Dự báo thời tiết Xã Thái Xuyên, Thái Thụy, Thái Bình

Địa danh Thái Xuyên đã sát nhập vào Xã Đông Thái Ninh. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Đông Thái Ninh
mưa cường độ nặng

Thái Xuyên

Hiện Tại

31°C


Mặt trời mọc
05:45
Mặt trời lặn
17:39
Độ ẩm
75%
Tốc độ gió
5km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1010hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
99%
Lượng mưa
4.21 mm
Tuyết rơi
0 mm

mưa cường độ nặng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Thái Xuyên, Thái Thụy, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Thái Xuyên, Thái Thụy, Thái Bình

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

347.69

μg/m³
NO

0.21

μg/m³
NO2

3.76

μg/m³
O3

49.78

μg/m³
SO2

2.1

μg/m³
PM2.5

13.97

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Thái Xuyên, Thái Thụy, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
12:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 346.02 0.14 3.96 47.72 2.1 13.77 16.96
13:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 347.69 0.21 3.76 49.78 2.1 13.97 16.98
14:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 344.9 0.26 3.29 53.52 2.05 14.2 17.13
15:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 340.34 0.14 3.21 55.7 2.03 14.11 17.04
16:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 338.82 0.08 3.32 56.45 2.05 13.86 16.77
17:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 347.88 0.05 3.75 56.03 2.05 13.86 16.85
18:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 364.46 0 4.44 53.01 2.06 14.16 17.52
19:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 382.04 0 4.92 50.18 2.11 14.56 18.43
20:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 391.92 0 5.08 47.1 2.12 14.76 19.04
21:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 404.71 0 5.3 43.93 2.17 15.16 19.66
22:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 421.18 0 5.9 40.7 2.37 15.92 20.42
23:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 431.03 0 7.11 38.11 2.71 16.58 20.4
00:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 445.74 0 8.6 35.17 2.76 17.14 20.12
01:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 462.28 0 10.45 32.52 2.84 17.4 19.75
02:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 483.46 0.01 12.93 29.79 2.99 17.46 19.29
03:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 507.25 0.02 15.47 25.1 3.09 17.21 18.77
04:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 520.66 0.03 17.63 19.98 3.23 16.8 18.18
05:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 516.88 0.04 18.86 15.37 3.45 16.29 17.49
06:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 505.24 0.04 19.05 11.61 3.7 16.07 17.18
07:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 493.47 0.76 17.37 10.79 3.93 15.87 17.08
08:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 473.23 2.58 13.29 15.37 4.11 15.25 16.68
09:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 451.77 2.58 11.37 22.39 4.47 14.82 16.5
10:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 434.45 1.86 10.59 33.31 4.84 15.68 17.54
11:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 418.44 1.02 9.69 47.53 4.93 18.18 20.08
12:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 404.36 0.59 8.55 58.66 5.08 20.81 22.76
13:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 394.46 0.44 7.94 65 5.47 22.32 24.34
14:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 387.13 0.37 7.47 70.97 6 23.94 26.15
15:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 380 0.26 7.07 76.85 6.52 26.04 28.45
16:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 373.23 0.18 6.97 80.63 6.9 27.85 30.41
17:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 369.3 0.07 7.3 81.53 7.28 28.91 31.63
18:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 370.45 0 7.69 80.27 7.84 29.71 32.63
19:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 375.62 0 7.98 77.66 8.4 30.59 33.77
20:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 381.71 0 8.39 73.11 9.06 31.04 34.31
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 390.28 0 8.98 67.71 9.56 31.65 34.98
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 398.76 0 9.56 62.74 9.99 32.59 36.09
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 400.95 0 9.85 58.64 9.92 33.53 37.16
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 398.86 0 9.81 56.54 9.83 34.34 38.02
01:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 394.15 0 9.59 55.5 9.73 34.4 38.03
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 388.78 0 9.37 55.32 9.44 35.36 39.41
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 383.69 0 9.17 55.66 9.54 36.18 40.64
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 377.3 0 8.89 56.56 9.44 36.26 40.83
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 366.06 0 8.37 58.6 9.13 35.57 40.25
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 351.74 0 7.91 60.64 8.87 34.83 39.64
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 341.55 0.06 8.14 62.52 8.86 34.4 39.52
