Chất lượng không khí hiện tại Phường Hoành Bồ, Hạ Long, Quảng Ninh
Chỉ số AQI
4
Không lành mạnh
CO
611.55
μg/m³NO
1.88
μg/m³NO2
16.7
μg/m³O3
99.12
μg/m³SO2
13.97
μg/m³PM2.5
65.58
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/09 | 11/09 | 12/09 | ||||
13/09 | 14/09 | 15/09 | 16/09 | 17/09 | 18/09 |
Dự báo chất lượng không khí Phường Hoành Bồ, Hạ Long, Quảng Ninh
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 611.55 | 1.88 | 16.7 | 99.12 | 13.97 | 65.58 | 69.89 |
| 12:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 588.95 | 1.42 | 14.83 | 113.89 | 14.18 | 70.72 | 75.02 |
| 13:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 538.23 | 0.83 | 13.15 | 124.47 | 13.46 | 71.94 | 75.8 |
| 14:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 476.27 | 0.51 | 12.05 | 125.35 | 11.38 | 65.04 | 68 |
| 15:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 444.6 | 0.62 | 11.23 | 125.22 | 10.37 | 60.63 | 63.27 |
| 16:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 426.34 | 0.46 | 10.46 | 130.12 | 9.8 | 61 | 63.72 |
| 17:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 438.55 | 0.23 | 10.7 | 133.23 | 8.95 | 63.4 | 66.86 |
| 18:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 491.65 | 0.04 | 12.51 | 130.34 | 8.35 | 66.21 | 71.19 |
| 19:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 547.53 | 0 | 13.83 | 126.4 | 8.15 | 69.14 | 75.94 |
| 20:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 595.43 | 0 | 14.77 | 124.58 | 8.48 | 72.41 | 80.89 |
| 21:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 627.13 | 0 | 14.91 | 123.15 | 8.66 | 74.64 | 83.99 |
| 22:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 643.5 | 0 | 14.6 | 121.35 | 8.57 | 74.16 | 83.61 |
| 23:00 10/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 638.72 | 0 | 14.11 | 116.72 | 9.79 | 70.35 | 78.8 |
| 00:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 638.18 | 0 | 14.08 | 110.73 | 10.85 | 66.95 | 73.74 |
| 01:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 618.47 | 0 | 14.28 | 104.26 | 11.67 | 64.05 | 69.16 |
| 02:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 584.38 | 0 | 15.04 | 96.54 | 12.45 | 61.89 | 65.53 |
| 03:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 638.35 | 0 | 17.74 | 83.76 | 12.91 | 64.29 | 67.69 |
| 04:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 696.69 | 0.01 | 20.57 | 72.18 | 13.43 | 67.36 | 70.72 |
| 05:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 741.28 | 0.03 | 23.04 | 61.38 | 13.15 | 69.32 | 72.76 |
| 06:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 762.74 | 0.06 | 24.63 | 51.56 | 12.97 | 68.48 | 72.19 |
| 07:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 769.24 | 0.4 | 25.73 | 44.46 | 13.46 | 66.73 | 71.03 |
| 08:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 750.56 | 1.94 | 25.26 | 44.01 | 14.31 | 63.87 | 68.87 |
| 09:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 699.75 | 3.13 | 22.96 | 49.36 | 15.65 | 61.11 | 66.71 |
| 10:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 619.4 | 3.06 | 19.39 | 62.23 | 16.73 | 59.46 | 65.28 |
| 11:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 464.01 | 1.29 | 11.08 | 94.59 | 14.69 | 56.82 | 61.35 |
| 12:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 380.9 | 0.53 | 5.79 | 121.26 | 12.79 | 58.87 | 63.11 |
| 13:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 345.69 | 0.32 | 4.1 | 134.75 | 11.44 | 57.67 | 62.18 |
| 14:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 331.28 | 0.3 | 3.83 | 140.47 | 10.13 | 52.39 | 57.2 |
| 15:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 322.44 | 0.32 | 4.06 | 140.74 | 9.3 | 46.27 | 51.17 |
| 16:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 317.47 | 0.31 | 4.64 | 137.41 | 8.83 | 42.41 | 47.36 |
