Chất lượng không khí hiện tại Xã Tây Cốc, Đoan Hùng, Phú Thọ
Chỉ số AQI
2
Khá Tốt
CO
268.06
μg/m³NO
0.11
μg/m³NO2
0.75
μg/m³O3
65.22
μg/m³SO2
0.41
μg/m³PM2.5
12.8
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
01/01
|
02/01
|
03/01
|
||||
|
04/01
|
05/01
|
06/01
|
07/01
|
08/01
|
09/01
|
10/01
|
|
11/01
|
12/01
|
13/01
|
14/01
|
15/01
|
16/01
|
17/01
|
|
18/01
|
19/01
|
20/01
|
21/01
|
22/01
|
23/01
|
24/01
|
|
25/01
|
26/01
|
27/01
|
28/01
|
29/01
|
30/01
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Tây Cốc, Đoan Hùng, Phú Thọ
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13:00 01/01/2026 | 2 - Khá Tốt | 268.06 | 0.11 | 0.75 | 65.22 | 0.41 | 12.8 | 13.82 |
| 14:00 01/01/2026 | 2 - Khá Tốt | 279.6 | 0.14 | 1.05 | 68.04 | 0.52 | 14.21 | 15.28 |
| 15:00 01/01/2026 | 2 - Khá Tốt | 300.84 | 0.14 | 1.86 | 69.63 | 0.7 | 16.1 | 17.18 |
| 16:00 01/01/2026 | 2 - Khá Tốt | 345.63 | 0.1 | 3.58 | 68.96 | 1.03 | 18.78 | 19.83 |
| 17:00 01/01/2026 | 2 - Khá Tốt | 416.76 | 0.02 | 6.17 | 63.5 | 1.52 | 23.75 | 24.78 |
| 18:00 01/01/2026 | 3 - Trung Bình | 494.15 | 0 | 8.23 | 55.84 | 2.09 | 31.11 | 32.22 |
| 19:00 01/01/2026 | 3 - Trung Bình | 562.23 | 0 | 9.45 | 48.39 | 2.59 | 38.66 | 39.89 |
| 20:00 01/01/2026 | 3 - Trung Bình | 617.26 | 0 | 10.36 | 40.13 | 2.89 | 45.63 | 46.99 |
| 21:00 01/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 676.42 | 0 | 11.31 | 32.92 | 2.98 | 51.95 | 53.4 |
| 22:00 01/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 731.08 | 0 | 12.16 | 27.2 | 2.88 | 56.32 | 57.79 |
| 23:00 01/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 769.93 | 0 | 12.69 | 23.03 | 2.64 | 58.37 | 59.75 |
| 00:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 805.69 | 0 | 13.06 | 20.22 | 2.33 | 59.21 | 60.44 |
| 01:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 834.06 | 0 | 13.19 | 18.35 | 1.99 | 59.06 | 60.15 |
| 02:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 854.28 | 0 | 13.04 | 17.28 | 1.67 | 58.11 | 59.05 |
| 03:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 869.07 | 0 | 12.81 | 16.92 | 1.37 | 57.15 | 57.96 |
| 04:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 879.12 | 0 | 12.43 | 17.39 | 1.14 | 56.16 | 56.88 |
| 05:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 865 | 0 | 11.47 | 21.3 | 0.95 | 53.72 | 54.36 |
| 06:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 853.13 | 0 | 10.82 | 25.29 | 0.84 | 52.64 | 53.25 |
| 07:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 853.48 | 0.01 | 10.66 | 27.31 | 0.83 | 53.08 | 53.71 |
| 08:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 859.26 | 0.03 | 10.91 | 27.11 | 0.87 | 53.83 | 54.48 |
| 09:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 869.77 | 0.06 | 11.34 | 25.42 | 0.91 | 54.84 | 55.5 |
| 10:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 874.82 | 0.09 | 11.73 | 23.46 | 0.94 | 55.86 | 56.51 |
| 11:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 872.53 | 0.14 | 11.88 | 22.14 | 0.97 | 56.42 | 57.06 |
| 12:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 864.27 | 0.18 | 11.93 | 21.1 | 1 | 56.51 | 57.15 |
| 13:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 854 | 0.26 | 12.03 | 20.16 | 1.03 | 56.14 | 56.8 |
| 14:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 837.49 | 0.43 | 11.72 | 21.33 | 1.06 | 55.45 | 56.15 |
| 15:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 813.38 | 0.34 | 11.58 | 22.69 | 1.09 | 54.4 | 55.14 |
| 16:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 795.38 | 0.24 | 11.73 | 22.77 | 1.12 | 53.55 | 54.35 |
