Chất lượng không khí hiện tại Xã Đông Long, Tiền Hải, Thái Bình
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
483.3
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
4.24
μg/m³O3
69.54
μg/m³SO2
1.28
μg/m³PM2.5
55.02
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
07/04
|
08/04
|
09/04
|
10/04
|
11/04
|
||
|
12/04
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Đông Long, Tiền Hải, Thái Bình
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 495.29 | 0 | 4.48 | 70.48 | 1.27 | 56.79 | 62.34 |
| 06:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 483.3 | 0 | 4.24 | 69.54 | 1.28 | 55.02 | 60.45 |
| 07:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 479.28 | 0.13 | 4.29 | 70.45 | 1.46 | 53.72 | 59.34 |
| 08:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.38 | 0.42 | 4.12 | 74.48 | 1.73 | 53.33 | 59.33 |
| 09:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 495.66 | 0.48 | 3.74 | 84.48 | 2 | 54.76 | 61.21 |
| 10:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 489.69 | 0.34 | 2.84 | 102.28 | 2.17 | 57.95 | 64.68 |
| 11:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 437.59 | 0.18 | 1.66 | 123.34 | 1.96 | 56.68 | 62.86 |
| 12:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 413.19 | 0.15 | 1.38 | 128.68 | 1.8 | 56.91 | 62.76 |
| 13:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 398.14 | 0.14 | 1.33 | 129.98 | 1.75 | 58.22 | 63.87 |
| 14:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 398.92 | 0.15 | 1.47 | 131.28 | 1.82 | 60.81 | 66.51 |
| 15:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 403.91 | 0.17 | 1.75 | 129.54 | 1.91 | 62.83 | 68.77 |
| 16:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 408.55 | 0.17 | 2.17 | 125.92 | 1.97 | 63.58 | 69.93 |
| 17:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 417.57 | 0.13 | 2.94 | 120.13 | 2.04 | 63.43 | 70.37 |
| 18:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 433.43 | 0.03 | 4.1 | 112.56 | 2.18 | 62.3 | 69.8 |
| 19:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 456.22 | 0 | 4.84 | 106.1 | 2.37 | 61.17 | 69.16 |
| 20:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.93 | 0 | 5.29 | 101.29 | 2.54 | 60.47 | 68.78 |
| 21:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 512.69 | 0 | 5.61 | 98.45 | 2.67 | 61.31 | 69.72 |
| 22:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.77 | 0 | 5.64 | 96.63 | 2.68 | 62.59 | 70.78 |
| 23:00 07/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 561.96 | 0 | 5.68 | 93.58 | 2.54 | 63.95 | 71.8 |
| 00:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 588.18 | 0 | 5.91 | 87.24 | 2.26 | 65.92 | 73.69 |
| 01:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 603.77 | 0 | 5.97 | 80.27 | 1.92 | 67.3 | 75.1 |
| 02:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 605.4 | 0 | 5.88 | 73.41 | 1.61 | 67.5 | 75.32 |
| 03:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 609.67 | 0 | 5.92 | 67.41 | 1.42 | 67.73 | 75.67 |
| 04:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 614.65 | 0 | 6.1 | 61.91 | 1.31 | 67.89 | 75.97 |
| 05:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 614.22 | 0 | 6.2 | 57.05 | 1.25 | 67.32 | 75.32 |
| 06:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 613.23 | 0 | 6.16 | 52.53 | 1.23 | 66.72 | 74.46 |
| 07:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 619.91 | 0.1 | 6.34 | 49.24 | 1.39 | 66.33 | 73.96 |
| 08:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 631.95 | 0.72 | 6 | 50.16 | 1.68 | 65.97 | 73.8 |
| 09:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 638.48 | 0.95 | 5.28 | 63.29 | 1.95 | 67.54 | 75.69 |
