Dự báo thời tiết Xã Hồng Tiến, Kiến Xương, Thái Bình

Địa danh Hồng Tiến đã sát nhập vào Xã Bình Định. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Bình Định
mây đen u ám

Hồng Tiến

Hiện Tại

25°C


Mặt trời mọc
05:46
Mặt trời lặn
17:38
Độ ẩm
55%
Tốc độ gió
5km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1019hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
89%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây đen u ám

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Hồng Tiến, Kiến Xương, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Hồng Tiến, Kiến Xương, Thái Bình

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

268.48

μg/m³
NO

0.43

μg/m³
NO2

3.54

μg/m³
O3

108.82

μg/m³
SO2

8.07

μg/m³
PM2.5

32.54

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Hồng Tiến, Kiến Xương, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 282.87 0.58 5.06 90.94 8.23 27.28 32.87
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 268.48 0.43 3.54 108.82 8.07 32.54 38.46
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 256.83 0.29 2.36 122.76 7.7 36.7 42.72
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 251.07 0.21 1.68 133.97 7.62 40.41 46.66
14:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 252.09 0.17 1.48 143.6 7.72 43.51 50.01
15:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 253.17 0.15 1.59 148.65 7.78 45.15 51.91
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 255.49 0.12 1.97 151.73 8.21 46.29 53.47
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 264.87 0.07 2.99 149.44 8.97 47.66 55.48
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 282.98 0.01 4.32 142.35 9.78 48.91 57.46
19:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 301.53 0 5.03 135.98 10.42 49.27 58.51
20:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 314.69 0 5.38 129.08 10.91 48.42 58.21
21:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 327.95 0 5.68 122.25 11.41 47.46 57.79
22:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 346.05 0 6.15 113.88 11.84 46.74 57.61
23:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 361.91 0 6.55 104.83 12.1 46.1 57.3
00:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 376.57 0 6.89 96.48 12.3 45.81 57.12
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 388.93 0 7.22 88.81 12.55 45.64 56.92
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 395.7 0 7.45 82.19 12.67 45.24 56.37
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 393.99 0 7.56 78 12.85 44.47 55.31
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 386.93 0 7.56 75.64 13.01 43.35 53.83
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 375.92 0 7.59 74.12 13.18 42.02 52.2
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 366.68 0 7.65 72.14 13.41 40.82 50.89
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 358.87 0.12 8.43 71.69 13.91 39.74 49.98
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 347.64 0.83 8.49 77.63 15.27 38.56 49.17
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 347.66 1.3 7.87 88.83 16.5 40.31 51.52
10:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 349.08 1.03 6.33 110.23 17.26 47.94 59.74
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 284.46 0.42 3.17 137.23 16.26 51.37 61.52
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 258.4 0.2 1.72 147.35 14.47 54.75 63.81
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 254.64 0.15 1.36 152.75 13.64 59.17 68.02
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 259.38 0.14 1.41 156.91 13.21 63.76 72.73
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 267.84 0.14 1.71 158.78 13.03 68.08 77.41
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 277.18 0.12 2.22 159.14 13.04 71.69 81.49
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 296.36 0.06 3.31 148.55 12.3 74.28 84.67
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 324.94 0 4.5 132.24 10.83 75.48 86.49
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 348.5 0 5.04 121.3 9.49 75.55 87.17
20:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 362.06 0 5.09 112.13 8.06 73.97 86.06
21:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 379.9 0 5.21 102.32 6.77 72.9 85.47
22:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 406.32 0 5.51 92.62 5.83 72.89 86.01
23:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 426.87 0 5.71 83.13 5.01 72.88 86.11
00:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 439.87 0 5.7 77.08 4.35 73.34 86.03
01:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 454.31 0 5.7 73.46 4.06 74.58 86.71
02:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 470.25 0 5.64 71.87 4.17 76.67 88.31
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 490.34 0 5.7 70.65 4.32 79.29 90.6
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 500.99 0 5.6 71.49 4.69 81.3 92.36
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 503.88 0 5.34 73.78 5.24 82.63 93.5
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 501.31 0 5.04 74.94 5.92 83.57 94.38
