Chất lượng không khí hiện tại Xã Bản Hồ, Sa Pa, Lào Cai
Chỉ số AQI
3
Không lành mạnh
CO
1054.62
μg/m³NO
0.01
μg/m³NO2
4.18
μg/m³O3
118.71
μg/m³SO2
1.08
μg/m³PM2.5
46.95
μg/m³Dự báo thời tiết 30 ngày tới
| CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
19/04
|
20/04
|
21/04
|
22/04
|
23/04
|
24/04
|
25/04
|
|
26/04
|
27/04
|
28/04
|
29/04
|
30/04
|
01/05
|
02/05
|
|
03/05
|
04/05
|
05/05
|
06/05
|
Dự báo chất lượng không khí Xã Bản Hồ, Sa Pa, Lào Cai
| Ngày | Chỉ số AQI | CO (μg/m³) | NO (μg/m³) | NO₂ (μg/m³) | O₃ (μg/m³) | SO₂ (μg/m³) | PM2.5 (μg/m³) | PM10 (μg/m³) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17:00 19/04/2026 | 3 - Trung Bình | 1002.46 | 0.04 | 3.77 | 139.11 | 0.93 | 43.29 | 43.59 |
| 18:00 19/04/2026 | 3 - Trung Bình | 1054.62 | 0.01 | 4.18 | 118.71 | 1.08 | 46.95 | 47.32 |
| 19:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1094.67 | 0 | 4.14 | 103.38 | 1.18 | 50.12 | 50.6 |
| 20:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1085.48 | 0 | 3.83 | 92.7 | 1.04 | 51.39 | 51.94 |
| 21:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1097.29 | 0 | 3.56 | 85.38 | 0.88 | 54.29 | 54.88 |
| 22:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1120.72 | 0 | 3.33 | 78.15 | 0.81 | 58.86 | 59.46 |
| 23:00 19/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1138.48 | 0 | 3.14 | 66.07 | 0.71 | 63.84 | 64.41 |
| 00:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1138.91 | 0 | 2.97 | 52.93 | 0.57 | 66.89 | 67.37 |
| 01:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1129.02 | 0 | 2.79 | 44.03 | 0.48 | 68.27 | 68.7 |
| 02:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1112.97 | 0 | 2.58 | 36.9 | 0.41 | 67.77 | 68.19 |
| 03:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1103.66 | 0 | 2.33 | 30.22 | 0.32 | 65.26 | 65.65 |
| 04:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1096.28 | 0 | 2.12 | 25.5 | 0.26 | 61.59 | 61.96 |
| 05:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1103.39 | 0 | 1.84 | 26.28 | 0.3 | 57.68 | 58.01 |
| 06:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1121.14 | 0 | 1.59 | 26.39 | 0.35 | 56.88 | 57.2 |
| 07:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1143.44 | 0.02 | 1.59 | 28.69 | 0.45 | 55.26 | 55.66 |
| 08:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1279.92 | 0.11 | 1.97 | 57.74 | 0.62 | 51.04 | 51.47 |
| 09:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1320.39 | 0.17 | 2.09 | 63.17 | 0.6 | 50.19 | 50.73 |
| 10:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1315.63 | 0.14 | 2.15 | 71.4 | 0.6 | 50.79 | 51.38 |
| 11:00 20/04/2026 | 3 - Trung Bình | 1312.36 | 0.09 | 2.1 | 122.08 | 0.56 | 44.9 | 45.2 |
| 12:00 20/04/2026 | 3 - Trung Bình | 1329.6 | 0.12 | 2.14 | 131.19 | 0.55 | 43.49 | 43.75 |
| 13:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1371.97 | 0.14 | 2.25 | 141.45 | 0.61 | 46.72 | 46.97 |
| 14:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1321.4 | 0.15 | 2.4 | 151.7 | 0.74 | 48.01 | 48.43 |
| 15:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1256.55 | 0.13 | 2.78 | 159.27 | 0.87 | 49.02 | 49.64 |
| 16:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1243.39 | 0.1 | 3.35 | 166.26 | 1.01 | 51.34 | 52.04 |
| 17:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1249.3 | 0.08 | 4.14 | 152.82 | 1.12 | 51.65 | 52.4 |
| 18:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1260.5 | 0.03 | 4.75 | 127.34 | 1.13 | 51.59 | 52.44 |
| 19:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1270.47 | 0 | 4.78 | 110.94 | 1.05 | 52.23 | 53.26 |
| 20:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1255.9 | 0 | 4.43 | 99.45 | 0.88 | 51.9 | 53.11 |
| 21:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1257.54 | 0 | 4.05 | 90.48 | 0.75 | 52.48 | 53.85 |
| 22:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1243.83 | 0 | 3.73 | 81.49 | 0.67 | 53.73 | 55.23 |
| 23:00 20/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1214.97 | 0 | 3.5 | 67.35 | 0.57 | 54.65 | 56.22 |
| 00:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1183.7 | 0 | 3.27 | 52.66 | 0.47 | 55.13 | 56.68 |
| 01:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1157.44 | 0 | 3.08 | 43.84 | 0.44 | 55.75 | 57.29 |
| 02:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1139.28 | 0 | 2.93 | 39.33 | 0.46 | 56.83 | 58.34 |
| 03:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1135.7 | 0 | 2.8 | 37.14 | 0.48 | 58.93 | 60.38 |
| 04:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1134.69 | 0 | 2.67 | 35.67 | 0.49 | 61.54 | 62.94 |
| 05:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1133.79 | 0 | 2.51 | 34.09 | 0.49 | 63.96 | 65.23 |
| 06:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1136.84 | 0 | 2.35 | 32.52 | 0.51 | 66.9 | 68.03 |
| 07:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1151.48 | 0.02 | 2.5 | 33.02 | 0.62 | 71.35 | 72.5 |
| 08:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1191.87 | 0.09 | 2.61 | 39.35 | 0.69 | 75.15 | 76.38 |
| 09:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 1208.82 | 0.19 | 2.41 | 47.94 | 0.69 | 74.68 | 76 |
| 10:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1211.51 | 0.19 | 2.03 | 71.15 | 0.73 | 75.98 | 77.33 |
| 11:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1144.64 | 0.12 | 1.74 | 139.27 | 1.29 | 85.38 | 87.14 |
| 12:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1064.41 | 0.13 | 1.72 | 151.74 | 1.33 | 82.59 | 84.49 |
| 13:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1012.34 | 0.14 | 1.84 | 161.02 | 1.37 | 82.81 | 84.79 |
| 14:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 876.18 | 0.14 | 1.91 | 161.14 | 1.44 | 76.72 | 79.31 |
| 15:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 808.04 | 0.12 | 2.19 | 161.4 | 1.43 | 73.51 | 76.37 |
| 16:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 769.92 | 0.09 | 2.69 | 161.11 | 1.47 | 71.29 | 74.27 |
| 17:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 747.62 | 0.07 | 3.37 | 152.06 | 1.39 | 69.8 | 73.02 |
| 18:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 742.29 | 0.03 | 3.98 | 137.22 | 1.33 | 69.42 | 72.93 |
| 19:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 747.58 | 0 | 4.14 | 124.45 | 1.28 | 70.38 | 74.09 |
| 20:00 21/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 759.2 | 0 | 4.1 | 114.23 | 1.21 | 72.19 | 75.95 |
| 21:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 776.58 | 0 | 4 | 106.86 | 1.13 | 75.34 | 79.07 |
| 22:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 794.69 | 0 | 3.87 | 101.96 | 1.07 | 78.79 | 82.49 |
| 23:00 21/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 815.52 | 0 | 3.68 | 96.41 | 0.97 | 81.89 | 85.42 |
| 00:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 849.21 | 0 | 3.38 | 89.22 | 0.81 | 85.77 | 89.07 |
| 01:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 886.83 | 0 | 3.03 | 82.61 | 0.69 | 90.08 | 93.18 |
| 02:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 912.91 | 0 | 2.72 | 74.67 | 0.58 | 93.64 | 96.61 |
| 03:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 936.3 | 0 | 2.47 | 66.15 | 0.49 | 97.63 | 100.52 |
| 04:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 961.02 | 0 | 2.29 | 58.74 | 0.42 | 101.87 | 104.73 |
| 05:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 979.17 | 0 | 2.12 | 52.22 | 0.39 | 105.52 | 108.39 |
| 06:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 999.69 | 0 | 1.99 | 48 | 0.42 | 109.62 | 112.58 |
| 07:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1033.66 | 0.02 | 2.11 | 48.35 | 0.54 | 114.15 | 117.35 |