| 17:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 364.9 | 0.3 | 7.44 | 125.83 | 8.65 | 41.49 | 47.23 |
| 18:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 458.16 | 0.07 | 12 | 110.17 | 8.87 | 43.1 | 50.31 |
| 19:00 11/09/2026 | 3 - Trung Bình | 545.95 | 0 | 15.32 | 99.22 | 9.41 | 46.5 | 55.61 |
| 20:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 593.37 | 0 | 16.82 | 93.6 | 9.73 | 50.5 | 61.37 |
| 21:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 593.34 | 0 | 16.55 | 91.37 | 10.02 | 53.77 | 65.22 |
| 22:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 573.65 | 0 | 15.96 | 91.03 | 10.58 | 56.21 | 67.49 |
| 23:00 11/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.14 | 0 | 15.73 | 90.41 | 11.48 | 57.98 | 68.49 |
| 00:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 558.03 | 0 | 16.24 | 88.55 | 12.43 | 61.39 | 70.9 |
| 01:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 553.46 | 0 | 16.18 | 87.21 | 13.27 | 64.04 | 72.5 |
| 02:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 561.33 | 0 | 16.61 | 82.94 | 14.63 | 66.36 | 74.3 |
| 03:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 589.48 | 0 | 17.97 | 76.54 | 16.33 | 69.68 | 77.7 |
| 04:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 611.3 | 0 | 19.13 | 70.85 | 17.56 | 72.24 | 80.29 |
| 05:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 627.84 | 0 | 20.23 | 64.72 | 16.7 | 74.15 | 82.68 |
| 06:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 655.35 | 0 | 21.82 | 56.55 | 16.55 | 76.38 | 85.87 |
| 07:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 676.48 | 0.42 | 23.69 | 50.39 | 17.14 | 77.7 | 88.34 |
| 08:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 662.27 | 2.51 | 22.05 | 54.32 | 18.38 | 77.27 | 89.12 |
| 09:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 624.9 | 3.64 | 19.1 | 66.2 | 19.67 | 77.31 | 89.74 |
| 10:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 568.65 | 2.92 | 15.25 | 89.84 | 20.51 | 81.64 | 93.93 |
| 11:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 374.7 | 0.69 | 5.74 | 133.77 | 16.36 | 77.74 | 86.8 |
| 12:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 308.86 | 0.28 | 2.79 | 146.79 | 12.96 | 73.57 | 81.19 |
| 13:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 288.12 | 0.22 | 2.35 | 149.26 | 11.65 | 72.1 | 79.41 |
| 14:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 287.27 | 0.23 | 2.67 | 151.09 | 11.11 | 71.96 | 79.3 |
| 15:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 300.28 | 0.28 | 3.63 | 150.51 | 11.25 | 72.31 | 79.83 |
| 16:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 316.76 | 0.28 | 4.92 | 147.4 | 11.59 | 72.18 | 79.92 |
| 17:00 12/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 384.01 | 0.21 | 8.2 | 135.16 | 11.64 | 73.51 | 82.12 |
| 18:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 494.54 | 0.03 | 12.61 | 120.55 | 11.82 | 76.7 | 86.85 |
| 19:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 589.91 | 0 | 15.39 | 110.96 | 12.04 | 80.34 | 92.23 |
| 20:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 663.13 | 0 | 17.25 | 103.58 | 11.79 | 83.54 | 97.12 |
| 21:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 747.05 | 0.04 | 18.99 | 95.95 | 11.35 | 88.02 | 103.15 |
| 22:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 844.44 | 0.46 | 20.29 | 89 | 11 | 93.22 | 109.86 |
| 23:00 12/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 921.65 | 1.99 | 19.67 | 84.89 | 10.41 | 96.24 | 113.39 |
| 00:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 948.45 | 2.75 | 19.58 | 81.83 | 9.73 | 95.46 | 111.33 |
| 01:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 930.37 | 2.05 | 20.53 | 78.41 | 9.73 | 93.16 | 107.3 |
| 02:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 812.81 | 0.07 | 21.88 | 72.07 | 12.22 | 90.52 | 103.19 |
| 03:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 873.44 | 0.02 | 25.28 | 56.96 | 14.92 | 98.95 | 112.59 |
| 04:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 894.06 | 0 | 27.9 | 46.33 | 16.99 | 102.87 | 116.9 |
| 05:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 813.1 | 0 | 27.53 | 44.16 | 18.04 | 97.42 | 110.54 |
| 06:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 724.38 | 0 | 25.54 | 46.91 | 17.57 | 88.89 | 100.79 |
| 07:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 659.63 | 0.3 | 24.3 | 53.02 | 16.89 | 81.6 | 92.8 |
| 08:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 612.47 | 1.59 | 22.45 | 62.86 | 16.95 | 76.36 | 87.23 |
| 09:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 584.46 | 2.47 | 20.69 | 71.91 | 17.83 | 74.86 | 85.78 |
| 10:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 560.76 | 2.51 | 18.78 | 83.9 | 19.11 | 77.3 | 88.4 |
| 11:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 500.01 | 1.56 | 14.79 | 105.04 | 19.59 | 83.42 | 94.24 |
| 12:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 461.7 | 0.89 | 12.16 | 118.5 | 19.82 | 88.9 | 99.54 |
| 13:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 434.78 | 0.54 | 10.7 | 125.07 | 19.49 | 91.1 | 101.46 |
| 14:00 13/09/2026 | 5 - Nguy hiểm | 355.59 | 0.23 | 7.5 | 131.07 | 15.33 | 82.56 | 90.81 |
| 15:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 309 | 0.14 | 6.16 | 130.05 | 12.25 | 72.03 | 78.77 |
| 16:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 296.54 | 0.09 | 6.47 | 127.09 | 11.45 | 67.32 | 73.59 |
| 17:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 331.98 | 0.05 | 8.89 | 119.51 | 11.76 | 66.34 | 72.73 |
| 18:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 405.37 | 0.01 | 12.41 | 108.77 | 12.21 | 66.75 | 73.69 |
| 19:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 469.19 | 0 | 14.5 | 100.32 | 12.23 | 65.91 | 73.52 |
| 20:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 508.26 | 0 | 15.47 | 93.6 | 12.57 | 63.76 | 71.57 |
| 21:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 530.91 | 0 | 16.18 | 88.02 | 13 | 63.51 | 71.19 |
| 22:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 524.24 | 0 | 16.24 | 84.85 | 13.54 | 62.91 | 70.1 |
| 23:00 13/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 498.6 | 0 | 15.79 | 83.02 | 14.46 | 61.72 | 67.51 |
| 00:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 521.31 | 0 | 16.93 | 77.72 | 14.19 | 63.91 | 68.48 |
| 01:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 539.17 | 0 | 18.01 | 72.47 | 13.21 | 65.87 | 69.39 |
| 02:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.74 | 0 | 17.71 | 70.45 | 11.34 | 65.97 | 68.97 |
| 03:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.42 | 0 | 16.63 | 71.32 | 10.28 | 64.16 | 67.09 |
| 04:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 479.77 | 0 | 15.87 | 72.27 | 9.78 | 60.63 | 63.55 |
| 05:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 468.61 | 0 | 16.16 | 71.16 | 10.07 | 57.32 | 60.26 |
| 06:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 465.76 | 0 | 16.94 | 68.73 | 10.7 | 55.37 | 58.45 |
| 07:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 468.91 | 0.11 | 18.15 | 67.1 | 11.44 | 55.27 | 58.79 |
| 08:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 477.34 | 0.56 | 18.97 | 66.48 | 12.29 | 56.68 | 60.59 |
| 09:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 490.65 | 0.94 | 19.3 | 65.17 | 13.15 | 58.86 | 63.1 |
| 10:00 14/09/2026 | 4 - Không lành mạnh | 490.57 | 1.04 | 18.56 | 66.34 | 13.79 | 59.94 | 64.26 |