Dự báo thời tiết Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Địa danh An Bình đã sát nhập vào Xã Bình Nguyên. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Bình Nguyên
mây đen u ám

An Bình

Hiện Tại

24°C


Mặt trời mọc
05:46
Mặt trời lặn
17:38
Độ ẩm
61%
Tốc độ gió
1km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1016hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
100%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây đen u ám

Dự báo thời tiết theo giờ Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Chỉ số AQI

4

Không lành mạnh

CO

276.98

μg/m³
NO

0.09

μg/m³
NO2

3.85

μg/m³
O3

148.91

μg/m³
SO2

9.82

μg/m³
PM2.5

47.79

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 263.21 0.16 2.51 153.36 8.96 46.8 54.42
17:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 276.98 0.09 3.85 148.91 9.82 47.79 56.16
18:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 303 0.01 5.54 138.9 10.75 48.69 57.92
19:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 330.2 0 6.53 129.96 11.51 49.06 59.17
20:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 351.11 0 7.19 121.33 12.14 48.52 59.37
21:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 369.93 0 7.69 113.44 12.75 47.95 59.45
22:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 390.6 0 8.23 104.76 13.22 47.54 59.59
23:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 407.46 0 8.85 95.49 13.54 47.06 59.41
00:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 422.14 0 9.55 87.11 13.91 46.86 59.28
01:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 431.84 0 10.02 79.95 14.22 46.85 59.17
02:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 434.94 0 10.22 73.96 14.23 46.45 58.54
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 432.39 0 10.27 69.89 14.16 45.88 57.65
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 426.49 0 10.26 67.42 14.17 45.07 56.49
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 419.6 0 10.33 65.66 14.25 44.29 55.47
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 416.13 0 10.44 63.51 14.38 43.48 54.7
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 417.79 0.2 11.19 62.93 14.76 42.97 54.6
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 421.62 1.31 10.88 68.63 15.91 42.39 54.66
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 430.42 1.94 10.18 81.01 17.18 44.43 57.39
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 423.64 1.55 8.59 105.61 18.33 51.93 65.29
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 297.77 0.56 4.04 138.43 17.42 51.78 62.25
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 266.43 0.25 2.1 150.2 15.37 55.78 64.95
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 264.13 0.18 1.63 156.97 14.57 60.89 69.84
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 271.7 0.17 1.72 162.16 14.26 65.97 75.08
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 283.6 0.17 2.14 164.47 14.21 70.53 80.04
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 295.26 0.15 2.81 164.17 14.33 73.89 83.86
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 327.21 0.08 4.5 150.67 13.67 76.44 87.18
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 376.69 0.01 6.42 130.79 12.24 78.12 89.86
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 421.36 0 7.46 117.19 10.94 79.07 91.92
20:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 451.68 0 7.81 106.96 9.61 78.61 92.42
21:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 480.15 0 7.99 97.29 8.46 78.52 93.18
22:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 513.33 0 8.25 87.79 7.55 79.25 94.72
23:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 536.96 0 8.36 78.49 6.6 79.68 95.38
00:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 548.35 0 8.19 72.18 5.64 80.14 95.12
01:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 556.79 0 7.93 68.28 5.09 80.96 95.04
02:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 561.31 0 7.56 66.45 5.04 82.01 95.12
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 563.68 0 7.23 65.83 5.22 83.26 95.64
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 555.6 0 6.78 68.23 5.77 83.93 95.76
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 527.81 0 6.09 75.27 7 83.74 95.21
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 519.95 0 6.06 76.38 8.25 84.2 95.8
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 525.39 0.05 7 75.96 10.1 85.62 97.87
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 540.14 0.53 8.34 78.4 12.35 87.17 100
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 557.34 1.02 9.1 88.32 14.29 90.05 103.44
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 550.15 0.9 8.47 113.32 16.44 96.44 110.17
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 372.48 0.31 4.47 147.41 18.19 84.52 95.05
12:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 334.27 0.17 2.89 154 16.11 83.33 92.68
13:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 329.87 0.12 2.47 158.6 15.22 85.19 94.12
14:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 337.29 0.11 2.67 161.7 14.73 87.92 96.81
15:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 347.17 0.11 3.2 161.48 14.2 89.72 98.67
16:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 351.56 0.07 3.83 158.22 13.41 88.31 97.12
17:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 354.71 0.03 4.55 150.82 12.08 84.34 92.8
18:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 356.86 0 4.88 141.55 10.38 79.11 87.17
19:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 357.48 0 4.7 134.51 8.77 73.31 81.18
20:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 359.62 0 4.55 126.54 7.13 67.47 75.6
21:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 377.59 0 4.81 117.82 6.19 66.27 75.57
22:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 402.76 0 5.21 109.58 5.92 68.65 79.31
23:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 422.54 0 5.51 102.29 5.73 72.36 84.13
00:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 423.85 0 5.31 98.31 5.44 74.73 86.48
01:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 417.39 0 4.91 97.21 5.55 76 87.24
02:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 421.88 0 4.82 94.99 6.12 78.93 89.85
03:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 444.17 0 5.16 90.32 6.57 84.28 95.35
04:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 470.73 0 5.56 87.14 7.31 90.81 102.25
05:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 494.21 0 6.07 85.74 8.45 97.25 108.89
06:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 510.95 0 6.61 84.32 9.45 102.21 113.91
07:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 519.9 0.01 7.49 84.9 10.73 105.61 117.58
08:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 492.61 0.09 7.78 91.61 11.96 102.13 113.41
09:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 489.39 0.19 8.64 96.08 13.27 100.54 111.68
10:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 492.18 0.22 9.37 102.8 15.09 101.89 113.07
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 434.11 0.06 9.03 113.96 16.95 95.2 104.29
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 418.28 0.06 8.83 116.6 16.19 90.83 98.33
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 414.89 0.07 8.78 117.82 15.04 87.51 94.06
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 413.32 0.04 8.57 118.59 15.22 85.49 90.78
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 403.25 0.03 7.82 118.51 13.37 83.28 87.22
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 379.3 0.02 6.34 119.28 10.18 78.81 81.88
17:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 354.45 0.01 5.04 119.08 6.54 75.02 77.97
18:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 350.15 0 4.71 117.68 4.98 76.05 79.67
19:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 356.55 0 4.76 116.49 4.45 79.01 83.39
20:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 364.05 0 4.82 115.05 4.29 80.8 85.96
21:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 371.85 0 4.86 111.69 4.16 81.16 87.02
22:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 383.56 0 4.98 106.35 4.11 82.1 88.56
23:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 390.25 0 5 100.68 4.09 81.15 87.45
00:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 383.54 0 4.74 97.91 3.94 77.94 83.66
01:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 364.53 0 4.19 97.06 3.77 73.41 78.53
02:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 348.36 0 3.73 95.48 3.61 69.82 74.32
03:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 339.47 0 3.48 93.56 3.34 66.65 70.66
04:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 328.46 0 3.34 92.58 3.1 62.75 66.41
05:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 318.08 0 3.33 92.23 3.35 58.35 61.78
06:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 320.68 0 3.64 90.44 3.96 56.65 59.96
07:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 340.18 0 4.41 88.54 4.71 58.98 62.35
08:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 363.08 0.02 5.64 87.95 5.33 63.34 66.83
09:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 391.25 0.05 6.92 86.04 5.74 68.69 72.29
10:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 417.53 0.12 7.94 85.32 6.17 75.22 78.94
11:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 425.24 0.16 8.23 87.91 6.34 79.93 83.72
12:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 409.22 0.13 7.93 93.41 6.36 79.52 83.5
13:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 381.74 0.13 7.18 100.79 6.28 75.12 79.24
14:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 361.99 0.07 6.42 105.99 6.05 72.43 76.83
15:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 348.61 0.08 5.68 107.73 5.94 71.39 76.24

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình