Dự báo thời tiết Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Địa danh An Bình đã sát nhập vào Xã Bình Nguyên. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Bình Nguyên
bầu trời quang đãng

An Bình

Hiện Tại

22°C


Mặt trời mọc
05:46
Mặt trời lặn
17:37
Độ ẩm
75%
Tốc độ gió
3km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1018hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
9%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

423.09

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

9.6

μg/m³
O3

63.89

μg/m³
SO2

11.96

μg/m³
PM2.5

43.71

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 437.78 0 9.37 64.3 11.08 45.75 56.83
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 423.09 0 9.6 63.89 11.96 43.71 54.61
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 411.88 0 9.89 62.61 12.76 41.86 52.73
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 404.24 0.19 10.8 63.62 14.03 40.14 51.38
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 397.72 1.24 10.71 70.39 15.84 38.77 50.56
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 399.47 1.87 10.03 81.81 17.14 40.27 52.58
10:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 392.19 1.52 8.38 104.18 18.05 47.13 59.71
11:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 291.43 0.56 3.95 134.41 16.35 48 57.88
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 262.48 0.25 2.09 146.86 14.25 51.79 60.44
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 260.91 0.18 1.64 154.71 13.65 57.08 65.56
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 267.92 0.17 1.7 161.37 13.61 62.21 70.84
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 277.61 0.17 2.07 165.25 13.84 66.78 75.81
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 287.76 0.14 2.68 166.31 14.29 70.39 79.95
17:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 314.46 0.07 4.25 155.97 14.18 73.68 84.12
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 357.13 0 6 139.31 13.33 76.47 87.97
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 394.44 0 6.85 127.37 12.3 78.27 90.76
20:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 423.31 0 7.26 116.22 10.79 78.6 92.01
21:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 457.98 0 7.66 104.11 9.28 79.31 93.78
22:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 494.82 0 8.09 93.42 8.26 80.62 96.21
23:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 521.06 0 8.31 83.48 7.25 81.48 97.54
00:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 533.25 0 8.13 76.16 6.08 82.05 97.55
01:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 542.38 0 7.8 71.35 5.36 82.84 97.59
02:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 549.67 0 7.37 68.55 5.18 83.83 97.72
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 554.18 0 7.02 66.99 5.27 84.74 97.9
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 548.01 0 6.54 68.72 5.76 84.9 97.37
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 520.79 0 5.96 75.38 7.05 84.37 96.32
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 513.15 0 6.09 76.18 8.51 84.49 96.55
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 523.92 0.06 7.28 75.15 10.52 86.22 99.04
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 544.82 0.57 8.79 77.13 12.92 87.69 101.37
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 564.33 1.15 9.48 88.09 15.01 90.29 104.6
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 555.66 1.06 8.5 114.93 17.18 95.88 110.4
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 366.78 0.39 3.99 149.04 18.63 81.78 92.66
12:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 324.95 0.19 2.32 155.73 16.08 81.41 91.17
13:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 320.23 0.14 2.01 160.72 15.27 85.11 94.72
14:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 324.61 0.12 2.22 165.52 15.11 89.41 99.32
15:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 331.18 0.12 2.65 168.33 15.21 93.34 103.72
16:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 334.95 0.1 3.21 168.99 15.08 95.1 105.78
17:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 340.97 0.04 4.11 164.24 14.38 94.64 105.32
18:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 349.5 0 4.72 155.15 12.85 91.98 102.48
19:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 353.37 0 4.66 147.32 11.04 87.09 97.34
20:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 354.52 0 4.5 138.78 8.92 80.49 90.58
21:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 366.92 0 4.64 129.83 7.48 76.94 87.64
22:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 387.09 0 4.94 121.02 6.76 76.77 88.29
23:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 405.16 0 5.22 112.71 6.31 78.38 90.53
00:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 412.74 0 5.22 107.32 6.14 80.68 92.73
01:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 421.99 0 5.15 103.74 6.43 83.9 95.76
02:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 440.38 0 5.26 99.47 7.13 89.18 100.68
03:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 461.66 0 5.37 95.53 7.71 95.31 106.56
04:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 472.68 0 5.37 93.99 8.47 100.21 111.31
05:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 471.12 0 5.32 94.11 9.42 102.23 113.01
06:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 463.92 0 5.35 94.34 9.93 102.5 113.01
07:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 459.91 0.01 5.8 95.36 10.49 102.75 113.25
08:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 461.86 0.06 7.07 97.68 11.67 101.33 110.93
09:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 477.2 0.13 8.66 97.5 12.72 101.64 110.39
10:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 489.44 0.15 10.25 98.89 14.31 102.98 111.48
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 432.31 0.06 10.21 108.94 15.23 97.02 104.04
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 411.08 0.04 10.09 111.45 14.97 92.08 98.3
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 400.49 0.04 9.98 111.74 14.35 85.82 91.38
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 391.78 0.03 9.48 112.14 16.22 79.14 83.48
15:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 382.91 0.02 8.67 109.99 15.32 73.53 76.76
16:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 367.07 0.01 7.31 107.95 12.53 68 70.77
17:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 341.44 0 5.78 108.11 8.63 61.61 64.15
18:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 321.58 0 4.81 110.17 5.97 56.02 58.29
19:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 309.13 0 4.24 112.14 4.35 52.37 54.4
20:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 296.85 0 3.8 112.93 3.28 48.11 50.1
21:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 288.76 0 3.6 110.76 2.68 44.35 46.53
22:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 284.72 0 3.59 107.02 2.43 41.72 44.09
23:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 281.06 0 3.62 102.05 2.29 39.41 41.79
00:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 274.57 0 3.56 98.24 2.16 37.33 39.46
01:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 266.08 0 3.32 95.66 1.99 35.41 37.28
02:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 264.25 0 3.13 93.51 1.88 34.99 36.68
03:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 267.85 0 3.05 91.58 1.91 35.83 37.51
04:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 273.92 0 3.05 89.8 2.07 37.32 39.08
05:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 286.08 0 3.19 88.11 2.41 40.25 42.16
06:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 308.7 0 3.55 85.88 2.92 45.15 47.3
07:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 340.46 0 4.29 84.06 3.63 51.34 53.81
08:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 360.05 0.01 5.12 85.11 4.12 56.6 59.57
09:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 374.52 0.03 5.84 86.96 4.61 61.61 65.38
10:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 382.12 0.04 6.4 89.29 5.12 67.18 71.5
11:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 370.44 0.07 6.53 95.72 5.28 72.07 76.31
12:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 366.05 0.15 6.48 101.28 5.41 75.52 79.68
13:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 364.96 0.19 6.27 108.86 5.58 78.3 82.5
14:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 370.15 0.17 5.95 116.97 5.8 82.11 86.45
15:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 370.26 0.13 5.66 120.23 5.93 83.8 88.55
16:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 361.14 0.08 5.43 122.33 5.95 82.06 87.44
17:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 356.8 0.03 5.47 119.8 5.37 80.89 88.28
18:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 369.67 0 5.75 114.32 5 83.78 94.21
19:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 387.74 0 5.81 111.35 4.84 89.09 102.4
20:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 403.32 0 5.74 107.47 4.45 95.27 111.01
21:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 424.66 0 5.65 100.35 4.02 101.57 118.56
22:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 450.77 0 5.68 91.48 3.75 107.09 124.14
23:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 471.29 0 5.66 82.32 3.54 110.32 125.66
00:00 11/10/2026 5 - Nguy hiểm 480.33 0 5.46 76.66 3.34 112.36 125.6
01:00 11/10/2026 5 - Nguy hiểm 484.24 0 5.09 74.08 3.3 114.43 126.02
02:00 11/10/2026 5 - Nguy hiểm 481.28 0 4.62 74.68 3.43 116.56 127.03
03:00 11/10/2026 5 - Nguy hiểm 483.15 0 4.28 73.27 3.46 118.75 128.31

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình