Chất lượng không khí hiện tại Xã Hiệp Hòa, Quảng Yên, Quảng Ninh
Chỉ số AQI
3
Không lành mạnh
CO
297.48
μg/m³NO
0
μg/m³NO2
3.28
μg/m³O3
97.07
μg/m³SO2
2.1
μg/m³PM2.5
46.27
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 10/09 | 11/09 | 12/09 | |||
13/09 | 14/09 | 15/09 | 16/09 |
Dự báo chất lượng không khí Xã Hiệp Hòa, Quảng Yên, Quảng Ninh
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19:00 09/09/2026 | 3 - Trung Bình | 297.48 | 0 | 3.28 | 97.07 | 2.1 | 46.27 | 50.7 |
| 20:00 09/09/2026 | 3 - Trung Bình | 315.02 | 0 | 3.78 | 99.38 | 2.2 | 49.83 | 55.49 |
| 21:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 338.31 | 0 | 4.37 | 100.93 | 2.25 | 53.54 | 60.56 |
| 22:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 360.82 | 0 | 4.87 | 101.54 | 2.32 | 56.31 | 64.56 |
| 23:00 09/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 379.05 | 0 | 5.32 | 100.75 | 2.36 | 57.43 | 66.33 |
| 00:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 387.27 | 0 | 5.54 | 100.57 | 2.41 | 57.07 | 65.66 |
| 01:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 383.4 | 0 | 5.48 | 102.39 | 2.69 | 55.32 | 63.1 |
| 02:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 383.19 | 0 | 5.64 | 102.7 | 3.32 | 52.97 | 60.07 |
| 03:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 404.68 | 0 | 6.26 | 99.24 | 3.86 | 51.51 | 57.94 |
| 04:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 422.56 | 0 | 6.76 | 95.31 | 4.5 | 50.01 | 55.45 |
| 05:00 10/09/2026 | 3 - Trung Bình | 417.97 | 0.01 | 6.96 | 91.93 | 5.4 | 47.61 | 51.97 |
| 06:00 10/09/2026 | 3 - Trung Bình | 426.36 | 0.01 | 7.63 | 88.47 | 6.09 | 46.67 | 50.61 |
| 07:00 10/09/2026 | 3 - Trung Bình | 444.89 | 0.03 | 9.07 | 86.18 | 6.81 | 46.67 | 50.7 |
| 08:00 10/09/2026 | 3 - Trung Bình | 426.19 | 0.1 | 9.56 | 90.37 | 6.82 | 44.27 | 47.68 |
| 09:00 10/09/2026 | 3 - Trung Bình | 406.56 | 0.24 | 9.04 | 98.95 | 6.83 | 44.15 | 47.65 |
| 10:00 10/09/2026 | 3 - Trung Bình | 397.07 | 0.35 | 8.43 | 110.75 | 7.1 | 48.77 | 52.44 |
| 11:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 392.28 | 0.49 | 7.34 | 125.03 | 7.34 | 57 | 60.85 |
| 12:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 377.42 | 0.46 | 5.5 | 140.81 | 7.39 | 65.47 | 69.78 |
| 13:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 348.58 | 0.28 | 3.49 | 155.25 | 6.95 | 70.73 | 75.54 |
| 14:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 307.61 | 0.15 | 2.05 | 161.14 | 5.7 | 65.85 | 70.4 |
| 15:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 277.61 | 0.11 | 1.62 | 157.38 | 4.58 | 56.63 | 60.88 |
| 16:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 262.46 | 0.09 | 1.62 | 153.74 | 3.96 | 50.82 | 55.11 |
| 17:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 261.62 | 0.05 | 2.1 | 152.1 | 3.9 | 48.94 | 53.45 |
| 18:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 270.63 | 0.01 | 2.87 | 151.29 | 4.24 | 49.74 | 54.38 |
| 19:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 280.92 | 0 | 3.27 | 151.26 | 4.54 | 50.22 | 54.94 |
| 20:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 292.28 | 0 | 3.61 | 151.13 | 4.64 | 48.95 | 53.56 |
| 21:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 307.08 | 0 | 3.95 | 150.18 | 4.55 | 47.58 | 52 |
| 22:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 322.77 | 0 | 4.27 | 148.04 | 4.46 | 46.17 | 50.45 |
| 23:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 338.98 | 0 | 4.62 | 144.06 | 4.46 | 45.6 | 49.77 |
| 00:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 363.91 | 0 | 5.26 | 140.33 | 4.75 | 47.04 | 51.02 |
| 01:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 393.6 | 0 | 6.1 | 136.82 | 5.22 | 49.42 | 53.05 |
