Dự báo thời tiết Xã Phước Tân, Sơn Hòa, Phú Yên

Địa danh Phước Tân đã sát nhập vào Xã Tây Sơn. Xem dự báo thời tiết của khu vực mới sát nhập tại: Thời tiết Xã Tây Sơn
mây thưa

Phước Tân

Hiện Tại

23°C


Mặt trời mọc
05:33
Mặt trời lặn
17:35
Độ ẩm
98%
Tốc độ gió
0km/h
Tầm nhìn
10km
Áp suất
1013hPa
Chỉ số UV
N/A
Mây
21%
Lượng mưa
0 mm
Tuyết rơi
0 mm

mây thưa

Dự báo thời tiết theo giờ Xã Phước Tân, Sơn Hòa, Phú Yên

Thời gian Thời tiết Nhiệt độ Độ ẩm Gió Mây

Chất lượng không khí hiện tại Xã Phước Tân, Sơn Hòa, Phú Yên

Chỉ số AQI

2

Khá Tốt

CO

556.83

μg/m³
NO

0.05

μg/m³
NO2

10.71

μg/m³
O3

15.86

μg/m³
SO2

2.22

μg/m³
PM2.5

14.68

μg/m³

Dự báo thời tiết 30 ngày tới

CN T2 T3 T4 T5 T6 T7
24/09
mưa nhẹ
25/09
mưa nhẹ
26/09
mưa nhẹ
27/09
mưa nhẹ
28/09
mưa nhẹ
29/09
mưa nhẹ
30/09
mưa nhẹ
01/10
mưa nhẹ
02/10
mưa nhẹ
03/10
mưa nhẹ
04/10
mưa nhẹ
05/10
mưa nhẹ
06/10
mưa nhẹ
07/10
mưa nhẹ
08/10
mưa nhẹ
09/10
mưa nhẹ
10/10
mưa nhẹ
11/10
mưa nhẹ
12/10
mưa nhẹ
13/10
mưa nhẹ
14/10
mưa nhẹ
15/10
mưa nhẹ
16/10
mưa nhẹ