| 17:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 788.84 | 0.12 | 12.43 | 21.04 | 1.15 | 54.08 | 54.97 |
| 18:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 789.69 | 0.03 | 13.32 | 18.17 | 1.2 | 55.81 | 56.85 |
| 19:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 791.9 | 0.02 | 14.02 | 15.83 | 1.3 | 57.42 | 58.66 |
| 20:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 787.4 | 0.02 | 14.79 | 13.55 | 1.49 | 58.25 | 59.74 |
| 21:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 789.14 | 0.02 | 15.77 | 11.69 | 1.72 | 59.11 | 60.91 |
| 22:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 789.51 | 0.03 | 16.58 | 10.31 | 1.91 | 59.91 | 62.04 |
| 23:00 02/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 785.96 | 0.04 | 17.08 | 9.3 | 2.07 | 60.14 | 62.54 |
| 00:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 782.57 | 0.03 | 17.68 | 8.73 | 2.3 | 60.3 | 62.97 |
| 01:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 779.19 | 0.01 | 18.26 | 8.65 | 2.66 | 60.55 | 63.57 |
| 02:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 776.52 | 0.01 | 18.53 | 9.22 | 3.08 | 61.06 | 64.49 |
| 03:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 773.21 | 0.01 | 18.34 | 10.48 | 3.46 | 62.08 | 65.91 |
| 04:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 769.21 | 0 | 17.58 | 12.59 | 3.81 | 63.23 | 67.41 |
| 05:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 763.97 | 0 | 16.4 | 15.11 | 3.98 | 64.66 | 69.15 |
| 06:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 758.18 | 0 | 15.28 | 16.5 | 3.86 | 66.13 | 70.87 |
| 07:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 755.81 | 0.01 | 14.41 | 17.23 | 3.68 | 67.49 | 72.46 |
| 08:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 754.33 | 0.07 | 13.86 | 18.24 | 3.61 | 67.89 | 73.09 |
| 09:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 746.92 | 0.24 | 12.93 | 20.57 | 3.63 | 67.11 | 72.52 |
| 10:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 732.73 | 0.23 | 11.64 | 24.46 | 3.7 | 64.97 | 70.48 |
| 11:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 695.19 | 0.27 | 9.17 | 38.01 | 3.73 | 56.39 | 61.3 |
| 12:00 03/01/2026 | 3 - Trung Bình | 662.29 | 0.23 | 7.52 | 45.12 | 3.32 | 48.45 | 52.66 |
| 13:00 03/01/2026 | 3 - Trung Bình | 650.51 | 0.23 | 6.97 | 45.94 | 3.06 | 45.01 | 48.88 |
| 14:00 03/01/2026 | 3 - Trung Bình | 651.17 | 0.31 | 6.54 | 46.53 | 2.88 | 44.11 | 48.01 |
| 15:00 03/01/2026 | 3 - Trung Bình | 652.11 | 0.21 | 6.73 | 44.41 | 2.75 | 44.65 | 48.78 |
| 16:00 03/01/2026 | 3 - Trung Bình | 660.43 | 0.16 | 7.51 | 40.46 | 2.78 | 45.85 | 50.29 |
| 17:00 03/01/2026 | 3 - Trung Bình | 678.12 | 0.04 | 9.09 | 34.96 | 3.03 | 47.84 | 52.77 |
| 18:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 699.89 | 0 | 10.53 | 29.52 | 3.28 | 50.28 | 55.74 |
| 19:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 715.69 | 0 | 11.4 | 25.61 | 3.41 | 52.5 | 58.42 |
| 20:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 724.86 | 0 | 12.02 | 21.94 | 3.42 | 54.09 | 60.52 |
| 21:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 736.15 | 0.01 | 12.32 | 19.34 | 3.36 | 55.95 | 62.99 |
| 22:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 743.39 | 0.01 | 12.04 | 17.81 | 3.23 | 57.64 | 65.21 |
| 23:00 03/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 741.91 | 0.02 | 11.26 | 16.96 | 3.02 | 58.11 | 65.97 |
| 00:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 736.45 | 0.02 | 10.44 | 16.75 | 2.85 | 57.96 | 65.98 |
| 01:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 728.27 | 0.02 | 9.71 | 17.45 | 2.79 | 57.63 | 65.82 |
| 02:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 718.71 | 0.01 | 8.98 | 19.19 | 2.73 | 56.68 | 64.89 |