| 02:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 427.14 | 0 | 7.24 | 130.67 | 6.05 | 52.37 | 55.81 |
| 03:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 457.39 | 0 | 8.43 | 123.18 | 6.8 | 54.76 | 57.96 |
| 04:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 475.92 | 0 | 9.47 | 116.45 | 7.27 | 54.69 | 57.52 |
| 05:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 480.05 | 0 | 10.07 | 109.1 | 7.44 | 52.74 | 55.54 |
| 06:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.82 | 0 | 10.59 | 100.16 | 7.76 | 51.47 | 54.7 |
| 07:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 486.86 | 0.12 | 11.57 | 89.81 | 8.53 | 51 | 55.03 |
| 08:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 456.48 | 0.73 | 11.31 | 85.09 | 9.95 | 50.31 | 54.9 |
| 09:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 429.01 | 1.1 | 10.18 | 85.76 | 11.46 | 51.88 | 57.14 |
| 10:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 403.72 | 0.9 | 8.77 | 93.02 | 12.75 | 55.78 | 61.69 |
| 11:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 355.14 | 0.45 | 5.53 | 110.53 | 12 | 59 | 65.06 |
| 12:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 322.53 | 0.26 | 3.11 | 127.61 | 10.98 | 63.48 | 70.52 |
| 13:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 303.3 | 0.18 | 2.1 | 139.17 | 9.95 | 66.19 | 74.29 |
| 14:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 289.39 | 0.15 | 1.92 | 145.41 | 8.91 | 64.88 | 74.07 |
| 15:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 276.32 | 0.13 | 2.18 | 145.68 | 8.08 | 59.8 | 69.22 |
| 16:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 267.02 | 0.1 | 2.62 | 143.84 | 7.52 | 55.07 | 64.13 |
| 17:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 279.83 | 0.06 | 3.74 | 139.93 | 7.24 | 52.91 | 61.96 |
| 18:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 310.9 | 0.01 | 5.3 | 134.31 | 7.18 | 52.76 | 62.33 |
| 19:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 341.85 | 0 | 6.23 | 129.79 | 7.23 | 53.48 | 63.78 |
| 20:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 360.22 | 0 | 6.54 | 127.69 | 7.21 | 54.5 | 64.96 |
| 21:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 363.1 | 0 | 6.37 | 127.34 | 7.49 | 55.83 | 65.7 |
| 22:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 351.86 | 0 | 5.96 | 127.81 | 8.16 | 57.51 | 66.5 |
| 23:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 327.16 | 0 | 5.28 | 128.46 | 8.83 | 57.08 | 64.94 |
| 00:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 328.03 | 0 | 5.37 | 126.9 | 9.26 | 58.16 | 65.95 |
| 01:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 329.14 | 0 | 5.42 | 125.18 | 9.84 | 58.65 | 66.46 |
| 02:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 339.15 | 0 | 5.87 | 121.47 | 11.42 | 58.68 | 65.99 |
| 03:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 354.33 | 0 | 6.57 | 117 | 12.55 | 59.45 | 66.31 |
| 04:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 363.21 | 0 | 7.01 | 113.22 | 13.09 | 60.66 | 67.19 |
| 05:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 362.68 | 0 | 7.1 | 110.43 | 12.66 | 60.99 | 67.38 |
| 06:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 359.43 | 0 | 7.11 | 108.05 | 12.75 | 60.28 | 66.84 |
| 07:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 358.05 | 0.04 | 7.51 | 105.97 | 13.09 | 61.15 | 68.04 |
| 08:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 354.14 | 0.35 | 7.69 | 105.84 | 12.96 | 63.01 | 71.61 |
| 09:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 351.9 | 0.6 | 7.42 | 108.01 | 14.08 | 66.97 | 77.87 |
| 10:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 348.38 | 0.56 | 6.47 | 116.02 | 15.09 | 72.84 | 84.96 |