Dự báo chất lượng không khí Xã Phước Tân, Sơn Hòa, Phú Yên

Ngày Chỉ số AQI CO (μg/m³) NO (μg/m³) NO₂ (μg/m³) O₃ (μg/m³) SO₂ (μg/m³) PM2.5 (μg/m³) PM10 (μg/m³)
01:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 556.83 0.05 10.71 15.86 2.22 14.68 18.21
02:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 522.67 0.04 8.41 13.18 1.74 14.84 18.11
03:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 498.91 0.03 7.17 12.5 1.53 14.89 18.02
04:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 480.7 0.03 6.28 12.47 1.39 14.94 17.92
05:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 461.96 0.03 5.49 12.33 1.24 14.65 17.38
06:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 441.58 0.06 4.71 11.41 1.1 14.06 16.7
07:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 440.74 0.8 3.71 11.47 1.11 13.39 16.11
08:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 404.56 1.35 2.77 26.13 1.08 10.57 12.59
09:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 401.1 1.32 3.06 32.71 1.15 10.7 12.59
10:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 390.26 0.73 2.72 44.43 1.13 12.12 13.89
11:00 30/09/2026 1 - Tốt 298.91 0.31 1.61 49.2 0.84 9.14 10.23
12:00 30/09/2026 1 - Tốt 265.2 0.26 1.35 47.27 0.75 8.11 9
13:00 30/09/2026 1 - Tốt 254.54 0.24 1.42 46.9 0.75 7.79 8.64
14:00 30/09/2026 1 - Tốt 260.23 0.27 1.77 46.47 0.84 8.05 8.91
15:00 30/09/2026 1 - Tốt 268.82 0.31 2.08 44.62 0.89 8.47 9.36
16:00 30/09/2026 1 - Tốt 275.02 0.34 2.45 42.03 0.92 8.36 9.28
17:00 30/09/2026 1 - Tốt 294.13 0.26 4 35.99 1.13 8.11 9.14
18:00 30/09/2026 1 - Tốt 334.86 0.03 6.66 27.3 1.51 8.46 9.75
19:00 30/09/2026 1 - Tốt 370.38 0.01 8.27 21.15 1.75 9.08 10.6
20:00 30/09/2026 1 - Tốt 390.92 0.04 8.95 14.87 1.85 9.7 11.41
21:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 404.87 0.09 8.89 10.2 1.87 10.31 12.31
22:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 411.86 0.16 8.16 7.43 1.72 10.8 13.09
23:00 30/09/2026 2 - Khá Tốt 415.48 0.25 6.9 5.12 1.34 11.04 13.53
00:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 413.2 0.22 6.29 4.47 1.18 11.27 13.65
01:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 402.92 0.1 5.63 4.96 1.06 11.46 13.66
02:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 383.99 0.03 4.87 5.93 0.95 11.36 13.3
03:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 364.2 0.02 4.25 6.94 0.84 11.09 12.75
04:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 348.68 0.01 3.76 8.07 0.74 10.83 12.26
05:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 336.49 0.01 3.24 9.05 0.62 10.62 11.89
06:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 324.15 0.03 2.61 8.67 0.53 10.35 11.6
07:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 329.64 0.61 2.18 9.97 0.64 10.28 11.7
08:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 346.16 1.37 2.5 18.46 0.86 10.13 11.68
09:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 356.89 1.33 3.01 26.66 0.97 10.47 12.12
10:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 349.91 0.73 2.74 39.15 0.98 11.64 13.25
11:00 01/10/2026 1 - Tốt 280.12 0.27 1.74 53.41 0.77 9.11 10.1
12:00 01/10/2026 1 - Tốt 263.71 0.25 1.84 48.46 0.76 8.32 9.27
13:00 01/10/2026 1 - Tốt 262.38 0.26 2.3 45.3 0.83 7.74 8.71
14:00 01/10/2026 1 - Tốt 277.23 0.28 3.23 42.17 1.05 7.72 8.79
15:00 01/10/2026 1 - Tốt 297.21 0.36 4.14 38.44 1.27 8.12 9.32
16:00 01/10/2026 1 - Tốt 316.37 0.38 5.24 35.23 1.48 8.25 9.57
17:00 01/10/2026 1 - Tốt 344.93 0.29 7.04 30.04 1.74 8.18 9.66
18:00 01/10/2026 1 - Tốt 382.68 0.07 8.71 22.46 1.8 8.33 10.03
19:00 01/10/2026 1 - Tốt 406.93 0.06 8.74 17.63 1.64 8.62 10.58
20:00 01/10/2026 1 - Tốt 416.62 0.07 8.54 13.79 1.58 8.87 11.22
21:00 01/10/2026 1 - Tốt 427.85 0.08 8.54 10.68 1.65 9.27 12.11
22:00 01/10/2026 1 - Tốt 431.33 0.11 8.34 9.12 1.67 9.68 12.86
23:00 01/10/2026 2 - Khá Tốt 431.71 0.15 8.12 7.69 1.66 10.19 13.48
00:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 430.43 0.14 7.76 6.71 1.55 10.75 13.93
01:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 419.32 0.08 6.92 6.94 1.39 11.1 14.05
02:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 395.76 0.05 5.08 6.08 0.95 11.09 13.72
03:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 371.68 0.05 3.63 5.46 0.63 10.85 13.3
04:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 351.09 0.05 2.83 6.05 0.5 10.85 13.09
05:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 334.53 0.07 2.39 7.42 0.48 10.52 12.44
06:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 327.25 0.12 2.25 7.58 0.52 10.05 11.81
07:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 344.56 0.68 2.59 8.64 0.8 10.02 11.99
08:00 02/10/2026 1 - Tốt 373.06 1.28 3.46 17.92 1.13 9.55 11.4
09:00 02/10/2026 1 - Tốt 388.18 1.48 3.53 23.17 1.11 9.43 11.22
10:00 02/10/2026 1 - Tốt 376.14 0.95 2.99 32.03 0.97 9.82 11.45
11:00 02/10/2026 1 - Tốt 315.87 0.35 2.01 52.96 0.75 7.72 8.61
12:00 02/10/2026 1 - Tốt 303.88 0.28 2.26 55.75 0.89 7.45 8.3
13:00 02/10/2026 1 - Tốt 313.55 0.25 3.02 56.32 1.09 7.48 8.36
14:00 02/10/2026 1 - Tốt 333.06 0.24 4.07 54.83 1.31 7.5 8.42
15:00 02/10/2026 1 - Tốt 351.33 0.25 5.04 52.53 1.5 7.7 8.66
16:00 02/10/2026 1 - Tốt 369.33 0.21 6.08 49.85 1.65 7.93 8.95
17:00 02/10/2026 1 - Tốt 407.09 0.18 8.4 37.57 1.94 8.4 9.65
18:00 02/10/2026 1 - Tốt 473.75 0.08 11.57 24.67 2.33 9.51 11.18
19:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 520.46 0.17 12.7 18.02 2.45 10.45 12.48
20:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 548.33 0.2 12.96 15.34 2.62 11.6 13.97
21:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 569 0.19 13.05 14.47 2.83 12.97 15.77
22:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 579.9 0.23 12.84 14.18 2.97 14.31 17.59
23:00 02/10/2026 2 - Khá Tốt 573.63 0.32 11.97 13.38 2.8 14.86 18.38
00:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 556.24 0.28 11.1 14.24 2.55 15.12 18.44
01:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 530.96 0.12 9.35 15.21 2.11 15.33 18.37
02:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 497.16 0.03 7.18 15.74 1.65 15.1 17.67
03:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 471.36 0.02 5.81 16.04 1.41 14.67 16.89
04:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 451.13 0.02 4.98 16.44 1.27 14.22 16.22
05:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 429.4 0.02 3.91 14.77 0.91 13.47 15.4
06:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 411.35 0.04 2.93 12.45 0.66 12.47 14.23
07:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 410.04 0.47 2.46 14.09 0.69 11.49 13.18
08:00 03/10/2026 1 - Tốt 408.74 0.76 2.73 25.56 0.77 9.4 10.78
09:00 03/10/2026 1 - Tốt 405.15 0.84 2.75 32.32 0.77 8.76 10.05
10:00 03/10/2026 1 - Tốt 392.08 0.52 2.5 41 0.74 8.97 10.17
11:00 03/10/2026 1 - Tốt 332.07 0.23 1.61 51.96 0.55 7.23 7.98
12:00 03/10/2026 1 - Tốt 311.28 0.22 1.36 51.57 0.48 6.94 7.6
13:00 03/10/2026 1 - Tốt 310.06 0.22 1.5 51.94 0.53 7.37 8.03
14:00 03/10/2026 1 - Tốt 322.03 0.2 2.06 51.55 0.69 8.15 8.87
15:00 03/10/2026 1 - Tốt 338.75 0.2 2.7 46.98 0.83 9.07 9.88
16:00 03/10/2026 1 - Tốt 356.25 0.16 3.49 40.97 0.93 9.68 10.58
17:00 03/10/2026 1 - Tốt 374.61 0.12 4.41 31.93 0.98 9.79 10.78
18:00 03/10/2026 1 - Tốt 396.43 0.03 5.1 23.16 0.93 9.84 10.91
19:00 03/10/2026 1 - Tốt 407.46 0.03 4.99 18.25 0.81 9.7 10.85
20:00 03/10/2026 1 - Tốt 411.37 0.04 4.68 13.53 0.72 9.53 10.81
21:00 03/10/2026 1 - Tốt 416.83 0.07 4.32 8.88 0.66 9.65 11.15
22:00 03/10/2026 1 - Tốt 417.06 0.11 3.94 6.25 0.63 9.83 11.59
23:00 03/10/2026 2 - Khá Tốt 414.68 0.15 3.82 4.81 0.65 10.06 12.08
00:00 04/10/2026 2 - Khá Tốt 408.26 0.14 3.81 4.58 0.65 10.24 12.3

Biểu đồ dự báo lượng mưa và nhiệt độ Xã Phước Tân, Sơn Hòa, Phú Yên

Biểu đồ dự báo nhiệt độ cao nhất và thấp nhất Xã Phước Tân, Sơn Hòa, Phú Yên trong 7 ngày tới

Độ ẩm trung bình (%)

Tốc độ gió (m/s)

Biểu đồ dự báo chất lượng không khí Xã Phước Tân, Sơn Hòa, Phú Yên