| 08:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1068.74 | 0.13 | 2.23 | 55.06 | 0.69 | 118.42 | 121.88 |
| 09:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1082.29 | 0.21 | 2.09 | 66.85 | 0.8 | 120.5 | 124.1 |
| 10:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 1076.05 | 0.19 | 1.81 | 92.16 | 1.01 | 121.33 | 125.15 |
| 11:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 901.15 | 0.13 | 1.53 | 141.7 | 2.01 | 104.14 | 109.06 |
| 12:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 771.7 | 0.13 | 1.46 | 145.13 | 1.95 | 88.68 | 93.76 |
| 13:00 22/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 680.05 | 0.13 | 1.52 | 146.39 | 1.82 | 77.62 | 82.79 |
| 14:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 559.6 | 0.13 | 1.5 | 144.4 | 1.68 | 63.93 | 69.73 |
| 15:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 485.12 | 0.12 | 1.62 | 145.16 | 1.58 | 54.54 | 60.54 |
| 16:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 471.54 | 0.11 | 2.02 | 150.04 | 1.55 | 50.22 | 55.93 |
| 17:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 486.9 | 0.1 | 2.91 | 142.75 | 1.49 | 50.1 | 55.44 |
| 18:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 517.06 | 0.04 | 4 | 123.73 | 1.39 | 53.09 | 58.25 |
| 19:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.78 | 0 | 4.49 | 108.34 | 1.3 | 56.91 | 62.17 |
| 20:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 571.07 | 0 | 4.57 | 94.4 | 1.16 | 60.84 | 66.26 |
| 21:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 591.77 | 0 | 4.43 | 80.5 | 1 | 64.89 | 70.42 |
| 22:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 605.66 | 0 | 4.24 | 68.07 | 0.85 | 68.42 | 74.05 |
| 23:00 22/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 607.9 | 0 | 4.05 | 57.14 | 0.72 | 70.66 | 76.26 |
| 00:00 23/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 614.24 | 0 | 3.83 | 49.05 | 0.58 | 72.89 | 78.32 |
| 01:00 23/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 620.61 | 0 | 3.5 | 42.53 | 0.46 | 74.74 | 79.96 |
| 02:00 23/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 621.66 | 0 | 3.15 | 36.74 | 0.37 | 75.65 | 80.65 |
| 03:00 23/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 632.65 | 0 | 2.9 | 32.02 | 0.32 | 77.19 | 82.04 |
| 04:00 23/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 651.32 | 0 | 2.71 | 28.23 | 0.28 | 79.79 | 84.47 |
| 05:00 23/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 670.38 | 0 | 2.52 | 25.01 | 0.26 | 82.37 | 86.87 |
| 06:00 23/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 695.58 | 0 | 2.33 | 22.99 | 0.28 | 85.19 | 89.55 |
| 07:00 23/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 732.92 | 0.04 | 2.38 | 24.47 | 0.4 | 88.75 | 93.1 |
| 08:00 23/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 797.82 | 0.22 | 2.5 | 35.13 | 0.62 | 93.42 | 97.75 |
| 09:00 23/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 852.68 | 0.31 | 2.45 | 48.63 | 0.74 | 97.43 | 101.64 |
| 10:00 23/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 889.85 | 0.25 | 2.16 | 70.26 | 0.84 | 100.53 | 104.67 |
| 11:00 23/04/2026 | 5 - Nguy hiểm | 839.41 | 0.13 | 1.67 | 139.07 | 2.01 | 94.06 | 99.64 |
| 12:00 23/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 643.69 | 0.11 | 1.4 | 137.8 | 1.92 | 72.64 | 78.99 |
| 13:00 23/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 568.73 | 0.11 | 1.44 | 137.47 | 1.78 | 62.97 | 69.37 |
| 14:00 23/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 546.13 | 0.12 | 1.7 | 137.16 | 1.78 | 59.62 | 65.81 |
| 15:00 23/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 551.94 | 0.11 | 2.1 | 133.78 | 1.78 | 59.49 | 65.23 |
| 16:00 23/04/2026 | 4 - Không lành mạnh | 574.65 | 0.09 | 2.69 | 131.31 | 1.86 | 60.21 | 65.44 |