| 11:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 300.39 | 0.22 | 3.13 | 135.41 | 13.8 | 74.75 | 86.72 |
| 12:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 278.24 | 0.13 | 1.75 | 145.19 | 11.67 | 73.41 | 84.95 |
| 13:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 266.66 | 0.11 | 1.39 | 148.34 | 9.84 | 70.74 | 81.69 |
| 14:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 259.82 | 0.12 | 1.4 | 148.97 | 8.42 | 66.82 | 76.86 |
| 15:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 257.13 | 0.13 | 1.71 | 146.33 | 7.44 | 61.99 | 71.02 |
| 16:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 257.12 | 0.12 | 2.12 | 143.75 | 6.91 | 58.46 | 66.81 |
| 17:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 283.79 | 0.08 | 3.42 | 138.82 | 6.63 | 58.37 | 67.26 |
| 18:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 331.57 | 0.02 | 5.22 | 133.39 | 6.67 | 60.6 | 70.7 |
| 19:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 377.74 | 0 | 6.48 | 129.44 | 6.95 | 63.96 | 75.12 |
| 20:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 412.6 | 0 | 7.31 | 126.7 | 7.22 | 67.62 | 79.6 |
| 21:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 437.3 | 0.01 | 7.75 | 124.05 | 7.58 | 71.09 | 83.39 |
| 22:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 457.14 | 0.05 | 8.06 | 121.69 | 8.17 | 74.12 | 86.64 |
| 23:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 462.28 | 0.16 | 7.9 | 121.57 | 8.55 | 74.92 | 86.56 |
| 00:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 455.28 | 0.19 | 7.74 | 121.24 | 8.14 | 73.3 | 83.95 |
| 01:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 430.76 | 0.06 | 7.5 | 120.37 | 8.05 | 70.71 | 80.53 |
| 02:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 418.19 | 0 | 7.77 | 116.77 | 8.9 | 69.89 | 79.39 |
| 03:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 453.37 | 0 | 9.35 | 108.83 | 10.28 | 73.1 | 82.93 |
| 04:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 477.37 | 0 | 10.77 | 101.25 | 11.73 | 75.86 | 85.85 |
| 05:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 470.98 | 0 | 11.48 | 96.01 | 12.93 | 76.59 | 86.4 |
| 06:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 455.92 | 0 | 11.52 | 93.12 | 13.58 | 76.72 | 86.4 |
| 07:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 434.96 | 0.19 | 11.65 | 93.46 | 14.17 | 76.51 | 86.26 |
| 08:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 405.77 | 0.74 | 10.78 | 98.54 | 14.87 | 76.31 | 86.36 |
| 09:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 394.44 | 1.13 | 9.57 | 105.05 | 15.52 | 78.95 | 89.66 |
| 10:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 385.95 | 1.05 | 7.85 | 116.23 | 15.6 | 83.6 | 94.76 |
| 11:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 357.96 | 0.32 | 5.93 | 131.18 | 14.47 | 87.13 | 97.83 |
| 12:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 329.1 | 0.17 | 4.12 | 139.34 | 12.33 | 85.51 | 95.29 |
| 13:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 304.16 | 0.12 | 3.07 | 142.23 | 10.38 | 80.4 | 89.31 |
| 14:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 279.61 | 0.09 | 2.51 | 141.12 | 8.68 | 71.76 | 79.71 |
| 15:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 267.74 | 0.07 | 2.54 | 138 | 7.78 | 64.51 | 71.9 |
| 16:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 264.48 | 0.06 | 2.79 | 134.79 | 7.28 | 59.34 | 66.23 |
| 17:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 270.95 | 0.04 | 3.52 | 130.25 | 6.95 | 55.34 | 60.92 |
| 18:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 283.8 | 0.01 | 4.47 | 122.67 | 6.24 | 50.78 | 55.5 |