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 498.21 0.04 5.19 76.02 7.14 84.22 95.35
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 500.64 0.36 5.71 79.56 8.73 84.58 95.82
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 508.2 0.65 6.43 89.54 10.37 86.64 98.15
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 497.35 0.54 6.32 112.09 12.52 92.14 103.97
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 352.72 0.18 3.79 141.66 15.12 80.14 89.61
12:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 323.88 0.12 2.7 145.73 13.5 77.25 85.61
13:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 318.64 0.08 2.29 148.28 12.55 76.75 84.55
14:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 319.04 0.07 2.19 151.59 11.93 77.33 84.81
15:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 318.58 0.07 2.2 154.47 11.38 78.01 85.2
16:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 314.62 0.05 2.31 155.1 10.66 76.76 83.57
17:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 314.54 0.03 2.74 149.68 9.39 73.67 80.04
18:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 317.49 0 3.1 140.88 7.83 69.27 75.27
19:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 318.16 0 3.01 134.17 6.4 63.6 69.39
20:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 314.43 0 2.77 127.96 5.2 57.78 63.8
21:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 319.67 0 2.78 121.37 4.67 56.57 63.59
22:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 331.43 0 2.96 114.63 4.54 58.67 66.76
23:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 343.44 0 3.13 108.2 4.39 62.21 71.37
00:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 346.53 0 3.05 104.35 4.2 64.81 74.41
01:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 347.86 0 2.93 101.86 4.01 66.12 75.66
02:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 355.13 0 3 97.52 3.91 67.72 76.9
03:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 372.25 0 3.26 93.02 4.1 71.35 80.4
04:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 399.98 0 3.7 90.18 4.97 77.56 86.92
05:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 429.96 0 4.32 89.48 6.55 84.99 94.71
06:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 453.35 0 4.9 88.26 7.69 90.94 100.74
07:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 463.31 0 5.69 89.33 8.77 94.44 104.35
08:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 449.18 0.01 6.68 94.2 10.06 92.29 101.9
09:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 434.04 0.03 7.45 97.4 11.08 89.24 98.56
10:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 423.54 0.05 7.87 101.11 12.29 88.1 97.25
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 405.25 0.05 7.81 108.34 13.6 85.62 93.32
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 398.53 0.06 7.92 111.7 13.37 82.2 88.36
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 395.34 0.07 7.95 114 12.42 78.25 83.4
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 394.06 0.03 7.86 114.8 12.53 76.07 80.22
15:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 385.55 0.01 7.1 114.38 10.87 74.19 77.23
16:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 360.26 0 5.36 115.78 7.95 69.99 72.29
17:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 330.9 0 3.8 116.32 4.83 65.93 68.07
18:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 319.24 0 3.24 115.56 3.39 65.7 68.28
19:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 318 0 3.07 114.8 2.79 67.46 70.65
20:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 317.44 0 2.91 113.95 2.63 67.45 71.11
21:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 315.11 0 2.78 111.64 2.55 65.75 69.73
22:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 318.26 0 2.83 107.51 2.6 65.7 69.98
23:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 320.28 0 2.9 103.04 2.65 64.56 68.71
00:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 312.15 0 2.78 100.67 2.59 60.76 64.49
01:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 294.79 0 2.51 99.06 2.43 55.09 58.35
02:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 282.28 0 2.36 96.43 2.28 50.42 53.23
03:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 272.94 0 2.25 94.82 2.09 46.49 48.94
04:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 258.28 0 2.07 94.73 1.81 41.86 44.03
05:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 242.45 0 1.92 95.7 1.62 36.97 38.96
06:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 235.48 0 1.93 95.3 1.75 33.93 35.79
07:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 244.97 0 2.26 94.13 2.17 34.31 36.13
08:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 262.84 0 2.86 93.29 2.65 36.8 38.71
09:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 289.61 0.02 3.7 92 3.09 41.81 43.74

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Hồng Tiến, Kiến Xương, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Hồng Tiến, Kiến Xương, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Hồng Tiến, Kiến Xương, Thái Bình