 75.21 8.24 30.36 33.12
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 381.09 0 7.61 70.02 8.71 30.81 33.51
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 389.97 0 8.23 64.58 9.18 31.52 34.32
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 393.15 0 8.65 59.71 9.07 32.38 35.32
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 392.03 0 8.72 56.96 8.97 33.24 36.3
01:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 388.06 0 8.52 55.5 8.82 33.13 36.19
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 382.9 0 8.3 55.13 8.44 34.23 37.91
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 379.05 0 8.16 55.36 8.75 35.38 39.71
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 374.49 0 7.98 56.04 8.83 35.65 40.16
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 365.58 0 7.56 57.94 8.65 35.03 39.75
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 351.24 0 7.02 60.26 8.35 34.23 39.07
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 340.09 0.04 7.21 62.51 8.26 33.92 38.96
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 329.04 0.29 7.53 66.01 8.36 33.63 39.03
09:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 318.49 0.48 7.35 72.36 8.58 33.54 39.24
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 305.11 0.5 6.61 82.58 8.8 34.32 40.39
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 292.93 0.41 5.36 96.44 8.96 36.88 43.39
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 281.64 0.26 4.16 110.54 9.15 40.82 47.88
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 274.98 0.17 3.28 123.14 9.43 44.88 52.45
14:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 273.54 0.19 2.35 136.87 9.34 48.88 56.58
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 274.11 0.13 2.24 144.96 9.22 50.88 58.67
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 276.09 0.09 2.64 148.36 9.48 51.6 59.68
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 285.3 0.05 3.69 147.11 10.04 52.47 61.06
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 301.94 0 4.94 142.27 10.7 53.34 62.61
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 318.47 0 5.51 136.33 11.26 53.46 63.4
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 332.34 0 5.83 128.83 11.55 52.66 63.25
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 350.63 0 6.27 119.3 11.45 51.93 63.15
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 373.41 0 6.8 108.51 10.99 51.48 63.26
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 389.43 0 7.09 97.94 10.3 50.82 62.86
00:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 396.51 0 7.22 90.34 9.98 50.07 62.17
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 396.46 0 7.31 84.8 10.13 49.05 61.21
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 391.97 0 7.44 80.55 10.68 47.85 60.06
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 386.41 0 7.63 77.38 11.5 46.74 58.99
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 380.49 0 7.88 75.27 12.56 45.58 57.89
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 374.93 0 8.23 73.54 13.62 44.46 56.84
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 371.51 0 8.56 71.65 14.53 43.7 56.28
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 368.44 0.13 9.6 71.91 15.54 43.19 56.17
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 361.92 0.96 9.6 77.86 16.68 42.79 56.2
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 358.4 1.45 8.64 89.75 17.41 44.56 58.43
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 354.54 1.13 6.87 111.07 17.83 51.37 65.6
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 289.62 0.46 3.46 138.98 17.04 56.67 69.34
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 264.09 0.23 1.93 150.91 15.9 61.93 73.77
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 259.09 0.16 1.51 157.05 15.33 66.54 78.25
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 260.49 0.14 1.47 162.56 14.93 70.19 81.85
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 263.36 0.13 1.65 165.5 14.7 72.73 84.42
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 266.58 0.1 2.01 166.63 14.66 74.41 86.28
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 281.02 0.05 3.08 155.46 13.72 75.39 87.63
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 306.6 0 4.36 138.87 12.15 76.06 88.82
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 329.28 0 4.95 128.26 10.78 76.05 89.36
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 342.09 0 5.01 120.01 9.28 74.64 88.4
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 359.13 0 5.15 111.26 7.86 73.71 87.92
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 386.16 0 5.61 101.86 6.76 73.89 88.63
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 408.88 0 5.91 92.86 5.82 74.32 89.17
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 420.31 0 5.86 87.78 5.16 74.87 89.12
01:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 433.91 0 5.75 85.5 5.03 76.21 89.89
02:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 454.25 0 5.79 83.41 5.16 78.56 91.96
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 475.44 0 5.87 80.35 5.17 81.35 94.46
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 485.59 0 5.76 79.44 5.44 83.26 96.15
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 489.19 0 5.53 80.36 5.98 84.53 97.26
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 487.12 0 5.25 79.99 6.78 85.5 98.27
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 485.59 0.04 5.53 79.77 8.19 86.37 99.6
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 486.56 0.35 6.28 83.53 10.05 86.87 100.37
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 491.58 0.62 7.18 92.96 12.01 88.17 101.98
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 480.67 0.52 7.14 112.76 14.88 91.2 105.41
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 348.98 0.19 4.24 144.43 18.22 80.13 93.11

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Nam Cường, Tiền Hải, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Nam Cường, Tiền Hải, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Nam Cường, Tiền Hải, Thái Bình