| 10:00 08/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 632.86 | 0.59 | 4.01 | 89.23 | 2.13 | 75.09 | 83.5 |
| 11:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 432.04 | 0.15 | 1.37 | 122.24 | 1.59 | 55.51 | 61.97 |
| 12:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 379.46 | 0.11 | 1.01 | 124.1 | 1.23 | 50.96 | 56.86 |
| 13:00 08/04/2026 | 3 - Trung Bình | 351.42 | 0.1 | 0.92 | 122.36 | 1.1 | 48.81 | 54.51 |
| 14:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 355.47 | 0.12 | 1.16 | 121.5 | 1.27 | 50.72 | 56.79 |
| 15:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.42 | 0.14 | 1.48 | 119.37 | 1.55 | 54.83 | 61.74 |
| 16:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 382.85 | 0.15 | 1.83 | 115.78 | 1.64 | 56.88 | 64.76 |
| 17:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 386.84 | 0.12 | 2.42 | 111.4 | 1.65 | 57 | 65.96 |
| 18:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 395.99 | 0.03 | 3.33 | 106.6 | 1.74 | 56.73 | 67.25 |
| 19:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 407.59 | 0 | 3.81 | 103.47 | 1.89 | 56.64 | 68.93 |
| 20:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 423.78 | 0 | 4.27 | 98.04 | 2.06 | 56.57 | 70.39 |
| 21:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 453.94 | 0 | 4.97 | 90.39 | 2.22 | 57.44 | 72.68 |
| 22:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 482.51 | 0 | 5.58 | 84.17 | 2.29 | 58.19 | 73.97 |
| 23:00 08/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 514.84 | 0 | 6.32 | 76.47 | 2.24 | 58.77 | 74.41 |
| 00:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.29 | 0 | 7 | 68.19 | 1.94 | 59.78 | 75.46 |
| 01:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 560.61 | 0 | 7.2 | 61.52 | 1.61 | 60.24 | 75.95 |
| 02:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 568.64 | 0 | 7.16 | 55.84 | 1.37 | 60.08 | 75.48 |
| 03:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 580.89 | 0 | 7.19 | 51.39 | 1.24 | 60.48 | 75.41 |
| 04:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 597.36 | 0 | 7.3 | 47.46 | 1.17 | 61.19 | 75.69 |
| 05:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 609.69 | 0 | 7.32 | 43.6 | 1.13 | 61.72 | 75.79 |
| 06:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 621.39 | 0 | 7.18 | 40.26 | 1.13 | 61.93 | 75.41 |
| 07:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 640.46 | 0.27 | 7.09 | 38.45 | 1.36 | 62.34 | 75.28 |
| 08:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 653.53 | 1.34 | 5.97 | 42.46 | 1.63 | 62.52 | 75.03 |
| 09:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 661.89 | 1.48 | 5.41 | 56.05 | 1.89 | 65.62 | 77.9 |
| 10:00 09/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 650.06 | 0.76 | 4.21 | 85.08 | 2.09 | 76.54 | 88.26 |
| 11:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 494.48 | 0.22 | 1.83 | 120.73 | 2.3 | 67.68 | 76.51 |
| 12:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 434.42 | 0.16 | 1.34 | 125.96 | 2.11 | 64.42 | 72.55 |
| 13:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 393.64 | 0.14 | 1.17 | 125.21 | 1.88 | 60.7 | 68.66 |
| 14:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.74 | 0.15 | 1.26 | 121.52 | 1.69 | 57.83 | 65.91 |
| 15:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 373.79 | 0.17 | 1.54 | 116.35 | 1.63 | 57.73 | 66.42 |
| 16:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 372.14 | 0.19 | 1.91 | 111.39 | 1.59 | 56.49 | 66.23 |
| 17:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 368.48 | 0.16 | 2.63 | 103.94 | 1.57 | 53.58 | 64.97 |
| 18:00 09/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 371.7 | 0.05 | 3.78 | 94.28 | 1.62 | 50.15 | 63.32 |