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 331.19 0.44 8.24 66.39 9.05 33.89 39.46
09:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 319.88 0.7 7.88 73.83 9.37 33.72 39.72
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 306.8 0.71 7.03 85.33 9.69 34.78 41.27
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 294.36 0.58 5.62 100.55 9.81 37.71 44.66
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 282.93 0.39 4.26 115.67 9.84 41.76 49.17
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 276.5 0.26 3.26 129.04 10 45.91 53.75
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 275.51 0.22 2.48 141.84 9.88 49.52 57.51
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 277.13 0.17 2.56 148.67 9.84 51.32 59.5
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 280.28 0.12 3.14 150.95 10.16 51.82 60.37
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 293.9 0.06 4.51 147.55 10.79 52.27 61.44
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 318.54 0 6.06 139.44 11.49 52.75 62.73
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 343.28 0 6.87 130.99 12.09 52.77 63.64
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 362.85 0 7.4 121.97 12.41 52.1 63.8
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 384.79 0 7.93 112.14 12.37 51.67 64.09
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 408.46 0 8.45 101.53 11.94 51.55 64.53
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 425.91 0 9.01 91.11 11.52 51.24 64.48
00:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 435.43 0 9.57 83.4 11.56 50.8 64.08
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 437.47 0 9.87 77.85 11.81 49.98 63.23
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 434.75 0 10.08 73.51 12.26 49.11 62.33
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 431.55 0 10.32 70.46 12.91 48.36 61.54
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 427.39 0 10.57 68.51 13.71 47.54 60.75
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 423.81 0 10.89 66.84 14.48 46.81 60.08
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 422.34 0 11.2 64.84 15.18 46.47 59.98
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 424.09 0.19 12.22 64.64 16.02 46.45 60.51
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 425.72 1.37 11.94 70.2 17.11 45.89 60.57
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 424.37 2.05 10.93 82.59 18.09 47.11 62.3
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 406.11 1.67 9.09 105.85 18.95 52.88 68.19
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 299.5 0.63 4.45 138.72 18.28 56.07 68.97
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 268.77 0.27 2.31 152.89 16.75 61.76 73.57
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 264.94 0.19 1.77 160.47 16.11 66.81 78.4
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 269.41 0.17 1.78 166.7 15.8 71 82.59
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 276.22 0.16 2.09 169.77 15.69 74.11 85.82
16:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 282.56 0.13 2.62 170.07 15.75 75.89 87.82
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 310.02 0.07 4.24 156.4 14.9 77.15 89.64
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 356.28 0 6.18 136.67 13.34 78.32 91.72
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 398.38 0 7.21 123.65 11.95 79.13 93.58
20:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 426.15 0 7.53 114.24 10.5 78.65 94.06
21:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 454.14 0 7.69 105.39 9.19 78.62 94.83
22:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 488.08 0 8.04 96.03 8.16 79.57 96.62
23:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 512.87 0 8.22 87 7.17 80.41 97.67
00:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 524.12 0 8.04 81.5 6.26 81.08 97.66
01:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 533.26 0 7.71 78.61 5.88 82.17 97.98
02:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 542.41 0 7.4 76.6 5.88 83.73 98.81
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 547.34 0 7.09 74.89 6.05 85.42 99.81
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 540.62 0 6.68 76.29 6.68 86.42 100.25
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 513.76 0 6.23 82.78 8.36 87.48 101
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 513.96 0 6.5 81.42 9.88 89.19 102.97
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 527.23 0.06 7.77 78.81 11.85 91.57 106.14
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 547.62 0.58 9.17 80.57 14.18 93.51 108.79
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 567.52 1.09 9.91 90.7 16.53 95.84 111.72
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 568.64 0.97 9.34 115.19 19.66 101.13 117.52
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 380.88 0.35 4.91 152.67 22.59 85.8 99.68

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Thái Xuyên, Thái Thụy, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Thái Xuyên, Thái Thụy, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Thái Xuyên, Thái Thụy, Thái Bình