Dự báo thời tiết Xã Đông Dương, Đông Hưng, Thái Bình

Địa danh Đông Dương đã sát nhập vào Phường Trà Lý. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Phường Trà Lý
bầu trời quang đãng

Đông Dương

Hiện Tại

21°C


Mặt trời mọc
05:46
Mặt trời lặn
17:37
Độ ẩm
74%
Tốc độ gió
3km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1018hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
10%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

bầu trời quang đãng

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Đông Dương, Đông Hưng, Thái Bình

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Đông Dương, Đông Hưng, Thái Bình

Chỉ số AQI

3

Không lành mạnh

CO

423.99

μg/m³
NO

0

μg/m³
NO2

7.55

μg/m³
O3

57.71

μg/m³
SO2

8.4

μg/m³
PM2.5

43.86

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mây thưa
28/09
mây thưa
29/09
mây thưa
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa vừa
03/10
mưa vừa
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mây thưa
07/10
bầu trời quang đãng
08/10
bầu trời quang đãng
09/10
mây rải rác
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mây cụm
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Đông Dương, Đông Hưng, Thái Bình

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
05:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 438.87 0 7.4 58.61 7.38 46.47 56.82
06:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 423.99 0 7.55 57.71 8.4 43.86 54.21
07:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 414.87 0.17 8.22 58.73 10.06 41.58 52.42
08:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 408.8 1.08 8.28 65.68 12.54 39.76 51.34
09:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 414.7 1.6 7.89 77.33 14.2 41.24 53.56
10:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 408.46 1.19 6.44 102.51 15.41 49.05 61.8
11:00 07/10/2026 3 - Trung Bình 284.6 0.38 2.69 135 14.28 46.94 56.44
12:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 254.73 0.21 1.6 144.45 12.29 48.12 56.12
13:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 257.72 0.18 1.5 151.59 11.95 52.79 60.51
14:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 270.66 0.18 1.74 159.03 12.24 58.5 66.3
15:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 287.75 0.19 2.26 164.08 12.92 64.57 72.83
16:00 07/10/2026 4 - Không lành mạnh 305.88 0.17 3.06 167.02 13.98 70.36 79.25
17:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 348.43 0.09 5.25 154.29 14.31 76.5 86.62
18:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 415 0.01 7.89 132.41 13.56 82.18 93.99
19:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 473.49 0 9.34 116.68 12.52 86.27 99.74
20:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 519.31 0 10.11 101.79 10.8 88.07 103.1
21:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 572.17 0 10.79 85.04 9 90.18 106.96
22:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 627.38 0 11.45 70.04 7.79 93.05 111.64
23:00 07/10/2026 5 - Nguy hiểm 666.97 0 11.8 56.27 6.55 95.18 114.64
00:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 684.4 0 11.52 46.22 5 96.76 115.49
01:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 696.89 0 11.01 40.01 4.09 98.54 116.18
02:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 702.54 0 10.25 37.16 3.82 100.07 116.4
03:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 704.17 0 9.62 36.1 3.83 101.36 116.52
04:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 690.06 0 8.79 39.69 4.37 101.41 115.45
05:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 637.82 0 7.49 51.31 5.65 99.74 112.75
06:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 599.01 0 6.7 55.98 6.34 97.42 109.96
07:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 577.39 0.06 6.61 58.72 7.11 95.45 108.15
08:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 575.72 0.53 6.78 64.28 8.13 93.7 106.98
09:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 588.85 0.97 6.79 78.52 9.44 95.02 109.01
10:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 579.92 0.79 5.92 111.11 12.49 101.72 116.26
11:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 350.96 0.26 2.58 149.96 17.69 81.89 92.41
12:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 318.86 0.17 2 152.42 16.07 80 89.6
13:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 326.42 0.14 2.12 156.97 16 84.95 94.66
14:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 339.97 0.12 2.52 162.31 16.23 90.87 100.97
15:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 353.94 0.14 3.12 166.35 16.7 97.16 107.97
16:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 364.08 0.11 3.9 169.05 17.2 102.19 113.78
17:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 376.86 0.05 5.21 165.26 17.08 105.54 117.84
18:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 392.68 0 6.21 155.07 15.68 105.85 118.33
19:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 400.86 0 6.27 145.27 13.54 101.87 113.98
20:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 404.16 0 6.14 133.19 10.62 93.24 104.72
21:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 422.67 0 6.36 120.13 8.3 86.79 98.34
22:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 452.17 0 6.8 107.72 7 84.84 97.11
23:00 08/10/2026 5 - Nguy hiểm 478.26 0 7.17 96.57 6.24 86.31 99.26
00:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 487.47 0 7.06 90.18 5.97 89.32 102.27
01:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 498.12 0 6.79 86.74 6.48 94.33 107.44
02:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 519.79 0 6.7 82.55 7.38 102.71 116.24
03:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 546.08 0 6.64 79.2 8.26 112.67 126.71
04:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 558.87 0 6.44 79.51 9.37 121.37 135.77
05:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 556.8 0 6.18 82.48 10.51 127.17 141.69
06:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 543.4 0 5.9 85.24 11.1 129.81 144.23
07:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 530.72 0.01 6.08 88.53 11.55 130.59 144.96
08:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 527.48 0.07 7.28 92.49 12.94 127.92 140.77
09:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 543.6 0.15 9.01 91.96 13.99 125.49 136.87
10:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 556.13 0.17 10.8 93.17 15.84 124.12 134.98
11:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 471.08 0.08 10.6 106.92 16.69 113.82 122.59
12:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 449.08 0.05 11.04 109.12 16.88 108.46 116.39
13:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 448.24 0.05 11.91 107.99 17.22 102.7 109.93
14:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 447.18 0.04 12.07 107.84 21.15 95.32 100.83
15:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 443.07 0.02 11.48 104.29 20.72 88.18 91.86
16:00 09/10/2026 5 - Nguy hiểm 427.63 0.01 9.86 100.86 17.34 81.16 83.9
17:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 394.48 0 7.75 100.14 12.02 73.47 75.79
18:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 368.07 0 6.36 102.66 8.26 66.78 68.88
19:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 352.61 0 5.57 105.65 5.94 62.3 64.24
20:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 339.44 0 4.99 107.93 4.39 56.88 58.74
21:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 334.21 0 4.75 106.7 3.55 52.84 54.83
22:00 09/10/2026 4 - Không lành mạnh 334.29 0 4.8 102.89 3.21 50.8 52.97
23:00 09/10/2026 3 - Trung Bình 333.41 0 4.85 97.08 3.02 48.89 51.06
00:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 325.88 0 4.73 92.5 2.78 46.78 48.69
01:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 314.81 0 4.35 89.21 2.48 44.64 46.26
02:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 310.19 0 4.01 86.62 2.25 44.1 45.49
03:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 309.54 0 3.79 84.81 2.13 44.56 45.77
04:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 310.66 0 3.64 83.53 2.15 45.5 46.62
05:00 10/10/2026 3 - Trung Bình 318.66 0 3.66 81.91 2.4 48.25 49.35
06:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 340.67 0 3.95 78.33 2.88 53.68 54.89
07:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 377.33 0 4.68 74.45 3.63 60.81 62.34
08:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 413.52 0.01 5.87 71.91 4.39 67.75 69.7
09:00 10/10/2026 4 - Không lành mạnh 437.03 0.04 6.85 71.72 5.01 73.54 75.89
10:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 444.86 0.05 7.49 73.28 5.58 79.56 82.19
11:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 425.65 0.09 7.58 80.82 5.57 85.23 88
12:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 421.26 0.18 7.75 86.34 5.83 89.81 92.82
13:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 422.51 0.24 7.79 94.68 6.15 93.13 96.27
14:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 431.67 0.22 7.61 104.07 6.61 96.75 99.93
15:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 433 0.18 7.36 106.77 6.76 96.39 99.58
16:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 419.58 0.1 7.14 107.67 6.7 90.53 93.73
17:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 411.63 0.04 7.25 100.93 5.81 84.08 88.06
18:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 428.85 0 7.74 90.54 5.14 82.85 88.87
19:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 454.94 0 7.96 84.34 4.86 85.94 94.68
20:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 479.09 0 7.98 77.37 4.3 91.56 103.52
21:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 513.32 0 7.93 66.04 3.67 98.94 113.23
22:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 554.78 0 8.03 52.83 3.21 106.29 121.45
23:00 10/10/2026 5 - Nguy hiểm 589.66 0 8.07 40.11 2.75 111.78 125.55
00:00 11/10/2026 5 - Nguy hiểm 605.76 0 7.78 32.78 2.25 115.9 127.58
01:00 11/10/2026 5 - Nguy hiểm 611.22 0 7.22 29.62 1.96 119.13 128.9
02:00 11/10/2026 5 - Nguy hiểm 604.39 0 6.45 31.64 1.98 122.59 131.17
03:00 11/10/2026 5 - Nguy hiểm 605.2 0 5.89 30.8 1.88 126.75 134.43
04:00 11/10/2026 5 - Nguy hiểm 600.32 0 5.38 31.36 1.86 130.19 137.57

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Đông Dương, Đông Hưng, Thái Bình

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Đông Dương, Đông Hưng, Thái Bình trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Đông Dương, Đông Hưng, Thái Bình