| 19:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 380.09 | 0 | 4.46 | 87.65 | 1.7 | 47.44 | 61.96 |
| 20:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 388.4 | 0 | 4.76 | 83.74 | 1.77 | 45.64 | 60.49 |
| 21:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 405.6 | 0 | 5.04 | 81.87 | 1.9 | 45.48 | 60.53 |
| 22:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 426.66 | 0 | 5.31 | 81.03 | 2.04 | 46.1 | 60.65 |
| 23:00 09/04/2026 | 3 - Trung Bình | 453.56 | 0 | 5.72 | 78.9 | 2.09 | 47.25 | 60.98 |
| 00:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 486.31 | 0 | 6.31 | 73.39 | 1.95 | 49.21 | 62.3 |
| 01:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 516 | 0 | 6.7 | 67.5 | 1.74 | 51.1 | 63.61 |
| 02:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 536.97 | 0 | 6.89 | 61.6 | 1.54 | 52.34 | 63.92 |
| 03:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 558.96 | 0 | 7.06 | 56.12 | 1.39 | 53.65 | 64.21 |
| 04:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 574.7 | 0 | 7.13 | 51.9 | 1.31 | 54.84 | 64.39 |
| 05:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.6 | 0 | 6.9 | 49.25 | 1.25 | 55.09 | 63.61 |
| 06:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 567.61 | 0 | 6.36 | 48.55 | 1.26 | 54.28 | 61.76 |
| 07:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.81 | 0.13 | 6.08 | 51.28 | 1.46 | 52.97 | 59.77 |
| 08:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 541.81 | 0.65 | 5.27 | 59.7 | 1.7 | 52.01 | 58.47 |
| 09:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 548.82 | 0.8 | 4.58 | 73.3 | 1.98 | 54.71 | 61.49 |
| 10:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 544.34 | 0.49 | 3.36 | 98.23 | 2.19 | 62.23 | 69.28 |
| 11:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 477.5 | 0.23 | 1.91 | 125.07 | 2.23 | 63.18 | 69.42 |
| 12:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 430.88 | 0.17 | 1.49 | 131.46 | 2.16 | 62.09 | 67.89 |
| 13:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 402.36 | 0.15 | 1.33 | 135.1 | 2.05 | 61.37 | 66.82 |
| 14:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 375.05 | 0.13 | 1.21 | 137.61 | 1.78 | 57.27 | 62.18 |
| 15:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 367.8 | 0.13 | 1.36 | 140.49 | 1.74 | 55.77 | 60.61 |
| 16:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 369.03 | 0.13 | 1.69 | 142.2 | 1.77 | 55.04 | 60.24 |
| 17:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 375.96 | 0.1 | 2.35 | 141.51 | 1.84 | 54.47 | 60.26 |
| 18:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 387.29 | 0.03 | 3.34 | 136.96 | 1.99 | 53.29 | 59.63 |
| 19:00 10/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 393.57 | 0 | 3.72 | 131.92 | 2.09 | 50.74 | 57.45 |
| 20:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 394.41 | 0 | 3.92 | 124.09 | 2.17 | 47.6 | 54.64 |
| 21:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 401.77 | 0 | 4.22 | 116.12 | 2.27 | 45.4 | 52.73 |
| 22:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 406.41 | 0 | 4.4 | 108.77 | 2.32 | 43.57 | 50.99 |
| 23:00 10/04/2026 | 3 - Trung Bình | 422.37 | 0 | 4.91 | 99.3 | 2.37 | 42.62 | 50.11 |
| 00:00 11/04/2026 | 3 - Trung Bình | 451.79 | 0 | 5.65 | 89.26 | 2.35 | 43.13 | 50.75 |
| 01:00 11/04/2026 | 3 - Trung Bình | 472.65 | 0 | 5.97 | 81.41 | 2.17 | 43.86 | 51.4 |
| 02:00 11/04/2026 | 3 - Trung Bình | 487.15 | 0 | 6.16 | 73.8 | 1.93 | 44.28 | 51.42 |
| 03:00 11/04/2026 | 3 - Trung Bình | 505.67 | 0 | 6.49 | 66.07 | 1.71 | 44.8 | 51.37 |
| 04:00 11/04/2026 | 3 - Trung Bình | 517.62 | 0 | 6.69 | 60.03 | 1.55 | 44.86 | 50.8 |