Dự báo thời tiết Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Địa danh An Bình đã sát nhập vào Xã Bình Nguyên. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Bình Nguyên
mây đen u ám

An Bình

Hiện Tại

23°C


Mặt trời mọc
05:45
Mặt trời lặn
17:40
Độ ẩm
91%
Tốc độ gió
5km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1014hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
100%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây đen u ám

Dự báo thời tiết theo giờ Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

491.06

μg/m³
NO

0.05

μg/m³
NO2

12.33

μg/m³
O3

25.59

μg/m³
SO2

3.56

μg/m³
PM2.5

16.08

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
22:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 450.67 0.02 9.7 29.73 3.31 15.06 18.2
23:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 491.06 0.05 12.33 25.59 3.56 16.08 18.8
00:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 541.44 0.1 16.24 20.98 3.62 17.2 19.34
01:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 593.69 0.22 20.94 16.61 3.61 18.08 19.75
02:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 628.4 0.37 24.59 13.37 3.46 18.51 19.77
03:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 652.95 0.48 27.24 10.39 3.39 19.49 20.53
04:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 663.75 0.51 28.64 8.06 3.44 20.06 21
05:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 635.68 0.27 27.59 7.53 3.46 19.49 20.37
06:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 579.84 0.12 24.36 8.83 3.52 18.15 19.01
07:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 522.86 0.1 20.58 11.15 3.69 16.82 17.78
08:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 469.53 0.21 17.06 15.11 3.87 15.54 16.64
09:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 437.16 0.36 14.52 19.9 4.14 14.68 15.94
10:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 423.99 0.5 12.9 25.06 4.4 14.05 15.45
11:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 418.68 0.67 11.42 31.28 4.49 13.59 15.08
12:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 416.01 0.48 10.63 37.82 4.72 13.8 15.37
13:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 412.73 0.36 9.86 44.99 4.94 15.14 16.76
14:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 405.67 0.32 8.96 52.39 5.1 17 18.61
15:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 397.91 0.22 8.63 58.25 5.32 18.78 20.45
16:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 392.19 0.14 8.69 61.85 5.59 20.39 22.14
17:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 390.07 0.07 9.03 63.72 5.78 21.85 23.68
18:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 392.16 0.01 9.38 62.96 6.18 23.19 25.22
19:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 395.19 0 9.62 61.08 6.68 24.07 26.38
20:00 05/10/2026 2 - Khá Tốt 397.95 0 9.77 59.12 7.1 24.87 27.76
21:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 399.11 0 9.87 57.19 7.73 25.49 28.97
22:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 400.28 0 9.97 55.48 8.28 26.02 29.92
23:00 05/10/2026 3 - Trung Bình 401.58 0 9.92 54.52 8.6 26.39 30.43
00:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 400.99 0 9.84 53.72 8.79 26.62 30.68
01:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 403.49 0 9.93 52.75 9.17 27.1 31.32
02:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 406.92 0 10.05 51.64 9.53 27.95 32.56
03:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 407.6 0 10.08 51.19 9.8 28.32 33.16
04:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 402.47 0 9.84 51.78 9.71 28.31 33.13
05:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 386.8 0 9.03 54.51 9.22 27.86 32.57
06:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 367.8 0 8.33 57.36 8.81 27.53 32.21
07:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 349.83 0.02 8.16 60.28 8.63 27.03 31.75
08:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 332.73 0.21 8.29 64.02 8.72 26.42 31.39
09:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 317.49 0.46 8.06 69.41 9.05 26.22 31.59
10:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 303.94 0.61 7.47 77.3 9.46 27 32.9
11:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 291.29 0.58 6.41 89.31 9.74 29.41 35.82
12:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 281.34 0.4 5.22 103.21 10 33.57 40.44
13:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 275.55 0.28 4.15 116.83 10.27 38.59 45.91
14:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 274.31 0.26 3.19 130.22 10.24 43.57 51.16
15:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 276.78 0.22 2.85 139.03 10.07 46.99 54.83
16:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 279.72 0.18 3.15 142.84 10.22 48.47 56.63
17:00 06/10/2026 3 - Trung Bình 297.9 0.11 4.49 137.65 10.52 49.42 58.1
18:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 330.72 0.01 6.22 125.73 10.65 50.06 59.44
19:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 364.63 0 7.24 116.03 10.69 50.52 60.76
20:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 389.37 0 7.83 108.46 10.69 50.45 61.54
21:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 412.24 0 8.22 101.59 10.71 50.67 62.47
22:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 435.07 0 8.61 93.86 10.55 51.14 63.5
23:00 06/10/2026 4 - Không lành mạnh 451.48 0 9 85.64 10.34 51.13 63.73
00:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 461.07 0 9.32 79.46 10.29 50.95 63.55
01:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 462.82 0 9.33 74.83 10.26 50.62 63.17
02:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 459.46 0 9.25 71.01 10.24 50.27 62.78
03:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 453.26 0 9.25 68.17 10.42 49.84 62.25
04:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 443.23 0 9.35 66.88 10.87 48.94 61.27
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 432.9 0 9.62 66.01 11.63 47.83 60.17
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 427.76 0 10.05 63.94 12.6 47.07 59.69
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 434.54 0.2 11.2 62.53 13.77 47.06 60.37
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 451.02 1.45 11.14 65.81 15.11 47.18 61.41
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 465.67 2.24 10.66 76.54 16.63 49.4 64.57
10:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 452.54 1.86 9.45 100.8 18.6 55.84 71.62
11:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 318.3 0.86 5.54 136.57 19.35 54.24 67.53
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 285.39 0.41 3.27 151.4 17.55 58.78 70.69
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 274.83 0.23 2.11 160.08 16.54 64.2 75.58
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 268.67 0.17 1.77 164.06 15.69 67 78.05
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 271.46 0.16 1.97 165.38 15.36 69.83 80.92
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 278.17 0.13 2.46 165.59 15.46 72.59 83.91
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 308.79 0.07 4.13 150.91 14.6 75.3 87.28
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 359.92 0 6.17 130.6 13.11 77.86 90.9
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 408.5 0 7.38 117.62 11.84 79.88 94.14
20:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 443.03 0 7.88 108.3 10.52 80.43 95.71
21:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 475.23 0 8.06 98.79 9.15 80.89 96.95
22:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 508.85 0 8.24 88.86 7.92 81.67 98.39
23:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 530.15 0 8.22 79.41 6.76 81.72 98.49
00:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 540.64 0 8 73.48 5.84 81.67 97.65
01:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 548.25 0 7.71 70.93 5.48 81.96 97.18
02:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 547.63 0 7.23 72.09 5.84 82.51 97.01
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 545.95 0 6.82 72.01 5.97 83.26 97.12
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 536.07 0 6.33 74.05 6.35 83.58 96.92
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 509.31 0 5.8 79.84 7.53 83.91 96.94
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 507.15 0 6.01 79.79 8.74 85.31 98.48
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 521.04 0.04 7.21 78.16 10.43 87.89 101.71
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 544.48 0.35 9.15 79.33 12.68 90.28 104.98
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 566.78 0.66 10.97 84.5 15.08 91.93 107.41
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 559.93 0.64 11.68 99.42 17.88 92.81 108.69
11:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 372.4 0.23 7.39 130.37 18.84 74.36 86.57
12:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 331.09 0.16 5.46 137.43 16.6 71.15 81.73
13:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 327.58 0.14 4.69 143.1 15.98 73.87 83.99
14:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 332.15 0.12 4.29 148.66 15.85 77.73 87.82
15:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 337.98 0.11 4.29 151.1 15.68 80.87 91.12
16:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 339.72 0.08 4.51 150.7 15.13 81.54 91.82
17:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 340.97 0.03 4.95 147.53 13.96 79.84 90.04
18:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 343.42 0 5.1 142.44 12.31 77.01 87.25
19:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 344.54 0 4.85 137.89 10.64 74.23 84.72
20:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 345.09 0 4.63 130.72 8.88 72.22 83.68
21:00 08/10/2026 4 - Không lành mạnh 356.88 0 4.7 122.64 7.9 73.83 87.01

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã An Bình, Kiến Xương, Thái Bình