| 03:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 707.1 | 0.01 | 8.15 | 20.84 | 2.56 | 55.5 | 63.59 |
| 04:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 693.45 | 0.01 | 7.22 | 22.32 | 2.31 | 54.37 | 62.12 |
| 05:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 676.7 | 0.01 | 6.23 | 19.47 | 1.6 | 54.06 | 61.35 |
| 06:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 661.61 | 0.02 | 5.58 | 15.48 | 1.18 | 54.26 | 61.29 |
| 07:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 659.45 | 0.09 | 5.53 | 13.45 | 1.16 | 55.19 | 62.34 |
| 08:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 669.43 | 0.28 | 5.74 | 11.88 | 1.26 | 55.38 | 62.82 |
| 09:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 668.99 | 0.6 | 5.27 | 9.83 | 1.09 | 53.51 | 61.21 |
| 10:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 663.8 | 0.73 | 4.73 | 9.01 | 0.85 | 52.1 | 59.92 |
| 11:00 04/01/2026 | 3 - Trung Bình | 582.68 | 0.15 | 3 | 47.49 | 1.7 | 43.04 | 50 |
| 12:00 04/01/2026 | 3 - Trung Bình | 524.64 | 0.1 | 2.09 | 58.94 | 1.43 | 37.5 | 43.22 |
| 13:00 04/01/2026 | 3 - Trung Bình | 508.51 | 0.09 | 1.76 | 61.59 | 1.37 | 36.69 | 42.24 |
| 14:00 04/01/2026 | 3 - Trung Bình | 491.82 | 0.1 | 1.56 | 65.76 | 1.24 | 36.4 | 41.62 |
| 15:00 04/01/2026 | 3 - Trung Bình | 467.82 | 0.09 | 1.52 | 68.32 | 1.12 | 36.03 | 40.92 |
| 16:00 04/01/2026 | 3 - Trung Bình | 462.44 | 0.08 | 1.68 | 69.48 | 1.17 | 37.2 | 42.23 |
| 17:00 04/01/2026 | 3 - Trung Bình | 467.64 | 0.04 | 2.16 | 64.95 | 1.22 | 40.02 | 45.37 |
| 18:00 04/01/2026 | 3 - Trung Bình | 482.88 | 0 | 2.76 | 56.62 | 1.14 | 44.42 | 50.16 |
| 19:00 04/01/2026 | 3 - Trung Bình | 496.9 | 0 | 3.08 | 51.26 | 1.04 | 48.95 | 55.06 |
| 20:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 503.48 | 0 | 3.25 | 45.54 | 0.92 | 52.78 | 59.2 |
| 21:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 515.38 | 0 | 3.28 | 39.04 | 0.81 | 56.98 | 63.79 |
| 22:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.29 | 0 | 3.21 | 33.41 | 0.76 | 60.54 | 67.68 |
| 23:00 04/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 525.24 | 0 | 3.05 | 29.41 | 0.72 | 62.6 | 69.82 |
| 00:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 524.71 | 0 | 2.79 | 27.96 | 0.67 | 64.51 | 71.7 |
| 01:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 526.91 | 0 | 2.53 | 27.94 | 0.69 | 66.81 | 74.01 |
| 02:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 528.22 | 0 | 2.28 | 28.73 | 0.73 | 68.53 | 76 |
| 03:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 527.97 | 0 | 2.08 | 28.47 | 0.73 | 69.85 | 77.48 |
| 04:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 529.08 | 0 | 1.96 | 28.56 | 0.77 | 70.89 | 78.97 |
| 05:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 535.84 | 0 | 1.92 | 28.45 | 0.8 | 72.1 | 80.91 |
| 06:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 541.45 | 0 | 1.98 | 24.55 | 0.72 | 73.25 | 82.54 |
| 07:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 554.55 | 0 | 2.35 | 20.86 | 0.78 | 74.22 | 83.98 |
| 08:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 577.42 | 0.01 | 3.25 | 17.56 | 1 | 74.1 | 84.13 |
| 09:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 597.78 | 0.02 | 4.28 | 15.63 | 1.23 | 72 | 81.79 |
| 10:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 609.95 | 0.04 | 5.25 | 16.43 | 1.55 | 68.97 | 78.25 |
| 11:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 502.37 | 0.04 | 6.46 | 50.44 | 3.43 | 56.22 | 63.63 |
| 12:00 05/01/2026 | 4 - Không lành mạnh | 491.11 | 0.07 | 7.42 | 52.17 | 3.66 | 54.74 | 60.3 |